Directional Movement Index (DMI) là gì?

Directional Movement Index (DMI) là một công cụ phân tích kỹ thuật được sử dụng trong phân tích kỹ thuật để đo độ mạnh của một xu hướng. Nó được tính toán dựa trên hai chỉ báo: Indicators Directional Movement Plus (+DI) và Directional Movement Minus (-DI). +DI và -DI đo độ mạnh của xu hướng tăng và giảm, tương ứng. Cả hai chỉ báo này có thể được sử dụng để xác định khi nào một xu hướng đảo chiều, và khi nào nó còn tiếp tục. DMI có thể được sử dụng để giúp các nhà giao dịch đưa ra quyết định giao dịch thông minh và hiệu quả.

Định nghĩa Directional Movement Index:

Directional Movement Index (DMI) là một công cụ phân tích kỹ thuật được sử dụng để đo độ mạnh của một xu hướng trong thị trường tài chính. Nó được phát triển bởi J. Welles Wilder và được sử dụng rộng rãi trong phân tích kỹ thuật để giúp các nhà giao dịch định hướng và đưa ra quyết định giao dịch.

DMI đo lường độ mạnh của một xu hướng bằng cách sử dụng hai chỉ báo – Directional Movement Plus (+DI) và Directional Movement Minus (-DI). +DI đo độ mạnh của xu hướng tăng, trong khi -DI đo độ mạnh của xu hướng giảm. Khi +DI cao hơn -DI, thì xu hướng tăng đang chiếm ưu thế và ngược lại.

DMI có thể được sử dụng để xác định khi nào một xu hướng đảo chiều và khi nào nó còn tiếp tục. Nó cũng có thể được sử dụng để giúp xác định điểm mua vào và bán ra của một tài sản. Tuy nhiên, như với bất kỳ công cụ phân tích kỹ thuật nào, việc sử dụng DMI không đảm bảo thành công và có thể đưa ra các tín hiệu giả mạo trong những tình huống thị trường không ổn định.

Chỉ báo DMI được tạo thành từ bốn đường chỉ báo?

Chỉ báo DMI (Directional Movement Index) được tạo thành từ hai đường chỉ báo chính là Directional Movement Plus (+DI) và Directional Movement Minus (-DI). Cả hai đường chỉ báo này đo lường độ mạnh của xu hướng tăng và giảm của một tài sản.

Ngoài ra, DMI cũng bao gồm đường ADX (Average Directional Movement Index) và đường ADXR (Average Directional Movement Rating), được tính toán dựa trên +DI và -DI. Đường ADX đo độ mạnh của một xu hướng bằng cách tính toán sự khác biệt giữa +DI và -DI, trong khi đường ADXR là một phiên bản trung bình động của đường ADX.

Tất cả các đường chỉ báo trong DMI đều được sử dụng để xác định xu hướng và độ mạnh của xu hướng. Trong đó, ADX và ADXR được sử dụng để xác định sự chuyển đổi giữa các xu hướng và đo lường độ mạnh của xu hướng dài hạn.

Cách ứng dụng chỉ báo DMI

Chỉ báo DMI (Directional Movement Index) có thể được sử dụng để giúp các nhà giao dịch đưa ra quyết định giao dịch thông minh và hiệu quả. Dưới đây là một số cách ứng dụng DMI trong phân tích kỹ thuật:

  1. Xác định xu hướng: Sử dụng +DI và -DI để xác định xu hướng của một tài sản. Khi +DI cao hơn -DI, xu hướng tăng đang chiếm ưu thế và ngược lại.
  2. Xác định sự đảo chiều của xu hướng: Khi +DI và -DI gần nhau và đường ADX giảm, đây là tín hiệu của sự đảo chiều của xu hướng.
  3. Xác định điểm mua và bán: Khi xu hướng tăng, nhà giao dịch có thể cân nhắc mua khi giá cắt đường +DI từ trên xuống, và bán khi giá cắt đường -DI từ trên xuống khi xu hướng giảm.
  4. Xác định độ mạnh của xu hướng: Đường ADX có thể được sử dụng để đo độ mạnh của một xu hướng. Khi ADX tăng, độ mạnh của xu hướng tăng, và khi ADX giảm, độ mạnh của xu hướng giảm.
  5. Sử dụng DMI trong kết hợp với các công cụ khác: DMI có thể được sử dụng trong kết hợp với các công cụ phân tích kỹ thuật khác, như Moving Average hoặc Relative Strength Index (RSI), để xác định điểm mua và bán và giúp tăng khả năng đưa ra quyết định giao dịch chính xác hơn.

Công thức tính chỉ báo DMI

Để tính toán chỉ báo DMI (Directional Movement Index), trước hết cần tính toán hai đường chỉ báo chính là Directional Movement Plus (+DI) và Directional Movement Minus (-DI) như sau:

1. Directional Movement Plus (+DI):

+DM = High – High of previous period -DM = Low of previous period – Low TR = Max(High – Low, High – Close of previous period, Close of previous period – Low) +DM14 = EMA(+DM, 14) / EMA(TR, 14) * 100 Trong đó:

  • +DM là sự khác biệt giữa giá cao của nến hiện tại và giá cao của nến trước đó (nếu có).
  • -DM là sự khác biệt giữa giá thấp của nến hiện tại và giá thấp của nến trước đó (nếu có).
  • TR là True Range, tức là giá trị lớn nhất giữa: Hiện tại giá cao trừ giá thấp, giá cao trừ giá đóng của nến trước đó, giá đóng của nến trước đó trừ giá thấp.
  • +DM14 là giá trị trung bình động EMA của +DM trong 14 phiên giao dịch gần đây, chia cho EMA của True Range

2. Directional Movement Minus (-DI):

-DM14 = EMA(-DM, 14) / EMA(TR, 14) * 100

Sau đó, chỉ số Average Directional Movement Index (ADX) được tính bằng cách tính toán độ lệch tiêu chuẩn trung bình của +DI và -DI, như sau:

Cuối cùng, Average Directional Movement Rating (ADXR) được tính bằng cách lấy giá trị trung bình động EMA của ADX trong 14 phiên giao dịch trước đó.

Tổng hợp lại, công thức tính chỉ báo DMI là:

  • Directional Movement Plus (+DI) = EMA(+DM, 14) / EMA(TR, 14) * 100
  • Directional Movement Minus (-DI) = EMA(-DM, 14) / EMA(TR, 14) * 100
  • Average Directional Movement Index (ADX) = EMA(DX, 14)
  • Average Directional Movement Rating (ADXR) = EMA(ADX, 14)

Những lưu ý đối với chỉ báo DMI

Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng chỉ báo DMI (Directional Movement Index):

  1. Tín hiệu mua và bán:
  • DI và -DI được sử dụng để xác định xu hướng và tín hiệu mua/bán trong thị trường.
  • Khi + DI cắt lên -DI, điều này cho thấy xu hướng tăng giá đang mạnh mẽ và tín hiệu mua vào.
  • Khi – DI cắt lên + DI, điều này cho thấy xu hướng giảm giá đang mạnh mẽ và tín hiệu bán ra.
  1. Chỉ số ADX:
  • ADX được sử dụng để đo độ mạnh của xu hướng hiện tại.
  • Giá trị của ADX càng cao, thì xu hướng càng mạnh mẽ và ổn định.
  • Điều này giúp người giao dịch đưa ra quyết định dựa trên sự mạnh mẽ của xu hướng.
  1. Độ nhạy của chỉ báo:
  • Chỉ báo DMI thường được sử dụng với khoảng thời gian dài hơn (từ 14 đến 30 ngày).
  • Nếu sử dụng khoảng thời gian ngắn hơn, như 7 ngày, thì chỉ báo sẽ trở nên quá nhạy và đưa ra nhiều tín hiệu sai lệch.
  1. Kết hợp với các chỉ báo khác:
  • Chỉ báo DMI có thể được sử dụng kết hợp với các chỉ báo khác để cải thiện độ chính xác của tín hiệu giao dịch.
  • Ví dụ: sử dụng DMI cùng với Moving Average để xác định xu hướng dài hạn và ngắn hạn của thị trường.
  1. Kiểm tra lại:
  • Trước khi đưa ra quyết định giao dịch dựa trên chỉ báo DMI, nên kiểm tra lại với các chỉ báo khác và đánh giá tổng thể tình hình thị trường.

Kết luận:

Chỉ báo DMI là một công cụ hữu ích giúp đánh giá xu hướng và tín hiệu giao dịch trên thị trường chứng khoán. Bằng cách kết hợp giữa các đường +DI, -DI và ADX, nó giúp người giao dịch dễ dàng xác định được xu hướng của thị trường và quyết định mua hoặc bán tùy thuộc vào tín hiệu giao dịch. Tuy nhiên, như các chỉ báo khác, DMI không phải là công cụ hoàn hảo và cần được sử dụng kết hợp với các công cụ và phân tích khác để đưa ra quyết định chính xác và đạt hiệu quả tốt nhất.

Tham gia giao dịch cùng Saigontradecoin tại đây!

Đường link các sàn:

Bài viết mới nhất

Berachain là gì?

Berachain là một blockchain tương thích với EVM (Ethereum Virtual Machine) - EVM-compatible  có hiệu suất cao và được xây dựng trên cơ sở...

GTA là gì và cách nó hoạt động?

GTA đã thông báo kế hoạch mở rộng hoạt động vào lĩnh vực tiền điện tử và trò chơi điện tử. Cộng đồng tiền...

Ý nghĩa của Spot Bitcoin ETF đối với XRP và các đồng tiền tùy chọn khác.

Spot Bitcoin ETFs có ý nghĩa quan trọng đối với XRP và các đồng tiền tùy chọn khác trong thị trường tiền điện tử....

ETF Bitcoin là gì?

Giới thiệu về ETF Bitcoin: ETF Bitcoin, hoặc Exchange-Traded Fund Bitcoin, là một sản phẩm đầu tư được niêm yết trên các sàn giao dịch...