Home Blog Page 336

Proof of Burn là gì?

Proof of Burn (POB) là một thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực blockchain và tiền điện tử. Nó là một phương pháp chứng minh việc đã “đốt” hoặc tiêu hủy một số lượng tiền điện tử nhất định để xác nhận và chứng minh sự hợp lệ của một giao dịch hoặc một hành động trong mạng lưới blockchain.

Cơ chế Proof of Burn bắt đầu bằng việc người dùng gửi một số lượng tiền điện tử vào một địa chỉ không thể truy cập hoặc không thể chi tiêu được. Việc gửi tiền này tương đương với việc “đốt” tiền điện tử đó, vì không ai có khả năng sử dụng hay lấy lại số tiền đã được gửi vào địa chỉ đó. Sau đó, người dùng có thể tạo một chứng chỉ hoặc một dạng bằng chứng khác để chứng minh rằng họ đã “đốt” một số lượng tiền điện tử nhất định.

Khái niệm về Proof Of Burn:

Proof of Burn là một phương pháp xác minh giao dịch và bảo vệ mạng blockchain bằng cách đốt tiền điện tử, thể hiện sự đánh mất giá trị cá nhân để có quyền tham gia vào quá trình xác minh và quyết định trong mạng blockchain.

Trong hệ thống Proof of Burn, người tham gia mạng blockchain phải chứng minh rằng họ đã đốt một số lượng tiền điện tử bằng cách gửi chúng vào một địa chỉ không thể truy xuất hay sử dụng. Việc đốt tiền điện tử này nhằm chứng minh sự “đánh mất” một phần giá trị cá nhân của người tham gia để có quyền tham gia vào quá trình xác minh giao dịch.

Cách hoạt động của Proof of Burn

Proof of Burn (PoB) là một thuật toán đồng thuận trong blockchain được sử dụng để xác định người tham gia mới và phân bổ các đồng token trong hệ thống. PoB được giới thiệu lần đầu tiên bởi thợ đào họ Bitcoin Hal Finney vào năm 2012.

Cách hoạt động của Proof of Burn khác biệt so với Proof of Work (PoW) và Proof of Stake (PoS), hai thuật toán đồng thuận phổ biến khác.

Trong PoB, người tham gia hệ thống phải “đốt” một số lượng đồng token của blockchain để chứng minh rằng họ đã đóng góp vào mạng lưới và có quyền tham gia vào quá trình xác minh giao dịch.

Quá trình Proof of Burn diễn ra theo các bước sau:

  1. Người tham gia tạo một giao dịch đặc biệt gọi là “giao dịch cháy” (burn transaction). Trong giao dịch này, họ chuyển một số lượng đồng token từ ví của mình đến một địa chỉ không thể truy cập được hoặc địa chỉ mà không ai có khóa riêng tư.
  2. Khi giao dịch cháy được thực hiện, thông tin về số lượng token đã được “đốt” được ghi vào blockchain và trở thành một phần của lịch sử giao dịch của hệ thống.
  3. Sau khi giao dịch cháy được xác nhận và được thêm vào blockchain, người tham gia nhận được một loại “chứng chỉ cháy” (burn certificate) để chứng minh rằng họ đã đóng góp token vào hệ thống.
  4. Các chứng chỉ cháy này có thể được sử dụng như một loại “giấy phép” để tham gia vào quá trình xác minh giao dịch và thu được phần thưởng tương ứng. Người dùng có nhiều chứng chỉ cháy hơn sẽ có cơ hội lớn hơn để được chọn làm người xác minh và nhận phần thưởng.

Proof of Burn tạo ra một hình thức đồng thuận bằng cách yêu cầu người dùng đốt cháy các đồng token. Hình thức này có lợi ích là loại bỏ việc tiêu thụ năng lượng cao như trong PoW và không yêu cầu người dùng giữ các đồng token như trong PoS.

Quá trình hoạt động của PoB được giải thích cụ thể như sau:

  1. Đốt tiền mã hóa: Người dùng chọn một số lượng tiền mã hóa cụ thể để đốt. Quy tắc đốt có thể được cài đặt theo một số nguyên tắc cụ thể, ví dụ như số lượng đốt phụ thuộc vào số lượng tiền mã hóa mà người dùng muốn khai thác hoặc xác minh.
  2. Chứng minh việc đốt: Người dùng tạo ra một bằng chứng rằng họ đã thực hiện việc đốt bằng cách chuyển tiền mã hóa đến một địa chỉ không thể truy cập hoặc không thể chi tiêu được. Địa chỉ này thường được gọi là “địa chỉ đốt” và có thể là một địa chỉ không có khóa riêng tư hoặc có mã khóa riêng tư mà không ai biết.
  3. Quyền tham gia vào mạng: Sau khi người dùng đã chứng minh việc đốt, họ được cấp quyền tham gia vào mạng blockchain. Quyền này có thể cho phép họ thực hiện các hoạt động như đào (mining) hoặc xác minh giao dịch.
  4. Phần thưởng: Một số hệ thống PoB cung cấp phần thưởng cho người dùng sau khi họ đã đốt tiền mã hóa thành công và được chấp nhận vào mạng. Phần thưởng này có thể được thực hiện bằng cách cung cấp cho người dùng quyền chọn giao dịch mới, hoặc chia sẻ một phần từ phí giao dịch.

PoB tạo ra một cơ chế xác minh giao dịch bằng cách yêu cầu người dùng “hy sinh” một số tiền mã hóa nhất định. Điều này đảm bảo rằng người dùng có lợi ích kinh tế trong việc duy trì mạng và ngăn chặn các hành vi gian lận.

  1. Độ khó đào (Mining difficulty): Trong một hệ thống PoB, độ khó đào có thể điều chỉnh dựa trên số lượng tiền mã hóa đã được đốt. Một số hệ thống tăng độ khó đào khi số lượng tiền mã hóa đốt tăng lên, để đảm bảo sự cân bằng giữa quyền kiểm soát mạng và sự hy sinh của người dùng.
  2. Bảo vệ mạng (Network protection): Bằng cách yêu cầu người dùng đốt tiền mã hóa, PoB tạo ra một rào cản kinh tế để ngăn chặn các cuộc tấn công và spam trên mạng. Người dùng phải đầu tư một số lượng tiền mã hóa đáng kể để tham gia, và việc tiêu hủy tiền mã hóa này có thể làm giảm khả năng kẻ tấn công thực hiện cuộc tấn công 51% (51% attack) hoặc gửi hàng loạt giao dịch spam.
  3. Sự tiêu thụ năng lượng: Trong PoB, thay vì sử dụng năng lượng tính toán (Proof of Work) như trong Bitcoin, người dùng đốt tiền mã hóa để chứng minh quyền tham gia vào mạng. Do đó, PoB có thể tiêu thụ ít năng lượng hơn và góp phần giảm bớt tác động tiêu cực đến môi trường.

Ưu và nhược điểm của Proof Of Burn.

Proof of Burn (PoB) là một cơ chế đồng thuận được sử dụng trong các blockchain để xác minh và ghi nhận các giao dịch. Trong PoB, người tham gia mạng cần đốt một số lượng tiền điện tử của họ để chứng minh rằng họ có lợi ích thực sự trong việc duy trì mạng. Dưới đây là một số ưu và nhược điểm của PoB:

Ưu điểm của Proof of Burn:

  1. Tránh việc tập trung quyền lực: PoB giúp ngăn chặn sự tập trung quyền lực vào các nhà đào tạo giàu có. Bằng cách yêu cầu đốt tiền điện tử, PoB khuyến khích sự phân tán vốn và giúp người dùng bình đẳng hơn trong việc đóng góp vào hệ thống.
  2. Tạo cấu trúc kinh tế: Đốt tiền điện tử có thể tạo ra một cấu trúc kinh tế cho blockchain. Việc đốt tiền có thể giúp giới hạn nguồn cung tiền và tăng giá trị của đồng tiền trong hệ thống.
  3. An ninh mạng: Proof of Burn giúp cung cấp một cơ chế bảo vệ mạng khỏi các cuộc tấn công DDoS (từ chối dịch vụ phân tán) và các cuộc tấn công bằng tiền điện tử (ví dụ như cuộc tấn công 51%).
  4. Không cần thiết phần cứng đặc biệt: PoB không yêu cầu người tham gia mạng có phần cứng đặc biệt như trong Proof of Work (PoW), giúp giảm đáng kể chi phí và năng lượng tiêu thụ.

Nhược điểm của Proof of Burn:

  1. Sử dụng nguồn tài nguyên: Một trong những nhược điểm chính của PoB là nó đòi hỏi người dùng đốt tiền của mình, có thể là tiền điện tử hoặc token, để tham gia vào quá trình đồng bộ hóa và bảo mật mạng. Điều này tạo ra một sự lãng phí tài nguyên, vì người dùng phải tiêu tốn một số tiền để chứng minh sự cam kết của họ. Nếu số lượng tiền được đốt là lớn, điều này có thể dẫn đến việc lãng phí tài nguyên kinh tế và môi trường.
  2. Thiếu tính phân cấp: PoB không cung cấp cơ chế phân cấp rõ ràng, có nghĩa là người giàu có có thể tiếp tục đốt tiền của mình và kiểm soát mạng. Điều này có thể dẫn đến tình trạng tập trung quyền lực và không công bằng, vì những người giàu có có khả năng kiểm soát hơn những người khác.
  3. Khả năng tấn công 51%: PoB không miễn cưỡng người dùng phải thực hiện tính toán máy tính phức tạp như Proof of Work (PoW), điều này tạo ra một điểm yếu về bảo mật. Nếu một thực thể hoặc một nhóm người có quyền kiểm soát hơn 50% tổng số tiền được đốt, họ có thể tấn công mạng bằng cách gửi các giao dịch sai lệch hoặc thay đổi lịch sử giao dịch.
  4. Thiếu khả năng kiểm tra bằng thực tế: PoB không có cách để xác minh xem người dùng đã đốt thực sự bao nhiêu tiền. Người dùng có thể tạo ra các giao dịch giả mạo hoặc chỉ đơn giản là gửi tiền vào một địa chỉ không thể truy cập được.
Proof of Burn (PoB) là một cơ chế trong blockchain mà người dùng đốt một số lượng tiền điện tử của họ bằng cách gửi chúng vào một địa chỉ không thể truy cập được để chứng minh họ đã giao dịch trên mạng. Mặc dù PoB có những ưu điểm như khả năng ngăn chặn spam và tăng tính công bằng, và ngoài trừ các nhược điểm trên, còn có thêm một số nhược điểm quan trọng sau:
  1. Thiếu tính phục hồi: Trong Proof of Burn, khi một người dùng đốt tiền, tiền đó sẽ không còn tồn tại nữa và không thể khôi phục. Điều này có thể gây ra mất mát về giá trị nếu người dùng sau này muốn lấy lại số tiền đã đốt. Nếu người dùng mất quyền truy cập vào ví hoặc địa chỉ đích, không có cách nào để khôi phục lại số tiền đã được đốt.
  2. Vấn đề sử dụng tiền: Trong Proof of Burn, người dùng phải đốt tiền để tham gia vào quá trình bảo mật mạng. Điều này tạo ra một rào cản đối với việc sử dụng tiền điện tử như một phương tiện thanh toán. Nếu người dùng không muốn đốt tiền của mình, họ có thể không thể tham gia vào mạng hoặc không thể thực hiện giao dịch.
  3. Rủi ro phá hoại: PoB có thể trở thành mục tiêu của những kẻ có ý đồ phá hoại. Nếu một nhóm người quyết định đốt một lượng lớn tiền để tấn công mạng hoặc gây ra sự cố, điều này có thể gây ảnh hưởng đến tính bảo mật và hoạt động của mạng.
  4. Thiếu sự minh bạch: PoB không cung cấp một cách rõ ràng để kiểm tra và xác minh hoạt động của người dùng. Việc đốt tiền và cách mà nó được sử dụng không thể theo dõi hoặc được kiểm tra một cách công khai. Điều này có thể gây ra sự thiếu minh bạch và đặt niềm tin vào mạng vào một mức độ.
Tóm lại, mặc dù Proof of Burn có những ưu điểm của nó, nhưng nó cũng có nhược điểm quan trọng như sử dụng nguồn tài nguyên, thiếu tính phân cấp, khả năng tấn công 51%, thiếu khả năng kiểm tra bằng thực tế, thiếu tính phục hồi, vấn đề sử dụng tiền, rủi ro phá hoại và thiếu sự minh bạch. Cần cân nhắc kỹ lưỡng và đánh giá cẩn thận trước khi sử dụng PoB trong một hệ thống blockchain.

Ví dụ cụ thể

Một ví dụ cụ thể về Proof of Burn (PoB) là hệ thống Counterparty, một nền tảng phát hành tài sản trên blockchain Bitcoin. Counterparty sử dụng PoB để tạo ra token mới.

Trong quá trình tạo token trên Counterparty, người dùng cần đốt Bitcoin để nhận được token tương ứng. Đầu tiên, người dùng gửi một số lượng Bitcoin của họ vào một địa chỉ không thể truy cập được, gọi là “địa chỉ đốt” (burn address). Giao dịch này chứng tỏ người dùng đã gửi Bitcoin vào địa chỉ đốt, đồng thời làm mất hoàn toàn khả năng truy cập vào số Bitcoin đã đốt.

Sau khi giao dịch được xác nhận trên blockchain Bitcoin, Counterparty nhận biết và ghi nhận số Bitcoin đã đốt bởi người dùng. Số lượng token mới được tạo ra tương ứng với số Bitcoin đã được đốt.

Ví dụ: Người dùng Alice muốn tạo token ABC trên nền tảng Counterparty. Alice gửi 1 BTC vào địa chỉ đốt. Bitcoin này sẽ không còn khả dụng cho Alice và không thể được lấy lại. Counterparty xác nhận giao dịch và tạo ra 1.000 token ABC, mỗi token đại diện cho 1 satoshi của số Bitcoin đã đốt.

Sau quá trình này, Alice sẽ có 1.000 token ABC mà cô ấy có thể giao dịch và chuyển đổi trên nền tảng Counterparty.

Trong ví dụ này, PoB được sử dụng để chứng minh sự cam kết của Alice đối với việc tạo ra token ABC. Alice đã đốt một số Bitcoin để nhận được token và đồng thời cống hiến cho quá trình bảo mật và hoạt động của mạng Counterparty.

So sánh Proof Of Burn và Proof of Stake

Proof of Burn (PoB) và Proof of Stake (PoS) là hai cơ chế bảo mật trong blockchain khác nhau. Dưới đây là sự so sánh giữa hai cơ chế này:

Nguyên tắc hoạt động:

PoB: Người dùng đốt một số tiền điện tử để chứng minh sự cam kết và tham gia vào quá trình bảo mật mạng.
PoS: Người dùng gửi và “cọc” một số tiền điện tử trong ví của họ để chứng minh sự cam kết và tham gia vào quá trình bảo mật mạng.

Tính công bằng:

PoB: PoB có khả năng ngăn chặn spam và tạo ra một môi trường công bằng, vì chỉ những người có sẵn tiền điện tử có thể tham gia vào quá trình bảo mật mạng.
PoS: PoS cũng có tính công bằng, nhưng dựa trên số lượng tiền điện tử mà người dùng đang “cọc”. Người có nhiều tiền cọc hơn có cơ hội tạo ra khối mới và kiếm phần thưởng lớn hơn.

Sử dụng nguồn tài nguyên:

PoB: PoB yêu cầu người dùng đốt tiền để tham gia vào quá trình bảo mật mạng, tạo ra sự lãng phí tài nguyên kinh tế và môi trường.
PoS: PoS không đòi hỏi nguồn tài nguyên tính toán phức tạp như PoW hoặc tiêu tốn năng lượng lớn. Người dùng chỉ cần “cọc” một số tiền điện tử.

Tấn công 51%:

PoB: PoB cũng có khả năng bị tấn công 51% nếu một thực thể có quyền kiểm soát hơn 50% tổng số tiền đã được đốt.
PoS: PoS cũng có nguy cơ bị tấn công 51% nếu một thực thể có quyền kiểm soát hơn 50% tổng số tiền đã được cọc.

Khả năng tái sử dụng:

PoB: Trên nguyên tắc, tiền điện tử đã bị đốt trong quá trình PoB không thể khôi phục lại hoặc được sử dụng lại.
PoS: Trong PoS, tiền điện tử “cọc” có thể rút lại và tái sử dụng sau một khoảng thời gian nhất định.

Lưu ý:

  1. Hiểu rõ PoB: Proof of Burn là một cơ chế chứng minh rằng bạn đã “đốt” một số lượng tiền hoặc tài sản đi để chứng tỏ bạn có quyền tham gia vào một hệ thống blockchain hoặc mạng phân cấp. Điều này yêu cầu bạn hiểu cách thức hoạt động và mục đích của PoB trước khi sử dụng nó.
  2. Đánh giá rủi ro: Trước khi tham gia vào PoB, hãy đánh giá các rủi ro liên quan đến việc đốt tiền hoặc tài sản. Điều này bao gồm việc xác định số lượng tiền hoặc tài sản bạn sẽ đốt, khả năng mất chúng hoàn toàn và ảnh hưởng đến tài sản cá nhân của bạn.
  3. Chọn dự án đáng tin cậy: Hãy đảm bảo rằng dự án mà bạn đang sử dụng PoB là đáng tin cậy và có một cộng đồng hỗ trợ mạnh mẽ. Nếu dự án không được công nhận hoặc có một lịch sử không đáng tin cậy, rủi ro mất tiền của bạn có thể tăng lên.
  4. Xác định mục tiêu: Đặt ra mục tiêu cụ thể khi sử dụng PoB. Bạn có thể đang muốn đóng góp vào mạng lưới blockchain, tham gia vào việc đưa ra quyết định trong hệ thống hoặc thu thập token mới. Điều này sẽ giúp bạn có mục tiêu rõ ràng và đánh giá được giá trị của việc sử dụng PoB.
  5. Cân nhắc tài chính: Đốt tiền hoặc tài sản trong một cơ chế PoB có thể yêu cầu bạn đánh đổi một số lượng đáng kể. Hãy đảm bảo rằng bạn đã cân nhắc tài chính của mình trước khi thực hiện bất kỳ giao dịch nào liên quan đến PoB.

Kết luận

Proof of Burn (PoB) là một cơ chế trong blockchain trong đó người dùng đốt (burn) một số lượng tiền hoặc tài sản để chứng minh quyền tham gia vào mạng phân cấp. Lưu ý quan trọng khi sử dụng PoB bao gồm hiểu rõ cách thức hoạt động, đánh giá rủi ro, chọn dự án đáng tin cậy, xác định mục tiêu, cân nhắc tài chính và nắm vững quy trình PoB.

Tham gia giao dịch cùng Saigontradecoin tại đây!

Đường link các sàn:

Cuộc thảo luận về phi tập trung: XRP tăng 2% và tạo đà tích cực!

0

Ripple, công ty fintech đứng sau XRP, gần đây đã tham gia các cuộc thảo luận về tính phi tập trung của XRP Ledger. Trong ngày hôm nay, giá XRP đã tăng hơn 2%.

Cuộc thảo luận xoay quanh vai trò của XRPL Foundation (XRPLF) trong việc xác nhận các định nghĩa trong danh sách node duy nhất mặc định (dUNL) – một phần quan trọng của danh sách các node trong XRP Ledger. XRPLF đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tính toàn vẹn và tính phi tập trung của XRP Ledger.

XRPLF có trách nhiệm duy trì và cập nhật danh sách các validator đáng tin cậy tham gia vào quá trình thống nhất. Một số thành viên trong cộng đồng đã bày tỏ lo ngại về tiềm năng tập trung quyền lực trong XRPLF và tác động của nó đến quá trình xác nhận.

Để làm sáng tỏ vấn đề, David Schwartz – Giám đốc Công nghệ (CTO) của Ripple, đã phủ nhận những tuyên bố này và nhấn mạnh rằng XRPL Foundation không có sự kiểm soát trực tiếp đối với các validator trong XRP Ledger.

Vai trò của XRPLF chỉ là tư vấn.

https://youtu.be/TpbXi1pSL8M

CTO đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì một hệ sinh thái phi tập trung và mở rộng cho XRP Ledger, nhằm đảm bảo quá trình xác nhận diễn ra an toàn và minh bạch.

Ripple tin rằng cuộc thảo luận hiện tại là một bằng chứng cho sự cam kết của cộng đồng trong việc duy trì tính toàn vẹn của XRP Ledger. Bằng cách giải quyết trực tiếp những mối quan ngại, Ripple mong muốn tạo ra sự tin tưởng và sự tự tin lớn hơn giữa những người nắm giữ XRP và cộng đồng tiền điện tử.

Phân tích giá XRP

XRP cho thấy giá trị hiện tại của nó là 0,473567 đô la, ghi nhận một tăng trưởng 2,1% trong vòng 24 giờ qua, theo thông tin từ CoinGecko.

Sự tăng giá gần đây này cũng cho thấy một xu hướng tăng trung bình trong ngắn hạn và trung hạn cho XRP, với tăng 1,8% trong vòng bảy ngày qua và tăng 10

5% trong 14 ngày gần đây. Điều này cho thấy XRP đang có một xu hướng tăng trưởng ổn định trong thời gian gần đây.

Với vốn hóa thị trường là 24.601.940.848 đô la và nguồn cung lưu hành là 51.983.386.003 đơn vị, XRP vẫn là một trong những loại tiền điện tử nổi bật về giá trị thị trường sự phổ biến.

Khi xem xét các mức hỗ trợ và kháng cự, XRP có mức hỗ trợ tại 0,458649 đô la và 0,441552 đô la. Những mức này đại diện cho các mức giá mà dự kiến sẽ có sự yêu cầu mạnh mẽ đối với XRP, và có thể tạo ra một đáy để ngăn chặn sự giảm giá tiềm năng.

Mặt khác, các mức kháng cự của XRP nằm ở 0,475746 đô la và 0,492843 đô la. Những mức này đại diện cho ngưỡng giá mà áp lực bán có thể gia tăng, và có thể giới hạn tiềm năng tăng giá ngay lập tức của XRP.

Tổng kết lại, Ripple đã tham gia cuộc thảo luận về sự phi tập trung của XRP Ledger và đã đáp ứng các mối quan ngại về quản trị. XRP đã ghi nhận một tăng trưởng 2% trong ngày hôm nay, và giữ xu hướng tăng trung bình trong ngắn hạn và trung hạn. Ripple hy vọng rằng việc giải quyết các mối quan ngại này sẽ tạo ra sự tin tưởng và sự tự tin trong cộng đồng tiền điện tử.

NeonLabs là gì?

  • NeonLabs: đóng góp vào việc phát triển Neon EVM. Nhà xây dựng của Ethereum Virtual Machine đầu tiên kết hợp với tính mở rộng và tính thanh khoản của Solana.
  • Neon EVM là một Ethereum Virtual Machine trên nền tảng Solana, cho phép nhà phát triển dApp mở rộng các ứng dụng Ethereum bằng cách sử dụng Solana làm lớp thanh toán.
  • Mục tiêu của NeonLabs là mang tính mở rộng và chi phí giao dịch thấp của Solana đến hệ sinh thái Ethereum dApps, các nhà phát triển và người dùng cuối.

NeonLabs giải quyết vấn đề gì

NeonLabs giải quyết vấn đề về tính mở rộng và chi phí giao dịch cao trong hệ sinh thái Ethereum. Bằng cách phát triển Neon EVM trên nền tảng Solana, công ty tạo ra một giải pháp cho nhà phát triển dApp Ethereum để mở rộng và mở rộng quy mô ứng dụng của họ. Đồng thời, NeonLabs cung cấp khả năng thanh toán nhanh chóng và chi phí giao dịch thấp của Solana cho người dùng cuối, cải thiện trải nghiệm giao dịch và khuyến khích sự phát triển và sử dụng các ứng dụng Ethereum.

NeonLabs hoạt động như thế nào

NeonLabs hoạt động bằng cách phát triển và triển khai Neon EVM, một Máy ảo Ethereum trên nền tảng Solana.

Dưới đây là một tóm tắt về cách NeonLabs hoạt động:

  1. Phát triển Neon EVM: NeonLabs xây dựng và phát triển Neon EVM, một lớp giao thức trung gian giữa Ethereum và Solana. Điều này cho phép các nhà phát triển dApp Ethereum sử dụng Neon EVM để chạy ứng dụng của họ trên nền tảng Solana, tận dụng tính mở rộng và tính thanh khoản cao của Solana.
  2. Tích hợp Solana: NeonLabs tích hợp Neon EVM với mạng lưới Solana. Điều này cho phép Neon EVM sử dụng Solana như một lớp thanh toán để xử lý các giao dịch và hoạt động của ứng dụng.
  3. Mở rộng Ethereum dApps: Neon EVM cho phép các nhà phát triển dApp Ethereum mở rộng quy mô ứng dụng của họ bằng cách sử dụng tính mở rộng của Solana. Điều này giúp giảm tắc nghẽn và chi phí giao dịch cao trên Ethereum và mang lại trải nghiệm tốt hơn cho người dùng cuối.
  4. Tăng cường tính thanh khoản: Bằng cách sử dụng Solana làm lớp thanh toán, Neon EVM cung cấp tính thanh khoản tốt hơn cho Ethereum dApps. Điều này có nghĩa là người dùng có thể thực hiện giao dịch nhanh chóng và với chi phí thấp hơn.

Tổng quát, NeonLabs tạo ra một cầu nối giữa Ethereum và Solana thông qua Neon EVM, mang đến tính mở rộng và tính thanh khoản cho hệ sinh thái Ethereum dApps, nhà phát triển và người dùng cuối.

Dưới đây là một số khái niệm và vấn đề cần biết về NeonLabs:

  1. NeonLabs: NeonLabs là một công ty công nghệ chuyên về phát triển sản phẩm và giải pháp trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (AI) và thị giác máy tính. Công ty tập trung vào việc phát triển Neon EVM, một Máy ảo Ethereum trên nền tảng Solana.
  2. Neon EVM: Neon EVM là một Máy ảo Ethereum được phát triển bởi NeonLabs. Nó cho phép nhà phát triển dApp Ethereum sử dụng Solana như một lớp thanh toán để mở rộng quy mô và giảm chi phí giao dịch.
  3. Solana: Solana là một nền tảng blockchain công cộng phát triển để xử lý các giao dịch và ứng dụng phi tập trung. Nó được biết đến với tính mở rộng và tốc độ xử lý giao dịch cao, cho phép xử lý hàng nghìn giao dịch mỗi giây với chi phí thấp.
  4. Tính mở rộng: Một trong những vấn đề chính của Ethereum là tắc nghẽn mạng và giới hạn về quy mô. Neon EVM giúp giải quyết vấn đề này bằng cách cho phép các nhà phát triển dApp sử dụng Solana để mở rộng quy mô ứng dụng Ethereum của họ và xử lý nhiều giao dịch cùng một lúc.
  5. Chi phí giao dịch: Trên Ethereum, việc thực hiện giao dịch có thể gây ra chi phí cao, đặc biệt trong các thời điểm tắc nghẽn mạng. Sử dụng Solana như lớp thanh toán, Neon EVM giúp giảm chi phí giao dịch, mang lại lợi ích cho cả nhà phát triển và người dùng cuối.
6. Hệ sinh thái Ethereum dApps: Hệ sinh thái Ethereum dApps bao gồm các ứng dụng phi tập trung được xây dựng trên nền tảng Ethereum. NeonLabs và Neon EVM nhằm hỗ trợ và mở rộng hệ sinh thái này bằng cách cung cấp tính mở rộng và tính thanh khoản của Solana.

Ưu điểm của NeonLabs:

  1. Mở rộng quy mô dApps Ethereum: NeonLabs cho phép nhà phát triển dApp Ethereum mở rộng quy mô ứng dụng của họ bằng cách sử dụng Neon EVM trên nền tảng Solana. Điều này giúp giảm tắc nghẽn và tăng khả năng xử lý giao dịch.
  2. Chi phí giao dịch thấp: Bằng cách sử dụng Solana làm lớp thanh toán, Neon EVM giúp giảm chi phí giao dịch cho người dùng và nhà phát triển. Điều này có thể thúc đẩy sự chấp nhận và sử dụng rộng rãi của ứng dụng Ethereum.
  3. Tính thanh khoản cao: Neon EVM kết hợp tính thanh khoản cao của Solana vào hệ sinh thái Ethereum dApps. Điều này mang lại trải nghiệm tốt hơn cho người dùng và tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động giao dịch và tài chính trên nền tảng.

Nhược điểm của NeonLabs:

  1. Phụ thuộc vào Solana: Vì Neon EVM là một lớp giao thức trung gian giữa Ethereum và Solana, NeonLabs đang phụ thuộc vào sự phát triển và hoạt động của Solana. Nếu có vấn đề xảy ra với Solana, điều này có thể ảnh hưởng đến hiệu suất và tính sẵn sàng của Neon EVM.
  2. Khả năng chấp nhận: Mặc dù Neon EVM mang lại nhiều lợi ích, sự chấp nhận và sử dụng của nó trong cộng đồng Ethereum vẫn cần thời gian và quá trình thích ứng. Như vậy, việc tạo động lực cho các nhà phát triển và người dùng chuyển sang Neon EVM có thể là một thách thức.
  3. Cạnh tranh: Trong lĩnh vực tích hợp Ethereum và Solana, có nhiều dự án và công nghệ khác cũng đang cạnh tranh. NeonLabs phải đối mặt với sự cạnh tranh từ các công ty và dự án khác để giành được sự chú ý và sự ủng hộ của cộng đồng người dùng và nhà phát triển

Một số câu hỏi thường gặp:

NeonLabs là gì?

NeonLabs là một công ty công nghệ tập trung vào việc phát triển Neon EVM, một Máy ảo Ethereum trên nền tảng Solana. Mục tiêu của công ty là mang tính mở rộng và tính thanh khoản của Solana vào hệ sinh thái Ethereum dApps.

Neon EVM là gì?

Neon EVM là một Máy ảo Ethereum phát triển bởi NeonLabs. Nó cho phép nhà phát triển dApp Ethereum sử dụng Solana làm lớp thanh toán, giúp mở rộng quy mô và giảm chi phí giao dịch của ứng dụng.

Lợi ích của Neon EVM là gì?

Neon EVM mang lại nhiều lợi ích cho hệ sinh thái Ethereum dApps, bao gồm mở rộng quy mô ứng dụng, giảm chi phí giao dịch và tăng tính thanh khoản. Điều này cung cấp trải nghiệm tốt hơn cho người dùng cuối và tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển ứng dụng Ethereum.

Làm thế nào Neon EVM đạt được tính mở rộng và tính thanh khoản?

Neon EVM đạt được tính mở rộng và tính thanh khoản bằng cách kết hợp Solana, một nền tảng blockchain có tính mở rộng cao và tốc độ xử lý giao dịch nhanh, làm lớp thanh toán. Điều này giúp giảm tắc nghẽn và chi phí giao dịch cao trên Ethereum và tăng cường khả năng thanh khoản của ứng dụng.

Có nhược điểm nào của NeonLabs không?

Một số nhược điểm của NeonLabs bao gồm sự phụ thuộc vào Solana và cạnh tranh từ các dự án và công nghệ khác. Ngoài ra, sự chấp nhận và sử dụng của Neon EVM trong cộng đồng cần thời gian và quá trình thích ứng.

Kết luận

NeonLabs là một công ty công nghệ tập trung vào việc phát triển Neon EVM, một Máy ảo Ethereum trên nền tảng Solana. Công ty này nhằm mở rộng quy mô và giảm chi phí giao dịch trong hệ sinh thái Ethereum dApps. Điều này đem lại ưu điểm như mở rộng quy mô, chi phí giao dịch thấp và tính thanh khoản cao. Tuy nhiên, NeonLabs cũng đối diện với nhược điểm như phụ thuộc vào Solana, sự cạnh tranh và khả năng chấp nhận từ cộng đồng. Sự phát triển và chấp nhận của Neon EVM cần thời gian và quá trình thích ứng từ phía người dùng và nhà phát triển.

Tham gia giao dịch cùng Saigontradecoin tại đây!

Đường link các sàn:

Archway là gì?

Định nghĩa nền tảng Archway:

Archway là một nền tảng blockchain tập trung vào nhà phát triển. Nó nhằm tăng cường việc phát triển các ứng dụng phi tập trung thế hệ tiếp theo bằng cách khuyến khích các nhà phát triển dựa trên giá trị và tác động của ứng dụng của họ. Archway sử dụng blockchain Proof of Stake dựa trên Cosmos SDK và hỗ trợ Tendermint. Nó có khả năng thực thi hợp đồng thông minh WASM, tương thích với API Web3 và có khả năng giao tiếp đa chuỗi.

Mục tiêu của Archway

Mục tiêu của Archway là cung cấp công cụ cho việc phát triển ứng dụng, giúp đạt được khả năng mở rộng và tương thích tốt hơn. Archway biến các token quản trị thành tài sản chức năng để tạo lợi nhuận và quản lý phần thưởng. Các dự án DeFi cũng có thể sử dụng Archway để khuyến khích tham gia người dùng thông qua phần thưởng và giảm chi phí giao dịch. Archway cũng có mô-đun để nhà phát triển tài trợ gas cho người dùng, giúp giảm chi phí gas trong giao dịch.

Phần thưởng trong Archway:

Trong Archway, các ứng dụng phi tập trung (DApps) có thể nhận được phần thưởng dựa trên mô hình phần thưởng tương tự như việc xác thực trong mạng lưới. Khác với việc ghi hoặc phân phối phí giao dịch cho validators, DApps có thể nhận được phần thưởng thông qua việc đóng góp cho mạng lưới hoặc tương tác với các hợp đồng thông minh. Đặc biệt, DApps có thể quản lý phần thưởng của mình độc lập.

Mô hình Archway chuyển đổi token quản trị thành tài sản có chức năng, tạo ra lợi nhuận và hỗ trợ quản lý phần thưởng. Điều này giúp giảm áp lực tài chính ban đầu khi phát triển dự án, bằng cách cung cấp cho các nhóm nhà phát triển khả năng tập trung vào công nghệ chất lượng hơn. Thay vì chỉ tập trung vào việc trang trải chi phí khởi chạy dự án, mô hình này đảm bảo rằng các sáng kiến được thúc đẩy bởi các lợi ích công nghệ cao hơn.

Thông tin chi tiết

Archway là một blockchain mới nhằm tăng cường việc phát triển các ứng dụng phi tập trung (dApp) bằng cách tập trung vào giá trị và tác động của dApp.

Nó được xây dựng trên Cosmos SDK và sử dụng cơ chế Proof of Stake (PoS), với sự hỗ trợ từ Tendermint. Archway hỗ trợ việc thực thi hợp đồng thông minh sử dụng ngôn ngữ WASM, đa ngôn ngữ, tương thích với API Web3, và có khả năng tương tác đa chuỗi.

Archway sử dụng các mô-đun sửa đổi như Minting, CosmWasm, Distribution, Staking, Group và Gobernance Cosmos để quản lý hệ thống phát hành và phần thưởng. Mục tiêu của Archway là cung cấp các công cụ tối ưu hóa việc phát triển dApp và xây dựng để đạt được khả năng mở rộng và tương thích tốt hơn

Nó tin rằng việc bắt đầu triển khai một dApp thông qua một hợp đồng thông minh tập trung có nhiều lợi ích hơn so với xây dựng logic như một blockchain Cosmos độc lập.

Trong Archway, dApp có thể nhận được phần thưởng dựa trên mô hình phần thưởng tương tự như nhà xác nhận trong một mạng lưới PoS. Các dApp cũng có thể quản lý phần thưởng của riêng mình. Mô hình này biến các token quản trị thành tài sản chức năng để tạo ra lợi nhuận và giúp quản lý phần thưởng, giảm áp lực tài chính ban đầu cho việc phát triển dự án.

Archway có thể được áp dụng trong nhiều trường hợp sử dụng khác nhau.

Ví dụ, phần thưởng tạo ra bởi một dApp trong Archway có thể đóng góp cho một tổ chức tự động (DAO) để quản lý quỹ dự án hoặc tự động hóa quy trình trong khung công nghệ Archway. Các dự án DeFi cũng có thể khuyến khích sự tham gia bằng cách sử dụng phần thưởng như một nguồn động lực liên tục trong việc khai thác thanh khoản hoặc giảm phí giao dịch trên các sàn giao dịch phi tập trung (DEX).

Archway giúp giảm chi phí gas trong các giao dịch blockchain.

Một trong những thách thức trong Web3 là chi phí gas cho mỗi giao dịch trên blockchain. Archway có một mô-đun cụ thể cho phép nhà phát triển tài trợ gas cho người dùng thông qua việc áp dụng một khoản phụ phí. Điều này giúp trải nghiệm Web3 trở nên tương tự như các ứng dụng web hoặc di động thông thường, giảm áp lực tài chính ban đầu khi tham gia vào mạng Archway.

Một trong những điểm mạnh của Archway là tốc độ và khả năng mở rộng.

So với các blockchain Proof of Work (PoW), Archway có khả năng giảm tiêu thụ năng lượng lên đến 2 triệu lần, giúp tăng tốc độ xử lý giao dịch và giảm thiểu thời gian chờ đợi.

Bên cạnh đó, Archway cũng tạo ra tác động môi trường tương đối nhỏ so với các blockchain PoW. Vì sử dụng cơ chế Proof of Stake và khả năng tương thích đa chuỗi, Archway có thể tăng cường khả năng mở rộng và linh hoạt, cho phép nhiều dự án và ứng dụng phát triển trên nền tảng này mà không gây ảnh hưởng lớn đến môi trường.

Tóm lại, Archway là một blockchain mới nhằm tăng cường việc phát triển dApp bằng cách tập trung vào giá trị và tác động của dApp. Nó sử dụng cơ chế Proof of Stake, hỗ trợ thực thi hợp đồng thông minh và có khả năng tương tác đa chuỗi. Archway cung cấp các công cụ tối ưu hóa việc phát triển dApp và xây dựng, giảm chi phí gas, tăng tốc độ và khả năng mở rộng, và tạo ra tác động môi trường tương đối nhỏ

Token ARCH

Mã native token Archway, ARCH , được sử dụng để thực hiện thanh toán hoa hồng,  staking và quản lý, đồng thời thúc đẩy sự phân cấp và đảm bảo sự tham gia công bằng trong quá trình đưa ra quyết định và đề xuất.

Là một chuỗi khối Proof of Stake (PoS), quyền biểu quyết của các VALIDATORS tăng lên tỷ lệ thuận với số lượng mã token ARCH mà họ sở hữu. Mã tOken này có thể được ủy quyền tự động bởi các validator hoặc bởi các chủ sở hữu mã token ARCH khác.

Delegators là người dùng ARCH không chạy node mạng của riêng họ, nhưng qua đó, họ có quyền truy cập vào phần thưởng được tạo ra khi tham gia vào hoạt động của mạng bằng cách xử lý giao dịch.

Dưới đây là các thông tin mới nhất về Archway:

  • Ngày 02/11/2021, Archway đã thông báo rằng nền tảng hiện đang hỗ trợ Docker và đang hy vọng có thể triển khai hợp đồng thông minh trên mạng thử nghiệm Titus và Constantine, cũng như kiểm thử phần thưởng.
  • Ngày 09/03/2022, Archway đã phát hành một bản cập nhật mới. Bản cập nhật này bao gồm việc thêm các bài kiểm tra và cấu hình đường ống CI/CD, chuẩn bị CLI cho mạng thử nghiệm Augusta. Ngoài ra, lệnh “accounts” và lệnh “tx” đã được cải tiến và đã thêm lệnh mới để thiết lập dữ liệu meta cho nhóm hợp đồng.
  • Ngày 15/04/2022, Archway đã ra mắt testnet Torii với sự khuyến khích. Testnet này kéo dài trong vòng 1 tháng.
  • Ngày 09/05/2022, mặc dù giai đoạn xác nhận đã kết thúc vào tuần trước, chương trình Torii vẫn đang diễn ra. Tất cả các biểu mẫu nộp đều phải được nộp trước ngày 20 tháng 5. Để biết thêm thông tin về các thử thách của Testnet, bạn có thể xem trên  Notion.

Official Website | Blog | Docs | GitHub | Twitter | Discord | Telegram | Reddit

Arbitrum (ARB) suy thoái 70%, nhưng những biểu đồ sau đây sẽ tiết lộ giá trị thực của nó.

0

Arbitrum (ARB) đã thu hút sự chú ý trong thế giới tiền điện tử khi trở thành hệ sinh thái lớn thứ tư trên thị trường. Mặc dù giá token gốc của Arbitrum đã giảm đáng kể lên đến 70% từ khi airdrop , nhưng nó vẫn tiếp tục thu hút sự quan tâm từ các nhà đầu tư và hiện đang giao dịch ở mức khoảng $1.158, giảm so với mức $1.1808 vào ngày 18/4.

Arbitrum vượt qua những trở ngại như thế nào?

Theo nghiên cứu viên DeFi có tên là Deebs, Arbitrum đã trở thành một nhân vật quan trọng trong thị trường tiền điện tử, với Tổng Giá trị Khóa – Total Value Locked(TVL) của nó đạt con số ấn tượng là 2,3 tỷ đô la Mỹ. Điều này đặt nó ở vị trí thứ tư về TVL, vượt qua nhiều đối thủ cạnh tranh.

Ngoài ra, kể từ khi Arbitrum được ra mắt, giá trị của stablecoin đã tăng thêm hơn 500 triệu đô la Mỹ chỉ trong hai tháng. Đỉnh điểm, mạng lưới đã có hơn 600.000 người dùng hoạt động, vượt qua Optimism (OP), một blockchain L2 nhanh, ổn định và có khả năng mở rộng được xây dựng bởi các nhà phát triển Ethereum, và gần như vượt qua Solana (SOL), nền tảng blockchain được thiết kế để chứa ứng dụng phi tập trung, có khả năng mở rộng.

Mặc dù các chỉ số ấn tượng này, giá của ARB đã giảm đáng kể lên đến 70% từ thời điểm phân phát miễn phí và không có nhiều biến động tích cực kể từ đó. Tuy nhiên, nghiên cứu viên DeFi Deebs tin rằng sự giảm giá này có thể là dấu hiệu của một “ngọc quý” ẩn trong thị trường tiền điện tử.

Một trong những yếu tố quan trọng làm cho Arbitrum trở thành cơ hội đầu tư hấp dẫn là TVL cao, cộng đồng người dùng và tính thanh khoản. Thực tế, kể từ khi ra mắt, Arbitrum đã duy trì tính thanh khoản cao nhất trong tất cả các mạng Layer 2 (L2) và là mạng có tính thanh khoản cao thứ ba trên DeFi Llama.

Hơn nữa, trong khi nhiều chuỗi khác có tỷ lệ vốn hóa thị trường so với TVL vượt quá 1, Arbitrum có một trong những tỷ lệ nhỏ nhất là 0,6. Điều này có nghĩa là tiềm năng tăng giá của ARB cao hơn đáng kể so với các đối thủ, tạo nên một cơ hội đầu tư hấp dẫn cho những người tìm kiếm lợi nhuận lâu dài.

Ngoài ra, công nghệ của ARB đã được ca ngợi vì khả năng giải quyết một số vấn đề chính trong ngành tiền điện tử, như khả năng mở rộng và mức phí giao dịch cao. Việc sử dụng công nghệ tiên tiến như Optimistic Rollups của ARB cung cấp một giải pháp cho những vấn đề này, tạo nên một lựa chọn hấp dẫn cho nhà đầu tư tìm kiếm một mạng lưới đáng tin cậy với tiềm năng lớn.

Một dấu hiệu tích cực khác cho ARB là sự hỗ trợ từ các nhà lãnh đạo hàng đầu trong ngành tiền điện tử.

Điều này bao gồm các đối tác với các dự án tiền điện tử nổi tiếng như Uniswap, Aave và Chainlink. Những sự hợp tác này cho thấy sự công nhận từ ngành công nghiệp về giá trị của công nghệ ARB và tiềm năng mà nó mang lại cho tương lai của tài chính phi tập trung.

Tổng cộng, mặc dù giá ARB đã giảm gần đây, nhưng các yếu tố cơ bản mạnh mẽ và sự gia tăng sử dụng mạng của ARB cho thấy đó là một “ngọc quý” ẩn trong thị trường tiền điện tử. Hợp tác với các nhà lãnh đạo hàng đầu trong ngành cùng với công nghệ đổi mới của nó tạo nên một cơ hội đầu tư hứa hẹn cho những người muốn tận dụng tiềm năng của tài chính phi tập trung.

Giám đốc điều hành của Ledger: Hành trình khôi phục lòng tin người dùng.

0

Trong một bài viết blog gần đây, Pascal Gauthier, Chủ tịch và Giám đốc điều hành của Ledger, đã thảo luận về những lo ngại liên quan đến sản phẩm mới của công ty, Ledger Recover.

Thông tin về sản phẩm này, được cung cấp bởi Coincover, đã gây ra sự nhầm lẫn và ngạc nhiên, khiến Gauthier phải làm rõ mục đích và kế hoạch tương lai của nó trong công ty.

Ledger Recover là một dịch vụ được thiết kế để hỗ trợ việc khôi phục lại mật khẩu gốc đã bị mất. Mật khẩu gốc đóng vai trò quan trọng trong việc tự lưu trữ tiền điện tử, vì nó cho phép người dùng khôi phục các khóa riêng tư và kiểm soát tài sản số của họ. Tuy nhiên, nhiều người dùng không sở hữu hoặc bảo vệ khóa riêng tư của mình một cách an toàn, ví dụ như sử dụng ví phần mềm không an toàn hoặc lưu trữ mật khẩu gốc một cách không đảm bảo, dẫn đến nguy cơ mất mát hoặc truy cập trái phép vào tài sản của họ.

Bài viết blog nhấn mạnh rằng Sứ mệnh Ledger:

Sứ mệnh Ledger là xây dựng một môi trường tiền điện tử an toàn và dễ sử dụng, và Ledger Recover là một phần trong sứ mệnh đó. Công ty cho rằng sự cần thiết của một dịch vụ như Ledger Recover là không thể phủ nhận.

Gauthier thừa nhận rằng thông tin về Ledger Recover đã không được truyền đạt một cách hiệu quả, gây ra sự nhầm lẫn và ngạc nhiên cho khách hàng. Ông đã xin lỗi vì sự cố này và cam kết rút kinh nghiệm từ trải nghiệm đó để cải thiện việc truyền thông trong tương lai.

Ledger cam kết về an ninh mạnh mẽ.

Công ty nhấn mạnh rằng họ đã tích lũy gần một thập kỷ kinh nghiệm trong việc bảo vệ khóa riêng tư và được công nhận với các nỗ lực này, ví dụ như việc Consumer Reports xác nhận sự an toàn của ví cứng Ledger. Nhóm bảo mật Donjon của Ledger cam kết kiểm tra không chỉ bản cập nhật firmware và phần cứng của Ledger mà còn toàn bộ hệ sinh thái.

Ledger đặt mức độ minh bạch cao.

Ngoài yếu tố an ninh, Ledger cũng đặt mức độ minh bạch cao. Công ty tôn trọng việc công khai mã nguồn của họ, với hầu hết nền tảng của Ledger là mã nguồn mở, cho phép các nhà phát triển và chuyên gia bảo mật có thể xem xét mã nguồn. Tính minh bạch này sẽ được mở rộng sang Ledger Recover, nhưng sẽ chỉ được phát hành khi mã nguồn hệ điều hành Ledger đã được mở mã nguồn một cách toàn diện nhất.

Ledger đã đề ra kế hoạch tăng tốc độ tiến trình mở mã nguồn, bắt đầu bằng việc tiết lộ mã nguồn của các thành phần cốt lõi của hệ điều hành và Ledger Recover. Công ty cũng sẽ mở mã nguồn giao thức Ledger Recover, mang đến sự lựa chọn đa dạng hơn cho người dùng trong việc tự lưu trữ tài sản. Điều này là cam kết của Ledger để đảm bảo an ninh và sự tự lưu trữ trong tương lai dành cho cộng đồng người dùng tiền điện tử.

Công ty đang nỗ lực khôi phục lại lòng tin của người dùng sau khi đã cho phép người dùng xuất khẩu cụm từ khôi phục cho dịch vụ khôi phục của mình thông qua cập nhật firmware, mặc dù trước đây họ đã cam đoan rằng khóa riêng tư sẽ không bao giờ rời khỏi thiết bị.

Cập nhật firmware đã gây ngạc nhiên trong cộng đồng, vì nhiều người dùng tin rằng trích xuất khóa riêng tư từ thiết bị không thể thực hiện được.

Giá trị ETH 2.0 vẫn tăng dù có nhiều vấn đề về địa chỉ!

0

Số chủ sở hữu Ethereum (ETH) đang giảm, nhưng tổng số ETH được giao dịch (staked) trong hợp đồng ETH 2.0 liên tục tăng từ đầu năm nay khi nâng cấp Shanghai/Shapella diễn ra vào tháng Ba.

Theo Glassnode, số lượng địa chỉ nắm giữ hơn 32 coins đã giảm xuống chỉ còn 127,146 – đạt mức thấp nhất trong sáu tháng qua. Lần cuối cùng số lượng này giảm đến mức thấp trong sáu tháng là vào tháng 11/2022.

Dữ liệu cũng cho thấy số địa chỉ này đã liên tục giảm từ đầu tháng 5.

Trái lại, tổng số ETH đã bị khóa trong hợp đồng ETH 2.0 đã đạt mức cao chưa từng có là 22,045,547 tokens, được ghi nhận là một kỷ lục.

Theo một báo cáo ngày 19 tháng 5, số địa chỉ Ethereum non-zero đã đạt mức cao chưa từng thấy là 99,355,406, trong khi thị trường tiền điện tử tổng thể đang trải qua những biến động không chắc chắn.

Dữ liệu cho thấy có sẵn hai triệu đồng Ether sẵn sàng để giao dịch trên mạng beacon chain của hệ thống.

Trong vòng 24 giờ qua, giá Ethereum đã giảm 2% và đang giao dịch ở mức $1.820 vào thời điểm hiện tại. Khối lượng giao dịch cũng đã giảm 11,2% và hiện đang ở mức $5,8 tỷ.

Tương lai của Stablecoins trở nên không chắc chắn trong bối cảnh suy thoái của tiền điện tử.

0

Trong 14 tháng liên tiếp, tổng giá trị vốn hóa của các stablecoins tiếp tục giảm, chỉ đạt mức khiêm tốn 130 tỷ đô la vào tháng 5 – một mức thấp đáng kinh ngạc chưa từng thấy kể từ tháng 9/2021. Tuy nhiên, khi số lượng Stablecoins giảm đi, thị trường tiền điện tử đối mặt với một tiềm năng trở ngại.

Các ông trùm tài chính như JPMorgan và Goldman Sachs đã thể hiện những lo ngại rằng việc hồi phục bền vững của giá tiền điện tử có thể không xảy ra cho đến khi thị trường stablecoin ổn định. Việc này coi như một loại “siết chặt số lượng” trong thị trường tiền điện tử, cho thấy sự suy giảm về tính thanh khoản và đòn bẩy.

Trong quá trình khám phá này, chúng ta sẽ điều hướng trong những biển lửa rối ren của thị trường tiền điện tử, tập trung vào sự suy giảm của thị trường stablecoin và tác động của nó đến giá tiền điện tử. Chúng ta sẽ phân tích ý nghĩa của quá trình suy thoái kéo dài 14 tháng này và nhìn nhận sơ bộ về những hậu quả tiềm tàng trong tương lai.

Khủng hoảng sâu hơn: Khối lượng giao dịch giảm mạnh

Một dấu hiệu đáng lo ngại đi kèm với sự giảm ổn định là sự sụt giảm mạnh trong khối lượng giao dịch của stablecoin, đã giảm đi 40.6% trong tháng này, chỉ còn 460 tỷ đô la – mức thấp nhất kể từ tháng 12/2022.

Sự suy giảm này diễn ra khi các tài sản tiền điện tử quan trọng đấu tranh với hoạt động giới hạn trong khoảng và không thể phá vỡ các mức hỗ trợ và kháng cự quan trọng.

Trong bối cảnh suy thoái lan rộng, stablecoin trueUSD  (TUSD) đã nổi lên như một tín hiệu bất ngờ, ghi nhận mức tăng trong khối lượng giao dịch lên 29 tỷ đô la.

Vượt trội hơn các đối thủ như USD coin (USDC)và Binance USD (BUSD), TUSD đã trở thành stablecoin có khối lượng giao dịch cao nhất thứ hai trên các sàn giao dịch tập trung lần đầu tiên. Sự phục hồi này có thể được quy cho Binance, sàn giao dịch tiền điện tử hàng đầu thế giới, đã tích cực khuyến khích việc sử dụng TUSD bằng cách miễn phí phí giao dịch.

Tether và USDC: câu chuyện về hai stablecoin

Các động lực giữa hai stablecoin chính, tether(USDT) và USDC, là cơ sở cho sự phức tạp của cảnh quan tiền điện tử rộng lớn.

Mặc dù có những lo ngại về khối lượng giao dịch, USDT – nhà lãnh đạo trong lĩnh vực stablecoin – đã ổn định tăng giá trị vốn hóa thị trường của mình.

Cho đến ngày 25 tháng 5, vốn hóa thị trường của tether đạt mức đáng kinh ngạc 83 tỷ đô la, gần đạt đỉnh lịch sử. Con số này cho thấy sự tăng đáng kể so với mức 65 tỷ đô la mà nó đạt được vào tháng 9 năm 2021.

Tuy nhiên, sự tăng trưởng này gây ra một số vấn đề không chắc chắn, trong bối cảnh khối lượng giao dịch đình trệ – một quan sát đáng bất an vì chức năng chính của stablecoin là giao dịch.

Ông lớn trong việc phát triển stablecoin, USDC – sản phẩm chung của Circle và Coinbase, đã trải qua một hành trình nhiều biến động hơn.

Vào tháng 4 năm 2022, USDC tự hào với vốn hóa thị trường cao nhất là 55 tỷ đô la. Tuy nhiên, từ đó đến nay, nó đã trải qua một sự suy giảm đáng kể, hiện đang được định giá là 24 tỷ đô la vào tháng 5 năm 2023.

Sự giảm này, chiếm tỷ lệ hơn 50% trong suốt một năm, diễn ra trong bối cảnh sụp đổ đáng chú ý trị giá hàng tỷ đô la của hệ sinh thái Terra.

Một yếu tố có thể góp phần vào sự suy giảm của USDC có thể là sự quan tâm tăng cường từ phía cơ quan quản lý đã đối mặt với Circle trong năm qua.

Cam kết của Circle trở thành một ngân hàng tiền điện tử quốc gia dự trữ toàn diện đã tăng cường sự giám sát quản lý. Sự phát triển này có thể đã thúc đẩy một số người dùng chuyển sang các stablecoin ít được quy định hơn, như tether, có thể giải thích sự thống trị liên tục của nó.

The road ahead

Sự thu hẹp của vũ trụ stablecoin cho thấy rằng sự phục hồi của tiền điện tử có thể ít bền vững hơn những gì optimists cho rằng.

Mặc dù có những tiến bộ ấn tượng trong năm nay, bitcoin và ethereum đã trải qua một sự suy giảm đáng kể từ đỉnh cao của mình, chịu ảnh hưởng của sự giám sát quy định tăng cường và sự không chắc chắn trên thị trường. Những biến động giá này là ví dụ cho sự phụ thuộc tương sinh tồn giữa tiền điện tử và stablecoin.

Hơn nữa, trong khi Mỹ đối mặt với sự bế tắc về mức nợ chính phủ, các quỹ dự trữ của những stablecoin lớn, chủ yếu bao gồm chứng khoán Trésor, có thể đối mặt với những thách thức đáng kể để duy trì mức giá neo của mình trong một kịch bản bất lợi của việc Mỹ không thực hiện nghĩa vụ thanh toán kỹ thuật.

Kết quả là, do vai trò quan trọng của chúng trong việc thúc đẩy giao dịch và tài chính phi tập trung (DeFi), bất kỳ vấn đề nào mà stablecoin gặp phải cũng có thể gây sóng gió khắp hệ sinh thái tiền điện tử.

Main net-1B: Một bước tiến vượt bậc cho nền tảng Agoric JavaScript.

Một bản cập nhật hết sức quan trọng của nền tảng Agoric sẽ được công bố lên Mainnet-1B hứa hẹn sẽ mang đến những nâng cấp hết sức quan trọng cho cộng đồng. Điều này bao gồm việc cải thiện tất cả các trải nghiệm, gây ấn tượng cho họ đối với các nhà điều hành node. Đây được cho là sự hiện diện của một nhà cung cấp giá cả đáng tin cậy và cả khả năng cung cấp hợp đồng – cụ thể hơn mời bạn, cùng Saigontradecoin xem bài viết dưới đây.

Thêm vào đó, trong đề xuất tín hiệu gần đây số #32, các nhà BLD stakers đã bỏ phiếu cho việc bao gồm thế hệ tiếp theo của các hợp đồng thông minh Inter Protocol trong phiên bản Mainnet-1B. Điều này càng làm tăng tính phát triển của hệ sinh thái Agoric với các Vaults được bảo đảm bằng ATOM để tạo ra IST, các nguồn đo lường, và nhiều hơn nữa. Với những điều đó, hãy cùng khám phá những gì sắp đến với bản nâng cấp này.

Ths Agoric Platform upgrade

Đồng bộ trạng thái

Ban đầu được phát triển bởi Cosmos, chúng tôi đã tùy chỉnh ”Đồng bộ Trạng thái” để cải thiện trải nghiệm của các nhà điều hành node trên mạng Agoric. Điều này cho phép một node mới tham gia vào mạng bằng cách đồng bộ từ một bản snapshot của một khối cụ thể, thay vì phải chạy lại tất cả các khối từ khối genesis. Điều này giúp rút ngắn thời gian đồng bộ một node với mạng từ một khoảng thời gian có thể kéo dài hàng ngày hoặc hàng tuần xuống chỉ còn vài phút hoặc vài giờ!

Đồng bộ ”Trạng thái hoạt động” bằng cách sử dụng các bản snapshot của trạng thái ứng dụng từ các peers, được lưu trữ trong Cơ sở dữ liệu Cosmos được sử dụng bởi Cosmos SDK. Các bản snapshot này có thể được tạo đồng thời khi các khối mới được thực thi, cải thiện hiệu suất.

Việc ứng dụng Đồng bộ Trạng thái của Agoric là độc đáo do sự tồn tại của Agoric VM, một môi trường thực thi JavaScript phân tán. Trạng thái của Agoric VM không được lưu trữ trong Cosmos DB và quá trình đồng bộ trạng thái Cosmos không nhận biết nó. Để giải quyết vấn đề này, chúng tôi đã giới thiệu đồng bộ hóa với các cam kết khối. Điều này có nghĩa là khi đạt đến một chiều cao trong snapshot, quá trình xuất cơ sở dữ liệu của Agoric VM được khởi động trước khi tiến hành quá trình xuất thông thường của Cosmos.

Live Contratcs Có Thể Nâng cấp Ngay bây giờ

Nền tảng Agoric sẽ hỗ trợ việc nâng cấp các hợp đồng thông minh Hardened JavaScript cá nhân trên live mainnet! Hiện tại, việc nâng cấp hợp đồng được khởi xướng bằng một cuộc bỏ phiếu quản trị của các BLD stakers.

Chức năng này đã được kiểm tra kỹ lưỡng và tích hợp vào các hợp đồng khác nhau, bao gồm  Inter Protocol’s Parity Stability Module.

Cải thiện Governance Actions trong Hợp đồng

Các hợp đồng thông minh Hardened JavaScript của Agoric hiện đã được trang bị để quản lý một phạm vi biến đổi thông số rộng hơn. Tính năng này có ý nghĩa quan trọng đối với các cơ quan quản trị như  Economic Committee of Inter Protocol, vì nó cung cấp khả năng thực hiện các hành động hợp đồng trong việc thực hiện nhiệm vụ của họ, chẳng hạn như đốt IST để giảm thiểu khoản nợ.

Khả năng cung cấp các chỉnh sửa hợp đồng chính xác thúc đẩy “sự phân tách nhiệm vụ” –  “separation of duties” và “nguyên tắc của tối thiểu quyền hạn” – “principle of least authority.”. Các khái niệm này bảo vệ hệ sinh thái bằng cách đảm bảo rằng các cơ quan quản trị chỉ được cấp cho quyền hạn cần thiết, qua đó tối ưu hóa hiệu quả hoạt động.

Khả năng mở rộng và Hiệu suất

Agoric OpCo đã tiến hành quá trình tối ưu hiệu suất dựa trên các kịch bản một cách nghiêm ngặt. Trọng tâm chính của chúng tôi đã là tăng cường cấp độ nền tảng, xây dựng để hỗ trợ không chỉ các hợp đồng Vault mà còn hỗ trợ các đối tác Mainnet-2 và triển khai cộng đồng khác trong tương lai gần.

Chúng tôi đã tối ưu hiệu suất của Hardened JavaScript, cụ thể là chuyển sang việc triển khai bản native của harden() trong XS engine cho các hợp đồng thay vì sử dụng triển khai Javascript. Ngoài ra, chúng tôi đã cải thiện quản lý bộ nhớ bằng cách áp dụng ảo hóa cho các on-chain contracts, giảm việc sử dụng bộ nhớ tổng thể và tăng cường hiệu suất. Các bước tối ưu khác bao gồm tinh chỉnh hiệu suất trên các đường dẫn lỗi kernel và áp dụng phiên bản cập nhật mới của XS engine, tất cả đều góp phần vào cải thiện hiệu suất đáng kể!

Ưu tiên Tin nhắn Quan trọng

Chúng tôi đã giới thiệu tính nắng ”Ưu tiên Tin nhắn Quan trọng” để đảm bảo xử lý hiệu quả các giao dịch Cosmos đã được ký chính xác trong Agoric VM, dựa trên địa chỉ nguồn và/hoặc loại tin nhắn giao dịch. Tính năng này đảm bảo các tin nhắn quan trọng, chẳng hạn như cập nhật giá oracle và thay đổi tham số quản trị, được xử lý kịp thời, ngay cả khi mạng Agoric đang chịu tải nặng.

Để hỗ trợ điều này, chúng tôi đã thêm một hàng đợi ưu tiên cao mới vào Agoric VM. Hệ thống này xử lý tất cả các giao dịch ưu tiên cao trước khi chuyển sang các giao dịch thông thường, đảm bảo các tin nhắn quan trọng được xử lý nhanh chóng. Mặc dù việc ưu tiên các giao dịch ưu tiên cao, sự hiếm hoi của chúng sẽ ngăn chặn bất kỳ độ trễ đáng kể nào đối với các giao dịch bình thường, từ đó thúc đẩy quản trị mạng và ổn định kinh tế.

Phiên bản Vaults của Inter Protocol

Ứng dụng Vaults sắp tới của Inter Protocol yêu cầu một số hợp đồng thông minh cốt lõi được triển khai trên mạng Agoric để đảm bảo hoạt động tốt. Agoric OpCo đã giúp phát triển các hợp đồng sau đây, cùng với một số tính năng bổ sung.

Vaults Contracts

Hợp đồng Vaults Là yếu tố quan trọng trong việc ra mắt Vaults của Inter Protocol, bộ hợp đồng này cho phép người dùng khóa tài sản thế chấp và phát hành IST theo các tham số đã thiết lập. Người dùng có thể tùy chỉnh Vaults của họ bằng cách quản lý tài sản thế chấp và IST, miễn là nằm trong các tham số được phê duyệt.

Các hợp đồng giới thiệu các tham số sau đây, có thể điều chỉnh bằng quản trị:

  • Minimum Initial Debt:  Số lượng IST tối thiểu mà Vaults mới phải phát hành.
  • Liquidation Margin: Tỷ lệ gây ra việc thanh lý Vaults.
  • Minimum Collateralization Ratio: Tỷ lệ thấp nhất để tạo hoặc điều chỉnh Vaults.
  • Stability Fee: Phí duy trì Vaults.
  • Liquidation Penalty: Phí khi thanh lý Vaults.
  • Giới hạn Phát hành: Số IST tối đa có thể được phát hành bởi ‘Quản lý Vaults’ cho một loại tài sản thế chấp cụ thể.

Các tham số này có thể được điều chỉnh thông qua một cuộc bỏ phiếu của Ủy ban Kinh tế được bầu chọn của Inter Protocol.

Liquidation System – Hệ thống Thanh lý

Dùy tri hoàn toàn là một yếu tố quan trọng cho Inter Protocol, đảm bảo giá trị của IST được phát hành không vượt quá giá trị tài sản thế chấp.

Thanh lý, được kích hoạt khi tỷ lệ giữa tài sản thế chấp và nợ của Vaults giảm xuống dưới một ngưỡng nhất định, là biện pháp bảo vệ của giao thức. Quá trình này rõ ràng, với giá cố định trước các phiên đấu giá, thông báo cho người dùng về các thanh lý tiềm năng và cung cấp cơ hội ổn định Vaults của họ.

Trong quá trình thanh lý, các Vaults cùng một loại tài sản thế chấp được nhóm lại để tham gia vào một phiên đấu giá nhằm bù đắp tổng nợ. Tùy thuộc vào kết quả của phiên đấu giá, một số tình huống có thể xảy ra: tài sản thế chấp có thể được bán để trả nợ với một khoản phạt được chuyển vào Quỹ dự trữ (Reserve); toàn bộ tài sản thế chấp có thể được bán, không đủ để trả nợ hoàn toàn, gây ra khoản thiếu hụt; hoặc tài sản thế chấp chưa được bán và nợ chưa được đảm bảo có thể dẫn đến Vaults được tái cấu trúc một phần hoặc mất giá trị hoàn toàn, với khoản thiếu hụt và tài sản thế chấp thặng dư được chuyển vào Quỹ dự trữ.

Hệ thống sử dụng một phiên đấu giá đồng hồ đếm ngược, bắt đầu với một giá cao hơn giá hiện tại của oracle và giảm dần, điền vào các lượt đấu giá dọc theo quá trình giảm giá. Quá trình đấu giá là minh bạch và công bằng, với các lượt đấu giá được điền vào theo thứ tự đến. Các tham số quản trị của phiên đấu giá có thể điều chỉnh, ban đầu được giám sát bởi  Economic Committee khi giao thức ổn định. Tuy nhiên, việc điều chỉnh phiên đấu giá nằm ngoài phạm vi của Committee, khuyến khích các cuộc thảo luận trong cộng đồng về việc quản lý khả năng này. Cân nhắc chiến lược thanh lý và đấu giá là rất quan trọng để duy trì tính thanh khoản của giao thức và cung cấp cơ chế minh bạch cho người dùng.

Reserve – Kho dự trữ

Kho dự trữ đóng vai trò là trung tâm kế toán chính của Giao thức Inter. Các chức năng chính bao gồm giữ tài sản từ các khoản phí của giao thức như Phí ổn định hoặc Phạt thanh lý, chứa các tài sản được đóng góp thông qua việc chuyển nhượng, theo dõi khoản thiếu hụt từ các thanh lý không thành công và giảm thiếu hụt 1:1 bằng cách đốt IST thông qua cuộc gọi API được quản trị. Chức năng sau này có thể được triệu tập bởi Economic Committee, cung cấp cơ chế cân bằng tài chính của giao thức. Economic Committee có thể yêu cầu phiếu biểu quyết từ các chủ sở hữu BLD trước khi thực hiện quyền này, đảm bảo sự tham gia của cộng đồng trong các quyết định tài chính quan trọng.

Oracle Network

Các Kho Vault yêu cầu một nguồn cung cấp giá đáng tin cậy cho tài sản đảm bảo được chấp thuận như ATOM. Để đảm bảo điều này, một mạng Oracle phi tập trung đã được thiết lập, gồm năm người xác nhận từ Agoric có kinh nghiệm vận hành nút Chainlink và do  Simply Staking dẫn đầu. Các nhà điều hành node gửi giá vào một hợp đồng, sau đó hợp đồng tính giá trung bình để cung cấp nguồn cung cấp giá được sử dụng bởi các hợp đồng Vaults. Cấu trúc mạng, bao gồm việc thêm hoặc loại bỏ nhà điều hành node, được hướng dẫn bởi Simply Staking, và Ủy ban Kinh tế tạm thời giám sát thực thi.

What’s Next cho hệ sinh thái

Khi chúng ta tiến gần đến giai đoạn cuối của việc chuẩn bị nâng cấp nền tảng Mainnet-1B cho mục đích sản xuất, chúng tôi khuyến khích cộng đồng Agoric chuẩn bị sẵn sàng cho các cuộc thảo luận và hành động quản trị cần thiết để nâng cấp mạng Agoric và tích hợp Vaults vào Giao thức Inter.

Các bước quan trọng bạn có thể thực hiện:

  • Tham gia vào các cuộc thảo luận tích cực trên diễn đàn Cộng đồng tại Community forum.
  • Stake BLD tokens của bạn, đảm bảo bạn sẵn sàng bỏ phiếu về các đề xuất trước khi ra mắt.
  • Theo dõi tài khoản Twitter và Discord của chúng tôi trong suốt tháng 5 để cập nhật thông tin về các mốc quan trọng.

Hãy nhớ rằng: BLD stakers administer quản trị mạng Agoric như một cộng đồng phi tập trung. Các thành viên trong cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành tương lai của chuỗi Agoric và Giao thức Inter, bao gồm việc ra mắt mainnet-1B và Vaults. Khi chúng tôi, các nhà phát triển chính, chuẩn bị hoàn thiện phiên bản Agoric SDK tiếp theo, chúng tôi phụ thuộc vào bạn, cộng đồng, để chuẩn bị sẵn sàng cho bước tiến lớn tiếp theo trong hệ sinh thái Agoric!

FTX công bố chiến lược FTX 2.0, token FTT tăng mạnh 17%.

0
FTX đã công bố chiến lược FTX 2.0, khiến token FTT tăng mạnh 17%. Dưới sự lãnh đạo của CEO John Ray III, FTX đã giới thiệu kế hoạch tái sinh trong dự án mới có tên là FTX 2.0.

Gần đây, các tài liệu đã được nộp tại United States Bankruptcy Court cho County of Delaware, cung cấp một cái nhìn chi tiết về kế hoạch toàn diện và thực hiện việc khởi động lại do John Ray III và nhóm của ông thực hiện.

Ray đã đệ đơn cho tài sản phá sản của công ty, với số tiền lên tới hơn 290.000 đô la. Ngoài ra, FTX cũng đã trả thêm 1,3 triệu đô la cho các công nhân khác, người đã tiếp quản sàn giao dịch và chịu trách nhiệm cho các khoản nợ.

Tài liệu đã cho thấy Ray đã tích cực tham gia vào việc phát triển chiến lược cho FTX 2.0, mặc dù ông khẳng định rằng ông đã dành phần lớn thời gian của mình cho các vấn đề hành chính và pháp lý.

Các luật sư đại diện cho FTX tại bankruptcy court, Sullivan & Cromwell, đã tiết lộ rằng CEO đã bận rộn với một số dự án, bao gồm việc tư vấn cho công ty bảo mật mạng Sygnia về cách cải thiện nền tảng tiền điện tử toàn cầu của họ, xem xét thuật ngữ cho kế hoạch tái cấu trúc của sàn giao dịch, điều tra các bước cần thiết để khởi động lại nền tảng và hoàn thiện tài liệu FTX 2.0 để phân phối cho các nhà đầu tư tiềm năng.

Theo tài liệu tòa án, John Ray III đã nghiên cứu về các khách hàng tiềm năng cho FTX 2.0. Đáng chú ý là sự quan tâm của công ty tài chính đầu tư mạo hiểm Tribe Finance trong việc tái sinh sàn giao dịch tiền điện tử không hoạt động trước đây.

Sự phục hồi của FTT

Token gốc của FTX, FTT, đã tăng 8% và hiện đang giao dịch ở mức 1,08 đô la. Mặc dù giá đã giảm so với mức cao nhất là 1,16 đô la, nhưng tin tức về việc tái sinh FTX và những khát vọng đầy tham vọng đã lan rộng. Sự tín nhiệm mới được đặt vào tiềm năng của FTX dưới kiến trúc FTX 2.0 mới đã được phản ánh trên thị trường.