Home Blog Page 356

Gains Network là gì?

Gains Network là một nền tảng tài chính phi tập trung (DeFi) được xây dựng trên blockchain Ethereum. Nền tảng này cung cấp các sản phẩm và dịch vụ như tín dụng động (flash loans), thẻ tích điểm (rewards card), cho vay, đầu tư, giao dịch và khai thác nông trại (yield farming) trong một môi trường phi tập trung.

Gains Network cho phép người dùng thực hiện các giao dịch tài chính mà không cần phải thông qua các bên trung gian truyền thống, giúp giảm thiểu chi phí và tăng tính minh bạch và an toàn trong giao dịch. Nền tảng này sử dụng đồng tiền điện tử GNSS là đơn vị tiền tệ để thực hiện các giao dịch trên nền tảng của mình.

Gains Network là một nền tảng tài chính phi tập trung được xây dựng trên nền tảng blockchain. Nó cung cấp cho người dùng các dịch vụ tài chính như cho vay, vay vốn, giao dịch, quản lý tài sản, và hỗ trợ cho việc đầu tư và phát triển các dự án. Dưới đây là một số ưu điểm và nhược điểm của Gains Network:

Ưu điểm:

  1. An toàn và bảo mật: Gains Network sử dụng công nghệ blockchain để bảo mật và giữ an toàn cho các giao dịch tài chính. Các giao dịch được mã hóa và được lưu trữ trên blockchain, nên không có ai có thể thay đổi hay xóa bỏ chúng.
  2. Đa chức năng: Gains Network cung cấp cho người dùng nhiều dịch vụ tài chính khác nhau, từ cho vay, vay vốn, giao dịch đến quản lý tài sản, hỗ trợ đầu tư và phát triển các dự án.
  3. Chi phí thấp: Gains Network cung cấp các dịch vụ tài chính với chi phí thấp hơn so với các dịch vụ tài chính truyền thống.
  4. Dễ sử dụng: Gains Network có giao diện đơn giản và dễ sử dụng, giúp người dùng dễ dàng truy cập và sử dụng các dịch vụ của nền tảng.

Nhược điểm

  1. Tính ổn định của giá trị token: Giá trị của token được xác định bởi thị trường và thường dao động rất mạnh. Điều này có thể gây ra rủi ro cho nhà đầu tư.
  2. Rủi ro an ninh: Các nền tảng blockchain thường bị tấn công bởi các hacker. Gains Network cũng không ngoại lệ và có thể gặp rủi ro an ninh.
  3. Khó khăn trong việc sử dụng: Nền tảng này có thể khó sử dụng cho người dùng mới bắt đầu sử dụng blockchain và đồng tiền điện tử.
  4. Thiếu tính cạnh tranh: Gains Network đang phát triển trong một thị trường đầy cạnh tranh, với nhiều đối thủ lớn. Điều này có thể ảnh hưởng đến sự phát triển và tăng trưởng của nền tảng.
  5. Điều chỉnh quy định: Gains Network có thể phải tuân thủ các quy định và luật pháp khác nhau tùy thuộc vào địa điểm hoạt động. Điều này có thể gây ra rắc rối và chi phí đáng kể cho nền tảng.

gTrade của Gains Network hoạt động như thế nào?

gTrade là một trong những sản phẩm của Gains Network, cung cấp một sàn giao dịch phi tập trung cho phép người dùng mua bán các loại đồng tiền điện tử khác nhau.

Và gTrade cho phép người dùng giao dịch với đồng GNSS của Gains Network hoặc các đồng tiền điện tử khác trên nền tảng Ethereum. Các giao dịch trên gTrade được thực hiện thông qua các ví điện tử hoặc các ứng dụng ví được hỗ trợ trên nền tảng Ethereum.

gTrade cung cấp một giao diện đơn giản và dễ sử dụng cho người dùng, cho phép họ xem thông tin chi tiết của các đồng tiền điện tử và thực hiện các giao dịch một cách nhanh chóng và tiện lợi. Ngoài ra, gTrade cũng cung cấp các công cụ và tính năng hỗ trợ cho việc giao dịch và phân tích thị trường, giúp người dùng đưa ra các quyết định đầu tư thông minh và hiệu quả.

DAI Vault của gTrade và mối quan hệ của ba khái niệm trên

DAI Vault là một trong những sản phẩm của gTrade và cũng là một phần của hệ sinh thái DeFi trên blockchain Ethereum. Và DAI là một loại đồng tiền ổn định được liên kết với đô la Mỹ, được tạo ra bởi MakerDAO, một nền tảng DeFi khác trên Ethereum.

DAI Vault của gTrade cung cấp một giải pháp lưu trữ và sinh lợi cho người dùng đồng DAI của họ. Người dùng có thể đặt DAI vào DAI Vault của gTrade để nhận được lợi suất hàng ngày, tùy thuộc vào tỷ lệ phần trăm lãi suất hiện tại của thị trường DeFi.

Mối quan hệ giữa ba khái niệm trên là DAI được sử dụng như một đồng tiền ổn định để đầu tư vào DAI Vault của gTrade. DAI được tạo ra bởi MakerDAO, một nền tảng DeFi khác trên Ethereum, và gTrade là một sản phẩm của Gains Network, cũng là một nền tảng DeFi trên Ethereum. Các sản phẩm này đều được xây dựng trên cùng một blockchain và có thể được sử dụng để thực hiện các giao dịch tài chính phi tập trung.

Các trường hợp sử dụng của token GNS

Token GNS là đơn vị tiền tệ trên nền tảng Gains Network, được sử dụng để thực hiện các giao dịch trên nền tảng phi tập trung này.

Token GNS (Global Name Service) là một token tiêu chuẩn ERC-20 được sử dụng trong hệ thống GNS. GNS là một hệ thống tên miền phân cấp được xây dựng trên nền tảng blockchain, cho phép người dùng tạo và quản lý các tên miền độc lập, tiện lợi và an toàn.

Sau đây là một số trường hợp sử dụng của token GNS:

  1. Sử dụng để đăng ký tên miền: Người dùng cần sử dụng token GNS để đăng ký tên miền trên hệ thống GNS. Mỗi tên miền sẽ yêu cầu một số lượng token GNS nhất định để đăng ký.
  2. Sử dụng để thanh toán phí giao dịch: Khi thực hiện giao dịch trên hệ thống GNS, người dùng cần sử dụng token GNS để thanh toán phí giao dịch cho các mỏ khai thác blockchain.
  3. Sử dụng để trao đổi giá trị: Token GNS có thể được sử dụng để trao đổi giá trị với các token khác hoặc tiền tệ thông qua các sàn giao dịch.
  4. Sử dụng để thưởng cho người dùng: Các dự án hoặc ứng dụng xây dựng trên hệ thống GNS có thể sử dụng token GNS để thưởng cho người dùng hoặc các đối tác.
  5. Sử dụng để phát triển hệ thống: Người dùng cũng có thể sử dụng token GNS để đóng góp vào quỹ phát triển hệ thống GNS, giúp cho hệ thống được phát triển và cải tiến liên tục.

Tuy nhiên, những trường hợp sử dụng của token GNS có thể thay đổi theo thời gian và tùy thuộc vào các ứng dụng và dịch vụ được xây dựng trên nền tảng GNS.

Tổng kết

Gains Network là một nền tảng tài chính phi tập trung được xây dựng trên nền tảng blockchain. Nó cung cấp cho người dùng các dịch vụ tài chính như cho vay, vay vốn, giao dịch, quản lý tài sản, và hỗ trợ cho việc đầu tư và phát triển các dự án. Gains Network là một nền tảng công nghệ blockchain và đồng tiền điện tử, cung cấp các dịch vụ và sản phẩm trong lĩnh vực tài chính, đầu tư và thương mại điện tử.

Tham gia giao dịch cùng Saigontradecoin tại đây!

Đường link các sàn:

Gnosis Chain là gì?

Thông tin tổng quan của Gnosis Chain

Gnosis Chain là một nền tảng blockchain được phát triển bởi Gnosis Protocol, một công ty công nghệ blockchain tiên tiến. Gnosis Chain được thiết kế để cung cấp một hệ thống giao dịch phi tập trung (decentralized exchange – DEX) và một nền tảng đầu tư phi tập trung (decentralized finance – DeFi) với các tính năng tiên tiến như chuyển tiền nhanh chóng, độ tin cậy cao và độ trễ thấp.

Nền tảng này được xây dựng trên mạng lưới blockchain Ethereum và sử dụng giao thức thỏa thuận Gnosis để cho phép các giao dịch được thực hiện một cách an toàn và minh bạch. Gnosis Chain cho phép người dùng thực hiện các giao dịch không cần phải dựa vào các trung gian trung tâm, đồng thời cung cấp một giao diện dễ sử dụng và tiện ích cho việc thực hiện các giao dịch trên DEX và DeFi.

Dưới đây là những đặc điểm nổi bật của Gnosis Chain:

  1. Tốc độ xử lý nhanh: Gnosis Chain có khả năng xử lý hàng nghìn giao dịch mỗi giây, đảm bảo rằng người dùng có thể thực hiện các giao dịch một cách nhanh chóng và hiệu quả.
  2. Chi phí thấp: Gnosis Chain sử dụng cơ chế Proof of Stake (PoS) để đảm bảo tính an toàn của mạng lưới, giúp giảm thiểu chi phí phí giao dịch so với các mạng lưới sử dụng cơ chế Proof of Work (PoW).
  3. Tiện ích và linh hoạt: Gnosis Chain được thiết kế để cho phép tích hợp với các ứng dụng DeFi khác nhau, giúp người dùng có thể tận dụng các tính năng của nền tảng một cách linh hoạt và tiện ích.
  4. Độ tin cậy cao: Gnosis Chain sử dụng các cơ chế bảo mật tiên tiến để đảm bảo tính an toàn và bảo mật cho người dùng, đồng thời cũng giúp ngăn chặn các hoạt động gian lận và tấn công mạng.
  5. Cộng đồng đông đảo và chuyên nghiệp: Gnosis Chain được phát triển bởi một đội ngũ chuyên gia và nhà phát triển blockchain tài ba, đồng thời còn có sự đóng góp của cộng đồng DeFi đông đảo, giúp đảm bảo tính chuyên nghiệp và sự phát triển bền vững cho nền tảng này.

Thông tin về token của dự án Gnosis Chain

Token chính của dự án Gnosis Chain là GNO. Đây là một token tiền điện tử được phát triển dựa trên chuẩn ERC-20 của Ethereum và được sử dụng để thực hiện các hoạt động trên nền tảng Gnosis Chain.

Một số thông tin cơ bản về token GNO:

  1. Mục đích sử dụng: Token GNO được sử dụng để đảm bảo tính bảo mật và độ tin cậy cho các hoạt động trên nền tảng Gnosis Chain, đồng thời cũng được sử dụng để thanh toán các phí giao dịch và chi phí sử dụng các dịch vụ trên nền tảng này.
  2. Cung cấp và phân phối: Tổng cung cấp token GNO là 10 triệu token. Trong đó, khoảng 9 triệu token được phân phối trong đợt ICO của dự án vào năm 2017. Hiện tại, token GNO có thể được mua bán trên nhiều sàn giao dịch tiền điện tử khác nhau.
  3. Tiềm năng phát triển: Dự án Gnosis Chain đang được đánh giá là một trong những dự án blockchain tiềm năng và đầy triển vọng trong thời gian tới. Với khả năng xử lý nhanh, chi phí thấp, tính linh hoạt và độ tin cậy cao, Gnosis Chain và token GNO có thể trở thành một trong những lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng DeFi trong tương lai.

Mối quan hệ của token xDai và Gnosis Chain

Token xDai và Gnosis Chain là hai dự án blockchain hoạt động độc lập nhau, tuy nhiên, chúng có mối quan hệ liên quan đến việc sử dụng và tích hợp công nghệ của nhau.

Gnosis Chain là một nền tảng blockchain dựa trên Ethereum, còn xDai là một mạng lưới blockchain độc lập được xây dựng dựa trên cơ sở của Ethereum và sử dụng công nghệ POSDAO (Proof of Stake Decentralized Autonomous Organization) để giảm chi phí và tăng tốc độ giao dịch.

Trên Gnosis Chain, xDai có thể được sử dụng để thanh toán phí giao dịch và truy cập vào các dịch vụ DeFi trên nền tảng này. Nhờ sự tích hợp giữa Gnosis Chain và xDai, người dùng có thể trải nghiệm các ứng dụng DeFi trên Gnosis Chain với chi phí thấp hơn so với sử dụng ETH và các token khác trên mạng lưới Ethereum chính.

Ngoài ra, Gnosis Chain và xDai đều là những dự án blockchain được đánh giá cao về tính bảo mật, tốc độ và tính linh hoạt. Chúng có tiềm năng phát triển lớn trong tương lai và có thể trở thành những lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng DeFi và các dịch vụ tài chính phi tập trung khác.

xDai là một loại token tiền điện tử được sử dụng trên nền tảng blockchain xDai. Token này được phát hành dựa trên chuẩn ERC-20 của Ethereum và được kết nối với mạng xDai thông qua cơ chế cross-chain bridge. Điều này cho phép người dùng chuyển đổi giữa token xDai và Ethereum một cách dễ dàng và nhanh chóng.

Một số thông tin cơ bản về token xDai:

  1. Mục đích sử dụng: Token xDai được sử dụng để thanh toán các phí giao dịch trên mạng lưới xDai, cũng như tham gia vào các hoạt động DeFi trên nền tảng này như yield farming hay staking.
  2. Giá trị và vốn hóa thị trường: Theo dữ liệu từ CoinMarketCap, vào thời điểm viết bài này (tháng 3 năm 2023), giá trị của một token xDai là khoảng 0,5 USD và vốn hóa thị trường là khoảng 1,5 tỷ USD.
  3. Cung cấp và phân phối: Tổng cung cấp token xDai được giới hạn là 100 triệu token. Hiện tại, các token này được phân phối qua một số kênh như airdrops, thưởng cho các nhà phát triển đóng góp cho nền tảng và các sàn giao dịch tiền điện tử.
  4. Tiềm năng phát triển: Nền tảng xDai đang được sử dụng rộng rãi trong cộng đồng DeFi và được xem là một trong những nền tảng blockchain tiên tiến và tiềm năng nhất trong thời gian gần đây. Do đó, xDai cũng có tiềm năng phát triển và tăng giá trong tương lai nếu các dự án và ứng dụng trên nền tảng này được phát triển và sử dụng rộng rãi hơn nữa.

Ngoài ra:

Token của dự án Gnosis Chain còn có:

Chuỗi sử dụng hai token:

  • xDai: Tiền thân của Gnosis Chain là xDai Chain. Các token xDai được sử dụng để thanh toán phí gas và các giao dịch trên chuỗi Gnosis. Chúng là các stable token ổn định (có giá trị tương đương 1 đô la Mỹ) được tạo ra từ các token DAI bị khóa.
  • STAKE: Hiện nay, token STAKE có chức năng quản trị chuỗi theo cơ chế Proof of Stake (PoS) gọi là POSDAO. Mô hình PoS này sẽ thay đổi khi Gnosis Beacon Chain được triển khai và GNO sẽ bảo vệ chuỗi.

Hiện nay, token STAKE có chức năng quản trị chuỗi theo cơ chế Proof of Stake (PoS) gọi là POSDAO. Mô hình PoS này sẽ thay đổi khi Gnosis Beacon Chain được triển khai và GNO sẽ bảo vệ chuỗi.

STAKE là một token được phát triển trên nền tảng Ethereum và được sử dụng để quản trị một chuỗi theo cơ chế Proof of Stake (PoS) gọi là POSDAO. Cơ chế PoS cho phép các chủ sở hữu token có thể tham gia vào việc xác nhận giao dịch và bảo vệ mạng thông qua việc cọc (stake) token của họ. Các chủ sở hữu token STAKE có thể tham gia vào việc đánh giá hiệu suất của các nhà xác nhận giao dịch trên mạng và bỏ phiếu để bổ nhiệm những nhà xác nhận mới.

Gnosis Beacon Chain là một dự án được phát triển bởi Gnosis để cung cấp một chuỗi beacon (một loại chuỗi con được sử dụng để giám sát mạng) cho các mạng Ethereum. Khi Gnosis Beacon Chain được triển khai, cơ chế PoS của POSDAO sẽ được thay đổi để sử dụng beacon chain này. GNO, một token khác được phát triển bởi Gnosis, sẽ được sử dụng để bảo vệ beacon chain.

Tóm lại, STAKE là một token được sử dụng để quản trị mạng POSDAO, một cơ chế PoS trên Ethereum. Khi Gnosis Beacon Chain được triển khai, cơ chế PoS của POSDAO sẽ được thay đổi và GNO sẽ được sử dụng để bảo vệ beacon chain.

Những dự án nổi bật trên Gnosis Chain

Hiện tại, theo dữ liệu từ Gnosis Chain thì đã có tới 229 dự án được hợp tác và xây dựng trên hệ sinh thái của chuỗi này, bao gồm nhiều mảnh ghép khác nhau như: Integration, Infrastructure, DeFi, NFT, DAO, Game, Wallet, Analytics…

Shape  Description automatically generated with low confidence

Kết luận

Gnosis Chain là một dự án chuỗi khối (blockchain) được phát triển bởi Gnosis, với mục tiêu tạo ra một nền tảng blockchain mới với nhiều tính năng độc đáo và khả năng mở rộng cao. Dự án này sử dụng cơ chế Proof of Stake (PoS) để đảm bảo tính an toàn và hiệu suất của mạng. Gnosis Chain cũng hỗ trợ sử dụng các ứng dụng phi tập trung (dApps) và các giao thức tài chính phi tập trung (DeFi) trên nền tảng của mình. Đặc biệt, Gnosis Chain hỗ trợ sử dụng các lưu trữ thông tin phi tập trung (IPFS) và các giao thức truyền thông phi tập trung (Web3). Gnosis Chain đang trong quá trình phát triển và chưa hoàn thiện.

Tham gia giao dịch cùng Saigontradecoin tại đây!

Đường link các sàn:

GMX là gì?

Khi nhắc đến GMX, trong lĩnh vực Blockchain có thể là từ viết tắt cho một trong các khái niệm sau đây:

  1. Governance Mining: Đây là một phương thức cho phép người dùng tham gia vào quy trình quản trị của một mạng lưới blockchain và đóng góp vào quá trình đưa ra quyết định. Việc đóng góp có thể được thưởng bằng token của mạng lưới đó.
  2. Gnosis Management Exchange: Đây là một sàn giao dịch tài sản mã hóa được xây dựng trên nền tảng blockchain Ethereum, cho phép người dùng giao dịch tài sản mã hóa, đặc biệt là các token được tạo ra trên nền tảng Gnosis.

Vì GMX có thể đề cập đến nhiều khái niệm khác nhau trong lĩnh vực blockchain, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng, nhưng ở bài viết hôm nay, saigontradecoin sẽ đề cập đến khái niệm GMX, mà nó:

Khái niệm

GMX là một bộ sản phẩm bao gồm sàn giao dịch spot và perpetual phi tập trung, với lượng phí thấp và không có trượt giá.

Điều này có nghĩa là GMX cung cấp cho người dùng các dịch vụ giao dịch tài sản mã hóa trên một nền tảng phi tập trung, nơi mà không có sự can thiệp từ bất kỳ bên thứ ba nào. Bên cạnh đó, lượng phí thấp và không có trượt giá giúp cho người dùng có thể giao dịch tài sản mã hóa với chi phí thấp hơn và tránh được tình trạng mất tiền do trượt giá.

GMX là một sàn giao dịch tài sản mã hóa phi tập trung được xây dựng trên nền tảng HST Binance Smart Chain (BNB) ban đầu. Tuy nhiên, sau đó GMX đã mở rộng sang Arbitrum và Avalanche C Chain.

Arbitrum là một lớp phía trên Ethereum cung cấp khả năng mở rộng và tăng tốc cho các ứng dụng phi tập trung (dApps) bằng cách sử dụng các cơ chế sidechain và công nghệ rollup. Trong khi đó, Avalanche là một nền tảng blockchain phi tập trung được thiết kế để xử lý hàng nghìn giao dịch mỗi giây, cung cấp khả năng mở rộng và tăng tốc cho các ứng dụng và giao dịch tài sản mã hóa.

Việc GMX mở rộng sang Arbitrum và Avalanche C Chain cho phép người dùng truy cập và giao dịch tài sản mã hóa trên nhiều nền tảng khác nhau, cũng như tăng tính khả dụng và tính linh hoạt của sàn giao dịch.

GMX đã ngưng hoạt động trên Binance Smart Chain sau khi thành công trên Arbitrum. Lý do cho việc này là gì?

GMX là một giao thức AMM (Automated Market Maker) cho phép người dùng trao đổi giữa các cặp token. Theo như thông tin trên trang web của GMX, lý do cho việc ngừng hoạt động trên Binance Smart Chain sau khi thành công trên Arbitrum là do GMX quyết định tập trung phát triển trên Arbitrum để cung cấp trải nghiệm tốt hơn cho người dùng. Theo đó, GMX hy vọng sẽ cung cấp cho người dùng của mình trải nghiệm trao đổi mà không bị ảnh hưởng bởi các rủi ro về tính toán và chi phí gas trên Ethereum và Binance Smart Chain.

GMX là một giao thức AMM (Automated Market Maker) cho phép người dùng trao đổi giữa các cặp token.

Sự khác biệt của GMX so với các giao thức AMM khác bao gồm:

  1. Khả năng mở rộng: GMX có thể mở rộng để hỗ trợ hàng nghìn cặp giao dịch trên một blockchain. Điều này cho phép GMX xử lý lượng giao dịch lớn hơn và cung cấp trải nghiệm trao đổi tốt hơn cho người dùng.
  2. Chi phí gas thấp: GMX được xây dựng trên nền tảng Arbitrum, một lớp 2 của Ethereum, giúp giảm chi phí gas cho người dùng. Điều này giúp GMX hấp dẫn hơn đối với người dùng bởi vì giao dịch trên Ethereum có chi phí gas khá cao.
  3. Công bằng và minh bạch: GMX được thiết kế để đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quá trình trao đổi. GMX sử dụng giá trị tích lũy của mỗi cặp giao dịch để xác định giá trị tổng thể của các token. Điều này giúp người dùng hiểu rõ hơn về giá trị thực của các token mà họ đang trao đổi.
  4. Tính an toàn: GMX có tính năng bảo vệ người dùng khỏi các rủi ro về tính toán và chi phí gas. GMX cung cấp một cơ chế phục hồi giá nếu giá trị của các token trong một cặp bị giảm đột ngột. Điều này giúp người dùng giảm thiểu rủi ro và tăng tính an toàn trong quá trình trao đổi.

Ưu và nhược điểm

Ưu điểm của GMX:

  1. Khả năng mở rộng: GMX có thể mở rộng để hỗ trợ hàng nghìn cặp giao dịch trên một blockchain. Điều này giúp GMX có khả năng xử lý lượng giao dịch lớn hơn và cung cấp trải nghiệm trao đổi tốt hơn cho người dùng.
  2. Chi phí gas thấp: GMX được xây dựng trên nền tảng Arbitrum, giúp giảm chi phí gas cho người dùng. Điều này giúp GMX hấp dẫn hơn đối với người dùng bởi vì giao dịch trên Ethereum có chi phí gas khá cao.
  3. Công bằng và minh bạch: GMX được thiết kế để đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quá trình trao đổi. GMX sử dụng giá trị tích lũy của mỗi cặp giao dịch để xác định giá trị tổng thể của các token. Điều này giúp người dùng hiểu rõ hơn về giá trị thực của các token mà họ đang trao đổi.
  4. Tính an toàn: GMX cung cấp một cơ chế phục hồi giá nếu giá trị của các token trong một cặp bị giảm đột ngột. Điều này giúp người dùng giảm thiểu rủi ro và tăng tính an toàn trong quá trình trao đổi.

Tuy nhiên, GMX cũng có nhược điểm:

  1. Phụ thuộc vào nền tảng Arbitrum: GMX được xây dựng trên nền tảng Arbitrum, điều này có nghĩa là nó phụ thuộc vào sự phát triển của nền tảng này. Nếu có bất kỳ sự cố nào xảy ra với Arbitrum, GMX cũng có thể bị ảnh hưởng.
  2. Thiếu sự phổ biến: GMX là một giao thức AMM mới, do đó, nó chưa được phổ biến như một số giao thức AMM khác như Uniswap hoặc SushiSwap. Điều này có thể làm cho việc tìm kiếm đôi tương thích hoặc tính thanh khoản trên GMX khá khó khăn.
  3. Độ tin cậy: GMX còn khá mới và chưa được sử dụng rộng rãi, điều này có thể làm cho một số người dùng cảm thấy khó tin tưởng vào tính tin cậy của giao thức này.

Tokenomic

Thông tin cơ bản về token GMX

  • Tên token: GMX
  • Mã: GMX
  • Blockchain: Arbitrum
  • Phân loại token: ERC – 20
  • Contract: 0xfc5a1a6eb076a2c7ad06ed22c90d7e710e35ad0a
  • Tổng cung: 8.108.481

Token Use Case

gmx la gi

GMX đang xây dựng 1 cơ chế tokenomic mà thị trường đang đánh giá là khá “ponzi”.

Doanh thu của dự án sẽ được chia sẻ cho 2 đối tượng là GMX Holder (người nắm giữ token GMX) & GLP Holder (người cung cấp thanh khoản cho giao thức) trong đó 30% doanh thu sẽ dành cho GMX Holder & 70% doanh thu sẽ dành cho GLP Holder. Doanh thu của dự án đến từ spread, phí swap & phí cho vay. G

MX Holder trên Ethereum sẽ nhận doanh thu là ETH.

GMX Holder trên Avalanche sẽ nhận doanh thu là AVAX.

=> Từ đó giúp giảm lực bán GMX trên các sàn giao dịch. Khi stake GMX bạn sẽ không nhận về GMX mà phần thưởng sẽ là esGMX. 1 esGMX có giá trị tương đương 1 GMX nhưng cần 1 năm để unlock hoàn toàn thành GMX nếu không vesting bạn có thể tiếp tục cầm esGMX đi staking tiếp để nhận về GMX. Với esGMX thì GMX khuyến khích user của họ staking lâu dài token GMX.

Khi GMX Holder bạn cũng sẽ nhận về Multiplier Point. Khi bạn staking GMX lâu dài bạn sẽ nhận về APY 100% cố định. Ví dụ:

  • Năm 1, bạn staking 1.000 GMX thì sau 1 năm bạn nhận về 1.000 GMX + 1.000 MP.
  • Năm 2, bạn mang 1.000 GMX + 1.000 MP tiếp tục đi staking lúc này phần thưởng khi staking 1.000 MP & 1.000 GMX là như nhau. Có nghĩa là lúc này tuy chỉ staking 1.000 GMX nhưng phần thưởng bạn nhận về như người staking 2.000 GMX.
  • Năm 3, bạn mang 1.000 GMX + 4.000 MP phần thưởng lúc này tương tự như việc bạn năm 4.000 GMX.

Rồi cứ như vậy cấp số nhân 2 lên vì APY của MP là 100% đây được gọi là tính ponzi trong cách thiết kế tokenomic của GMX Holder không muốn bán token của mình và chỉ muốn đi staking.

TỔNG HỢP LẠI VỀ TOKENOMIC

  • GMX: kiếm ETH/AVAX, esGMX và MP.
  • esGMX: kiếm ETH/AVAX, esGMX và MP.
  • Multiplier Point: kiếm ETH/AVAX và APR cao hơn cho ETH/AVAX GLP: kiếm ETH/AVAX, esGMX.
  • GLP: kiếm ETH/AVAX, esGMX và tự động staking phần thưởng.

Hiểu một cách đơn giản, dự án muốn bạn staking GMX càng lâu càng tốt phần thưởng của họ là DOANH THU (ETH/AVAX) việc bạn có thêm esGMX hay Mp là phần thưởng mà dự án họ sáng tạo thêm cho bạn về bản chất miếng bánh (doanh thu) vẫn thế chỉ là ai ăn nhiều hơn hay ít hơn mà thôi.

Kết luận

Tổng quan, GMX là một giao thức AMM mới và tiềm năng, với nhiều ưu điểm như khả năng mở rộng, chi phí gas thấp, tính công bằng và minh bạch, và tính an toàn. Tuy nhiên, nó cũng có nhược điểm như phụ thuộc vào nền tảng Arbitrum, thiếu sự phổ biến và độ tin cậy.

Vì vậy, việc sử dụng GMX nên được đánh giá cẩn thận, tùy thuộc vào mục đích và nhu cầu của từng người dùng. Đối với những người muốn tránh chi phí gas cao và muốn trao đổi các đồng tiền mới hoặc ít phổ biến, GMX có thể là một lựa chọn hấp dẫn. Tuy nhiên, đối với những người muốn tìm kiếm thanh khoản lớn hoặc sử dụng các đôi giao dịch phổ biến hơn, những giao thức AMM như Uniswap hoặc SushiSwap có thể phù hợp hơn.

Kênh Thông Tin Của GMX

Tham gia giao dịch cùng Saigontradecoin tại đây!

Đường link các sàn:

DeFi Money – YFII coin là gì?

YFII là viết tắt của “DFI.Money Yearn Finance II”, một nền tảng DeFi (tài chính phi tập trung) xây dựng trên blockchain Ethereum. YFII coin là token chính của nền tảng này.

DFI.Money là một nền tảng cho phép người dùng tìm kiếm lãi suất tốt nhất trên các giao thức DeFi khác nhau trên Ethereum. Nền tảng cung cấp một cổng vào các dịch vụ DeFi phổ biến như Aave, Compound, Yearn và một số giao thức khác, cho phép người dùng đầu tư vào các giao dịch tài chính phi tập trung để tìm kiếm lợi nhuận.

YFII là một token ERC-20, được sử dụng để trả phí và chi trả lợi nhuận cho các nhà cung cấp thanh khoản (liquidity providers) trên nền tảng DFI.Money. YFII cũng được sử dụng để tham gia vào quản trị nền tảng và quyết định phát triển của dự án. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng DeFi là một lĩnh vực rủi ro cao và việc đầu tư vào YFII hoặc bất kỳ token DeFi nào khác đều có thể gây mất tiền của bạn.

DFI.Money (YFII) là gì?

DFI.Money (YFII) là một nền tảng Tài chính phi tập trung (DeFi) nhằm mục đích xây dựng các sản phẩm dựa trên cung cấp thanh khoản tổng hợp, giao dịch đòn bẩy, automated marketing making,…

Ra mắt vào tháng 7 năm 2020, nó nhằm mục đích tối ưu hóa lợi nhuận cho các nhà đầu tư DeFi trong khi tuân thủ những thay đổi được đề xuất trong kế hoạch nâng cấp có tên YIP-8. Ngoài những thay đổi về giao thức, DFI.MONEY cũng đã phát hành các sản phẩm mới, chủ yếu là Vault

Native token của DFI.Money là YFII, một token cung cấp cố định mà các Liquidity Provider kiếm được phù hợp với tương tác mạng của họ.

Các đặc điểm nổi bật của DFI.Money

DFI.Money là một nền tảng DeFi (tài chính phi tập trung) được xây dựng trên blockchain Ethereum. Dưới đây là một số đặc điểm nổi bật của DFI.Money:
  1. Tập trung vào tối đa hóa lợi nhuận: DFI.Money cung cấp cho người dùng một cổng vào các dịch vụ DeFi khác nhau trên Ethereum để tìm kiếm lãi suất tốt nhất. Nền tảng này tập trung vào việc tối đa hóa lợi nhuận cho người dùng bằng cách sử dụng các giao thức DeFi khác nhau để đầu tư vào các giao dịch tài chính phi tập trung.
  2. Đa dạng hóa danh mục đầu tư: DFI.Money cho phép người dùng đầu tư vào nhiều giao thức DeFi khác nhau, bao gồm Aave, Compound, Yearn và một số giao thức khác. Điều này giúp đa dạng hóa danh mục đầu tư của người dùng và giảm thiểu rủi ro.
  3. Sử dụng YFII làm token chính: YFII là token chính của DFI.Money và được sử dụng để trả phí và chi trả lợi nhuận cho các nhà cung cấp thanh khoản (liquidity providers) trên nền tảng. Ngoài ra, YFII cũng được sử dụng để tham gia vào quản trị nền tảng và quyết định phát triển của dự án.
  4. Quản lý một cách minh bạch: DFI.Money đặt mục tiêu trở thành một nền tảng DeFi được quản lý một cách minh bạch và trung thực. Nền tảng cung cấp cho người dùng các công cụ để kiểm tra tình trạng thanh khoản và lợi nhuận của họ, giúp họ đưa ra quyết định đầu tư thông minh.
  5. Độ an toàn cao: DFI.Money sử dụng các công nghệ bảo mật tiên tiến và kiểm tra bảo mật định kỳ để đảm bảo rằng người dùng của nền tảng được bảo vệ khỏi các rủi ro an ninh và tiền tệ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đầu tư vào DeFi vẫn mang lại một mức độ rủi ro cao.

Token YFII là gì?

YFII là viết tắt của “DFI.Money Yearn Finance II”, đồng tiền mã hóa chính của nền tảng DFI.Money – một nền tảng DeFi (tài chính phi tập trung) xây dựng trên blockchain Ethereum.

YFII là một token ERC-20, được sử dụng để trả phí và chi trả lợi nhuận cho các nhà cung cấp thanh khoản (liquidity providers) trên nền tảng DFI.Money. Ngoài ra, YFII cũng được sử dụng để tham gia vào quản trị nền tảng và quyết định phát triển của dự án.

Điều này có nghĩa là khi người dùng tham gia cung cấp thanh khoản cho các cặp giao dịch trên DFI.Money, họ sẽ nhận được YFII như một phần của phần thưởng hoặc tiền lãi. Token YFII cũng được sử dụng để bỏ phiếu và đưa ra quyết định về các vấn đề liên quan đến phát triển và quản trị của DFI.Money.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đầu tư vào YFII hoặc bất kỳ token DeFi nào khác đều có thể gây mất tiền của bạn. Khi tham gia vào các giao dịch tài chính phi tập trung, người dùng cần phải hiểu rõ các rủi ro và đưa ra quyết định đầu tư thông minh.

Thông tin cơ bản về đồng YFII

TickerYFII
BlockchainEthereum
Token StandardGovernance
Token typeERC-20
Total Supply39.375 YFII
Circulation supply38.596 YFII

YFII có gì đặc biệt?

Kiếm token:

DFI.MONEY tuyên bố rằng cách duy nhất để kiếm YFII là cung cấp tính thanh khoản cho giao thức.

Phân bổ token:

Token được phân phối theo quy định thanh khoản, với phần thưởng giảm dần hàng tuần. Có 2 pool, mỗi pool có 20.000 YFII. Việc phát hành được thực hiện theo nguyên tắc chia một nửa: Trong tuần đầu tiên 10.000, sau đó mỗi tuần một nửa.

  • Pool 1 opening: 23:00h (giờ VN) ngày 27/7/2020
  • Pool 2 opening: 23:00h (giờ VN) ngày 28/7/2020

Lịch tình phát hành:

Một lịch trình xác nhận rằng việc phân phối token đã được hoàn thành 10 tuần sau khi bắt đầu, vào cuối tháng 9 năm 2020 (ảnh minh họa)

phân bổ lịch trình phát hành yfii

YFII được dùng để làm gì?

  1. Chi trả lợi nhuận cho nhà cung cấp thanh khoản: Khi người dùng cung cấp thanh khoản cho các cặp giao dịch trên DFI.Money, họ sẽ nhận được YFII như một phần của phần thưởng hoặc tiền lãi. Điều này khuyến khích người dùng tham gia vào việc cung cấp thanh khoản để giúp duy trì tính thanh khoản cho các cặp giao dịch trên nền tảng.
  2. Sử dụng để bỏ phiếu và quản trị nền tảng: YFII cũng được sử dụng để bỏ phiếu và đưa ra quyết định về các vấn đề liên quan đến phát triển và quản trị của DFI.Money. Điều này cho phép người dùng có tiếng nói trong việc quyết định các thay đổi và cải tiến trên nền tảng.
  3. Giao dịch trên các sàn giao dịch: YFII là một đồng token phổ biến và được niêm yết trên nhiều sàn giao dịch tiền điện tử, cho phép người dùng mua bán và giao dịch YFII theo cách thông thường.

Tương lai của DFI.Money

Về tương lai của DFI.Money, nền tảng này đang phát triển các tính năng mới và đang tích cực tìm kiếm cách để cải thiện trải nghiệm người dùng. Các tính năng được đề xuất bao gồm cải thiện tính thanh khoản, mở rộng hỗ trợ cho các dự án DeFi khác, cải thiện tính an toàn và tính bảo mật của nền tảng, và tăng tính linh hoạt và tính tương tác của các sản phẩm.

Ngoài ra, DFI.Money đang phát triển các đối tác hợp tác để tăng cường tính khả dụng và tiếp cận cho người dùng. Điều này cho thấy tiềm năng phát triển của DFI.Money trong tương lai.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các đầu tư trong các dự án DeFi đều có rủi ro, và không có bất kỳ dự đoán nào về tương lai của DFI.Money hay bất kỳ dự án DeFi nào khác. Người dùng cần phải cẩn trọng khi đầu tư vào các dự án này và tìm hiểu kỹ về các rủi ro và hậu quả có thể xảy ra.

Có nên đầu tư vào token YFII

Việc đầu tư vào bất kỳ đồng token nào đều có rủi ro, bao gồm cả YFII. Các token DeFi thường có tính biến động cao, và giá trị của chúng có thể thay đổi nhanh chóng và không lường trước được.

Trước khi đầu tư vào YFII, bạn nên hiểu rõ về dự án DFI.Money và nghiên cứu kỹ về tiềm năng, tính khả thi và rủi ro của dự án này. Bạn nên đánh giá cẩn thận các thông tin về dự án, bao gồm bản mô tả dự án, bản trắc nghiệm bảo mật, sự kiện sắp tới và thông tin về đội ngũ phát triển.

Bạn cũng nên xem xét động lực đầu tư của mình và khả năng chịu rủi ro, bao gồm cả mất vốn. Nếu bạn đánh giá rằng việc đầu tư vào YFII phù hợp với khả năng tài chính và mục tiêu đầu tư của mình, bạn nên đầu tư một phần nhỏ của tổng tài sản và không đặt quá nhiều kỳ vọng vào sự tăng giá của YFII.

Tuy nhiên, tôi cần nhắc lại rằng đây chỉ là ý kiến cá nhân và không phải là lời khuyên đầu tư cụ thể. Bạn nên tìm kiếm lời khuyên từ các chuyên gia tài chính hoặc các chuyên gia trong lĩnh vực DeFi trước khi quyết định đầu tư vào YFII hoặc bất kỳ đồng token nào khác.

Kết luận

DFI.Money là một nền tảng DeFi đang phát triển mạnh mẽ với mục tiêu cung cấp các sản phẩm và dịch vụ tài chính phi tập trung cho người dùng. Token YFII là một phần của nền tảng DFI.Money, được sử dụng để khuyến khích người dùng đóng góp vào mạng lưới và để trả phí cho các giao dịch và hoạt động trên nền tảng.

Tuy nhiên, việc đầu tư vào YFII hay bất kỳ đồng token DeFi nào khác đều có rủi ro, và nên được đánh giá cẩn thận trước khi quyết định đầu tư. Nên tìm hiểu kỹ về dự án, tính khả thi và rủi ro của nó, và đánh giá động lực đầu tư của mình.

Trong một thị trường DeFi đang phát triển và biến động, việc đầu tư vào YFII hay bất kỳ đồng token nào khác nên được thực hiện với sự cẩn trọng và chủ động trong việc quản lý rủi ro.

Tham gia giao dịch cùng Saigontradecoin tại đây!

Đường link các sàn:

Balancer War là gì?

Balancer War là một sự kiện diễn ra trên mạng lưới Blockchain Ethereum vào tháng 3 năm 2021. Sự kiện này bắt đầu khi một nhóm hacker tấn công và chiếm quyền kiểm soát các pool (nhóm) của Balancer Protocol, một nền tảng tài chính phi tập trung (DeFi) trên Ethereum.

Các hacker đã sử dụng một kỹ thuật gọi là “flash loan” để vay một lượng lớn tiền và tạo ra các giao dịch ảo nhằm chi phối giá trị của một số đồng tiền ảo trong các pool của Balancer Protocol. Nhờ đó, họ có thể mua các đồng tiền ở mức giá thấp và bán chúng ở mức giá cao hơn, kiếm lợi nhuận lớn trong quá trình này.

Sau khi nhận ra vấn đề, Balancer Protocol đã thực hiện một số biện pháp khắc phục để ngăn chặn các cuộc tấn công tương tự trong tương lai. Sự kiện Balancer War đã gây chấn động cho cộng đồng DeFi và cho thấy rằng các nền tảng tài chính phi tập trung vẫn đang phải đối mặt với nhiều thách thức và rủi ro an ninh.

veBAL là gì? Và nó liên quan như thế nào đến Balancer War

veBAL là một phiên bản giao dịch giao thoa (cross-chain trading) của token BAL của Balancer Protocol. Nó được phát triển bởi nền tảng giao dịch giao thoa Vertalo và cho phép các nhà đầu tư mua và bán BAL trên các mạng lưới khác nhau, chẳng hạn như Ethereum và Tezos.

Được ra mắt vào tháng 6 năm 2021, veBAL được coi là một cải tiến đáng kể của BAL, giúp nó trở nên linh hoạt hơn và có khả năng tích hợp vào nhiều nền tảng hơn.

Tuy nhiên, không có bất kỳ liên kết nào giữa veBAL và sự kiện Balancer War vào tháng 3 năm 2021. Balancer War là một cuộc tấn công mạng lưới trên Balancer Protocol, trong khi veBAL là một phiên bản giao dịch giao thoa của token BAL.

Nắm giữ veBAL có thể mang lại nhiều lợi ích cho các nhà đầu tư và người dùng. Dưới đây là một số ứng dụng của veBAL:

  1. Tham gia vào hệ sinh thái Balancer: Nắm giữ veBAL cho phép bạn tham gia vào hệ sinh thái của Balancer Protocol và sử dụng nền tảng này để giao dịch và quản lý các tài sản của mình.
  2. Kiếm lợi nhuận từ cơ hội giá: veBAL có thể được sử dụng để tham gia vào các cơ hội giá và kiếm lợi nhuận từ sự thay đổi giá của các token trên Balancer Protocol.
  3. Tham gia vào quản trị mạng lưới: Nắm giữ veBAL cũng cho phép bạn tham gia vào quá trình quản trị mạng lưới của Balancer Protocol và đưa ra các quyết định về việc thay đổi các quy tắc và chính sách của nền tảng.
  4. Tăng giá trị đầu tư: veBAL có thể được coi là một công cụ đầu tư và có thể giúp bạn tăng giá trị của danh mục đầu tư của mình nếu giá trị của token tăng theo thời gian.

Tuy nhiên, việc nắm giữ veBAL cũng có rủi ro và không đảm bảo rằng giá trị của nó sẽ tăng trong tương lai. Do đó, trước khi đầu tư, bạn nên thực hiện nghiên cứu kỹ lưỡng và tìm hiểu thêm về tiềm năng và rủi ro của veBAL

Các Điều Kiện Hình Thành Nên Một Cuộc Chiến Balancer War

  1. Lỗ hổng bảo mật trên Balancer Protocol: Lỗ hổng bảo mật có thể bị khai thác để tấn công mạng lưới Balancer Protocol. Điều này có thể dẫn đến mất tiền và các hoạt động bất hợp pháp khác.
  2. Sự tranh chấp về quy tắc và chính sách của nền tảng: Các nhà đầu tư có thể không đồng ý với quy tắc và chính sách của Balancer Protocol và có thể tham gia vào cuộc chiến để thay đổi chúng.
  3. Cạnh tranh với các nền tảng giao dịch khác: Balancer Protocol đang cạnh tranh với nhiều nền tảng giao dịch khác và một số nhà đầu tư có thể cố gắng tấn công Balancer Protocol để giành thị phần.
  4. Các mâu thuẫn giữa các nhà đầu tư: Các nhà đầu tư có thể có các mâu thuẫn với nhau và có thể tham gia vào cuộc chiến để giải quyết chúng.

Tất cả những yếu tố trên đều có thể góp phần hình thành một cuộc chiến Balancer War. Tuy nhiên, để tránh những rủi ro và hậu quả không mong muốn, Balancer Protocol cần đảm bảo rằng họ đưa ra các biện pháp bảo mật và giải quyết các tranh chấp một cách hiệu quả.

Các bên tham chiến trong Balancer War có thể bao gồm:

  1. Các hacker và tên trộm tiền: Những kẻ tấn công đầu tiên trong Balancer War đã được cho là một nhóm hacker và tên trộm tiền, nhằm mục đích lợi ích cá nhân và có thể sử dụng các kỹ thuật tấn công để đánh cắp tiền điện tử từ các ví tiền của người dùng.
  2. Các nhà đầu tư và cộng đồng của Balancer Protocol: Các nhà đầu tư và cộng đồng của Balancer Protocol cũng tham gia vào cuộc chiến, nhằm bảo vệ tiền tệ điện tử của họ và đưa ra các biện pháp bảo vệ mạng lưới Balancer Protocol khỏi các cuộc tấn công.
  3. Đội ngũ phát triển của Balancer Protocol: Đội ngũ phát triển của Balancer Protocol cũng tham gia vào cuộc chiến, nhằm tìm cách giải quyết các lỗ hổng bảo mật và nâng cao tính bảo mật của mạng lưới.
  4. Các sàn giao dịch tiền điện tử khác: Các sàn giao dịch tiền điện tử khác có thể cũng tham gia vào cuộc chiến, nhằm giành thị phần và tấn công Balancer Protocol.

Các bên tham gia trong Balancer War có các mục tiêu và quan điểm khác nhau và đưa ra các biện pháp khác nhau để đạt được mục tiêu của mình. Tuy nhiên, việc bảo vệ tính bảo mật và an toàn cho mạng lưới Balancer Protocol luôn là ưu tiên hàng đầu.

Kết luận

Balancer War là một sự kiện xảy ra trong cộng đồng DeFi vào tháng 9 năm 2020, khi một nhóm tấn công sử dụng các lỗ hổng trong hệ thống để chiếm đoạt khoản tiền trong một số cặp giao dịch của sàn giao dịch Balancer. Kết quả là hàng triệu đô la Mỹ bị mất trong vòng vài giờ đồng hồ.

Sự kiện này đã gây ra tranh cãi và những bàn luận về bảo mật trong DeFi. Nhiều người đã chỉ trích Balancer vì không đảm bảo an toàn cho người dùng của mình, trong khi những người khác cho rằng việc này là do sự thiếu trách nhiệm của các người dùng.

Tuy nhiên, Balancer đã đưa ra nhiều biện pháp để tăng cường bảo mật của hệ thống, bao gồm việc nâng cấp mã nguồn và tăng cường kiểm soát an ninh. Những biện pháp này đã giúp Balancer tránh được các cuộc tấn công tương tự trong tương lai.

Tóm lại, Balancer War đã đưa ra những bài học quan trọng về bảo mật trong DeFi và cần phải được coi là một lời cảnh báo cho các dự án DeFi khác về tầm quan trọng của bảo mật trong một hệ thống tài chính phi tập trung.

Tham gia giao dịch cùng Saigontradecoin tại đây!

Đường link các sàn:

RWA – Real world assets là gì?

RWA (Real World Assets) là tài sản thực tế trong thế giới thực, có giá trị vật chất hoặc tài chính đáng kể. Điều này bao gồm các tài sản như bất động sản, thiết bị sản xuất, máy móc, phương tiện vận chuyển, kho bãi, sản phẩm hàng hoá, quỹ đất, tài sản sở hữu trí tuệ, cổ phiếu và trái phiếu của các công ty, và nhiều loại tài sản khác.

RWA thường được sử dụng trong ngành tài chính để đánh giá giá trị tài sản cố định của một doanh nghiệp, làm cơ sở cho việc vay vốn và đầu tư. Các nhà đầu tư và các tổ chức tài chính thường đánh giá tài sản thực vật để đánh giá nguy cơ và tính thanh khoản của các khoản đầu tư.

Real World Assets (RWA) có thể được token hóa để tạo ra các dạng tài sản số. Việc token hóa RWA được thực hiện bằng cách gắn nhãn cho tài sản trong thế giới thực và phân phối các token hoặc NFT tương ứng trên mạng blockchain.

Các tài sản thực tế có thể được token hóa bao gồm bất động sản, xe hơi, nghệ thuật, đồng tiền và các tài sản khác.

Việc token hóa RWA mang lại nhiều lợi ích cho các nhà đầu tư và người sở hữu tài sản, bao gồm tính thanh khoản tốt hơn, khả năng quản lý tài sản hiệu quả hơn và tiềm năng để tăng giá trị tài sản. Token hóa RWA cũng cung cấp cho người dùng một cách tiếp cận dễ dàng hơn đến thị trường tài sản, cho phép họ đầu tư vào các tài sản mà trước đây có thể chỉ có những nhà đầu tư lớn mới có thể tiếp cận được.

Tổng quan về Real World Assets

Real World Assets (RWA) là một trong những giải pháp cho bài toán đưa dòng tiền từ thị trường truyền thống vào thị trường Crypto, mở ra nhiều cơ hội đầu tư mới và tăng tính thanh khoản của các tài sản thực tế.

Trong thị trường truyền thống, các tài sản thực tế thường có tính thanh khoản thấp và yêu cầu nhiều thủ tục pháp lý khi muốn mua bán hoặc chuyển nhượng. Điều này làm giảm khả năng đầu tư của những người không có nhiều tiền và ảnh hưởng đến tính thanh khoản của các tài sản đó. Tuy nhiên, khi được token hóa và giao dịch trên blockchain, các tài sản này có thể được chia nhỏ thành các đơn vị nhỏ hơn và giao dịch dễ dàng hơn, tăng tính thanh khoản và thu hút được nhiều nhà đầu tư mới.

Việc token hóa RWA cũng mở ra một kênh đầu tư mới cho các nhà đầu tư trong thị trường Crypto, cho phép họ đầu tư vào các tài sản thực tế có giá trị đáng kể mà trước đây chỉ có thể được sở hữu bởi những nhà đầu tư lớn. Điều này giúp đa dạng hóa danh mục đầu tư và giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư.

Tuy nhiên, việc token hóa RWA cũng có thể đem lại một số thách thức, bao gồm tính thanh khoản thấp trong trường hợp không có đủ người tham gia giao dịch, khó khăn trong việc đánh giá giá trị tài sản và rủi ro pháp lý khi giao dịch trên blockchain.

Các tài sản được mã hoá (tokenized) có thể bao gồm:

  1. Bất động sản: Các tài sản như căn hộ, nhà ở, văn phòng, khu đô thị, khách sạn, khu thương mại… có thể được mã hoá để tạo thành các token bất động sản.
  2. Nghệ thuật: Tác phẩm nghệ thuật như tranh, tác phẩm điêu khắc, đồ vật cổ, các tác phẩm trang trí nội thất…có thể được mã hoá và giao dịch trên blockchain dưới dạng các token nghệ thuật.
  3. Giấy tờ tài chính: Các giấy tờ như chứng chỉ quỹ đầu tư, giấy chứng nhận tín dụng, trái phiếu…cũng có thể được mã hoá để tạo thành các token tài chính.
  4. Xe hơi: Các loại xe hơi như ô tô, máy bay, tàu hỏa…có thể được mã hoá để tạo thành các token xe hơi.
  5. Đồng tiền: Các đồng tiền truyền thống như USD, EUR, JPY…cũng có thể được mã hoá để tạo thành các stablecoin.
  6. Các tài sản khác: Ngoài những tài sản trên, các tài sản khác như kim cương, vàng, chất đất quý, khoáng sản, năng lượng…cũng có thể được mã hoá để tạo thành các token.

Vai trò của Real World Assets

Real World Assets (RWA) có vai trò quan trọng trong thị trường Crypto, đặc biệt là trong việc mở rộng lĩnh vực đầu tư và giải quyết bài toán đưa dòng tiền từ thị trường truyền thống vào thị trường Crypto.

Cụ thể, RWA giúp mở rộng cơ hội đầu tư cho những người không có nhiều tiền, nhất là trong việc đầu tư vào các tài sản thực tế có giá trị đáng kể. Những người này có thể sở hữu một phần nhỏ trong một tài sản thực tế thông qua việc mua token tương ứng với tài sản đó. Điều này giúp đa dạng hóa danh mục đầu tư và tăng tính thanh khoản cho các tài sản thực tế.

Ngoài ra, RWA cũng giúp cải thiện tính thanh khoản của các tài sản truyền thống như bất động sản, tài chính và nghệ thuật. Việc mã hoá các tài sản này thành các token giúp chúng có thể dễ dàng giao dịch trên blockchain và chia nhỏ thành các đơn vị nhỏ hơn, tăng cường tính thanh khoản của chúng và thu hút được nhiều nhà đầu tư mới.

Tuy nhiên, việc token hóa RWA cũng đem lại một số thách thức và rủi ro nhất định, bao gồm tính thanh khoản thấp, khó khăn trong đánh giá giá trị tài sản và rủi ro pháp lý khi giao dịch trên blockchain. Vì vậy, cần có các cơ chế kiểm soát và quản lý để giảm thiểu các rủi ro này và đảm bảo tính an toàn cho các nhà đầu tư.

Ứng dụng của thị trường Real World Assets

  1. Đầu tư: RWA cung cấp cơ hội đầu tư cho những người muốn đầu tư vào các tài sản thực tế như bất động sản, nghệ thuật và tài chính. Việc mã hoá các tài sản này thành các token giúp giảm thiểu rào cản đầu tư và tăng tính thanh khoản cho các tài sản này.
  2. Tài chính: RWA cung cấp các tài sản token hóa, giúp tạo ra các sản phẩm tài chính mới như các stablecoin, các sản phẩm tài chính giao dịch trên blockchain. Điều này giúp tăng cường tính thanh khoản và sự minh bạch trong các giao dịch tài chính.
  3. Bảo hiểm: RWA cung cấp cơ hội để mã hoá các tài sản bảo hiểm, giúp cải thiện quản lý rủi ro và tăng tính minh bạch trong việc giải quyết các yêu cầu bồi thường bảo hiểm.
  4. Sở hữu chia sẻ: RWA cung cấp cơ hội cho người dùng sở hữu một phần nhỏ trong các tài sản thực tế, nhưng không cần phải mua toàn bộ tài sản đó. Điều này giúp đa dạng hóa danh mục đầu tư và tăng tính thanh khoản cho các tài sản thực tế.
  5. Đấu giá: RWA cung cấp cơ hội cho các đấu giá công khai và minh bạch, đặc biệt là trong việc bán các tài sản nghệ thuật và đồ vật cổ. Việc mã hoá các tài sản này thành các token giúp giảm thiểu rào cản và tăng tính thanh khoản trong quá trình đấu giá.

Trên thực tế, còn nhiều ứng dụng khác của RWA mà chúng ta có thể tìm thấy khi công nghệ blockchain và tiền điện tử ngày càng phát triển.

Có sự phân biệt tài sản nào sẽ được mã hóa thành token hay NFT không?

  1. Tài sản số: Đây là tài sản như tài khoản ngân hàng, chứng khoán, quyền sử dụng phần mềm hoặc tài nguyên mạng xã hội, có thể được mã hóa thành token và giao dịch trên blockchain.
  2. Nghệ thuật: Nghệ thuật, đặc biệt là các bức tranh, ảnh và tác phẩm điêu khắc có thể được mã hóa thành NFT để giữ cho việc sở hữu và trao đổi tác phẩm trở nên dễ dàng hơn.
  3. Bất động sản: Bất động sản, bao gồm đất đai và tài sản nhà ở, cũng có thể được mã hóa thành token và giao dịch trên blockchain.
  4. Quyền tác giả và sáng chế: Quyền tác giả và sáng chế có thể được mã hóa thành token để xác định sở hữu và trao đổi quyền sử dụng tác phẩm.
  5. Nguồn cung dịch vụ: Nguồn cung dịch vụ như dịch vụ điện, nước, internet có thể được mã hóa thành token để giao dịch và quản lý việc sử dụng dịch vụ.

Tuy nhiên, việc mã hóa tài sản thành token hoặc NFT còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm sự pháp lý, sự tin cậy của dữ liệu và đánh giá giá trị của tài sản.

Thông tin mới nhất về RWA

Tính đến tháng 3 năm 2023, RWA đang là một lĩnh vực phát triển nhanh chóng trong ngành blockchain và tiền điện tử. Các dự án blockchain, bao gồm cả các dự án DeFi (Decentralized Finance), đang tích cực tìm kiếm cách để gắn kết các tài sản thực tế với blockchain, từ đó tạo ra những lợi ích về tính thanh khoản, minh bạch, tính bảo mật và tiết kiệm chi phí.

Một số dự án tiêu biểu trong lĩnh vực RWA bao gồm:

  1. MakerDAO: Đây là một giao thức DeFi cho phép người dùng đưa RWA như bất động sản làm tài sản thế chấp để vay tiền đồng Dai.
  2. Aave: Giao thức vay và cho vay DeFi này cũng cho phép người dùng đưa RWA vào hệ thống để vay và cho vay.
  3. OpenSea: Đây là một nền tảng thương mại điện tử NFT cho phép người dùng mua bán các tài sản NFT kết nối với RWA như bất động sản và những tài sản khác.

Các dự án RWA đang ngày càng thu hút được sự quan tâm của các nhà đầu tư và các công ty lớn, cho thấy tiềm năng phát triển lớn của lĩnh vực này trong tương lai.

Kết luận

RWA (Real World Asset) là một thuật ngữ được sử dụng trong ngành blockchain và tiền điện tử để chỉ các tài sản thực tế được gắn liền với blockchain, ví dụ như bất động sản, tài sản hình thức, tài sản công cộng, quyền tài sản trí tuệ, tài sản thương mại và tài sản thủ công.

Tham gia giao dịch cùng Saigontradecoin tại đây!

Đường link các sàn:

Nâng cấp bản thử nghiệm Namada Testnet v0.13.0

Nâng cấp giao thức được kích hoạt của Namada theo chiều cao đã thất bại trong việc kích hoạt trên bản testnet tại block height#37370 (ngày 18 tháng 1 năm 2023 giữa 19:00-21:00 UTC). Bài viết này là một dự đoán về những điều đã xảy ra và các bước chúng tôi thực hiện kế hoạch để tránh loại vấn đề này trong tương lai.

Các giao dịch bị từ chối bởi các Validity Predicates.

Bản public testnet Namada mới nhất được tạo ra vào ngày 12 tháng 1 năm 2023 lúc 17:00 UTC sau quá trình khởi động phân tán, với phiên bản phát hành Namada 0.13.0.

Sau khi khởi động, network đã chạy ổn định, nhưng nhiều thành viên cộng đồng báo cáo về các vấn đề liên quan đến giao dịch. Coreteam đã điều tra và phát hiện ra vấn đề nằm trong 2 trường được bao gồm trong các tệp khởi động được gọi là  whitelist_vp  và whitelist_tx.. Các giao dịch đã được chấp nhận và thêm vào mempool, nhưng một khi được thực thi và chèn vào các khối, validity predicates đã từ chối chúng.

Các trường này chứa các băm giao dịch và validity predicate của các tệp WASM đã được cho phép. Vấn đề là hai mảng này chứa các băm dưới dạng chữ thường. Trước khi bao gồm các giao dịch, Namada kiểm tra xem các giao dịch được thực thi và validity predicate  có băm của chúng trong cácwhitelists . Cụ thể, &vp_hash.to_string() và &tx_hash.to_string()trả về băm chữ hoa, do đó các kiểm tra đã thất bại. Việc sửa lỗi bao gồm bao gồm các băm dưới dạng chữ hoa trong tệp khởi động. Mã đã được fixed bằng cách viết hai mảng vào bộ nhớ tất cả đều dưới dạng chữ thường và làm cho các kiểm tra không phân biệt chữ hoa và chữ thường.

Để triển khai sửa lỗi này, mạng yêu cầu nâng cấp lên phiên bản giao thức đã vá v.0.13.1. Để đảm bảo đủ thời gian cho việc phối hợp nâng cấp phân tán mà không dừng mạng, việc nâng cấp được lập trình để diễn ra trong tương lai tại khối chiều cao 37370.

Vấn đề trong quá trình phát hành giao thức

Ngày 17 tháng 1, cộng đồng Namada được thông báo về việc phát hành và hướng dẫn nâng cấp mạng với bản vá. Vấn đề là đã có hai phiên bản phát hành được đăng với tên là v0.13.1 and v0.13.1-hardfork. Nhiều lần thông báo đã được phát hành để yêu cầu nâng cấp các nút của họ lên v0.13.1-hardfork. Thật không may, một số nhà xác nhận đã nâng cấp lên v0.13.1, trong khi những người khác nâng cấp lên v0.13.1-hardfork, dẫn đến hai trạng thái gốc khác nhau tại độ cao khối 37370. Mạng đã phân nhánh thành hai nhánh, mỗi nhánh không có đủ sức mạnh bỏ phiếu (2/3) để tiếp tục sản xuất khối.

Trong quá trình điều tra, nhóm cũng phát hiện ra rằng cả hai phiên bản giao thức đều chứa một lỗi khác có thể ngăn các nút từ việc đồng bộ hóa từ đầu.

Giao thức bảng đã được chỉnh sửa và con đường cần triển khai

Một phiên bản giao thức mới chứa mã đúng đã được tạo ra: v0.13.2. Sau khi đánh giá cẩn thận, nhóm tìm thấy hai lựa chọn để triển khai nó: nâng cấp hoặc khởi động lại mạng.

Tùy chọn 1)

Khôi phục mạng bằng cách nâng cấp khác Lựa chọn này yêu cầu phối hợp với các validator trong cộng đồng đang sử dụng phiên bản v0.13.1 để nâng cấp lên v0.13.2 (nhưng không phải những người đang sử dụng v0.13.1-hardfork). Khi có thể, việc khôi phục mạng luôn là lựa chọn ưu tiên, nhưng trong trường hợp này, tùy chọn này mang lại rất nhiều độ phức tạp và do đó có nguy cơ thất bại, bởi vì nó liên quan đến: tạo ra một phiên bản phát hành có thể đồng bộ lại từ 0 (2,5-3 giờ) (chỉ liên quan đến các nút trên v0.13.1) và sau đó kích hoạt hardfork; để kiểm tra phiên bản phát hành, mô phỏng hardfork trên devnet; giao tiếp và chờ đợi tất cả các nhà xác nhận bị ảnh hưởng nâng cấp lên phiên bản chính xác.

Tùy chọn 2)

Option này đòi hỏi Khởi động lại mạng, yêu cầu phát hành v0.13.2, kiểm tra phiên bản trên devnet và khởi động lại mạng với cùng bộ validators genesis như vào ngày 12 tháng 1 năm 2023 với phiên bản giao thức chính xác.

Going forward

Với độ phức tạp và rủi ro liên quan đến phối hợp trong một mạng phi tập trung với tùy chọn 1, nhóm đã đề xuất tiếp tục với việc khởi động lại mạng. Để tránh các vấn đề tương tự trong tương lai, nhóm đã đồng ý với các cải tiến quy trình sau đây:

  • Các cấu hình Devnets (mạng testnet trung tâm,nội bộ cho Q / A) sẽ gần như giống như các public testnets, bao gồm cấu hình genesis. Điều này đã giúp phát hiện vấn đề với kiểm tra hash whitelist .
  • Tập trung vào một phiên bản duy nhất, giảm đáng kể rủi ro của các validator nâng cấp lên các phiên bản khác nhau.

Tham gia (Join)máy chủ Discord của Namada để đóng góp ý kiến và câu hỏi.

Namada: Sự riêng tư của ‘Public Good’

Trên nền tảng Namada, shielded set được bảo trợ, để những người dùng ban đầu không phụ thuộc vào sự tồn tại của một shielded set đủ lớn. Thay vào đó, việc trợ cấp được lập trình để đảm bảo rằng bất kể kích thước của shielded set, vẫn đủ động lực để tài sản nhập vào shielded set.

Sự riêng tư nên được trợ cấp. Đây là lý do.

Background

Nền tảng Trong kinh tế đương đại, một sản phẩm được phân loại là Tài sản Công cộng (public good ) nếu nó không cạnh tranh (non-rivalrous) và không thể loại trừ(non-excludable).

Đơn giản, một sản phẩm được gọi là không cạnh tranh nếu việc tiêu thụ của một người không ngăn cản việc tiêu thụ của người khác. Một sản phẩm được gọi là không thể loại trừ nếu việc tiêu thụ của nó không thể bị ngăn cản bởi bất kỳ ai khi nó đã tồn tại.

Các ví dụ về Tài sản Công cộng bao gồm nhà hiệu đính, đèn giao thông, hệ thống tư pháp hoạt động, công nghệ nguồn mở, ý tưởng công cộng, vệ sinh môi trường v.v.

Nói một cách chặt chẽ, sự riêng tư chính nó không phải là một Tài sản Công cộng vì mặc dù nó không cạnh tranh nhưng lại có thể bị loại trừ. Việc ngăn người dùng tiếp cận với nhóm được bảo vệ là chuyện đơn giản (trong giả thuyết, Namada tất nhiên là không cần phép).

Tuy nhiên, nó vẫn có một tính chất thường được liên kết với các sản phẩm Công cộng, đó là có tác động bên ngoài tích cực. Điều này xảy ra khi việc tiêu thụ của một người mang lại lợi ích cho người khác, và tác động bên ngoài tích cực này thực sự không thể loại trừ. Cụ thể hơn, khi một người dùng gia nhập nhóm được bảo vệ, nó tăng sự riêng tư cho tất cả mọi người trong nhóm được bảo vệ, và không thể loại trừ bất kỳ ai đã ở trong nhóm được bảo vệ khỏi việc hưởng lợi từ nó.

Yếu tố bên ngoài mang tính tích cực của ‘Privacy’

Tính chất tích cực bên ngoài có thể được giải thích thông qua một ví dụ (và sơ đồ đi kèm).

Vì sự đơn giản, giả sử mỗi “đại lý” trong nền kinh tế là giống nhau về mặt sở thích. Chúng ta giả định rằng người dùng đánh giá cao cơ hội tồn tại trong một tập hợp riêng tư, và giá trị của tập hợp riêng tư tăng khi kích thước tập hợp riêng tư tăng lên.

Đương nhiên, một tập hợp riêng tư có 0 người sẽ không có giá trị gì. Hơn nữa, chúng ta giả định rằng mỗi sự tăng thêm kích thước của tập hợp riêng tư có tính chất “giảm tiện ích biên lợi” trong ý nghĩa là mỗi người dùng bổ sung đóng góp ít hơn cho quyền riêng tư tổng thể.

Khi tập hợp riêng tư trở nên vô hạn lớn, lợi ích bổ sung của việc có ai đó gia nhập tập hợp trở nên không đáng kể. Trong kinh tế, chúng ta thường biểu thị điều này thông qua một “hàm tiện ích”, chỉ đơn giản là tồn tại để đo chi phí và giá trị cho đại lý. Một lựa chọn tự nhiên cho một hàm tiện ích thể hiện các tính chất trên được cho bởi:

U(n)=ln(n)

Trong đó n là kích thước của tập hợp riêng tư. Mặc dù điều này là rời rạc, nhưng vì sự đơn giản, chúng ta sẽ làm việc trong miền liên tục.

Ngoài ra, chúng ta giả định rằng tồn tại một “chi phí” không thể tránh được c cho người dùng khi gia nhập vào tập hợp riêng tư. Trong thực tế, điều này có thể tương ứng với việc học về mật mã không biết điều gì, xử lý khóa riêng tư và các hình thức “nỗ lực” và rủi ro khác mà người dùng có thể chịu trong hành trình. Như Gavin Birch đã chỉ ra, còn có opportunity cost khi không cho vay tài sản hoặc đặt cược tài sản trong một hệ thống minh bạch. Hy vọng một ngày nào đó chúng ta có thể tìm cách làm điều này trong một tập hợp được bảo vệ.

Một hình ảnh về sự đánh đổi giữa chi phí và lợi ích của tập hợp được bảo vệ (shielded pool).

The societal cost

Chi phí xã hội – Do có lợi ngoại (positive externality) đi kèm với việc tham gia tập hợp riêng tư, có “giá trị không thể thực hiện được” bị mất trong nền kinh tế nếu người dùng không thể phối hợp được. Trong khi không có người dùng nào trong tập hợp riêng tư, giá trị của tập hợp riêng tư là 0. Trong kinh tế đương đại, “mất giá trị tích lũy” (tổng hợp trên tất cả người dùng trong nền kinh tế) này được gọi là Mất cân đối Tổng thể (Deadweight Loss.). Mất cân đối tổng thể được trực quan hóa bên dưới bằng khu vực được đổ màu giữa giá trị và chi phí của cá nhân để gia nhập.

Một hình ảnh về Mất cân đối Tổng thể nếu tập hợp được bảo vệ không tồn tại.

Vì vậy, nếu giao thức có thể khuyến khích một số người dùng (với khối lượng tài sản đủ lớn) tham gia vào tập hợp riêng tư sao cho có đủ giá trị để ở lại trong tập hợp riêng tư, vấn đề phối hợp sẽ được giải quyết. Nếu “nhà quy hoạch xã hội” có đầy đủ thông tin về số lượng người dùng cần thiết để đạt được giá trị “tipping-point” n⋆, cô ấy có thể cung cấp đúng lượng tiền hỗ trợ để khuyến khích n⋆ người dùng đầu tiên sử dụng giao thức và không có gì thừa.

Sửa lỗi tác động bên ngoài

Chúng tôi đề xuất một phương pháp thay thế, trong đó chúng ta có thể khẳng định rằng:

Nếu tiền hỗ trợ s(n) tỷ lệ nghịch với kích thước của tập hợp riêng tư, tức là s(n) ∝ 1/n, thì với một hằng số tỷ lệ đủ lớn k, tiền hỗ trợ sẽ khuyến khích đúng số lượng người dùng tham gia vào hệ thống. Ngoài ra, chế độ khuyến khích này đi kèm với lợi ích bổ sung là hữu hạn và dự đoán được. Đây không phải là giải pháp duy nhất, nhưng là một trong số chúng và có vẻ tự nhiên.

Ví dụ 1: Trợ cấp không đủ

Khoản trợ cấp trên không đủ để khuyến khích người dùng tham gia mạng, mặc dù nó làm giảm ngưỡng một chút. Trong ví dụ trên, kích thước của bộ quyền riêng tư sẽ tăng từ 0 lên ~0,6. Để đạt được khối lượng tới hạn, chúng tôi cần khuyến khích tập hợp quyền riêng tư có kích thước tối thiểu  n≈5.4

Ví dụ 2: Trợ cấp đầy đủ

Nếu chúng tôi tăng ưu đãi tỷ lệ thuận với chi phí cho người dùng, thì điều đó là đủ. Một đặc tính hay bổ sung khi thiết kế trợ cấp theo cách này là trợ cấp trở nên dễ hiểu; tổng trợ cấp chính xác là chi phí cho bất kỳ người dùng nào, được phân bổ cho tất cả người dùng.

Một hình ảnh về thời bao cấp khi k=c

Giờ đây, điểm giảm thiểu diện tích giữa các đường cong được cho bởi điểm mà tại đó chi phí cho người dùng (sau khi đã tính đến trợ cấp) tiếp tuyến với giá trị của nhóm được che chắn. Thách thức: Bắt nguồn từ cái này!

Gợi ý: nghĩ về việc giảm thiểu diện tích và đạo hàm của một tích phân là chính đường cong …

Ví dụ 3: Trợ cấp tối ưu

Điều này dẫn chúng ta đến:

Chúng ta cũng cần đảm bảo rằng hai đường cong có đúng một giao điểm. I E

Hai phương trình đồng thời này có thể được giải cho

 k∗

Tối ưu k∗ được giải bằng số và hiển thị bên dưới

Việc này giảm thiểu chi phí của trợ cấp, nhưng đồng thời mất đi một số diễn giải thú vị.

Kết luận:

Điều quan trọng cần nhớ từ bài viết này là việc tham gia vào tập hợp được bảo vệ có hiệu ứng bên ngoài tích cực. Nếu không có trợ cấp, sẽ xuất hiện vấn đề đồng bộ hóa đệ quy. Người dùng muốn tham gia vào một tập hợp được bảo vệ đủ lớn. Tuy nhiên, tập hợp này không thể hình thành được vì sự tồn tại của nó phụ thuộc vào việc tài sản phải tham gia vào tập hợp này từ đầu.

Với trợ cấp, người dùng ban đầu không phụ thuộc vào sự tồn tại của một tập hợp được bảo vệ đủ lớn. Thay vào đó, trợ cấp được lập trình để đảm bảo rằng bất kể kích thước của tập hợp được bảo vệ, luôn có đủ động lực cho tài sản tham gia vào tập hợp này.

Hơn nữa, với các giả định hợp lý, một trợ cấp được xây dựng tốt có một số tính chất tuyệt vời. Tổng chi phí của nó là hữu hạn, không phụ thuộc vào kích thước của tập hợp được bảo vệ, và hoàn toàn có thể dự đoán được. Hơn nữa, nó cung cấp giá trị xã hội không giới hạn (giới hạn chỉ ở tổng kích thước của tất cả các tài sản trên thế giới). Cuối cùng, giải pháp khi… được thực hiện một cách dễ dàng đến mức phương trình này có thể được hiểu bởi một học sinh trung học.

Để lại phản hồi và nhận xét, vui lòng truy cập chủ đề liên quan trên diễn đàn Namada.

Tôi muốn cảm ơn Gavin Birch và stellarmagnet cho những nhận xét có ý nghĩa của họ cho đến thời điểm này 😀

Namada: Hoàn thành việc thiết lập đáng tin cậy.

Namada Trusted Setup Ceremony đã hoàn thành lúc 9 giờ sáng theo giờ UTC vào ngày 21 tháng 12 năm 2022, với không ít hơn 2.510 contributions đóng góp cho buổi lễ. Các thông số cuối cùng sẽ được bao gồm trong các bản phát hành gần đây của giao thức Namada và sẽ được sử dụng trong các mạch mainnet của giao thức.

Chuẩn bị cho mainnet của Namada vào đầu năm 2023, Quỹ Anoma đã phối hợp một buổi lễ Tính toán Đa bên Công khai (MPC) công khai để tạo ra các tham số công khai cho mạch Multi-Asset Shielded Pool (MASP) – một thành phần quan trọng cho các giao dịch che giấu và tập hợp che giấu thống nhất của Namada.

Chúng tôi rất vui mừng thông báo rằng Buổi lễ Thiết lập Đáng tin cậy Namada đã hoàn thành lúc 9 giờ sáng theo giờ UTC vào ngày 21 tháng 12 năm 2022, với không ít hơn 2.510 đóng góp cho buổi lễ. Các thông số cuối cùng đã được xuất bản trong kho lưu trữ (this repository)này và sẽ được bao gồm trong các bản phát hành gần đây của giao thức Namada và sẽ được sử dụng trong các mạch mạng chính của giao thức.

Namada Recap Ceremony: Thiết lập đáng tin cậy

MASP của Namada yêu cầu sự kết hợp của hai bộ thông số: thông số giai đoạn I từ buổi lễ Powers of Tau của Zcash; và giai đoạn II, tương ứng với các thông số được tạo ra trong buổi lễ Thiết lập Đáng tin cậy Namada mới nhất. Giai đoạn đầu tiên đã kết thúc vào đầu năm 2018, trong khi giai đoạn sau được hoàn thành gần đây vào ngày 21 tháng 12 năm 2022.

Trước khi bắt đầu buổi lễ Thiết lập Đáng tin cậy Namada, các thành viên trong cộng đồng có thể thể hiện sự quan tâm của mình bằng cách đăng ký tham gia một danh sách gửi thư riêng (chúng tôi đã nhận được tổng số đăng ký đáng kinh ngạc là 30.671!). Buổi lễ được chia thành các đợt 24 giờ, với Đợt #1 bắt đầu vào ngày 19 tháng 11 và kết thúc với Đợt #32 vào ngày 21 tháng 12.

Để đóng góp, mỗi cá nhân cần có một mã ceremony token, một mã token duy nhất để kết nối thành công với người phối hợp lễ nghi để gửi đóng góp. Người tham gia nhận được mã ceremony token thông qua danh sách gửi thư công cộng hoặc bằng cách hoàn thành nhiệm vụ (completing a quest)về viết và chia sẻ về Namada, viết về công nghệ bảo vệ quyền riêng tư mã nguồn mở (privacy-preserving tech)hoặc công việc từ cá nhân hoặc nhóm đã đóng góp trong việc nâng cao nhận thức và quan trọng của công nghệ bảo vệ quyền riêng tư.

Một số điểm nổi bật bao gồm Signal, nghệ sĩ Ai Wei Wei, nghệ sĩ Heather Dewey Hagborg, anime Serial Experiments Lain, Manga Guide to Cryptography, TV series Black Mirror, nhà hoạt động Max Schrems, CovidWatch bảo vệ quyền riêng tư và nhà nghiên cứu và nghệ sĩ Caroline Sinders.

Để tính toán các tham số, mỗi người tham gia phải chạy tính toán trên máy cá nhân với công cụ CLI này hoặc cài đặt chính của họ. Khi đến lượt của họ trong hàng đợi, người tham gia có tối đa 20 phút để hoàn thành và gửi đóng góp trở lại cho người phối hợp.

Cuối cùng, người tham gia được khuyến khích gửi một bằng chứng: một bản ghi có thể xác minh công khai (ví dụ: liên kết đến một trang web) về cài đặt đóng góp của họ và / hoặc nguồn ngẫu nhiên duy nhất của họ. Nguồn ngẫu nhiên đáng chú ý đã trải dài từ món ăn ngon đến món ăn không hấp dẫn hơn(more to less), âm thanh môi trường được ghi lại bởi Palo Verde Generation Station hoặc tổ  Oregonian nature  kết hợp với âm thanh mưa đông, spotty bạn bè hoặc những người chuyên gõ phím nhanh (little half-human and half)của con người.

Trong suốt buổi lễ nghi, tất cả các đóng góp đã được thêm vào bảng điều khiển, bao gồm các tệp băm, chữ ký và phản hồi, mà bạn có thể xác minh bằng cách làm theo các bước trong “Verify a contribution”. Bảng điều khiển lễ nghi (ceremony dashboard)sẽ được giữ trên trang web để tham khảo trong tương lai, vì vậy bất kỳ ai cũng có thể tải xuống và xác minh các tham số trung gian.

Random Beacon

Giống như trong các buổi lễ Powers of Tau và Sapling MPC của Zcash, đã có một phép tính cuối cùng sử dụng một bộ phát ngẫu nhiên (random beacon). Bộ phát ngẫu nhiên được sử dụng là sự kết hợp của 3 tệp băm khối, được thông báo vào ngày 21 tháng 12 năm 2022 – the 21st of December 2022 (và trên bài đăng Reddit này:post) trước khi các khối tương ứng được hoàn thiện:

  • Độ cao khối 768360  của Bitcoin
  • Độ cao khối 16233100 của Ethereum
  • Độ cao khối 1920750 của Zcash
Các tệp băm ( hashes ) đó là:
  • Độ cao khối Bitcoin 768360: 00000000000000000006ccea7a2c42ff8cc2b1b9bb98e159cd922fa30dfe770f
  • Độ cao khối Ethereum 16233100: 0x232c260a02b07e754c6b685452439b5b99d91f0f87f46899ad3ba1aab54d364e
  • Độ cao khối Zcash 1920750: 0000000000a276663e3d2acab5e571d815fca496e6a84f87841783a68ba779bb

Để kết hợp, SHA256 được áp dụng cho 3 tệp băm khối và sau đó 2^42 tệp băm của kết quả được sử dụng như một hàm trì hoãn.

Một số giá trị băm trung gian – tìm danh sách đầy đủ trên GitHub

Bạn có thể chạy chương trình verify-beacon  trên tệp các giá trị băm trung gian để kiểm tra tất cả các giá trị băm trung gian có chính xác không.

Để xác minh rằng các tham số cuối cùng bao gồm tính toán với nguồn ngẫu nhiên bằng cách chạy lệnh sau bằng cách sử dụng masp-mpc (thao tác này có thể mất một chút thời gian để chạy):

Xác minh rằng các tham số cuối cùng bao gồm tính toán cuối cùng với phần mềm tạo ngẫu nhiên

Lệnh sẽ lấy tệp contribution_0.verified (tham số cuối cùng từ buổi lễ sau đó là đóng góp cuối cùng trong Nhóm #32) và giá trị băm cuối cùng 8ecb1e82f5e01c8c0353e35bf0a782f21528f14154faa57436a89f02dd260224 từ nguồn ngẫu nhiên làm hạt giống. Các tham số kết quả sẽ phù hợp với các tham số cuối cùng sẽ được bao gồm trong nguồn gốc của Namada. Trong khi đó, bạn có thể tìm thấy các tham số cuối cùng như một bản phát hành trong kho lưu trữ này: link

What’s next?

Các tham số cuối cùng sẽ được bao gồm trong phiên bản giao thức sắp tới để chúng có thể được kiểm tra trong các nâng cấp tiếp theo của Namada public testnet. Những người đã đóng góp cho quá trình thiết lập tin cậy của Namada có thể được thưởng như một khoản công khai và tất cả các khóa từ những người đóng góp đã được thu thập. Thêm chi tiết sẽ được chia sẻ khi mainnet sắp tới, trong khi chờ đợi đó, hãy đảm bảo an toàn cho cụm từ khóa mà bạn đã tạo ra!

Hãy theo dõi các cập nhật bằng cách theo dõi Namada trên Twitter và tham gia cộng đồng trên Reddit và Discord hoặc follow saigontradecoin bạn nhé!

Namada: Thông báo về việc thiết lập đáng tin cậy của Namada.

Mạch MASP của Namada cho phép tất cả các loại tài sản (fungible and non-fungible) chia sẻ một bộ giáp chung được bảo vệ. Để tạo ra các tham số cuối cùng của zk-SNARK cho mạch MASP, Quỹ Anoma sẽ phối hợp tổ chức một buổi ceremony về multi-party computation.

Tại sao tham gia?

Mạch MASP của Namada sẽ sử dụng kết hợp của hai bộ tham số: bộ tham số giai đoạn I từ Powers of Tau ceremony được phối hợp bởi Zcash Foundation vào năm 2018 (thú vị là người tham gia số 11 là đồng sáng lập Adrian); và các tham số mới được tạo ra trong buổi lễ thiết lập đáng tin cậy Namada sắp tới là giai đoạn II.

Mọi giao dịch được bảo vệ hoàn thành trên Namada v1 sẽ phụ thuộc vào các tham số này. Mỗi buổi lễ thiết lập đáng tin cậy dựa trên giả định tin tưởng 1 out of n : trong tập các người tham gia buổi lễ, ít nhất một trong số họ là trung thực, có nghĩa là họ không bao giờ chia sẻ đầu vào bí mật của họ cho buổi lễ (còn gọi là toxic waste). Điều này có nghĩa là các tham số mạch Namada sẽ được bảo mật miễn là tồn tại ít nhất một người tham gia trung thực trong buổi lễ Powers of Tau và trong buổi lễ thiết lập đáng tin cậy Namada. Giao thức này được mô tả trong bài báoScalable Multi-party Computation for zk-SNARK Parameters in the Random Beacon Model của Sean Bowe, Ian Miers và Ariel Gabizon.

Nói cách khác, nếu bạn thích sử dụng các tính năng của Namada (Namada’s features) như giao dịch bảo vệ độc lập với tài sản hoặc phần thưởng bảo vệ, tôi thực sự khuyến khích bạn tham gia buổi lễ. Điều này có nghĩa là bạn không tin tưởng vào các người tham gia khác trong buổi lễ thiết lập đáng tin cậy Namada – bạn sẽ tin rằng ít nhất bạn không bao giờ chia sẻ và đã hiệu quả phá hủy chất thải độc hại từ việc tham gia của bạn.

Từ quan điểm của giao thức, càng có nhiều bằng chứng công khai về việc phá hủy chất thải độc hại càng tốt – đây là tài sản công cộng và Namada có thể tài trợ ngược lại cho các cá nhân đăng tải chúng (bằng cách sử dụng các chuyển khoản bảo vệ!). Điều này có nghĩa là, ngay cả khi bạn không chắc chắn liệu bạn đã phá hủy thành công chất thải của mình hay chưa, bạn vẫn có thể yên tâm nếu ít nhất 1 người tham gia khác đã thực hiện đúng quy trình bằng cách kiểm tra bằng chứng được đăng tải của họ.

Getting fancy

Có hai cách để nổi bật như một người tham gia trong quá trình thiết lập đáng tin cậy của Namada:

  1. Đăng tải một bằng chứng thuyết phục về cấu hình phần cứng của bạn và rằng bạn đã phá hủy thành công chất thải độc hại sau khi tham gia.
  2. Đăng tải một bằng chứng (proof) về nguồn ngẫu nhiên duy nhất của bạn. Điều này không chỉ làm cho quá trình thiết lập đáng tin cậy trở nên an toàn hơn (vì các trình tạo số ngẫu nhiên của hệ điều hành có thể bị ghim), mà nó cũng có thể giúp chứng minh tính nhân văn của bạn và rất thú vị cho cộng đồng, có thể được coi là một tài sản công cộng.

Tất nhiên, bạn cũng có thể kết hợp cả 1) và 2) để tạo ra những combo đẹp mắt hơn.

Inspiration: Cảm hứng

Cảm hứng Tôi đã tổng hợp lại một số bằng chứng công khai về 1) và 2) từ các người tham gia trong các buổi lễ trước đó:
  • Trong Sprout của Zcash (tháng 10 năm 2016), Andrew Miller, Peter Van Valkenburgh, Edward Snowden, Zooko Wilcox, Derek Hinch và Peter Todd đã thể hiện cấu hình phần cứng và hệ điều hành rất tỉ mỉ (xem từ phút  1:32  trong video) và cách phá hủy khá triệt để của chất thải độc hại của họ (xem từ phút ive ways of deleting their toxic waste (xem từ phút 3:37 trong video).
  • Trong Powers of Tau (đầu năm 2018), Amber Baldet và Patrick Nielsen đã mô tả toàn bộ cấu hình, nguồn ngẫu nhiên và phương pháp phá hủy rất nóng bỏng của họ trong bài viết hidden in plain sight.
  • Trong Ignition của Aztec (tháng 1 năm 2020), Vitalik Buterin tham gia thông qua việc triển khai riêng của ông về mã MPC theo blogpost  này (nếu ai đó có liên kết đến mã của Vitalik, xin chia sẻ!).
  • Lễ trao tín nhiệm của Tornado Cash (tháng 6 năm 2020) có 1,114 người tham gia, là lễ trao tín nhiệm lớn nhất vào thời điểm đó, nhiều người trong số đó đã đăng tải bằng chứng (submitted) trên twitter.
  • Từ Lễ trao tín nhiệm Plumo của Celo (tháng 7 năm 2021), tôi muốn nổi bật nguồn ngẫu nhiên repawkable của Hudson Jameson mà bạn có thể xem lại trong flooftage này.

Có rất nhiều cách để nổi bật: biên dịch quá trình thiết lập đáng tin cậy với trình biên dịch Rust tùy chỉnh của bạn, yêu cầu các đồng đội lông thú của bạn giúp đỡ với nguồn ngẫu nhiên, v.v. Quan trọng nhất: đừng quên tài liệu chứng thực của bạn (bằng văn bản, âm thanh, video, v.v.) và đặt nó trên một đường liên kết công khai để mọi người đều có thể truy cập được!

Sẵn sàng tham gia? Hãy làm theo các hướng dẫn sau:

  1. Nếu bạn chưa đăng ký, hãy đăng ký (closed) để tham gia lễ nghi. Việc đăng ký cho chúng tôi biết rằng bạn có ý định tham gia và cho phép chúng tôi cập nhật cho bạn về lễ nghi và chỗ của bạn. Biểu mẫu đăng ký sẽ đóng cửa vào ngày 15 tháng 11 lúc 00:00 UTC.
  2. Tham gia thông thường không đòi hỏi thiết bị đặc biệt, nhưng mã nguồn Namada TS đã hỗ trợ một số tính năng nâng cao: tính toán trên máy khác và nguồn ngẫu nhiên tùy chỉnh (32 byte). Tất nhiên, bạn có thể sử dụng cả bản cài đặt của riêng bạn. Bắt đầu chuẩn bị cho sự sang trọng!
  3. Ghi lại các chứng nhận: đừng quên ghi lại sự sang trọng của bạn. Sau tất cả những công việc đó, sẽ là một điều đáng tiếc nếu những người khác không thể xem xét nó (và PGF hậu thuẫn không thể được thực hiện nếu không có các chứng nhận có sẵn công khai).
  4. Theo dõi email của bạn, bạn sẽ được thông báo về vị trí tham gia của mình trước khi lễ nghi bắt đầu.
  5. Lưu ngày: lễ nghi sẽ bắt đầu vào ngày 19 tháng 11 năm 2022 lúc 00:00 UTC
  6. Theo dõi Namada trên Twitter để cập nhật trước, trong và sau lễ nghi: link: Follow Namada on Twitter!