Home Blog Page 355

Optimistic Ethereum (OE) là gì?

Optimistic Ethereum (OE) là một phiên bản tăng cường của Ethereum, được phát triển bởi Optimism. Nó sử dụng một phương thức gọi là “Optimistic Rollup” để cải thiện hiệu suất của Ethereum.

Optimistic Rollup cho phép nhiều giao dịch được đóng gói lại thành một khối và được xác nhận bằng một giao dịch duy nhất trên chuỗi chính của Ethereum. Điều này giúp giảm chi phí và tăng tốc độ xử lý giao dịch trên mạng Ethereum.

OE cho phép các ứng dụng phi tập trung (dApp) trên Ethereum tận dụng các lợi thế của Optimistic Rollup để cải thiện hiệu suất của chúng. Nó được dự định sẽ cung cấp một nền tảng tốt hơn để xây dựng các dApp phức tạp hơn và đáp ứng nhu cầu tăng trưởng của cộng đồng Ethereum.

Đôi nét về hệ sinh thái Optimism

Hệ sinh thái Optimism là một cộng đồng và nền tảng phát triển dành cho việc tăng cường hiệu suất của các hệ thống blockchain. Nền tảng này được xây dựng trên nền tảng của Ethereum và sử dụng phương thức “Optimistic Rollup” để cải thiện hiệu suất của Ethereum.

Các sản phẩm chính của hệ sinh thái Optimism bao gồm Optimistic Ethereum (OE) và Optimistic Virtual Machine (OVM). OE là một phiên bản tăng cường của Ethereum, sử dụng Optimistic Rollup để tăng tốc độ xử lý giao dịch và giảm chi phí. OVM là một máy ảo được thiết kế để hỗ trợ phát triển dApp trên Optimistic Ethereum.

Hệ sinh thái Optimism đã thu hút sự quan tâm và hỗ trợ của nhiều công ty và dự án lớn trong ngành blockchain, bao gồm Uniswap, Chainlink, Synthetix và MakerDAO. Sự phát triển của Optimism và các sản phẩm của nó đang hướng đến mục tiêu tạo ra một hệ thống blockchain nhanh hơn, chi phí thấp hơn và dễ sử dụng hơn để phục vụ cho nhu cầu của cộng đồng ngày càng lớn của Ethereum.

Điểm nổi bật của Optimism

  • Tăng tốc độ giao dịch: Optimism sử dụng một kỹ thuật gọi là Optimistic Rollups để đóng gói nhiều giao dịch vào một giao dịch duy nhất. Kỹ thuật này giúp tăng tốc độ giao dịch lên đáng kể so với việc giao dịch trực tiếp trên blockchain.
  • Giảm chi phí giao dịch: Vì các giao dịch được đóng gói vào một giao dịch duy nhất, Optimism giúp giảm đáng kể chi phí giao dịch so với giao dịch trực tiếp trên blockchain.
  • Tính bảo mật cao: Optimism sử dụng một hệ thống các khối con để xử lý giao dịch, giúp tăng tính bảo mật của mạng.
  • Tương thích với các ứng dụng DeFi: Optimism được thiết kế để tương thích với hầu hết các ứng dụng DeFi trên Ethereum, giúp cải thiện trải nghiệm người dùng.
  • Dễ triển khai và sử dụng: Optimism được thiết kế để dễ triển khai và sử dụng, giúp các nhà phát triển tạo ra các ứng dụng dựa trên nó một cách dễ dàng hơn.

Cấu tạo của nền tảng Optimism

Nền tảng Optimism gồm hai phần chính: Optimistic Virtual Machine (OVM) và Optimistic Rollup (OR).

  1. Optimistic Virtual Machine (OVM): OVM là một máy ảo được thiết kế để thực thi các smart contract trên Optimism. Nó được xây dựng để hoạt động giống như Ethereum Virtual Machine (EVM) trên mạng Ethereum chính, với một số sự thay đổi nhất định để phù hợp với kiến ​​trúc Optimistic Rollup. OVM đảm bảo tính bảo mật và tính khả chuyển của các smart contract được thực thi trên nền tảng Optimism.
  2. Optimistic Rollup (OR): OR là một phương pháp giao dịch được sử dụng để đóng gói nhiều giao dịch vào một giao dịch duy nhất trên blockchain. OR được thiết kế để tăng tốc độ giao dịch và giảm chi phí so với việc giao dịch trực tiếp trên blockchain. OR sử dụng một hệ thống khối con (sub-blockchain) để xử lý các giao dịch và sau đó đóng gói chúng vào một khối duy nhất trên blockchain chính. Hệ thống này được đảm bảo tính bảo mật và tính khả chuyển bằng cách sử dụng một số kỹ thuật bảo mật như chứng chỉ số và bảo mật mạng (network security).

Tóm lại, nền tảng Optimism được xây dựng với mục đích giảm tốc độ và chi phí giao dịch trên Ethereum, đồng thời đảm bảo tính bảo mật và tính khả chuyển của các giao dịch.

Hệ sinh thái Optimism bao gồm các thành phần chính sau:

  1. Optimism Gateway: đây là thành phần kết nối giữa Ethereum và Optimism. Optimism Gateway cung cấp khả năng chuyển đổi ERC-20 tokens và Ether giữa hai mạng, giúp các ứng dụng được triển khai trên Optimism tương thích với Ethereum.
  2. Optimism Infrastructure: đây là cơ sở hạ tầng của Optimism, bao gồm các nút và hệ thống mạng để xử lý giao dịch và đảm bảo tính bảo mật của mạng.
  3. Optimism Virtual Machine (OVM): OVM là một máy ảo được thiết kế để thực thi các smart contract trên Optimism. Nó được xây dựng để hoạt động giống như Ethereum Virtual Machine (EVM) trên mạng Ethereum chính, với một số sự thay đổi nhất định để phù hợp với kiến ​​trúc Optimistic Rollup.
  4. Optimistic Rollup (OR): OR là một phương pháp giao dịch được sử dụng để đóng gói nhiều giao dịch vào một giao dịch duy nhất trên blockchain. OR được thiết kế để tăng tốc độ giao dịch và giảm chi phí so với việc giao dịch trực tiếp trên blockchain.
  5. Optimism Testnet và Mainnet: Testnet là mạng thử nghiệm cho phép các nhà phát triển kiểm tra và triển khai ứng dụng của họ trên Optimism trước khi triển khai trên Mainnet, mạng chính thức của Optimism.
  6. Optimism Studio: đây là một bộ công cụ để phát triển ứng dụng trên Optimism. Optimism Studio bao gồm một trình biên tập code, môi trường thử nghiệm và các công cụ khác giúp cho việc phát triển ứng dụng trên Optimism trở nên dễ dàng hơn.
  7. Các ứng dụng được triển khai trên Optimism: Hệ sinh thái Optimism bao gồm các ứng dụng DeFi như Uniswap, SushiSwap và Aave, cũng như nhiều ứng dụng khác được triển khai trên nền tảng này.

Lộ trình phát triển của dự án Optimism

  • Tháng 6/2019: Giới thiệu Optimistic Rollup
  • Tháng 10/2019: Khởi chạy Optimistic Rollup PoC
  • Tháng 9/2020: Khởi chạy EVM Compatible Testnet
  • Tháng 1/2021: Khởi chạy Alpha Mainnet
  • Tháng 8/2021: Khởi chạy EVM Equivalent Mainnet
  • Tháng 12/2021: Chính thức khởi chạy Mainet
  • Năm 2022: Ra mắt thế hệ tiếp theo của thuật toán Fault Proof (bằng chứng gian lận)
  • Năm 2023: Chia nhỏ Rollup, ra mắt cơ chế Incentivized Verification và Decentralized Sequencer.
  • Năm 2024: Fault Proofs được điều chỉnh trên Layer 1.
optimism-la-gi

Trên đây là những thông tin liên quan đến dự án Optimism, một hệ sinh thái Layer 2 rất được đánh giá rất tích cực bởi cộng đồng các nhà đầu tư tiền mã hóa. Hy vọng bạn sẽ tham khảo bài viết để nhận định tiềm năng phát triển của dự án và đưa ra quyết định đầu tư hợp lý trong tương lai.

Những câu hỏi thường gặp về Optimism

  • Đối thủ cạnh tranh của dự án Optimism là ai?

Đối thủ cạnh tranh trực tiếp của dự án Optimism là Arbitrum, một giải pháp Layer 2 rất nổi tiếng trong cộng đồng.

Ngoài ra, StarkWare và Hermez là hai dự án đạt được nhiều thành tựu nhất với các giải pháp mở rộng quy mô ZK-Rollups – một nhánh khác của giải pháp Rollups.

  • Dự án Optimism có token không?

Hiện tại, Optimism vẫn chưa phát hành token chính thức. Do đó, dự án vẫn chưa thể xây dựng một nền kinh tế xung quay token của mình.

  • Tại sao giao dịch rẻ hơn trên Optimism?

Trên Layer 1 Ethereum, có hàng nghìn node chạy giao dịch của bạn để xác minh rằng khối được đề xuất là hợp lệ. Quá trình này rất tốn kém và phải trả giá.

Optimism không giống như vậy, nền tảng này cung cấp các giao dịch nhanh hơn và rẻ hơn vì cho phép người dùng thực hiện hầu hết các tác vụ off-chain trong một giao thức Layer 2. Smart Contract chỉ có hai nhiệm vụ là gửi / rút tiền và xác minh bằng chứng giao dịch trên chuỗi. Điều này làm cho quá trình hiệu quả hơn với chi phí thấp hơn rất nhiều.

  • Làm sao để truy cập vào dApp trên Optimism?

Ngoài những dApp trên bài viết, bạn còn có thể truy cập vào nhiều ứng dụng khác trên Optimism tại: https://www.optimism.io/apps/all.

Các ứng dụng bao gồm nhiều lĩnh vực như: DeFi, NFT, Bridge, Wallet, Tool, DAO, Portfolio tracker.

  • Có thể theo dõi dự án Optimism ở đâu?

Bạn có thể theo dõi và cập nhật những thông tin mới nhất từ dự án Optimism tại các kênh như:

Synthetix là gì?

Synthetix là một nền tảng DeFi (Decentralized Finance) được xây dựng trên blockchain Ethereum, cho phép người dùng tạo ra các tài sản được bảo đảm bằng các tài sản khác mà không cần sở hữu thực tế của chúng. Các tài sản này được gọi là “Synths” và được thiết lập thông qua việc sử dụng một loạt các thông tin giá khác nhau từ các thị trường đầu tư, ví dụ như giá chứng khoán, tiền tệ hoặc hàng hóa.

Với Synthetix, người dùng có thể tạo và giao dịch các Synths này, và cũng có thể sử dụng chúng như một hình thức bảo vệ chống lại sự thay đổi giá của tài sản khác. Ngoài ra, Synthetix còn có một token riêng gọi là SNX, được sử dụng để tham gia vào việc quản lý và hoạt động của mạng lưới.

Synthetix (SNX) là một trong những dự án DeFi nổi bật trên nền tảng Ethereum, có những đặc điểm đáng chú ý sau:
  1. Tạo Synths: Synthetix cho phép người dùng tạo ra các Synths, tức là các tài sản bảo đảm bằng các tài sản khác, giúp đa dạng hóa danh mục đầu tư và tăng tính thanh khoản của thị trường.
  2. Phân cấp động: SNX là một token phân cấp động, có nghĩa là cung lượng SNX tăng theo thời gian khi người dùng sử dụng các Synths trên mạng lưới. Điều này tạo ra một động lực cho các người dùng tham gia vào việc quản lý mạng lưới.
  3. Quản lý mạng lưới được thực hiện bởi cộng đồng: Synthetix là một mạng lưới hoàn toàn phi tập trung, điều hành và quản lý bởi cộng đồng người dùng. Tất cả quyết định lớn đều được đưa ra bởi một hội đồng quản trị gồm các chủ sở hữu SNX.
  4. Khả năng tích hợp: Với công nghệ token chuẩn ERC-20 trên blockchain Ethereum, SNX có khả năng tích hợp với các ứng dụng DeFi khác để tạo ra các giải pháp tài chính phức tạp hơn.
  5. Tăng trưởng nhanh chóng: Trong thời gian gần đây, giá trị của SNX đã tăng mạnh, chủ yếu do sự gia tăng đáng kể của lượng tài sản được khóa bởi Synthetix và sự tăng trưởng của cộng đồng người dùng.
Tóm lại, Synthetix (SNX) là một dự án DeFi đầy tiềm năng, được xây dựng trên nền tảng Ethereum, giúp người dùng tạo ra các tài sản bảo đảm bằng các tài sản khác và tăng cường tính thanh khoản của thị trường.

Cách hoạt động của Synthetix (SNX)

Synthetix là một nền tảng tài chính phi tập trung được xây dựng trên blockchain Ethereum. Các Synths trên nền tảng Synthetix được tạo ra bằng cách khóa một số lượng tài sản cố định và sử dụng các thông tin giá từ các nguồn thị trường đầu tư khác nhau, chẳng hạn như chứng khoán, tiền tệ và hàng hóa. Các Synths có thể được giao dịch và sử dụng như một hình thức bảo vệ chống lại sự thay đổi giá của tài sản khác.

SNX là token riêng của Synthetix, được sử dụng để đảm bảo tính thanh khoản và hoạt động của nền tảng. Các chủ sở hữu SNX có thể đặt cược vào một khoản tiền đặt cọc (collateral pool) để tham gia vào việc quản lý mạng lưới. Khoản tiền đặt cọc này được sử dụng để tạo ra các Synths và bảo đảm tính thanh khoản của mạng lưới.

Tính thanh khoản của Synthetix được duy trì thông qua sự kết hợp giữa các Synth và SNX. Khi một người dùng tạo ra một Synth, họ sẽ nhận được một số lượng Synth tương ứng với giá trị của tài sản mà họ đã khóa. Nếu người dùng muốn chuyển đổi Synth thành một tài sản khác hoặc đổi Synth thành SNX, họ cần đặt một lệnh mua bán trên các sàn giao dịch deFi hoặc sử dụng nền tảng tự động của Synthetix để thực hiện việc này.

Tổng quan về hoạt động của Synthetix:

  1. Khóa một số lượng tài sản cố định để tạo ra các Synth.
  2. Sử dụng các thông tin giá từ các thị trường đầu tư khác nhau để định giá các Synth.
  3. Tạo SNX để đảm bảo tính thanh khoản và hoạt động của nền tảng.
  4. Các chủ sở hữu SNX tham gia vào việc quản lý mạng lưới bằng cách đặt cược vào khoản tiền đặt cọc.
  5. Tính thanh khoản của Synthetix được duy trì thông qua sự kết hợp giữa các Synth và SNX, và người dùng có thể chuyển đổi Synth thành một tài sản khác hoặc đổi Synth thành SNX.

Token SNX là gì?

SNX là ký hiệu hoặc token ERC-20 riêng của Synthetix, nền tảng tài chính phi tập trung được xây dựng trên blockchain Ethereum. Token SNX được sử dụng để đảm bảo tính thanh khoản và hoạt động của nền tảng Synthetix.

Các chủ sở hữu SNX có thể đặt cược vào một khoản tiền đặt cọc (collateral pool) để tham gia vào việc quản lý mạng lưới. Khoản tiền đặt cọc này được sử dụng để tạo ra các Synths và bảo đảm tính thanh khoản của mạng lưới. Khi một người dùng tạo ra một Synth, họ sẽ nhận được một số lượng Synth tương ứng với giá trị của tài sản mà họ đã khóa. Nếu người dùng muốn chuyển đổi Synth thành một tài sản khác hoặc đổi Synth thành SNX, họ cần đặt một lệnh mua bán trên các sàn giao dịch deFi hoặc sử dụng nền tảng tự động của Synthetix để thực hiện việc này.

Ngoài việc được sử dụng để đảm bảo tính thanh khoản và hoạt động của nền tảng, token SNX cũng được sử dụng để thưởng cho các nhà cung cấp thanh khoản và các nhà phát triển đóng góp cho cộng đồng.

Tổng quan về token SNX:

  1. Là token ERC-20 riêng của Synthetix.
  2. Được sử dụng để đảm bảo tính thanh khoản và hoạt động của nền tảng Synthetix.
  3. Các chủ sở hữu SNX có thể đặt cược vào khoản tiền đặt cọc để tham gia vào việc quản lý mạng lưới.
  4. Được sử dụng để thưởng cho các nhà cung cấp thanh khoản và các nhà phát triển đóng góp cho cộng đồng.

Thông tin cơ bản về đồng Synthetix (SNX)

TickerSNX
BlockchainEthereum
Token StandardERC-20
Token typeUtility Token
Max Supply202,161,397 SNX
Official Sitehttps://www.synthetix.io/

Phân bổ token SNX

Với tổng cung 202,161,396 SNX thì việc phân bổ được thực hiện như sau:

  • Pre-sale: 0.87%
  • Private sale: 19.2%
  • Public sale: 3.05%
  • Team: 18.49%
  • Avidsors: 077%
  • Foundation: 4.62%
  • Partnership incentives: 1.93%
  • Bounties/Airdrop: 1.16%
  • Staking: 49.92%

Có nên đầu tư vào đồng SNX không?

Câu trả lời này phụ thuộc vào nhiều yếu tố và quan điểm cá nhân của mỗi người. Tuy nhiên, tôi có thể cung cấp một số thông tin để giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư của riêng mình.

Đầu tiên, cần lưu ý rằng đầu tư vào bất kỳ loại tài sản nào đều có rủi ro và bạn nên tự chịu trách nhiệm về quyết định đầu tư của mình. Khi đầu tư vào SNX, bạn cần phải hiểu rõ về dự án Synthetix, cách hoạt động của nó và các rủi ro có thể phát sinh.

Tuy nhiên, Synthetix được xem là một trong những dự án DeFi tiềm năng và đang phát triển mạnh mẽ trong thị trường tiền điện tử. Nền tảng Synthetix đang phát triển các Synths cung cấp cho người dùng truy cập vào hàng trăm tài sản khác nhau và cung cấp tính thanh khoản tốt. Bên cạnh đó, SNX là token rủi ro cao và tiềm năng sinh lợi cao, với một hệ thống động lực đa dạng để giữ cho người dùng sử dụng nó trong quá trình tạo lập Synthetix.

Tóm lại, việc đầu tư vào SNX có thể là một cơ hội đầu tư hấp dẫn với tiềm năng sinh lợi cao, tuy nhiên bạn cần phải hiểu rõ về dự án Synthetix và các rủi ro có thể phát sinh. Bạn cũng nên đảm bảo rằng việc đầu tư này phù hợp với tình hình tài chính và mục tiêu đầu tư của mình.

Kết luận

Tổng kết lại, Synthetix là một dự án DeFi tiềm năng và đang phát triển mạnh mẽ trong thị trường tiền điện tử. Nền tảng Synthetix cung cấp cho người dùng truy cập vào hàng trăm tài sản khác nhau thông qua các Synths, cung cấp tính thanh khoản tốt và tiềm năng sinh lợi cao. SNX là token rủi ro cao, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro về việc đánh giá giá trị của Synths và rủi ro kỹ thuật.

Tuy nhiên, việc đầu tư vào SNX cần được thực hiện sau khi cân nhắc kỹ lưỡng và hiểu rõ về dự án Synthetix và các rủi ro có thể phát sinh. Bạn nên tự chịu trách nhiệm về quyết định đầu tư của mình và không nên đầu tư quá nhiều vào một loại tài sản. Ngoài ra, bạn cũng nên tìm hiểu về các quy định và chính sách liên quan đến đầu tư và giao dịch tiền điện tử trong quốc gia của bạn để đảm bảo việc đầu tư của mình được thực hiện một cách hợp pháp và an toàn.

Tham gia giao dịch cùng Saigontradecoin tại đây!

Đường link các sàn:

Camelot là gì? GRAIL token là gì?

Camelot là một nền tảng phân tích dữ liệu và hợp đồng thông minh dựa trên công nghệ blockchain. Camelot cung cấp các công cụ để trích xuất dữ liệu từ các tài liệu được tạo bởi con người, chẳng hạn như báo cáo tài chính và hợp đồng, sau đó sử dụng trí tuệ nhân tạo để phân tích và tự động hóa các quy trình liên quan đến dữ liệu đó.

GRAIL token là mã thông báo được phát hành trên nền tảng Camelot và được sử dụng để thanh toán các dịch vụ trên nền tảng này. Nó có thể được sử dụng để trả phí cho việc truy cập vào dữ liệu và công cụ phân tích của Camelot, cũng như để trả cho các dịch vụ khác như lưu trữ dữ liệu và hợp đồng thông minh. GRAIL token cũng có thể được giao dịch trên các sàn giao dịch tiền điện tử.

Camelot là gì? 

Camelot là một nền tảng blockchain và tiền điện tử được phát triển bởi công ty Camelot Technologies Inc. Nền tảng này được thiết kế để cung cấp các dịch vụ tài chính phân quyền, bao gồm các giao dịch thanh toán, cho vay, cho thuê và đầu tư.

Công nghệ của Camelot bao gồm cả một mạng lưới Proof-of-Stake (PoS) và một hệ thống thông minh hợp đồng (smart contract) để cho phép các dịch vụ tài chính phân quyền được thực hiện một cách an toàn và đáng tin cậy.

Camelot không phải là tên của một loại tiền điện tử hay dự án crypto cụ thể. Tuy nhiên, có thể có một số đề cập đến Camelot trong ngữ cảnh thị trường crypto, nhưng đó chỉ là các tên gọi của các dự án riêng biệt. Sau đây là một số thông tin có thể liên quan đến Camelot trong crypto:

  1. Camelot Network: Đây là một dự án phát triển một nền tảng DeFi (Decentralized Finance) cho phép người dùng vay và cho vay các tài sản số bằng cách sử dụng các hợp đồng thông minh. Dự án này được phát triển trên nền tảng blockchain Ethereum và sử dụng mã thông báo (token) có tên gọi là Camelot (CMLT).
  2. Camelot Coin: Đây là một loại tiền điện tử mới được giới thiệu vào năm 2021 với tên gọi Camelot Coin (CAM). Tuy nhiên, thông tin về dự án này còn rất hạn chế và chưa được xác định rõ ràng.
  3. Camelot Crypto Fund: Đây là một quỹ đầu tư crypto được thành lập vào năm 2017 với mục tiêu đầu tư vào các dự án blockchain tiềm năng và tạo ra lợi nhuận cho nhà đầu tư. Tuy nhiên, không có thông tin mới nhất về hoạt động của quỹ này.
Kết luận: Camelot là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) được xây dựng trên nền tảng Arbitrum. Arbitrum là một nền tảng lớp 2 cho phép giao dịch và phát triển dựa trên Ethereum. Với Arbitrum, các giao dịch có thể được xử lý nhanh hơn và phí gas cũng được giảm đáng kể so với Ethereum. Camelot hướng đến việc tạo ra một hệ sinh thái phi tập trung và tạo điều kiện cho việc trao đổi các loại token trên nền tảng Arbitrum một cách dễ dàng và nhanh chóng. Hệ sinh thái của Camelot cũng được tập trung vào việc hỗ trợ cho các nhà phát triển xây dựng các ứng dụng phi tập trung trên nền tảng Arbitrum.

Grail Token (GRAIL) là gì?

Grail Token (GRAIL) là một loại tiền điện tử được tạo ra trên nền tảng Camelot, một mạng lưới xã hội phi tập trung (decentralized social network) dựa trên Arbitrum. Camelot được thiết kế để đem lại sự minh bạch, bảo mật và kiểm soát cho người dùng của nó.

GRAIL được phát hành dưới dạng ERC-20 trên mạng lưới Ethereum và được sử dụng để thực hiện các giao dịch trên nền tảng Camelot. Điều đặc biệt về GRAIL là nó có tính năng “staking”, cho phép người dùng kiếm lợi nhuận bằng cách giữ GRAIL trong ví của mình trong một khoảng thời gian nhất định.

Mục tiêu của Camelot (Grail)

Camelot (Grail) là một dự án blockchain phi tập trung (decentralized blockchain project) với mục tiêu xây dựng một hệ sinh thái blockchain để giải quyết các vấn đề liên quan đến việc lưu trữ và trao đổi tài sản kỹ thuật số.

Một trong những mục tiêu chính của Camelot là cung cấp một nền tảng blockchain an toàn, đáng tin cậy và dễ dàng sử dụng cho việc phát triển các ứng dụng và dịch vụ dựa trên blockchain. Nền tảng này được thiết kế để hỗ trợ việc tạo ra các ứng dụng tài chính phức tạp, bao gồm cả các hợp đồng thông minh và các ứng dụng DeFi (Decentralized Finance).

Ngoài ra, Camelot cũng nhắm tới việc giải quyết các vấn đề về khả năng mở rộng và tốc độ xử lý giao dịch trên blockchain.

Camelot là một dự án blockchain với mục tiêu xây dựng một hệ thống chơi game công bằng và an toàn. Các công nghệ mà Camelot sử dụng để đạt được mục tiêu của mình bao gồm:

  1. Blockchain: Camelot sử dụng công nghệ blockchain để tạo ra một hệ thống phi tập trung, trong đó các thông tin về giao dịch và quy trình chơi game được lưu trữ và quản lý một cách an toàn và minh bạch.
  2. Smart contracts: Camelot sử dụng smart contracts để đảm bảo tính toàn vẹn của quá trình chơi game. Các smart contract được lập trình để tự động kiểm tra và xác nhận các giao dịch, tránh những hành động gian lận.
  3. Token: Camelot sử dụng token để đại diện cho giá trị trong hệ thống của mình. Token này được sử dụng để đặt cược và nhận thưởng, giúp người chơi có thể tham gia vào các trò chơi một cách dễ dàng.
  4. Học sâu (Deep Learning): Camelot sử dụng học sâu để phát triển các thuật toán thông minh, giúp dự đoán và ngăn chặn các hành động gian lận trong quá trình chơi game.

Tokenomics Camelot (GRAIL)

Tổng quan về Camelot:

  • Tên: Camelot
  • Tên giao dịch: GRAIL
  • Kiểu: Token tiện ích
  • Nền tảng: Arbitrum
  • Hợp đồng: 0x3d9907f9a368ad0a51be60f7da3b97cf940982d8
  • Tổng cung: 100.000 GRAIL
  • Hiện tại đã phát hành: 11,170 GRAIL
  • Lên sàn: Tháng 12/2022
  • Giá khi lên sàn: 228$/1 GRAIL

Phân bổ GRAIL token:

Với tổng cung là 100.000 GRAIL coin và được phân bổ như sau:

  • 15% Bán công khai được phân phối trả trước (5% xGRAIL & 10% GRAIL)
  • 10% cho Thanh khoản do Giao thức Sở hữu (7,5% được sử dụng cho thanh khoản ban đầu, được đúc sẵn trong một multisig)
  • 5% cho Genesis Nitro Pools được phân phối tuyến tính trong hơn 6 tháng dưới dạng xGRAIL.
  • 22,5% cho Khai thác thanh khoản trong 3 năm tới
    20% cho những người đóng góp cốt lõi được trao tuyến tính trong 3 năm
    10% cho Quan hệ đối tác (thời hạn 6 tháng và 2 năm trao quyền)
    8% cho Dự trữ (đúc trước trong một multisig)
    5% cho hệ sinh thái
    2,5% cho Quỹ phát triển được phát hành tuyến tính trong 3 năm
    2% cho Cố vấn được phát hành tuyến tính trong 3 năm

Lịch trình phát hành GRAIL token:

  • Nguồn cung cấp sẽ được phát hành trong tổng thời gian 3 năm ở cả GRAIL (màu xanh lam) và xGRAIL (màu xanh lá cây). Tỷ lệ nổi ban đầu của GRAIL và xGRAIL lần lượt là 31% và 5%.

GRAIL token sale:

Đợt giảm giá sẽ cung cấp 15% nguồn cung cấp GRAIL với 10% bằng GRAIL và 5% bằng xGRAIL. Bất kỳ mã thông báo chưa bán nào sẽ được đốt bỏ.

Số tiền bán công khai sẽ được định hướng theo các tỷ lệ sau:

  • 50% sẽ ngay lập tức ghép nối với 7,5% GRAIL từ POL ở dạng thanh khoản kiểu UNI v2
  • 30% sẽ dành cho cổ tức
  • 20% sẽ được chuyển đến kho bạc để tài trợ cho những người đóng góp cốt lõi.

Cơ chế giảm phát của Camelot (GRAIL):

Ngoài hardcap được thiết lập trên GRAIL, Camelot cũng triển khai một số cơ chế giảm phát để giảm tổng nguồn cung, nguồn cung tối đa là 100.000 GRAIL tuy nhiên nguồn cung này sẽ không bao giờ đạt được vì cơ chế giảm phát của nó.

Mua lại & đốt

  • Một phần thu nhập từ giao thức được dành để mua lại và đốt GRAIL, nhằm làm giảm nguồn cung.

phần thưởng xGRAIL

  • Khi chuyển đổi xGRAIL sang GRAIL, nếu thời lượng trao quyền không phải là tối đa, thì tỷ lệ xGRAIL:GRAIL sẽ thấp hơn 1:1, xuống mức tối thiểu là 1:0,5. Tất cả GRAIL dư thừa sẽ tự động bị đốt cháy.

Giao dịch xGRAIL

  • Khi hủy phân bổ xGRAIL từ Plugin, thuế phân bổ sẽ được áp dụng. Nó có thể khác nhau giữa các hợp đồng, nhưng thường sẽ là 0,5%. Lượng GRAIL tương ứng sẽ tự động được đốt bỏ.

Phân bổ phí giao thức:

Phí giao dịch giao thức sẽ được phân bổ như sau:

  • 60% cho Nhà cung cấp thanh khoản bằng mã thông báo LP
  • 22,5% cổ tức được phân phối lại cho những người nắm giữ xGRAIL
  • 12,5% dành riêng cho việc mua lại và đốt GRAIL
  • 5% vào quỹ của những người đóng góp cốt lõi.

GRAIL token use case:

Dưới đây là một số trường hợp sử dụng của Grail token gồm:

  • Phí giao dịch trên nền tảng
  • Phần thưởng trong chương trình Farming, Staking
  • Quản trị, bỏ phiếu và biểu quyết
  • Phần thưởng khai thác thanh khoản
  • Mua bán trao đổi với nhau trên sàn giao dịch.

Camelot khác với các Sàn giao dịch phi tập trung khác như thế nào?

Camelot là một sàn giao dịch phi tập trung (decentralized exchange – DEX) trên nền tảng blockchain Ethereum. Khác với các sàn giao dịch tập trung (centralized exchanges – CEX), Camelot cho phép người dùng giữ hoàn toàn quyền kiểm soát các tài sản của họ và không cần phải cung cấp thông tin cá nhân.

Một số khác biệt khác giữa Camelot và các sàn giao dịch tập trung bao gồm:

  1. Cơ chế hoạt động: Camelot là một nền tảng giao dịch phi tập trung (decentralized exchange – DEX), trong khi đó các sàn giao dịch tập trung là các nền tảng trung gian tập trung. Camelot cho phép người dùng trao đổi trực tiếp với nhau, trong khi các sàn giao dịch tập trung yêu cầu người dùng gửi tài sản của mình đến sàn và giao dịch thông qua tài khoản trên sàn.
  2. Quản lý tài sản: Với Camelot, người dùng giữ hoàn toàn quyền kiểm soát tài sản của mình và không cần phải gửi tài sản đến sàn giao dịch. Với các sàn giao dịch tập trung, người dùng phải tin tưởng sàn để quản lý tài sản của họ, và có nguy cơ mất tài sản nếu sàn gặp sự cố bảo mật hoặc phá sản.
  3. Chi phí giao dịch: Camelot thường có chi phí giao dịch thấp hơn so với các sàn giao dịch tập trung, do không có chi phí cho việc duy trì hoạt động của sàn. Các sàn giao dịch tập trung thường tính phí giao dịch cao hơn để bù đắp cho các chi phí hoạt động của họ.

4. Độ an toàn: Camelot được coi là an toàn hơn so với các sàn giao dịch tập trung do tính phi tập trung của nó, không có điểm tập trung đáng chú ý để bị tấn công. Trong khi đó, các sàn giao dịch tập trung có nguy cơ bị hack hoặc tấn công mạng, và việc quản lý tài sản của người dùng trên sàn cũng tạo ra các rủi ro bảo mật.

5. Tính minh bạch: Camelot cung cấp tính minh bạch cao hơn so với các sàn giao dịch tập trung do tính chất công khai của blockchain. Mọi giao dịch trên Camelot đều được ghi lại trên blockchain và có thể được truy xuất công khai, trong khi các giao dịch trên sàn giao dịch tập trung thường không được công khai và khó theo dõi.

Nhận định về dự án Camelot

Khi mới bắt đầu triển khai, Camelot đã nhận được sự ủng hộ của nhiều dự án đối tác. Đây cũng là bước đà cho các chiến lược marketing cho dự án. Hiện đang có khoảng 8 triệu đô được lock trong Genesis Pool đến từ các đối tác.
Cơ chế token giảm lạm phát của Camelot cũng khá hấp dẫn điều này sẽ giảm áp lực bán đến từ các nhà cung cấp thanh khoản.

Vào ngày 1/12 TVL của dự án đã đạt hơn 10triệu đô, và đã huy động được 1.4 triệu đô cho vòng bán công khai và 80% số tiền này sẽ được phân bổ lại cho POL cà trả cổ tức hàng năm cho những người nắm giữ xGAIL. Như vậy. Camelot đã tạo ra một mô hình có nhiều động lực cho các nhà cung cấp thanh khoản tạo nên tính ổn định cho thanh khoản – một yếu tố cực kỳ quan trọng của sàn DEX.

Tuy nhiên, để thực sự đột phá thì vẫn cần cú huých từ Arbitrum season đang được nhiều người mong chờ. Bạn có thể cân nhắc và quan sát tìm hiểu thêm về dự án để có quyết định đầu tư hợp lý.

Tổng kết

Dự án Camelot là một nền tảng giao dịch phi tập trung (decentralized exchange – DEX) được xây dựng trên nền tảng blockchain Ethereum. Camelot cho phép người dùng trao đổi các loại token trên blockchain Ethereum mà không cần thông qua sàn giao dịch tập trung.

GRAIL là mã thông báo (token) riêng của Camelot, được sử dụng để thanh toán chi phí giao dịch và đảm bảo tính an toàn của các giao dịch trên nền tảng. GRAIL là một mã thông báo tiêu chuẩn ERC-20, được lưu trữ trên blockchain Ethereum và có thể được lưu trữ và giao dịch trên các ví tiền điện tử hỗ trợ tiêu chuẩn này.

Camelot cung cấp nhiều lợi ích cho người dùng, bao gồm tính phi tập trung, chi phí giao dịch thấp hơn, tính minh bạch cao hơn và tính an toàn cao hơn so với các sàn giao dịch tập trung truyền thống. Điều này đã giúp nền tảng giao dịch Camelot trở thành một lựa chọn phổ biến cho những người muốn trao đổi token trên blockchain Ethereum một cách an toàn và hiệu quả.

GRAIL token cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển của Camelot, đóng góp vào hoạt động của nền tảng và giúp đảm bảo tính an toàn cho các giao dịch trên nền tảng. Tuy nhiên, như với bất kỳ mã thông báo tiêu chuẩn ERC-20 nào khác, việc giữ và giao dịch GRAIL token có nguy cơ bị ảnh hưởng bởi biến động giá của thị trường và các rủi ro bảo mật khác.

Tham gia giao dịch cùng Saigontradecoin tại đây!

Đường link các sàn:

Radiant Capital – RDNT coin là gì?

Radiant Capital là dự án Lending Protocol hoạt động trên layer 2 chain Arbitrum. Thêm vào đó, Radiant hướng tới mục tiêu trở thành Money Market đầu tiên sử dụng mô hình omnichain, cho phép người dùng có thể đi vay và cho vay tài sản ở bất kỳ chain nào.

Radiant sẽ thừa hưởng được khả năng tương tác chuỗi chéo khi được xây dựng trên LayerZero thông qua giao diện của Stargate, cho phép người cho vay có thể rút tiền của mình trên bất cứ chain nào họ muốn. 

Chào mừng đến với Tương lai của DeFi

Vốn trong DeFi được phân mảnh rất nhiều trên các chuỗi, được chứng minh bởi hàng chục thị trường tiền tệ khác nhau, tất cả đều có thanh khoản riêng của họ. Những người cho vay quyết định trên một chuỗi, và tài sản mà họ rút ra phải tồn tại trên cùng chuỗi đó. Giả sử một người dùng DeFi muốn gửi wBTC vào Arbitrum và rút ETH trên mainnet. Trong trường hợp đó, họ chỉ có thể làm điều đó bằng cách điều hướng qua một loạt các giao dịch khó chịu trên nhiều điểm cuối người dùng. Sự phân tán thanh khoản này tạo ra một trải nghiệm vay và cho vay không tối ưu.

Vay và cho vay qua các chuỗi, một cách trôi chảy

Radiant nhằm mục tiêu trở thành thị trường tiền tệ omni chuỗi đầu tiên, nơi người dùng có thể gửi bất kỳ tài sản chính trên bất kỳ chuỗi chính nào và vay các tài sản được hỗ trợ khác trên nhiều chuỗi. Mục tiêu chính của Radiant DAO là tập hợp khoảng ~22 tỷ đô la phân tán trên 10 lớp thay thế hàng đầu (nguồn: DefiLlama).

Những người cho vay cung cấp thanh khoản cho Radiant đang tương tác và cung cấp tiện ích cho nền tảng. Ngoài ra, những người cho vay có thể thu được giá trị gia tăng từ sự tham gia của cộng đồng thông qua token $RDNT nguyên thuỷ. Người vay có thể rút khỏi tài sản thế chấp để có được thanh khoản (vốn làm việc) mà không bán tài sản của họ và đóng vị thế.

Tại sao nên sử dụng Radiant?

Theo truyền thống, để vay tiền, bạn cần đến ngân hàng hoặc tổ chức tài chính khác với nhiều tiền mặt và cung cấp tài sản thế chấp. Radiant loại bỏ các trung gian trong giao dịch tài sản, hợp đồng tương lai và tài khoản tiết kiệm.

Giao thức cho vay phải hoạt động trên một mạng lưới với lượng hoạt động lớn và sự thông qua rộng rãi của các tổ chức tài chính để hoạt động ở mức độ tối đa. Có nhiều lựa chọn L1, nhưng Ethereum vẫn là nền tảng được sử dụng nhiều nhất. Tuy nhiên, lịch sử cho thấy nó đã gặp phải các phí giao dịch cao. Các giải pháp optimistic rollup được thực hiện bởi mạng lưới Arbitrum thể hiện hiện tại và tương lai của việc mở rộng Ethereum. Radiant DAO sử dụng token tiện ích cục bộ $RDNT. Bằng cách tương tác và cung cấp tiện ích cho nền tảng, người dùng có thể thu được giá trị bổ sung từ sự tham gia của cộng đồng thông qua token tiện ích cục bộ $RDNT từ người vay và phí nền tảng (ghé thăm phần Token RDNT để biết thêm thông tin).

Shown at the bottom of this image are the currently available assets for borrowing/lending across chains.

Một Nguyên tố DeFi mới

Radiant V2 đã được phát triển trong hơn 1,5 năm khi DAO cố gắng phát minh một nguyên tố DeFi mới nhưng cần thiết. Với trạng thái hiện tại của các L1 thay thế, Radiant đã ra mắt v1 trên nền tảng mà DAO tin là an toàn và phi tập trung nhất – Arbitrum. Việc giảm phí giao dịch của Arbitrum, kết hợp với bảo mật và sự thông qua của các tổ chức của Ethereum, cho phép đội ngũ của chúng tôi xây dựng một hệ sinh thái cung cấp cơ hội lợi tức cạnh tranh cho người dùng của chúng tôi trong khi duy trì mức độ an toàn cao.

Sự tương tác giữa các chuỗi của Radiant hoạt động trên Layer Zero, với v1 sử dụng giao diện định tuyến ổn định của Stargate. Ví dụ, người cho vay có thể lấy lại tài sản thế chấp của mình và chỉ định chuỗi để rút tiền từ và tỷ lệ phần trăm họ muốn gửi đến mỗi chuỗi. Radiant tập trung vào các sản phẩm cốt lõi chống lại việc thao túng của Oracle và tận dụng hơn 2 triệu đô la đã được chi cho các đợt kiểm tra bảo mật do Lớp Zero & Stargate thực hiện. Ngoài ra, Radiant v1 đã được kiểm tra toàn diện bởi PeckShieldSolidity trong khi Radiant v2 đã được kiểm tra bởi Peckshield, ZokyoBlocksec.

Welcome to an omnichain future.

Token RDNT là gì? 

RDNT là native Token của Radiant Capital

About RDNT Token Key Metric 

  • Token Name: Radiant Token
  • Ticker: RDNT
  • Blockchain: Arbitrum
  • Token Contract: 0x0C4681e6C0235179ec3D4F4fc4DF3d14FDD96017 
  • Token Type: Utility
  • Total Supply: 1,000,000,000 RDNT
  • Circulating Supply: 208,636,984 RDNT

RDNT Token Use Cases

Và RDNT Token có các trường hợp sử dụng như sau: 

  • Được dùng để trả thưởng cho các lender/borrower/staker
  • Quản trị Radiant DAO thông qua locked RDNT
  • Trong thời gian khóa RDNT, người dùng được hưởng một phần phí từ giao thức

RDNT Token Allocation 

RDNT được phân bổ theo tỷ lệ như sau: 

  • Incentives – Supply and Borrowers: 50%
  • Incentives – Pool 2: 20%
  • Team: 20%
  • Core Contributors and Ecosystem: 7%
  • Treasury: 3%
rdnt token alo
Tỷ lệ phân bổ của RDNT Token

RDNT Token Release Schedule 

RDNT Token được phân bổ theo lịch trình như sau: 

rdnt token release schedule
Lịch phân bổ của RDNT Token. Nguồn: Radiant Capital

RDNT Token Sale 

Radiant Capital không mở bán Token Sale

Mua RDNT Token ở đâu?

Người dùng có thể mua RDNT thông qua các hình thức sau: 

  • Sàn giao dịch tập trung (CEX): Gate, MEXC, BKEX, Bitget
  • Sàn giao dịch phi tập trung (DEX): UniSwap ( Arbitrum), Trader Joe v2 (Arbitrum), SolidLizard…

Ví lưu trữ RDNT Token uy tín

Người dùng có thể lưu trữ RDNT token tại bất kỳ ví nào có hỗ trợ mạng Arbitrum, một số ví uy tín có thể kể đến như: Coin98 Super App, Metamask, Trust Wallet.

Roadmap & cập nhật 

7/2022: Radiant Capital chính thức khởi chạy trên Arbitrum

Q1/2023: Ra mắt Radiant V2 với nhiều tính năng cải tiến để phục vụ tầm nhìn Omnichain và Money Market lớn nhất trên Arbitrum. Trong đó bản cập nhật v2 sẽ gồm các nâng cấp sau: 

  • Cho phép lending/borrowing xuyên chuỗi đối với các đồng BTC, ETH và USDC
  • Thay đổi có chế phạt khi rút thưởng sớm 
  • Giới thiệu Dynamic Liquidity Pool và thay đổi cơ chế thưởng RDNT Token 
  • Thay đổi thời gian vesting phần thưởng
  • Ra mắt Island Game, cho phép chạy bot để thanh lý vị thế người dùng khác
radiant v2
Hé lộ giao diện Radiant V2. Nguồn: Radiant Capital

Đội ngũ dự án 

Dự án hiện chưa công khai hình ảnh các thành viên. Tuy nhiên dưới đây là danh sách tên các thành viên nòng cốt như sau: 

  • Core Team: George,  Tom, Aaron, Liam, Roger 
  • Developers: Khanh, Steve, Daniel, Roy

Nhà đầu tư & đối tác 

Nhà đầu tư và các vòng gọi vốn

Đội ngũ phát triển của Radiant hoàn toàn vận hành dự án bằng ngân quỹ cá nhân. Vì thế Radiant Capital không có private sale, IDO hay sự góp mặt của bất kỳ Venture Capital nào.

Đối tác

Đối tác lớn nhất của Radiant là LayerZero, đội ngũ cũng đang làm việc với LayerZero Labs trong khâu kiểm tra hợp đồng thông minh và Radiant cũng đã có tích hợp Stargate vào giao diện để hiện thực sứ mệnh Omnichain mà cả hai bên đang cùng theo đuổi. 

Dự án tương tự

Một số cùng mảng Lending Borrwong với Radiant bao gồm:

Các kênh thông tin của Radiant Capital

Tham gia giao dịch cùng Saigontradecoin tại đây!

Đường link các sàn:

Anyswap là gì?

Anyswap là gì?

Anyswap là một nền tảng giao dịch phi tập trung (DEX) đa chuỗi, cho phép người dùng trao đổi các loại tiền điện tử khác nhau giữa các blockchain khác nhau mà không cần thông qua sàn giao dịch trung gian. Và Anyswap được xây dựng trên cơ sở công nghệ cross-chain của Anyswap Network, cho phép nó tích hợp các blockchain như Ethereum, Binance Smart Chain, Avalanche, Fantom và Polygon.

Anyswap cung cấp cho người dùng các tính năng như swap, liquidity providing và yield farming, với sự hỗ trợ của công nghệ đa chuỗi của nó.

ANY là token native của nền tảng Anyswap và được sử dụng cho các hoạt động trong nền tảng, bao gồm:

  1. Trả phí giao dịch: ANY được sử dụng để trả phí cho các giao dịch được thực hiện trên nền tảng Anyswap. Việc sử dụng ANY để trả phí giao dịch giúp tăng tính thanh khoản của token này và cũng giúp người dùng tiết kiệm chi phí giao dịch.
  2. Được sử dụng trong yield farming: ANY cũng được sử dụng trong các hoạt động yield farming trên nền tảng Anyswap. Người dùng có thể cung cấp thanh khoản của mình và kiếm lợi nhuận bằng cách tham gia vào các pool thanh khoản của Anyswap.
  3. Được sử dụng để thưởng cho người dùng: ANY cũng được sử dụng để thưởng cho người dùng tham gia vào các hoạt động của Anyswap. Việc này giúp tăng tính cạnh tranh và khuyến khích người dùng tham gia vào nền tảng Anyswap.

Ngoài ra, ANY cũng được liệt kê trên nhiều sàn giao dịch khác nhau và có thể được giao dịch trên các sàn này.

Điểm nổi bật của Anyswap là gì?

Anyswap là một nền tảng trao đổi phi tập trung (DEX) đa chuỗi được xây dựng trên nền tảng blockchain của Ethereum và Binance Smart Chain, cung cấp cho người dùng khả năng trao đổi các token và thanh khoản trên nhiều chuỗi khác nhau.

Sau đây là một số điểm nổi bật của Anyswap:

  1. Đa chuỗi: Anyswap hỗ trợ trao đổi và cung cấp thanh khoản trên nhiều chuỗi khác nhau, bao gồm Ethereum, Binance Smart Chain và Fantom. Điều này cho phép người dùng truy cập vào nhiều tài sản và thanh khoản hơn và tăng tính linh hoạt cho các hoạt động trao đổi.
  2. Chi phí thấp: Anyswap sử dụng các giải pháp lớp hai như HTLC (Hash Time Lock Contract) để giảm thiểu chi phí giao dịch. Các giao dịch trên Anyswap được thực hiện với chi phí thấp hơn so với các nền tảng trao đổi khác.
  3. Khả năng swap bất kỳ token: Anyswap cho phép người dùng trao đổi bất kỳ token nào trên nhiều chuỗi khác nhau. Điều này cho phép người dùng tìm kiếm tài sản mà họ muốn và cung cấp thanh khoản cho các tài sản đó.
  4. Tính thanh khoản cao: Anyswap cung cấp thanh khoản cho các cặp giao dịch trên nhiều chuỗi khác nhau, giúp tăng tính thanh khoản của token ANY native của nền tảng và giúp tăng khả năng trao đổi cho các token khác.
  5. Độ an toàn cao: Anyswap sử dụng các biện pháp bảo mật như cơ chế hoàn trả thời gian và giám sát nhiều bên để giảm thiểu rủi ro cho người dùng. Ngoài ra, Anyswap cũng đã được kiểm tra bởi CertiK để đảm bảo tính an toàn và bảo mật của nền tảng.

Thông tin về token của đồng ANY

Key Metrics ANY

  • Token Name: Anyswap.
  • Ticker: ANY.
  • Blockchain: Ethereum, Binance Smart Chain, Fusion.
  • Token Standard: ERC20, BEP20, FSN.
  • Ethereum Contract: 0xf99d58e463a2e07e5692127302c20a191861b4d6
  • Fusion Contract: 0x0c74199d22f732039e843366a236ff4f61986b32
  • BSC Contract: 0xf68c9df95a18b2a5a5fa1124d79eeeffbad0b6fa
  • Token Type: Utility and Governance.
  • Total Supply: 100,000,000 ANY.
  • Circulating Supply: 17,300,000 ANY.

ANY Token Allocation

Tổng cung của Anyswap token sẽ là 100,000,000 ANY và được phân bổ như sau:

15,000,000 ANY phân phối ban đầu.

  • 10,000,000 ANY: Quỹ dành cho cộng đồng và hệ sinh thái.
  • 5,000,000 ANY: Nhóm thanh khoản ban đầu cho hệ thống Anyswap.

85,000,000 ANY khai thác từ block.

  • 10,000,000 ANY: Phần thưởng cho các Anyswap node.
  • 15,000,000 ANY: Phần thưởng dành cho các nhà cung cấp thanh khoản.
  • 15,000,000 ANY: Thuộc về nhóm phát triển và các thành viên trong tương lai.
  • 20,000,000 ANY: Thuộc về các cổ đông của Anyswap.
  • 25,000,000 ANY: Là quỹ thúc đẩy sản phẩm “Swap and Trading” trên Anyswap.

ANY Token Sale

Anyswap không công bố bất kì đợt pre-sale hay huy động vốn từ cộng đồng. Anh em nhớ cẩn thận check smart contract trước khi mua token thông qua Uniswap.

ANY Token Release Schedule

85,000,000 ANY sẽ được phân phối thông qua khai thác các block. Với mỗi khối được khai thác sẽ có 8.5 ANY được phân phối vào thị trường. Tổng số block được khai thác sẽ là 10 triệu Fusion block. Trong đó số ANY token còn lại sẽ được khai thác như sau:

  • Phần thưởng thanh khoản: Cứ 6600 block khai thác (~24 tiếng) sẽ có 9900 ANY được phân phối.
  • Phần thưởng “Swap and Trading”: Cứ 100 block khai thác sẽ có 250 ANY được khai thác và phân bổ cho nhà cung cấp thanh khoản.
  • Phần thưởng Cross Chain Node: Mỗi 6600 block được khai thác (~24 tiếng) sẽ có 6600 ANY được cho các Node của Anyswap.
  • Phần thưởng dành cho đội ngũ: Cứ 6600 block được khai thác sẽ phân bổ 9900 ANY.
  • Phần thưởng cho cổ đông: Cứ 6600 block được khai thác sẽ phân bổ 13200 ANY.

ANY Token Use Case

ANY token sẽ được sử dụng trong các trường hơp sau đây:

  • Bỏ phiếu cho các đề xuất quản trị hệ thống.
  • Bỏ phiếu đề xuất cho các Anyswap node (AWN).
  • Tham gia khai thác và cung cấp thanh khoản.

Kết nối AnySwap với ví MetaMask

Trước khi thực hiện giao dịch trên AnySwap, bạn phải có ví MetaMask.

Bước 1: Mở ví MetaMask. Sau đó truy cập vào website của AnySwap tại https://v1.anyswap.exchange/dashboard. Chọn “Connect to wallet” và kết nối với ví MetaMask. 

Lưu ý, mỗi mạng trên AnySwap sẽ phải kết nối ví với mạng tương ứng trên MetaMask. Nếu không kết nối đúng mạng, giao diện sẽ hiển thị “Wrong Network

Các bước giao dịch trên Anyswap

Lưu ý: Vì AnySwap là một giao thức hoán đổi chuỗi chéo hoàn toàn phi tập trung, người dùng cần có token governance (quản trị) của các chuỗi tương ứng để giao dịch trên sàn giao dịch AnySwap.

Bước 1: Chọn “Swap” trên menu

Bước 2: Chọn cặp giao dịch và nhập số tiền mong muốn.

Bước 3:

  • Đối với tính năng Swap: Nếu bạn muốn nhận token đã swap vào ví.
  • Đối với tính năng Gửi: Nếu bạn muốn gửi token đã swap sang ví khác.

Bước 4: Để tránh trượt giá, bạn có thể đặt mức trượt giá và thời gian tối đa để swap. Điều này sẽ giúp bạn tránh được tình trạng mua token ở mức giá mà bạn không mong muốn.

Bước 5: Click vào “Swap” để hoàn tất giao dịch.

Cách thêm thanh khoản

Tính năng Pool trên sàn giao dịch AnySwap cho phép người dùng cung cấp tính thanh khoản bằng cách thêm token vào các pool thanh khoản (LP) khác nhau và nhận thêm phần thưởng.

Để bắt đầu thêm thanh khoản, hãy làm theo các bước sau:

Bước 1: Chọn “Pool” trên menu. góc trên bên trái giao diện.

Bước 2: Chọn token và số lượng bạn muốn thêm thanh khoản.

Bước 3: Click chọn “Unlock” sau đó “Confirm” với MetaMask.

Bước 4: Cuối cùng chọn “Add Liquidity” để hoàn tất giao dịch.

Bridge – Cầu nối

Bước 1: Chọn “Bridge” trên menu.

Bước 2: Chọn token bạn muốn Deposit và Mint (đúc)

Bước 3: Nhập số tiền Deposit

Bước 4: Số tiền Receive sẽ được điền tự động (dựa theo số tiền Deposit của bạn)

Bước 5: Click “CrossChain Deposit” sẽ hoàn tất giao dịch.

Bước 1: Chọn “Bridge” trên menu.

Bước 2: Chọn token bạn muốn Deposit và Mint (đúc)

Bước 3: Nhập số tiền Deposit

Bước 4: Số tiền Receive sẽ được điền tự động (dựa theo số tiền Deposit của bạn)

Bước 5: Click “CrossChain Deposit” sẽ hoàn tất giao dịch.

Phí gas trên AnySwap 

Phí thanh toán giao dịch sẽ khác nhau giữa những blockchain. Phí thanh toán giao dịch ở Fusion, Fantom và Binance Smart Chain sẽ rẻ hơn nhiều so với blockchain của Ethereum .
Phí thanh toán giao dịch sẽ là 0.4 % số coin được chuyển, trong đó 0.3 % được chuyển trực tiếp đến nhà sản xuất thanh khoản và 0.1 % còn lại được chuyển đến Anyswap .

Kết luận

Anyswap là một nền tảng trao đổi phi tập trung (DEX) đa chuỗi có nhiều ưu điểm vượt trội như tính thanh khoản cao, đa chuỗi, chi phí thấp và tính linh hoạt. Ngoài ra, Anyswap cũng đã được kiểm tra bởi CertiK để đảm bảo tính an toàn và bảo mật cho người dùng. Tuy nhiên, như với bất kỳ nền tảng DeFi nào, việc tham gia vào Anyswap cũng có rủi ro và cần phải đánh giá kỹ lưỡng trước khi quyết định đầu tư.

Tham gia giao dịch cùng Saigontradecoin tại đây!

Đường link các sàn:

3xcalibur là gì?

Định nghĩa

3xcalibur là một Liquidity Marketplace (Thị trường thanh khoản) được xây dựng dựa trên Tri-AMM được phát triển trên Arbitrum. 3xcalibur hỗ trợ người dùng sử dụng các dịch vụ Swap (dành cho các stablecoin và crypto asset thông thường) hay Lending & Borrowing.

Hệ sinh thái 3xcalibur (3xcalibur Ecosystem) là nhóm các sản phẩm tương lai mà chúng tôi sẽ tích hợp với Giao thức 3xcalibur (3xcalibur Protocol). Giao thức 3xcalibur là sản phẩm đầu tiên mà chúng tôi sẽ phát hành. Ban đầu sẽ ra mắt trên Arbitrum Nitro. Giao thức 3xcalibur là một thị trường thanh khoản không cần phê duyệt, không cần thanh lý và không có oracle, được điều khiển bởi kiến trúc Tri-AMM để tạo điều kiện cho việc giao dịch stableswaps, biến đổi giao dịch và cho vay/ vay mượn.

Tính năng chính:

  • 3xcaliSwap
  • 3xcaliCredit
  • 3xcaliGovern

Kiến trúc Tri-AMM khiến cho 3xcalibur trở thành một nhà cung cấp thanh khoản tự động có khả năng và linh hoạt cao. Trong tương lai, chúng tôi sẽ xây dựng các sản phẩm tài chính mới trên cơ sở giao thức cơ bản.

3xcalibur Tri-AMM Architecture
Protocol Design

3xcaliSwap

Định nghĩa 3xcaliSwap là một AMM được xây dựng dựa trên Solidly của Andre Cronje. 3xcaliSwap cung cấp những sản phẩm sau cho người dùng:

  • Swap: Hành động mua bán, giao dịch thông thường từ phía người dùng tương tự như các nền tảng AMM phổ biến trên thị trường.
  • MultiSwap: Cho phép người dùng giao dịch mua bán nhiều loại tài sản cùng một lúc (ví dụ: đổi 10.000 DAI lấy BTC, ETH, USDC, USDT,…) nhằm tiết kiếm thời gian và chi phí giao dịch cho người dùng.
  • Cung cấp thanh khoản: 3xcaliSwap bao gồm 2 loại pool:
    • Pool dành cho các loại tài sản ngang giá thì sẽ hoạt động theo công thức: x^3*y + y^3*x = k. Phí giao dịch: 0.0369%.
    • Pool dành cho các asset crypto khác sẽ theo công thức thông thường: x*y=k. Phí giao dịch: 0.27%.
  • Zap và MultiZap: Cho phép người dùng giao dịch trực tiếp từ asset crypto thành một hoặc nhiều token LP.

3xcaliCredit

3xcaliCredit được xây dựng và phát triển dựa trên Timeswap. Và 3xcaliCredit  là một nền tảng Lending & Borrowing được xây dựng trên chính 3xcaliSwap chính vì vậy giúp cho người dùng có thể vay hoặc thế chấp bất kì loại asset crypto không giống như các Lending Protocol thông thường ở trên thị trường. 

3xcaliGovern

Tương tự như mô hình của Solidly, dự án cho phép người dùng khoá XCAL – token native của 3xcalibur từ 1 tuần cho đến 3.69 năm để nhận về veXCAL. Với veXCAL người dùng có thể bỏ phiếu để quyết định xem pool của cặp giao dịch nào sẽ được nhiều incentive và reward của nền tảng.

Hệ sinh thái của 3calibur

Đội ngũ phát triển của 3calibur với kì vọng xây dựng cả một hệ sinh thái rộng lớn bao trùm lên cả 3calibur với công ty đứng đầu là 3six9 Inovation, bao gồm các sản phẩm như sau:

Mục tiêu phát triển
3six9 Innnovation Enterprise3six9 Innnovation Enterprise là công ty tập trung về tư vấn và hướng dẫn các công ty muốn áp dụng công nghệ blockchain vào doanh nghiệp.
UnR3ktMột sản phẩm cung cấp dịch vụ bảo hiểm cho những người nắm giữ stablecoin trong trường hợp nó bị mất peg $1.
ILinsureTiếp tục là một sản phẩm bảo hiểm cho các Liquidity Provider (Nhà Cung Cấp Thanh Khảon) trong trường hợp họ bị Impermanent Loss.
3six9 Cognitio3six9 Cognitio là bộ phần chuyên nghiên cứu về các sản phẩm mới như mảng Credit Protocol, zkKYC (áp dụng công nghệ zk vào việc xác minh người dùng), các cách thiết kết tối ưu stablecoin
3six9 Imaginari3six9 Imaginari được chia làm 2 giai đoạn như:Giai đoạn 1: Tập trung phát triển các hình ảnh cho 3calibur.Giai đoạn 2: Phát hành NFT, trò chơi, phim hoạt hình, truyện tranh dựa trên cốt chuyện phát triển của 3calibur.  
3xcaliburDự án đầu tiên được phát triển hướng tới các ngành quan trọng trong DeFi như AMM, Lending & Borrowing.

Tokenomic

Thông tin về token của 3xcalibur

  • Tên token: 3xcalibur Ecosystem Token
  • Mã: XCAL
  • Blockchain: Arbitrum
  • Phân loại token: ERC 20
  • Contract: 0xd2568accd10a4c98e87c44e9920360031ad89fcb
  • Tổng cung: 27.000.000

Token Allocation

3xcalibur token allocation
  • Native Token Emissions: 36.9%
  • Core Team: 21%
  • Public Round: 18%
  • Tresury: 17.6%
  • Airdrops: 3.5%
  • Advisors: 3%

Token Release

  • Advisor: Khóa 3 tháng từ thời điểm TGE và phát hành tuyến tính trong vòng 6 tháng.
  • Core Team: Phát hành tuyến tính trong vòng 3.69 năm

Token Use Case

Người dùng có thể khóa XCAL vào nền tảng từ 1 tuần cho đến 3.69 năm để nhận về veXCAL để tham gia biểu quyết trên nền tảng.

The 3six9 Collective là một tâm trí duy nhất làm việc cùng nhau để đạt được một tầm nhìn chung. Ban đầu được khởi động bởi nhóm nhân viên lõi của 3six9 Innovatio – The 3six9 Collective là tầm nhìn của chúng tôi về một tập thể tự trị phi tập trung đủ sức mạnh của các tâm trí sáng tạo làm việc cùng nhau để truyền cảm hứng cho sự đổi mới, tiến bộ và phá vỡ trong thế giới Tài chính Mở. Sứ mệnh của The 3six9 Collective là tạo ra một bộ sản phẩm Tài chính Mở (OpFi) cho cộng đồng mà họ trân trọng và yêu thích. Chúng tôi hoàn toàn tập trung vào ảnh hưởng và sản phẩm. Việc phát triển, vận hành và quản lý giao thức 3xcalibur được quản lý bởi The 3six9 Collective và được giám sát bởi 3six9 Innovatio.

Đội ngũ 3six9 Innovatio bao gồm một nhóm nhân viên lõi và một tập thể rộng hơn tin tưởng vào sứ mệnh của mình.

Các sản phẩm OpFi mà chúng tôi đang xây dựng:

  • Hệ sinh thái 3xcalibur (3xcaliSwap & 3xcaliCredit)
  • Volatilis

Protocol

Hãy trở thành một phần của Cuộc cách mạng Tài chính Mở (Open Finance Revolution) với 3xcalibur. 3xcalibur là một thị trường thanh khoản, được vận hành bởi kiến trúc Tri-AMM để hỗ trợ các giao dịch trao đổi với độ ổn định, trao đổi biến động và cho vay / vay mượn. Kiến trúc Tri-AMM khiến cho 3xcalibur trở thành một nhà cung cấp thanh khoản tự động có khả năng và linh hoạt cao.

Governance

Các tính năng của XCAL XCAL là Token của hệ sinh thái 3xcalibur. Được phát hành trên Arbitrum dưới dạng token tiêu chuẩn ERC-20. Token này có nhiều mục đích như: tích lũy phí và hối lộ của nền tảng, bỏ phiếu trên các đại biểu và là token quản trị thực tế.

Advisors

Hội đồng tư vấn của chúng tôi bao gồm các chuyên gia kinh nghiệm trong lĩnh vực tài chính mở. Các cố vấn của chúng tôi hỗ trợ chúng tôi thực hiện tốt nhất được tầm nhìn của 3xcalibur.

Một số câu hỏi thường gặp

3xcalibur là gì?

Giao thức 3xcalibur là một giao thức Tài chính Mở (Open Finance) không cần phép, không giải thể và không cần trung gian (oracleless), cung cấp các giao dịch trao đổi với độ ổn định, trao đổi biến động, cho vay và vay mượn của bất kỳ tài sản nào và nhiều hơn thế nữa…

Được truyền cảm hứng từ Solidity và TimeSwap – 3xcalibur là kết quả của việc lựa chọn những điều tốt đẹp nhất và kết hợp chúng vào một thiết kế. Kết quả là một sàn giao dịch phi tập trung có khả năng và linh hoạt cao. Thiết kế của chúng tôi cho phép chúng tôi cung cấp một loạt các công cụ tài chính trên nền giao thức cơ bản. Việc phát triển, vận hành và quản lý của giao thức 3xcalibur được quản lý bởi The 3six9 Collective.

3six9 Innovatio là gì?

3six9 Innovatio là một công ty tập trung vào đưa công nghệ mới nổi lên hàng đầu, chủ yếu là trong lĩnh vực blockchain và tiền điện tử. Chúng tôi tin rằng các công nghệ này có tiềm năng thay đổi thế giới cho tốt hơn và chúng tôi cam kết giúp chúng đạt được tiềm năng tối đa của mình.

The 3six9 Collective là gi?

The 3six9 Collective là một tập thể đồng hành cùng nhau để đạt được một tầm nhìn nhất định. Ban đầu được khởi động bởi nhóm nhân viên chủ chốt của 3six9 Innovatio – The 3six9 Collective là tầm nhìn của chúng tôi về một tập thể tự trị phi tập trung đủ sức mạnh của những tâm trí sáng tạo làm việc cùng nhau để truyền cảm hứng cho sự đổi mới, tiến bộ và sự đảo lộn trong thế giới Tài chính mở.

Sứ mệnh của The 3six9 Collective là tạo ra một bộ sản phẩm Tài chính mở (OpFi) cho cộng đồng mà họ đánh giá cao và yêu thích. Chúng tôi hoàn toàn tập trung vào tác động và sản phẩm.

3xcaliCredit giúp cho người vay giảm bớt sự phức tạp trong việc quản lý các yếu tố sức khỏe của họ. Chúng tôi sử dụng các pool với thời hạn cố định, có nghĩa là người vay có tùy chọn trả nợ bất cứ lúc nào trước khi đáo hạn và trong trường hợp người vay không trả nợ – tài sản thế chấp của họ sẽ được phân phối cho các nhà cho vay của pool. Không còn phạt thanh lý và phụ thuộc vào người thanh lý nữa.

XCAL là gì?

XCAL là Token sinh thái của 3xcalibur. Được phát hành trên Arbitrum như một token chuẩn ERC-20. XCAL phục vụ nhiều mục đích như tích lũy phí và hối lộ của nền tảng, bỏ phiếu trên các đồng hồ và điều hướng các lượng phát thải cũng như là token quản trị hiệu quả.

Kênh Thông Tin Của 3xcalibur

Tham gia giao dịch cùng Saigontradecoin tại đây!

Đường link các sàn:

Lotto Arbitrum là gì?

Lotto Arbitrum là một hệ sinh thái scaling solution (giải pháp mở rộng) cho blockchain Ethereum, được phát triển bởi tập đoàn công nghệ nổi tiếng ConsenSys. Và Lotto Arbitrum được thiết kế để giải quyết các vấn đề về tốc độ và chi phí của giao dịch trên Ethereum bằng cách cho phép các ứng dụng chạy trên một sidechain (chuỗi phụ) của Ethereum.

Lotto Arbitrum cho phép các ứng dụng chạy nhanh hơn và chi phí giao dịch thấp hơn trên mạng lưới Ethereum. Nó cũng cung cấp khả năng tương thích ngược với Ethereum, cho phép các ứng dụng chạy trên Lotto Arbitrum có thể tương tác với các ứng dụng khác trên Ethereum.

Lotto Arbitrum được coi là một trong những giải pháp scaling tiên tiến nhất cho Ethereum.

Lotto Arbitrum là một trong những giải pháp scaling tiên tiến nhất cho Ethereum. Nó là một layer-2 scaling solution, tức là nó hoạt động trên một mạng lưới bên ngoài Ethereum chính, nhưng vẫn giữ được tính bảo mật và tin cậy với Ethereum.

Và LottoArbitrum sử dụng một kỹ thuật gọi là optimistic rollup để giải quyết vấn đề scalability của Ethereum. Kỹ thuật này cho phép gom nhóm nhiều giao dịch vào một transaction duy nhất trên blockchain chính và chỉ cần đảm bảo tính đúng đắn của các giao dịch này một cách đáng tin cậy. Việc này giúp giảm thiểu tải lượng giao dịch trên blockchain chính và giảm chi phí phí gas cho người dùng.

Lotto Arbitrum cũng hỗ trợ việc triển khai các smart contract trên layer-2, cho phép các dApp chạy trên nền tảng Ethereum có thể sử dụng nó để tăng tốc độ và giảm chi phí giao dịch. Với các ưu điểm trên, Lotto Arbitrum được xem là một giải pháp scaling tiên tiến và hứa hẹn sẽ giúp cho Ethereum có thể xử lý được nhiều giao dịch hơn trong tương lai.

Tokenomics

ROADMAP

Jackpot

JackPot sẽ được thanh toán bằng ETH tự động cho người chiến thắng! Và JackPot sẽ tăng giá trị bằng cách thu thập 5% từ mỗi giao dịch Mua/Bán! Xem các giá trị dưới đây để xác định cơ hội của bạn để chiến thắng! CHÚC MAY MẮN! ????

Lotto ArbitrumLotto Arbitrum market

  • Tỷ giá: 1 LOTTO = 2,43 USD (2.21% so với cùng thời điểm ngày hôm trước)
  • Tỷ giá Mua LOTTO: ≈ 57.993 VNĐ
  • Vốn hóa thị trường:0 USD
  • Khối lượng giao dịch 24h:398.677 USD
  • Tăng trưởng trong 24h:2.21%
  • Thứ hạng trên thị trường:3055 / 9789

So sánh với Bitcoin

Lotto Arbitrum và Bitcoin là hai công nghệ hoàn toàn khác nhau, có mục đích và cách hoạt động khác nhau, vì vậy việc so sánh chúng là không thực sự hợp lý. Tuy nhiên, tôi có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về những điểm khác nhau giữa chúng.

Bitcoin là một đồng tiền điện tử đầu tiên và phổ biến nhất trên thế giới. Nó hoạt động trên mạng lưới blockchain công khai, trong đó các giao dịch được xác minh và đảm bảo bởi các nút mạng trên toàn cầu. Bitcoin sử dụng một thuật toán xác định để giải quyết các giao dịch và tạo ra các block mới trong chuỗi blockchain.

Trong khi đó, Lotto Arbitrum là một giải pháp scaling dành cho Ethereum, một nền tảng blockchain hỗ trợ việc triển khai các smart contract. Lotto Arbitrum hoạt động trên một lớp bên ngoài Ethereum và sử dụng kỹ thuật optimistic rollup để giảm thiểu tải lượng giao dịch trên blockchain chính và giảm chi phí phí gas cho người dùng.

Vì vậy, điểm khác nhau chính giữa Lotto Arbitrum và Bitcoin là mục đích và cách hoạt động của chúng. Bitcoin được sử dụng như một đồng tiền điện tử và được xác định bởi thuật toán giải quyết giao dịch, trong khi Lotto Arbitrum là một giải pháp scaling cho Ethereum và sử dụng kỹ thuật gom nhóm giao dịch để giảm tải lượng giao dịch trên blockchain chính.

Lotto Arbitrum là token được phát hành trên nền tảng blockchain của Arbitrum

Thời gian phát hành: 03/2023

Website chính thức: https://www.lottoarbitrum.com

Twitter: https://twitter.com/lotto_arb

Lotto Arbitrum Token Explorer: https://arbiscan.io/token/0x4a35ca865abec4205430081ccdf768610e06bfbc

Kết luận

Lotto Arbitrum là một giải pháp scaling tiên tiến cho Ethereum, sử dụng kỹ thuật optimistic rollup để giảm thiểu tải lượng giao dịch trên blockchain chính và giảm chi phí phí gas cho người dùng. Nó hỗ trợ việc triển khai các smart contract trên layer-2, cho phép các dApp chạy trên nền tảng Ethereum có thể sử dụng nó để tăng tốc độ và giảm chi phí giao dịch.

Tuy nhiên, lưu ý rằng Lotto Arbitrum vẫn còn đang trong giai đoạn phát triển và chưa được sử dụng rộng rãi như các giải pháp scaling khác. Do đó, nếu bạn muốn sử dụng Lotto Arbitrum để triển khai dApp của mình, bạn nên tìm hiểu kỹ về tính năng, ưu điểm, nhược điểm và rủi ro của nó. Bên cạnh đó, bạn cũng nên luôn cập nhật về các thông tin mới nhất về Lotto Arbitrum để đảm bảo rằng bạn sử dụng giải pháp phù hợp nhất cho nhu cầu của mình trên Ethereum.

Tham gia giao dịch cùng Saigontradecoin tại đây!

Đường link các sàn:

FactorDAO là gì?

FactorDAO là một tổ chức phi lợi nhuận và một dự án DeFi (Decentralized Finance) được xây dựng trên nền tảng blockchain Ethereum. Mục tiêu chính của FactorDAO là tạo ra một thị trường phi tập trung cho các hợp đồng tài chính và cung cấp giải pháp đa dạng hóa rủi ro cho các nhà đầu tư trong không gian DeFi.

FactorDAO sử dụng công nghệ smart contract để tạo ra các hợp đồng tài chính mà các nhà đầu tư có thể mua và bán. Các hợp đồng này được liên kết với các tài sản thực, chẳng hạn như các khoản vay, hợp đồng bảo hiểm hoặc các loại tài sản khác. Các nhà đầu tư có thể mua các hợp đồng này để đầu tư vào một tài sản cụ thể và nhận được lợi nhuận từ việc sử dụng tài sản đó.

Với sự phát triển của các giải pháp DeFi, FactorDAO đang được xem như một dự án tiềm năng trong không gian DeFi và có thể giúp giải quyết các vấn đề liên quan đến rủi ro và đa dạng hóa trong việc đầu tư tài chính.

Mô Hình Hoạt Động Của FactorDAO

Các sản phẩm trên nền tảng FactorDAO:

Các sản phẩm trên FactorDAO

Tokenized Baskets: Giúp các nhà quản lí tài sản dễ dàng tạo, quản lí các danh mục đầu tư dưới dạng 1 Vault (1 rổ tài sản). Tiền trong Vault được quản lí bởi nhà quản lí tài sản, không một ai có thể truy cập được kể cả nền tảng FactorDAO.

Yield Pools: Tạo ra các Pools với mức lãi suất khác nhau nhằm mục đích vay và cho vay. Để vay tài sản, người dùng gửi tài sản thế chấp vào Pools và vay ra 1 lượng tiền tương ứng, người cho vay cũng có thể deposit tiền vào các Pools để kiếm về lãi suất.

Derivatives: Tạo các sản phẩm phái sinh phi tập trung trên các tài sản được mã hóa trong thế giới thực như: vàng, hàng hóa vật chất, chứng khoán,… FactorDAO cho phép các nhà đầu tư phòng hộ vị thế hoặc thực hiện chiến lược market-neutral bằng cách sử dụng rổ tài sản và token trên nền tảng.

FactorDAO khởi chạy chức năng Derivatives theo 2 giai đoạn:

  • Giai đoạn 1: Triển khai mua bán các quyền chọn trên các token có tính thanh khoản cao như WETH, WBTC
  • Giai đoạn 2: Tạo bất kì công cụ phái sinh nào trên bất kì tài sản cơ sở nào.

FactorDAO có một số điểm khác biệt so với các dự án DeFi khác trên thị trường.

Dưới đây là một số điểm khác biệt của FactorDAO:

  1. Giải pháp đa dạng hóa rủi ro: FactorDAO cung cấp giải pháp đa dạng hóa rủi ro cho các nhà đầu tư trong không gian DeFi. Bằng cách liên kết các hợp đồng tài chính với các tài sản thực, FactorDAO giúp giảm thiểu rủi ro cho các nhà đầu tư.
  2. Sự đóng góp của cộng đồng: FactorDAO được điều hành và quản lý bởi cộng đồng người dùng. Các quyết định về chiến lược và phát triển được đưa ra dựa trên sự đồng thuận của cộng đồng, không phải bởi một tổ chức hay cá nhân cụ thể.
  3. Sự kết nối với thế giới thực: FactorDAO liên kết các hợp đồng tài chính với các tài sản thực, chẳng hạn như các khoản vay hoặc hợp đồng bảo hiểm. Điều này giúp đưa DeFi gần hơn với thế giới thực và tạo ra các giải pháp tài chính mang tính thực tiễn.
  4. Mục tiêu phi lợi nhuận: FactorDAO là một tổ chức phi lợi nhuận, điều này có nghĩa là mục tiêu chính của dự án không phải là tạo ra lợi nhuận cho các nhà đầu tư hay cho các nhà sáng lập. Thay vào đó, mục tiêu của FactorDAO là xây dựng một cộng đồng DeFi mạnh mẽ và bền vững.

Tóm lại, FactorDAO có một số điểm khác biệt so với các dự án DeFi khác trên thị trường, bao gồm giải pháp đa dạng hóa rủi ro, sự đóng góp của cộng đồng, sự kết nối với thế giới thực và mục tiêu phi lợi nhuận.

Roadmap

Q3 2022

  • Hoàn thiện team
  • Hoàn thiện mô hình tài chính

Q4 2022

  • Giới thiệu cộng đồng phiên bản Alpha Testing
  • Tiến hành bán Private Sale

Q1 2023

  • Testnet launch
  • Public Sale
  • Main launch
  • Factor Open

Q2 2023

  • Native synthetic assets
  • Multichain
  • SDK

Q3 2023

  • AMM
  • Native asset tokenization

Tokenomic

Vào ngày 20 tháng 2 năm 2023 tới đây, FCTR token trền nền tảng FactorDAO tiến hành được mở bán trên CamelotDex.

Dự án tiết lộ một số thông tin chi tiết về token như sau:

Tổng nguồn cung: 100M

Hơn 80% nguồn cung sẽ được phân phối cho người dùng

FCTR Token Allocation

Với token FCTR, người dùng có thế Stake và khóa trong một khoảng thời gian để nhận về veFCTR token. Thời gian khóa càng lâu sẽ nhận được càng nhiều veFCTR.

Với veFCTR người dùng có thể:

  • Bỏ phiếu các chức năng, thông số trên nền tảng FactorDAO
  • Được chia 50% doanh thu
  • Tham gia vào các sự kiện do FactorDAO tổ chức

Kết luận

FactorDAO là một dự án DeFi tiềm năng trên nền tảng Ethereum, với mục tiêu tạo ra một thị trường phi tập trung cho các hợp đồng tài chính và cung cấp giải pháp đa dạng hóa rủi ro cho các nhà đầu tư. FactorDAO có một số điểm khác biệt so với các dự án DeFi khác trên thị trường, bao gồm giải pháp đa dạng hóa rủi ro, sự đóng góp của cộng đồng, sự kết nối với thế giới thực và mục tiêu phi lợi nhuận.

Tuy nhiên, như với bất kỳ dự án DeFi nào khác, FactorDAO cũng đối mặt với các rủi ro và thách thức, chẳng hạn như rủi ro về an ninh mạng và quản lý rủi ro. Ngoài ra, DeFi còn đang ở giai đoạn đầu phát triển, do đó, việc sử dụng DeFi cần phải được thực hiện cẩn thận và có sự hiểu biết về các rủi ro có thể xảy ra.

Tóm lại, FactorDAO là một dự án DeFi đáng để quan tâm và theo dõi trong tương lai, tuy nhiên, việc đầu tư vào FactorDAO hay bất kỳ dự án DeFi nào khác cần được thực hiện cẩn thận và có sự hiểu biết về các rủi ro có thể xảy ra.

Kênh Thông Tin Của Dự Án FactorDAO

Tham gia giao dịch cùng Saigontradecoin tại đây!

Đường link các sàn:

DForce là gì?

DForce là một nền tảng tài chính phi tập trung (DeFi) trên blockchain Ethereum. Nó được thiết kế để cung cấp các sản phẩm và dịch vụ tài chính cho các nhà đầu tư và người dùng thông qua sử dụng các hợp đồng thông minh.

DForce cho phép người dùng gửi tiền, vay và cho vay các tài sản số khác nhau, bao gồm Ethereum, stablecoin và token ERC-20 khác. Nền tảng cũng cung cấp cho người dùng quyền kiểm soát hoàn toàn các tài sản của họ thông qua sử dụng các hợp đồng thông minh.

DForce đã phát triển một loạt các sản phẩm và dịch vụ, bao gồm Lendf.Me – một nền tảng cho vay phi tập trung, và USDx – một stablecoin được hỗ trợ bởi nhiều loại tài sản.

Để sử dụng DForce một cách an toàn và hiệu quả, hãy cân nhắc các lời khuyên sau đây:

  1. Nghiên cứu trước khi đầu tư: Trước khi đầu tư vào bất kỳ dự án DeFi nào, hãy tìm hiểu kỹ về dự án đó và đảm bảo rằng nó đáng tin cậy và an toàn.
  2. Sử dụng ví phù hợp: Hãy sử dụng ví được hỗ trợ bởi DForce và hãy chắc chắn rằng nó đảm bảo an toàn, bảo mật và có tính năng phục hồi.
  3. Không đầu tư quá nhiều: Không đầu tư nhiều hơn số tiền mà bạn có thể mất. DForce cung cấp các sản phẩm tài chính rủi ro, vì vậy bạn nên đảm bảo rằng bạn chỉ đầu tư một phần nhỏ của tài sản của mình và phân bổ rủi ro một cách hợp lý.
  4. Kiểm tra kỹ trước khi thực hiện giao dịch: Hãy kiểm tra kỹ trước khi thực hiện bất kỳ giao dịch nào trên DForce và đảm bảo rằng bạn hiểu rõ các chi phí và rủi ro liên quan đến giao dịch đó.
  5. Luôn đảm bảo an toàn và bảo mật: Bảo vệ thông tin cá nhân và tránh chia sẻ thông tin đăng nhập của bạn cho bất kỳ ai. Hãy sử dụng các biện pháp bảo mật mạnh mẽ như xác thực hai yếu tố và tránh mở các liên kết hoặc tài liệu không rõ nguồn gốc.
  6. Theo dõi các cập nhật và thay đổi: Theo dõi các thông tin và cập nhật từ DForce để hiểu rõ các thay đổi mới nhất và đảm bảo rằng bạn không bỏ lỡ bất kỳ thông tin quan trọng nào liên quan đến tài khoản của mình.
Tóm lại, việc sử dụng DForce có thể mang lại nhiều lợi ích cho người dùng DeFi, tuy nhiên bạn nên cẩn thận và tuân thủ các lời khuyên trên để đảm bảo an toàn và bảo mật cho tài kho

dForce Protocol Matrix

Và DForce Protocol Matrix là một mô hình tài chính phi tập trung (DeFi) của DForce. Nó là một hệ thống tích hợp các sản phẩm và dịch vụ tài chính khác nhau của DForce, cho phép người dùng truy cập vào một loạt các công cụ tài chính trong một nền tảng duy nhất.

DForce Protocol Matrix gồm các sản phẩm và dịch vụ sau:
  1. Lendf.Me: Nền tảng cho vay phi tập trung, cho phép người dùng cho vay và vay các tài sản số như ETH, BTC, USDT, và nhiều token ERC-20 khác.
  2. USDx: Stablecoin được hỗ trợ bởi nhiều loại tài sản khác nhau, giúp giảm thiểu rủi ro và đảm bảo tính ổn định giá trị.
  3. TradeHub: Nền tảng giao dịch tài chính phi tập trung, cho phép người dùng giao dịch các token ERC-20 và hợp đồng tương lai.
  4. XC: Nền tảng cho phép người dùng chuyển đổi các loại tài sản số khác nhau, giúp tăng tính thanh khoản.
  5. Synthetic asset protocol: Giao thức tài chính phi tập trung cho phép người dùng tạo các tài sản tổng hợp mới dựa trên các tài sản gốc khác.

Với DForce Protocol Matrix, người dùng có thể truy cập vào một loạt các công cụ tài chính khác nhau trên cùng một nền tảng, giúp tăng tính tiện lợi và linh hoạt khi tham gia vào các hoạt động DeFi.

dForce Tokenomics

DForce Token (DF) là token ERC-20 được sử dụng trong hệ sinh thái tài chính phi tập trung (DeFi) của DForce. DF được sử dụng như một cách để thanh toán phí và đảm bảo tính ổn định của các sản phẩm và dịch vụ của DForce.

Tổng cung của DF là 1 tỷ đồng và không có kế hoạch phát hành thêm token trong tương lai. Theo whitepaper, phân bổ token được thực hiện như sau:

  • 30% được bán trong các vòng gọi vốn ban đầu
  • 20% cho các đối tác, nhà đầu tư và cộng đồng
  • 10% dành cho ban quản trị và nhân viên
  • 40% được phân bổ cho cộng đồng qua các chương trình khuyến khích, phát triển sản phẩm và nghiên cứu.

DF cũng được sử dụng để đảm bảo tính thanh khoản và giá trị của các sản phẩm và dịch vụ của DForce. Khi người dùng sử dụng DF để thanh toán phí hoặc đảm bảo tính thanh khoản, số lượng token này sẽ bị khóa trong một kho lưu trữ và sẽ được giải phóng khi người dùng rút tiền hoặc chuyển đổi sang một loại token khác.

Ngoài ra, DForce cũng sử dụng một số cơ chế khác để đảm bảo tính ổn định giá trị của DF, bao gồm việc mua lại và đốt token để giảm cung, cũng như phân bổ token cho người dùng thông qua các chương trình khuyến khích và phát triển sản phẩm.

dForce Token Distribution

Tổng cung cố định của DF là 1,000,000,000 token và được phân bổ ra 5 phần gồm Investors-Advisors & Early Backers, Team, Gravity Pool, Ecosystem, Foundation.

Investors – Advisor & Early Backers

20% ~ 200,000,000 DF được phân bổ cho nhà đầu tư, các cố vấn và những người hỗ trợ dự án thời đầu. Số token này sẽ được giải ngân trong thời gian là 2 năm, bắt đầu từ Q4, 2019.

Team

20% ~ 200,000,000 DF thuộc về đội ngũ phát triển với thời gian mở khóa trong vòng 3 năm, bắt đầu từ Q4, 2019.

Gravity Pool

25% ~ 250,000,000 DF dùng làm ngân sách cho chương trình liquidity miningstaking rewards, community participants rewards. Khi lượng token của Gravity Pool hết, có thể sẽ được nhận token từ Ecosystem và Foundation.

Ecosystem

10% ~ 100,000,000 DF dùng để tạo lợi ích cho các đối tác, dự án để phát triển hệ sinh thái. Số token này sẽ mở khóa trong vòng 3 năm bắt đầu từ Q2, 2020.

Foundation

25% ~ 250,000,000 DF do dForce Foundation nắm giữ với mục đích hỗ trợ các hoạt động phát triển hệ sinh thái. Số token này sẽ có thời gian mở khóa trong vòng 3 năm, bắt đầu từ Q3, 2020.

dForce Token Model

Supply Side: DF chưa phân phối 100% lượng token ra thị trường, số token đang lưu thông trên thị trường đang ở mức ~ 12.35% (tương đương 123,498,500 DF).

  • Một số phần token đang trong thời gian giải ngân như Team, Investors…
  • Lượng token được đưa ra thị trường thông qua Liquidity Mining, staking.

Demand Side: Nhu cầu sở hữu DF là có nhưng không lớn. 

  • Nắm DF để trả 0.1% phí khi đổi USDx thành các tài sản ổn định cấu thành nó.
  • Cung cấp thanh khoản và staking LP token để nhận thêm DF token.

Lưu ý:

  1. Tìm hiểu về DForce: Trước khi sử dụng DForce, hãy đọc kỹ các tài liệu liên quan và tìm hiểu về cách hoạt động của nền tảng. Điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về các rủi ro và cơ hội khi sử dụng DForce.
  2. Đảm bảo bảo mật tài khoản: Hãy đảm bảo tài khoản của bạn được bảo mật tốt nhất bằng cách sử dụng mật khẩu phức tạp và không chia sẻ thông tin tài khoản của mình với bất kỳ ai.
  3. Không đầu tư quá nhiều: DForce, giống như bất kỳ nền tảng DeFi nào khác, có các rủi ro. Không đầu tư quá nhiều tiền vào nền tảng này nếu bạn không thể chấp nhận mất mát tiền tệ.
  4. Xác minh thông tin: Đảm bảo rằng thông tin bạn cung cấp cho DForce là chính xác và được xác minh. Điều này giúp tránh các rủi ro liên quan đến danh tính và giúp nền tảng thực hiện các biện pháp an ninh tốt hơn.
  5. Sử dụng DForce với mức phí hợp lý: DForce có các mức phí khác nhau cho các giao dịch và hoạt động khác nhau trên nền tảng. Hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng DForce với mức phí hợp lý để giảm thiểu chi phí.
  6. Tìm hiểu về các dự án được liên kết với DForce: DForce thường liên kết với các dự án DeFi khác. Tìm hiểu về các dự án này trước khi đầu tư sẽ giúp bạn đưa ra quyết định thông thái hơn.

Kết luận

DForce là một nền tảng tài chính phi tập trung (DeFi) đa dịch vụ, cung cấp cho người dùng một loạt các công cụ tài chính khác nhau trong một nền tảng duy nhất. Các sản phẩm và dịch vụ của DForce bao gồm cho vay phi tập trung, stablecoin, giao dịch tài chính phi tập trung, chuyển đổi tài sản số và giao thức tài chính phi tập trung cho tài sản tổng hợp.

DForce cũng đã đạt được một số thành công trong việc hợp tác với các đối tác và cộng đồng DeFi khác, bao gồm việc tích hợp với MakerDAO để hỗ trợ stablecoin DAI và việc phát triển một liên kết với Tron (TRX) để cung cấp các sản phẩm DeFi cho người dùng trên blockchain của Tron.

Tham gia giao dịch cùng Saigontradecoin tại đây!

Đường link các sàn:

Perpetual Protocol là gì?

Perpetual Protocol là một nền tảng giao dịch phi tập trung (decentralized exchange – DEX) trên blockchain Ethereum cho phép người dùng giao dịch các hợp đồng tương lai vĩnh viễn (perpetual futures contracts).

Perpetual Protocol được phát triển với mục đích cung cấp một nền tảng giao dịch hợp đồng tương lai phi tập trung với các tính năng tiên tiến như khả năng giao dịch không cần ký quỹ (no funding), thanh khoản tốt, chi phí giao dịch thấp và khả năng tích hợp với các ứng dụng khác trên blockchain.

Một trong những đặc điểm nổi bật của Perpetual Protocol là việc sử dụng một cơ chế giá trị ròng tự động (Automatic Market Maker – AMM) để xác định giá cho các hợp đồng tương lai. Điều này giúp người dùng có thể giao dịch mọi lúc mọi nơi mà không cần phải chờ đợi đến khi có đối tác giao dịch, và giúp đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong giá cả.

Perpetual Protocol cũng hỗ trợ các đồng tiền điện tử phổ biến như ETH, USDC, USDT và các đồng token ERC-20 khác. Nền tảng này sử dụng token $PERP làm đơn vị tính phí và có thể được sử dụng để thưởng cho các nhà cung cấp thanh khoản và các người dùng tích cực khác trên nền tảng.

Perpetual Protocol giải quyết vấn đề gì?

Perpetual Protocol giải quyết nhiều vấn đề trong lĩnh vực giao dịch hợp đồng tương lai (futures contract) trên blockchain Ethereum, bao gồm:
  1. Không cần ký quỹ (no funding): Các hợp đồng tương lai truyền thống yêu cầu người dùng phải thực hiện đặt cọc hoặc ký quỹ để đảm bảo thực hiện giao dịch. Tuy nhiên, việc ký quỹ này làm tăng chi phí giao dịch và làm giảm thanh khoản. Perpetual Protocol giải quyết vấn đề này bằng cách sử dụng một cơ chế giá trị ròng tự động (AMM), cho phép người dùng giao dịch mà không cần ký quỹ.
  2. Thanh khoản tốt: Thanh khoản là một trong những yếu tố quan trọng nhất trong các nền tảng giao dịch. Perpetual Protocol sử dụng AMM để cung cấp thanh khoản tốt cho các giao dịch hợp đồng tương lai, giúp người dùng có thể giao dịch mọi lúc mọi nơi mà không cần phải chờ đợi đối tác giao dịch.
  3. Chi phí giao dịch thấp: Perpetual Protocol sử dụng AMM để xác định giá trị ròng tự động, giúp giảm chi phí giao dịch và đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong giá cả.
  4. Tích hợp với các ứng dụng khác trên blockchain: Perpetual Protocol được xây dựng trên blockchain Ethereum và có thể tích hợp với các ứng dụng khác trên blockchain, giúp người dùng dễ dàng truy cập và sử dụng các dịch vụ khác nhau.
  5. Công bằng và minh bạch: Việc sử dụng AMM giúp đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong giá cả và quá trình giao dịch. Ngoài ra, Perpetual Protocol cũng cung cấp thông tin về các giao dịch và hoạt động trên nền tảng cho người dùng theo dõi và kiểm tra.

Thông tin chi tiết về PERP Token

PERP Token là gì?

PERP là Native Token trong hê sinh thái Perpetual Protocol và được dùng với các mục đích sau:

  • StakingPERP holders có thể stake PERP trong Staking Pool để nhận Staking Reward (PERP) và một phần phí giao dịch (50% phí giao dịch sẽ được chia sẻ cho Stakers, 50% còn lại sẽ được gửi vào quỹ bảo hiểm). Ngược lại, các PERP holders cũng gánh chịu một phần rủi ro vì PERP Token trong Staking Pool có thể sẽ được dùng như quỹ bảo hiểm khi có xảy ra các tổn thất ngoài ý muốn.
  • Governance: Ngoài ra, PERP Token còn được dùng để quản trị hệ sinh thái Perpetual Protocol trong tương lai.

Key Metrics PERP

  • Token Name: PERP Token.
  • Ticker: PERP.
  • Blockchain: Ethereum.
  • Contract: 0xbc396689893d065f41bc2c6ecbee5e0085233447
  • Token type: Native.
  • Token Standard: ERC-20.
  • Total Supply: 150,000,000 PERP.
  • Circulating Supply: 43,726,073 PERP.

PERP Token Allocation

  • Ecosystem & Rewards: 54.8%.
  • Team & Advisors: 21%.
  • Strategic Investors: 15%.
  • Balancer LBP: 5%.
  • Seed Investors: 4.2%.
Phân phối PERP token

PERP Token sale

Dưới đây là một số thông tin về Token Sale của PERP Token:

  • Seed Round: Binance Labs là Seed investors của Perpetual Protocol, theo thông tin từ dự án thì Binance Labs đã đầu từ vào dự án của họ vào 2018, thông tin về giá cả chi tiết không được tiết lộ.
  • Private Sale (Strategic investors): Diễn ra vào tháng 5/2020 với giá 0.08$/PERP.

PERP Token Release Schedule

  • Team & Advisors: Bắt đầu mở khóa sau 6 tháng từ khi Mainnet, nhận về 2.1% mỗi 3 tháng. Unlock bắt đầu từ 15/6/2021.
  • Strategic Investors: Nhận 25% khi Mainnet ra mắt, sau đó 25% mỗi 3 tháng. Unlock bắt đầu từ 15/12/2021.
  • Balancer LBP: Không khóa.
  • Seed Investors: Nhận 25% khi Mainnet ra mắt, sau đó 25% mỗi 3 tháng. Unlock bắt đầu từ 15/12/2021.

Kiếm PERP token như thế nào?

Bạn có thể kiếm được token $PERP bằng cách tham gia các hoạt động khác nhau trên nền tảng Perpetual Protocol.

Dưới đây là một số cách kiếm token $PERP:

  1. Giao dịch trên nền tảng: Bạn có thể giao dịch các hợp đồng tương lai trên Perpetual Protocol và nhận được phần thưởng bằng token $PERP. Việc nhận được phần thưởng này phụ thuộc vào số lượng giao dịch của bạn và thời gian bạn giữ hợp đồng.
  2. Cung cấp thanh khoản: Bạn có thể cung cấp thanh khoản cho nền tảng và nhận được phần thưởng bằng token $PERP. Việc nhận được phần thưởng này phụ thuộc vào số lượng thanh khoản mà bạn cung cấp cho hệ thống và thời gian bạn giữ thanh khoản đó.
  3. Tham gia các chương trình khuyến mãi: Perpetual Protocol thường xuyên tổ chức các chương trình khuyến mãi để quảng bá sản phẩm và thu hút người dùng mới. Bạn có thể tham gia các chương trình này và nhận được phần thưởng bằng token $PERP.
  4. Sử dụng sản phẩm và dịch vụ của nền tảng: Bạn có thể sử dụng các sản phẩm và dịch vụ của Perpetual Protocol, chẳng hạn như phí giao dịch và phí hoa hồng, và nhận được phần thưởng bằng token $PERP.

Để nhận được token $PERP, bạn cần truy cập vào ví của mình trên Perpetual Protocol và kiểm tra số dư token. Token $PERP có thể được lưu trữ trong các ví tiền điện tử khác nhau và giao dịch trên nhiều sàn giao dịch tiền điện tử.ư

Kết luận

Perpetual Protocol là một nền tảng giao dịch hợp đồng tương lai phi tập trung được xây dựng trên nền tảng Ethereum. Với Perpetual Protocol, người dùng có thể giao dịch các hợp đồng tương lai với đòn bẩy cao, thanh khoản tốt và các tính năng tiên tiến như cơ chế giá đánh giá tích lũy, giảm phí giao dịch và hỗ trợ thanh toán nhiều loại tiền tệ.

Một trong những điểm nổi bật của Perpetual Protocol là nền tảng này sử dụng mô hình AMM để cung cấp thanh khoản, giúp tăng tính thanh khoản của nền tảng và giảm chi phí cho người dùng. Hơn nữa, Perpetual Protocol cũng có nhiều tính năng bảo mật để đảm bảo an toàn cho các giao dịch của người dùng.

Tuy nhiên, như bất kỳ nền tảng giao dịch tiền điện tử nào khác, Perpetual Protocol cũng có rủi ro và thách thức, như giá dao động, rủi ro hệ thống và rủi ro về bảo mật. Do đó, việc đầu tư vào Perpetual Protocol cần được cân nhắc kỹ lưỡng và có nên đảm bảo rằng bạn đã hiểu rõ các rủi ro và ưu điểm của nền tảng này trước khi đưa ra quyết định đầu tư.

Tham gia giao dịch cùng Saigontradecoin tại đây!

Đường link các sàn: