Home Blog Page 353

Volume Profile là gì?

Volume Profile là một công cụ phân tích thị trường trong giao dịch chứng khoán, được sử dụng để đo lường khối lượng giao dịch và phân tích phân bổ của khối lượng giao dịch đó trong một khoảng thời gian cụ thể. Volume Profile hiển thị khối lượng giao dịch tích lũy của một cổ phiếu trong các mức giá khác nhau, giúp nhà đầu tư hiểu được mức độ hỗ trợ và kháng cự của một cổ phiếu, và giúp đưa ra quyết định giao dịch nắm bắt xu hướng thị trường.

Thông tin chi tiết về Volume Profile

Volume Profile là một công cụ phân tích thị trường được sử dụng trong giao dịch chứng khoán để đo lường khối lượng giao dịch và phân tích phân bổ của khối lượng giao dịch đó trong một khoảng thời gian cụ thể. Công cụ này sử dụng dữ liệu về khối lượng giao dịch và giá của một cổ phiếu để tạo ra một đồ thị biểu diễn khối lượng giao dịch tích lũy của một cổ phiếu trong các mức giá khác nhau.

Các nhà đầu tư có thể sử dụng Volume Profile để xác định các vùng hỗ trợ và kháng cự của một cổ phiếu, tìm kiếm cơ hội giao dịch theo xu hướng, và đánh giá mức độ mạnh mẽ của một xu hướng.

Volume Profile thường được biểu diễn dưới dạng histogram hoặc đồ thị tương tự, với trục đứng biểu thị cho khối lượng giao dịch tích lũy tại mỗi mức giá, trong khi trục ngang biểu thị cho mức giá của cổ phiếu. Các nhà đầu tư có thể sử dụng Volume Profile để xác định các vùng hỗ trợ và kháng cự của một cổ phiếu, tìm kiếm cơ hội giao dịch theo xu hướng, và đánh giá mức độ mạnh mẽ của một xu hướng.

Một số đặc điểm của Volume Profile bao gồm:

  • Nó cung cấp thông tin về khối lượng giao dịch và mức độ tích lũy của khối lượng đó tại mỗi mức giá.
  • Nó giúp nhà đầu tư hiểu được mức độ hỗ trợ và kháng cự của một cổ phiếu.
  • Nó có thể giúp xác định các vùng giá quan trọng và giúp nhà đầu tư tìm kiếm các điểm vào và ra khỏi thị trường.
  • Nó có thể giúp đánh giá mức độ mạnh mẽ của một xu hướng và giúp nhà đầu tư quyết định liệu họ nên theo đuổi xu hướng đó hay không.

Tuy nhiên, để sử dụng Volume Profile hiệu quả, các nhà đầu tư cần phải có kiến thức chuyên sâu về phân tích kỹ thuật và kinh nghiệm giao dịch thị trường. Họ cũng cần phải nghiên cứu và hiểu rõ về cách sử dụng công

Volume Profile là một công cụ phân tích thị trường phổ biến và được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu bởi các nhà đầu tư chuyên nghiệp, các quỹ đầu tư và các công ty giao dịch chứng khoán.

Tuy nhiên, ở một số quốc gia hoặc khu vực như Việt Nam, nó có thể chưa được sử dụng rộng rãi hoặc được biết đến đầy đủ bởi các nhà đầu tư cá nhân hoặc các nhà đầu tư mới.

Để có thể áp dụng Volume Profile hiệu quả, các nhà đầu tư cần phải nắm vững kiến thức về phân tích kỹ thuật, kinh nghiệm giao dịch, và khả năng đọc hiểu biểu đồ. Họ cũng cần tìm hiểu và nghiên cứu kỹ về cách sử dụng công cụ này trong thị trường cụ thể mà họ đang giao dịch.

Tuy nhiên, với sự phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam và sự gia tăng của các nhà đầu tư chuyên nghiệp, hi vọng sẽ có nhiều người biết đến Volume Profile và sử dụng công cụ này để tăng khả năng đưa ra các quyết định đầu tư thông minh và hiệu quả.

Thành phần:

Volume Profile được tạo ra bằng cách tính toán khối lượng giao dịch tích lũy tại mỗi mức giá trong một khoảng thời gian cụ thể. Thông thường, Volume Profile sử dụng dữ liệu giá và khối lượng giao dịch để tạo ra biểu đồ tích lũy của khối lượng giao dịch theo mức giá.

Đây là một số thành phần cơ bản của Volume Profile:

  1. Timeframe: Là khoảng thời gian được sử dụng để tính toán Volume Profile. Thời gian có thể được lựa chọn bằng phút, giờ, ngày, tuần, tháng hoặc bất kỳ khoảng thời gian nào khác phù hợp với chiến lược giao dịch.
  2. Price Range: Là mức giá tối thiểu và tối đa của biểu đồ Volume Profile. Nhà đầu tư có thể chỉ định giá trị tối đa và tối thiểu cho mức giá của biểu đồ, hoặc để hệ thống tự động xác định giá trị này dựa trên phạm vi giá hiện tại của cổ phiếu.
  3. Volume: Là khối lượng giao dịch tích lũy tại mỗi mức giá. Đây là thông tin quan trọng nhất của Volume Profile, vì nó cho phép nhà đầu tư hiểu được phân bổ khối lượng giao dịch và tính toán mức độ tích lũy của khối lượng giao dịch đó tại mỗi mức giá.
  4. Point of Control (POC): Là mức giá có khối lượng giao dịch lớn nhất trong biểu đồ Volume Profile. Đây thường là mức giá mà giá cổ phiếu tập trung nhiều nhất trong khoảng thời gian đó.
  5. Value Area: Là phạm vi giá trong đó khoảng 70% đến 80% của khối lượng giao dịch đã tích lũy. Giá trong phạm vi này thường được coi là quan trọng và có thể được sử dụng để xác định các mức hỗ trợ và kháng cự.
  6. Histogram: Là biểu đồ được sử dụng để hiển thị khối lượng giao dịch tại mỗi mức giá. Histogram thường được biểu diễn dưới dạng cột dọc, với chiều cao của cột biểu thị cho khối lượng giao dịch tại mỗi mức giá.

Một số thuật ngữ cần biết

Điểm kiểm soát – Point of Control

Point of Control (POC) là mức giá có khối lượng giao dịch lớn nhất trong biểu đồ Volume Profile. Đây là mức giá mà giá cổ phiếu tập trung nhiều nhất trong khoảng thời gian đó và thường được xem là mức giá quan trọng để theo dõi.

Một ví dụ cụ thể về điểm kiểm soát (POC) trong biểu đồ Volume Profile như sau:

Giả sử bạn đang xem biểu đồ Volume Profile cho cặp tiền tệ EUR/USD trên khung thời gian 4 giờ. Bạn nhận thấy rằng trong vòng một vài giờ qua, giá đã tăng mạnh và hiện đang ở mức cao nhất trong ngày. Tuy nhiên, khi nhìn vào biểu đồ Volume Profile, bạn thấy rằng có một điểm kiểm soát (POC) nằm ở mức giá thấp hơn nhiều so với mức giá hiện tại.

Điểm kiểm soát (POC) là mức giá mà có tổng khối lượng giao dịch lớn nhất trong một khoảng thời gian nhất định. Trong trường hợp này, điểm kiểm soát (POC) được xác định bởi mức giá mà có tổng khối lượng giao dịch lớn nhất trong các khung thời gian trước đó. Mức giá này có thể cho thấy mức giá mà nhiều nhà giao dịch quan tâm và có thể đóng vai trò như một vùng hỗ trợ trong tương lai.

Vì vậy, trong ví dụ này, điểm kiểm soát (POC) tại mức giá thấp hơn so với mức giá hiện tại có thể cho thấy rằng dù giá đã tăng mạnh trong vài giờ qua, nhưng vẫn có sức ép bán mạnh tại mức giá đó. Điều này có thể cho thấy rằng giá có thể bị đẩy xuống trong tương lai, vì các nhà giao dịch có thể muốn chốt lời hoặc bán để giảm thiểu rủi ro.

Phân phối chuẩn và phân phối đôi

Trong Volume Profile, phân phối chuẩn và phân phối đôi được sử dụng để đánh giá sự phân phối của thể tích giao dịch trên biểu đồ.

Phân phối chuẩn là một mô hình phân phối dữ liệu thống kê, trong đó dữ liệu phân bố đối xứng quanh giá trị trung bình. Phân phối chuẩn được sử dụng để đánh giá sự phân phối của thể tích giao dịch trên biểu đồ trong Volume Profile. Khi dữ liệu phân bố xung quanh giá trị trung bình theo phân phối chuẩn, chúng ta có thể đánh giá được khu vực nào trên biểu đồ có thể được xem là phân phối chuẩn. Khu vực phân phối chuẩn này được coi là khu vực ổn định và không có sự chênh lệch quá lớn giữa thể tích giao dịch.

Phân phối đôi là một mô hình phân phối dữ liệu thống kê, trong đó dữ liệu phân bố đối xứng quanh hai giá trị trung bình. Phân phối đôi được sử dụng để đánh giá sự phân phối của thể tích giao dịch trên biểu đồ trong Volume Profile. Khi dữ liệu phân bố xung quanh hai giá trị trung bình theo phân phối đôi, chúng ta có thể đánh giá được khu vực nào trên biểu đồ có sự chênh lệch giữa thể tích giao dịch lớn. Khu vực phân phối đôi này được coi là khu vực có sự chênh lệch lớn giữa thể tích giao dịch và có thể được xem là khu vực tiềm năng để mua hoặc bán tài sản.

Tóm lại, phân phối chuẩn và phân phối đôi là hai mô hình phân phối dữ liệu thống kê được sử dụng trong Volume Profile để đánh giá sự phân phối của thể tích giao dịch trên biểu đồ. Phân phối chuẩn được sử dụng để đánh giá khu vực ổn định và không có sự chênh lệch quá lớn giữa thể tích giao dịch, trong khi phân phối đôi được sử dụng để đánh giá khu vực có sự chênh lệch lớn giữa

Vùng giao dịch

Vùng giao dịch (trading range) là một khái niệm quan trọng trong Volume Profile, đề cập đến khu vực trong biểu đồ giá mà một tài sản đã giao dịch trong một khoảng thời gian nhất định. Và vùng giao dịch được xác định bằng cách vẽ ra các đường ngang trên biểu đồ giá để chứa toàn bộ các nến được hình thành trong một khoảng thời gian cụ thể. Các đường ngang này được gọi là các mức giá đáy và đỉnh của vùng giao dịch.

Volume Profile sử dụng kết quả của các giao dịch (ví dụ như số lượng cổ phiếu hoặc số lượng lô) để đánh giá tính thanh khoản của một tài sản tại các mức giá khác nhau trong vùng giao dịch. Bằng cách đó, nó cung cấp cho nhà đầu tư một cái nhìn tổng thể về việc mua và bán của thị trường và các mức giá quan trọng.

Các vùng giao dịch thường được chia thành các khu vực khác nhau bao gồm:
  • High Volume Nodes (HVN): Đây là các mức giá mà số lượng giao dịch lớn nhất diễn ra trong vùng giao dịch, cho thấy sự quan tâm của các nhà đầu tư đến mức giá đó. HVN thường được coi là các mức giá quan trọng trong tương lai.
  • Low Volume Nodes (LVN): Đây là các mức giá mà số lượng giao dịch ít hơn so với HVN. LVN thường được coi là các mức giá yếu hơn trong tương lai.
  • Point of Control (POC): Đây là mức giá mà số lượng giao dịch lớn nhất, đó là nơi mà thị trường tập trung nhiều nhất trong vùng giao dịch. POC thường được coi là mức giá quan trọng nhất trong vùng giao dịch.

Nhà đầu tư có thể sử dụng các thông tin về vùng giao dịch và các đặc điểm của nó để đưa ra quyết định giao dịch như tìm các điểm mua vào tốt hoặc điểm bán ra tiềm năng

Vùng thanh khoản

Trong phân tích Volume Profile, vùng thanh khoản (liquidity zone) là một khu vực trên biểu đồ mà có sự tập trung lớn của khối lượng giao dịch. Vùng thanh khoản thường được hiển thị bằng cách sử dụng một màu khác nhau hoặc độ dày khác nhau trên biểu đồ để phân biệt với các khu vực khác.

Các vùng thanh khoản thường được xem là các điểm hỗ trợ và kháng cự quan trọng. Nếu giá cổ phiếu tăng lên và đạt đến một vùng thanh khoản, thì khả năng cao là giá sẽ tăng tiếp hoặc ít nhất là sẽ tạo ra một điểm hỗ trợ mới. Ngược lại, nếu giá cổ phiếu giảm xuống và đạt đến một vùng thanh khoản, thì khả năng cao là giá sẽ giảm tiếp hoặc ít nhất là sẽ tạo ra một điểm kháng cự mới.

Các vùng thanh khoản cũng có thể được sử dụng để đặt lệnh mua hoặc bán. Vì vùng thanh khoản là nơi mà có sự tập trung lớn của khối lượng giao dịch, nó cho thấy sự quan tâm của các nhà giao dịch đến khu vực đó và do đó, đặt lệnh tại vùng thanh khoản có thể tăng khả năng mua hoặc bán thành công.

Các vùng thanh khoản có thể được xác định bằng cách sử dụng các công cụ phân tích Volume Profile trên các nền tảng giao dịch phổ biến như TradingView hoặc MetaTrader.

Low Volume Note (LVN) và ứng dụng của Low Volume Note

Low Volume Note (LVN) là một khái niệm trong phân tích Volume Profile, nó thường được sử dụng để chỉ các khu vực trên biểu đồ mà có sự tập trung thấp của khối lượng giao dịch. Khi khối lượng giao dịch thấp, giá cổ phiếu có thể dễ dàng bị dao động và khó có thể xác định được xu hướng chính xác của thị trường.

LVN được xác định bằng cách sử dụng các công cụ phân tích Volume Profile, nó thường được đánh dấu bằng một màu khác hoặc độ dày khác trên biểu đồ để phân biệt với các khu vực khác.

Ứng dụng của LVN là giúp các nhà giao dịch xác định các khu vực trên biểu đồ có khối lượng giao dịch thấp. Khi giá đạt đến một LVN, nó có thể cho thấy sự yếu tố thị trường tại vị trí đó. Nếu giá cổ phiếu tăng lên và đạt đến một LVN, khả năng cao là giá sẽ gặp kháng cự mạnh tại vùng đó, do đó, đây là một điểm bán tốt. Ngược lại, nếu giá giảm xuống và đạt đến một LVN, khả năng cao là giá sẽ gặp hỗ trợ tại vùng đó, do đó, đây là một điểm mua tốt.

Tuy nhiên, LVN cũng có thể cho thấy sự thiếu thốn của khối lượng giao dịch tại vị trí đó, do đó, giá có thể dễ dàng bị dao động và tạo ra các tín hiệu giả mạo. Do đó, khi sử dụng LVN trong phân tích thị trường, các nhà giao dịch cần cân nhắc kết hợp với các công cụ khác để đưa ra quyết định giao dịch chính xác.

Chiến lược giao dịch của Low Volume Note

Chiến lược giao dịch của Low Volume Note (LVN) thường được sử dụng để tìm kiếm các điểm mua và bán trong thị trường.

Để áp dụng chiến lược này, các nhà giao dịch có thể làm theo các bước sau:
  1. Xác định các vùng LVN trên biểu đồ: Sử dụng công cụ phân tích Volume Profile để xác định các vùng LVN trên biểu đồ. Các vùng LVN thường được đánh dấu bằng màu khác hoặc độ dày khác để phân biệt với các khu vực khác.
  2. Xác định điểm mua và bán: Nếu giá cổ phiếu tăng lên và đạt đến một vùng LVN, đây có thể là một điểm bán tốt, vì khả năng cao giá sẽ gặp kháng cự mạnh tại vùng đó. Ngược lại, nếu giá giảm xuống và đạt đến một vùng LVN, đây có thể là một điểm mua tốt, vì khả năng cao giá sẽ gặp hỗ trợ tại vùng đó.
  3. Sử dụng các công cụ khác để xác nhận tín hiệu giao dịch: Trong khi LVN có thể cho thấy sự yếu tố thị trường tại một vị trí cụ thể, các nhà giao dịch cần sử dụng các công cụ khác để xác nhận tín hiệu giao dịch. Ví dụ như sử dụng các chỉ báo kỹ thuật khác, phân tích xu hướng thị trường, hoặc kết hợp với các mô hình giá để đưa ra quyết định giao dịch chính xác hơn.
  4. Quản lý rủi ro: Như với bất kỳ chiến lược giao dịch nào, quản lý rủi ro là rất quan trọng. Các nhà giao dịch nên đặt stop loss và take profit để giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa lợi nhuận. Ngoài ra, cần cân nhắc kích thước vị thế và tỷ lệ rủi ro / lợi nhuận để đảm bảo tính ổn định và bảo vệ vốn đầu tư.
Khi nhắc đến Low Volume Note, có rất nhiều chiến lược giao dịch liên quan. Chẳng hạn như việc giá tiếp cận Low Volume Note từ phía bên dưới bắt đầu với động lượng thấp – Low Momentum và thanh khoản khá thấp. Đây chính là tín hiệu thể hiện việc giá sẽ không có khả năng vượt qua được Low Volume Note và sau đó sẽ quay đầu đi xuống.
Các vùng Low Volume Note cũng đã được dùng đến nhiều hơn ví dụ như điểm bán/mua hợp lý hoặc cũng có thể là mức giá cắt lỗ. Hoặc ví dụ như việc giá đã vượt qua thành công được một vùng Low Volume Note thì trader có thể xác định được mức giá cắt lỗ lúc này chính là vị trí nằm ở dưới của vùng Low Volume Note đó.

High Volume Node (HVN) và ứng dụng của High Volume Node

High Volume Node (HVN) là một khái niệm trong mạng lưới blockchain, đề cập đến các nút mạng hoạt động với khối lượng giao dịch lớn. Cụ thể hơn, HVN là một loại nút mạng đóng vai trò quan trọng trong việc xác nhận và xử lý các giao dịch trên blockchain.

Với khả năng xử lý giao dịch nhanh và hiệu quả, HVN có thể đóng vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng của blockchain, bao gồm:
  1. Xử lý thanh toán: HVN có thể được sử dụng để xử lý các giao dịch thanh toán trực tuyến nhanh chóng và an toàn. Với khả năng xử lý nhanh chóng, các giao dịch thanh toán sẽ được xác nhận nhanh chóng, giảm thiểu thời gian chờ đợi và tăng tính bảo mật.
  2. Lưu trữ tệp dữ liệu: HVN cũng có thể được sử dụng để lưu trữ tệp dữ liệu trên blockchain. Với khả năng xử lý lớn, các tệp dữ liệu lớn có thể được lưu trữ một cách an toàn và tin cậy.
  3. Giao dịch chứng khoán: HVN có thể được sử dụng trong các giao dịch chứng khoán để đảm bảo tính minh bạch và tính toàn vẹn của hệ thống giao dịch.
  4. Internet of Things (IoT): HVN cũng có thể được sử dụng để hỗ trợ việc kết nối các thiết bị IoT và đảm bảo tính bảo mật trong quá trình truyền tải dữ liệu.

Tóm lại, High Volume Node là một loại nút mạng quan trọng trong mạng lưới blockchain, có khả năng xử lý giao dịch nhanh chóng và hiệu quả. Các ứng dụng của HVN bao gồm xử lý thanh toán, lưu trữ tệp dữ liệu, giao dịch chứng khoán và hỗ trợ Internet of Things.

Chiến lược giao dịch của High Volume Note

High Volume Note (HVN) là một phương pháp giao dịch được sử dụng để tìm kiếm các cơ hội giao dịch có khối lượng giao dịch cao. Chiến lược này tập trung vào việc tìm kiếm những cổ phiếu có khối lượng giao dịch lớn trong thị trường, và sử dụng thông tin đó để đưa ra quyết định giao dịch.

Các bước thực hiện chiến lược giao dịch HVN:
  1. Tìm kiếm các cổ phiếu có khối lượng giao dịch lớn: HVN tập trung vào việc tìm kiếm các cổ phiếu có khối lượng giao dịch cao trong thị trường. Điều này có nghĩa là những cổ phiếu có sự tương tác tích cực giữa giá và khối lượng, thường là những cổ phiếu được quan tâm và có sự tham gia của các nhà đầu tư lớn.
  2. Xác định điểm vào lệnh: Sau khi đã xác định được các cổ phiếu có khối lượng giao dịch lớn, bạn cần phải xác định điểm vào lệnh. Một trong những cách để làm điều này là đặt lệnh mua hoặc bán với giá tốt hơn so với giá thị trường hiện tại.
  3. Quản lý rủi ro: HVN yêu cầu bạn phải quản lý rủi ro một cách cẩn thận. Bạn có thể sử dụng các công cụ như stop loss để giảm thiểu rủi ro. Điều quan trọng là bạn phải có một kế hoạch quản lý rủi ro rõ ràng trước khi thực hiện giao dịch.
  4. Theo dõi thị trường: HVN đòi hỏi bạn phải theo dõi thị trường một cách chặt chẽ để đưa ra quyết định giao dịch hợp lý. Bạn nên quan sát các chỉ số kỹ thuật, tâm lý thị trường và các yếu tố khác để có cái nhìn tổng thể về thị trường.
  5. Thực hiện giao dịch: Cuối cùng, bạn có thể thực hiện giao dịch dựa trên các quyết định và quan điểm của mình. Tuy nhiên, đừng quên tuân thủ kế hoạch quản lý rủi ro của mình và theo dõi thị trường để đưa ra các điều chỉnh cần thiết.

Kết luận

Volume Profile là một công cụ phân tích kỹ thuật được sử dụng để đo lường khối lượng giao dịch trên thị trường tài chính và giúp nhà đầu tư hiểu được động lực của thị trường. Volume Profile giúp phân tích các mức giá quan trọng và phân tích sự phân bổ khối lượng giao dịch trên các mức giá đó, từ đó đưa ra các quyết định giao dịch hiệu quả.

Tuy nhiên, Volume Profile cũng có những hạn chế, đặc biệt là trong thị trường có tính chất đột biến và phân phối khối lượng giao dịch không đồng đều. Ngoài ra, Volume Profile cần được kết hợp với các công cụ phân tích kỹ thuật khác để đưa ra quyết định giao dịch chính xác.

Tóm lại, Volume Profile là một công cụ hữu ích trong phân tích kỹ thuật và giúp nhà đầu tư hiểu được sự phân bổ khối lượng giao dịch trên các mức giá quan trọng. Tuy nhiên, nó cũng có những hạn chế và cần được kết hợp với các công cụ phân tích khác để đưa ra quyết định giao dịch chính xác.

Tham gia giao dịch cùng Saigontradecoin tại đây!

Đường link các sàn:

StaFi (FIS) là gì?

StaFi (FIS) là một nền tảng DeFi (Decentralized Finance) được xây dựng trên blockchain của Ethereum và Polkadot. Tên gọi “StaFi” viết tắt của “Staking Finance” – tức là tài chính đặt cược. Mục tiêu chính của StaFi là giúp những người dùng có thể tham gia vào việc đặt cược (stake) các loại token của mình để đóng góp vào mạng lưới blockchain, đồng thời vẫn có thể tự do sử dụng và chuyển đổi token đó mà không cần phải chờ đợi quá trình unstake hoàn thành.

StaFi cũng cung cấp một loạt các sản phẩm và dịch vụ khác nhau như rủi ro bảo hiểm, quản lý danh mục và nền tảng cho phép các dự án DeFi khác kết nối và tích hợp vào hệ sinh thái của StaFi. FIS là token gốc của StaFi và được sử dụng để trả phí giao dịch và thưởng cho người tham gia vào việc đóng góp và phát triển hệ sinh thái của StaFi.

Điểm nổi bật của Stafi (FIS)

StaFi (FIS) là một nền tảng DeFi (Decentralized Finance) độc đáo với nhiều điểm nổi bật, bao gồm:

  1. Giải quyết vấn đề tài sản đóng băng: StaFi cho phép người dùng đóng góp vào mạng lưới blockchain mà vẫn có thể sử dụng và chuyển đổi token đó mà không cần phải chờ đợi quá trình unstake hoàn thành, giải quyết vấn đề tài sản đóng băng trên các nền tảng blockchain khác.
  2. Khả năng kết nối và tích hợp dễ dàng: StaFi cung cấp các API và SDK cho phép các dự án DeFi khác kết nối và tích hợp với hệ sinh thái của StaFi, giúp tạo ra một mạng lưới DeFi liên kết và phát triển mạnh mẽ.
  3. Rủi ro bảo hiểm: StaFi cung cấp các dịch vụ bảo hiểm cho người dùng, giúp giảm thiểu rủi ro trong quá trình đóng góp vào mạng lưới blockchain.
  4. Token FIS: Token FIS của StaFi được sử dụng để trả phí giao dịch, thưởng cho người tham gia đóng góp và phát triển hệ sinh thái của StaFi, và cũng được sử dụng để tham gia bỏ phiếu trong các quyết định cộng đồng.
  5. Sự phát triển mạnh mẽ: StaFi đã có sự phát triển đáng kể kể từ khi ra mắt, được hỗ trợ bởi các nhà đầu tư và đối tác hàng đầu trong ngành công nghiệp tiền điện tử và blockchain.

Với các điểm nổi bật này, StaFi (FIS) đã thu hút sự quan tâm của nhiều người dùng và nhà đầu tư trong ngành DeFi.

Thông tin Token Stafi (FIS)

StaFi (FIS) là token gốc của nền tảng StaFi, được phát hành trên cả hai blockchain Ethereum và Polkadot. Dưới đây là thông tin chi tiết về token FIS:

  • Tên đầy đủ: Staking Finance
  • Ticker: FIS
  • Nền tảng: Ethereum và Polkadot
  • Loại token: ERC-20 (trên Ethereum), và có thể sử dụng trên Polkadot thông qua cầu nối (bridge)
  • Số lượng cung: 800 triệu FIS
  • Số lượng lưu hành hiện tại: khoảng 177 triệu FIS
  • Phân phối token:
    • 50% cho người sử dụng và cộng đồng
    • 25% cho các nhà đầu tư ban đầu và các đối tác
    • 15% cho đội ngũ phát triển
    • 10% cho quỹ khởi nghiệp
  • Chức năng của FIS:
    • Trả phí giao dịch trên nền tảng StaFi
    • Thưởng cho người tham gia đóng góp vào mạng lưới StaFi
    • Tham gia vào quản lý của hệ thống
    • Tham gia bỏ phiếu trong các quyết định cộng đồng

Từ khi ra mắt vào tháng 3 năm 2021, giá trị của FIS đã tăng gấp đôi trong vòng một tháng và tiếp tục phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, như với bất kỳ loại tiền điện tử nào khác, giá trị của FIS cũng bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau và đang có thể dao động.

Key Metrics FIS

  • Token Name: FIS token
  • Ticker: FIS
  • Token Standard: POLKADOT
  • Token type: Utility
  • Total Supply: 100,000,000 FIS
  • Circulating Supply: 5,791,657 FIS

Token Allocation

Tổng cung token sẽ được phân phối như sau:

  • Community Rewards: 40%
  • Foundation: 21.4%
  • Team: 15%
  • Private Round: 6.1%
  • Advisors: 6%
  • Seed Round: 5.7%
  • Ecosystem Growth: 5%
  • Public IEO: 0.8%

Token Sale

Token Release Schedule

Dự án có thời gian mở khóa như sau:

  • Community Rewards (40%) – 10% mở khóa sau tháng đầu tiên, số còn sẽ được dùng khi để làm staking reward.
  • Foundation (21.4%) – 10% được mở khóa sau 6 tháng, số còn lại được mở khóa đều đặn hàng ngày trong 12 tháng.
  • Team (15%) – 10% được mở khóa sau 9 tháng, số còn lại được mở khóa đều đặn hàng ngày trong 9 tháng.
  • Private Round (6.1%) – 25% được mở khóa khi list sàn, số còn lại được mở khóa hàng ngày sau tháng đầu tiên trong 8 tháng.
  • Advisors (6%) -10% được mở khóa sau 3 tháng, số còn lại được mở khóa hàng ngày sau tháng đầu tiên trong 6 tháng.
  • Seed Round (5.7%) – 25% được mở khóa khi list sàn, số còn lại được mở khóa hàng ngày sau tháng đầu tiên trong 8 tháng.
  • Ecosystem Growth (5%) – 40% được mở khóa khi list sàn, phần còn lại được dùng làm incentive.
  • Public IEO (0.8%) – Không khóa.

Token Use Case

FIS token là native token của Stafi có use case chính sau: 

  1. Trả phí giao dịch: FIS được sử dụng để trả phí giao dịch trên nền tảng StaFi, giúp hỗ trợ hoạt động của mạng lưới.
  2. Thưởng cho người tham gia đóng góp: FIS được sử dụng để thưởng cho người tham gia đóng góp vào mạng lưới StaFi, bao gồm cả việc đóng góp vào các validator node và sử dụng các sản phẩm của StaFi.
  3. Tham gia vào quản lý của hệ thống: Người dùng FIS có thể tham gia vào quản lý của hệ thống StaFi bằng cách bỏ phiếu và đưa ra các quyết định cộng đồng.
  4. Tham gia bỏ phiếu trong các quyết định cộng đồng: FIS được sử dụng để tham gia bỏ phiếu trong các quyết định cộng đồng của StaFi, giúp tạo ra một môi trường phát triển và quản lý mạng lưới cộng đồng.
  5. Phát triển hệ sinh thái StaFi: FIS được sử dụng để hỗ trợ việc phát triển hệ sinh thái StaFi, bao gồm việc hỗ trợ các dự án phát triển trên nền tảng StaFi, cung cấp tài nguyên và hỗ trợ cho các nhà phát triển.

Kết luận

Stafi (FIS) là một nền tảng DeFi độc đáo với khả năng giải quyết vấn đề tài sản đóng băng và tích hợp dễ dàng với các dự án DeFi khác. Token FIS của StaFi có nhiều use case chính, bao gồm trả phí giao dịch, thưởng người tham gia đóng góp, tham gia vào quản lý của hệ thống, tham gia bỏ phiếu trong các quyết định cộng đồng và phát triển hệ sinh thái StaFi. StaFi đã thu hút sự quan tâm của nhiều người dùng và nhà đầu tư trong ngành DeFi, và có tiềm năng phát triển mạnh mẽ trong tương lai.

Tham gia giao dịch cùng Saigontradecoin tại đây!

Đường link các sàn:

SoulBound NFT là gì?

SoulBound NFT (Non-Fungible Token) là một loại NFT đặc biệt được tạo ra bởi công ty Pixelchain. SoulBound NFTs có tính năng đặc biệt là nó kết nối các tác phẩm nghệ thuật số với những nơi đặc biệt trên thế giới thực, và chỉ cho phép chủ sở hữu của token truy cập vào nội dung tương ứng khi họ đang ở trong khu vực được liên kết.

Ví dụ, nếu một tác phẩm nghệ thuật số được kết nối với một địa điểm cụ thể, chỉ có chủ sở hữu SoulBound NFT tương ứng mới có thể truy cập vào nội dung tác phẩm khi họ đang ở trong phạm vi khu vực được liên kết đó. Điều này tạo ra một trải nghiệm tương tác độc đáo giữa tác phẩm nghệ thuật số và địa điểm thực tế, đồng thời cũng tăng tính độc đáo và giá trị của NFT.

Thông tin chi tiết về Soulbound Token (SBT)

Soulbound Token (SBT) là một loại token đặc biệt được thiết kế để không thể chuyển nhượng giữa các người dùng. Thay vào đó, token này được liên kết với một địa chỉ ví “Soul” cụ thể. Tức là, khi một người dùng nhận được SBT, token sẽ được liên kết với địa chỉ ví của họ và không thể được chuyển cho người dùng khác.

Một số ứng dụng tiềm năng của SBT là trong lĩnh vực đăng ký sở hữu tài sản kỹ thuật số, nơi một token được liên kết với một tài sản nhất định và không thể được chuyển nhượng cho người dùng khác. SBT cũng có thể được sử dụng trong các dự án blockchain với mục đích xác minh danh tính và phân quyền truy cập.

SBT được thiết kế để có thể được xác minh công khai, có nghĩa là thông tin về token sẽ được lưu trữ công khai trên blockchain và có thể được kiểm tra bởi bất kỳ ai. Điều này đảm bảo tính minh bạch và đáng tin cậy cho SBT.

Có thể nói rằng SBT chia sẻ một số đặc tính với Non-fungible Token (NFT) trong việc đại diện cho một đối tượng độc nhất và được lưu trữ trên blockchain. Tuy nhiên, có một số khác biệt quan trọng giữa SBT và NFT.

Trong khi NFT thường được sử dụng để đại diện cho một tài sản kỹ thuật số độc nhất, như một bức tranh hay một video game, SBT lại thường được sử dụng để đại diện cho quyền sở hữu một tài sản kỹ thuật số. SBT được sử dụng để xác định ai sở hữu một tài sản kỹ thuật số nhất định trên blockchain, chẳng hạn như một miếng đất ảo hoặc một tài khoản trò chơi.

Một khác biệt khác giữa SBT và NFT là tính chuyển đổi. Trong khi một NFT là một token độc nhất không thể thay thế và không thể chuyển đổi một cách trực tiếp, SBT có thể được đổi lấy token khác hoặc được sử dụng để đổi lấy tài sản kỹ thuật số khác. Tuy nhiên, SBT vẫn có tính không thể chuyển nhượng giống như mô tả trong câu hỏi trước đó.

Cách hoạt động của Soulbound Token (SBT)

Soulbound Token (SBT) là một loại token đặc biệt được thiết kế để không thể chuyển nhượng giữa các người dùng. Thay vào đó, token này được liên kết với một địa chỉ ví “Soul” cụ thể. Khi một người dùng nhận được SBT, token sẽ được liên kết với địa chỉ ví của họ và không thể được chuyển cho người dùng khác.

Cơ chế hoạt động của SBT phụ thuộc vào hệ thống blockchain mà nó được triển khai. Khi một người dùng nhận được SBT, thông tin về token sẽ được lưu trữ trên blockchain và có thể được xác minh công khai. Khi một người dùng muốn sử dụng quyền sở hữu tài sản kỹ thuật số được đại diện bởi SBT, họ có thể sử dụng địa chỉ ví Soul để xác minh danh tính và chứng minh quyền sở hữu của mình.

SBT có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau trên blockchain, bao gồm đăng ký quyền sở hữu tài sản kỹ thuật số, xác minh danh tính và phân quyền truy cập. Với tính không thể chuyển nhượng của nó, SBT giúp đảm bảo tính minh bạch và đáng tin cậy trong các giao dịch liên quan đến quyền sở hữu tài sản kỹ thuật số.

Soulbound Token (SBT) có nhiều ứng dụng khác nhau trên blockchain và được sử dụng để giải quyết một số vấn đề liên quan đến quyền sở hữu tài sản kỹ thuật số.

Dưới đây là một số ứng dụng cụ thể của SBT:

  1. Xác minh danh tính: SBT có thể được sử dụng để xác minh danh tính của người sở hữu tài sản kỹ thuật số, giúp đảm bảo tính minh bạch và đáng tin cậy trong các giao dịch.
  2. Đăng ký quyền sở hữu tài sản kỹ thuật số: SBT có thể được sử dụng để đại diện cho quyền sở hữu một tài sản kỹ thuật số nhất định trên blockchain, giúp đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy trong việc quản lý quyền sở hữu.
  3. Phân quyền truy cập: SBT có thể được sử dụng để xác định quyền truy cập vào các tài sản kỹ thuật số, giúp đảm bảo tính an toàn và bảo mật cho các giao dịch trên blockchain.
  4. Giao dịch tài sản kỹ thuật số: SBT có thể được sử dụng để xác minh và chứng thực các giao dịch tài sản kỹ thuật số, giúp đảm bảo tính toàn vẹn và đáng tin cậy của các giao dịch.

Tại sao Soulbound Token lại cần thiết?

Trên blockchain, quyền sở hữu tài sản kỹ thuật số có thể trở nên phức tạp và khó kiểm soát nếu không có các cơ chế phù hợp. SBT giúp đơn giản hóa việc quản lý và xác định quyền sở hữu tài sản kỹ thuật số, giúp đảm bảo tính minh bạch, chính xác và đáng tin cậy trong các giao dịch trên blockchain. SBT cũng giúp giải quyết vấn đề liên quan đến việc đảm bảo tính không thể chuyển nhượng của một số loại tài sản kỹ thuật số, giúp bảo vệ quyền sở hữu của người sở hữu tài sản.

Hạn chế của Soulbound Token

Mặc dù Soulbound Token (SBT) có nhiều ứng dụng tiềm năng trong việc quản lý quyền sở hữu tài sản kỹ thuật số trên blockchain, nhưng vẫn tồn tại một số hạn chế nhất định:

  1. Không thể chuyển nhượng: SBT được thiết kế để không thể chuyển nhượng, điều này giới hạn khả năng giao dịch và sử dụng tài sản kỹ thuật số liên quan đến SBT. Điều này có thể gây khó khăn cho những người muốn mua hoặc bán tài sản kỹ thuật số liên quan đến SBT.
  2. Giá trị không đổi: Giá trị của SBT không thể thay đổi và không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố thị trường. Điều này có thể khiến cho SBT trở nên ít hấp dẫn đối với những người quan tâm đến việc đầu tư vào tài sản kỹ thuật số.
  3. Không phù hợp với tất cả các loại tài sản kỹ thuật số: SBT không phù hợp với tất cả các loại tài sản kỹ thuật số. Các loại tài sản kỹ thuật số có tính chất độc nhất, đặc biệt hoặc phải có khả năng chuyển nhượng có thể không thể sử dụng SBT để quản lý quyền sở hữu.
  4. Khả năng thực thi hạn chế: SBT chỉ có thể được sử dụng để quản lý quyền sở hữu trên blockchain, nhưng khả năng thực thi các quyền này ngoài blockchain có thể bị hạn chế hoặc không đảm bảo.

Tóm lại, SBT có nhiều hạn chế nhất định, nhưng vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề liên quan đến quyền sở hữu tài sản kỹ thuật số trên blockchain.

Ứng dụng thực tế

  1. Quản lý quyền sở hữu của các tài sản kỹ thuật số: SBT có thể được sử dụng để quản lý quyền sở hữu của các tài sản kỹ thuật số, chẳng hạn như bản quyền cho nội dung số, tài sản ảo trong game, tài sản số trong các thị trường tiền tệ kỹ thuật số, và nhiều hơn nữa.
  2. Phân phối quyền lợi cho các đối tượng khác nhau: SBT có thể được sử dụng để phân phối quyền lợi cho các đối tượng khác nhau trong cùng một hệ thống, chẳng hạn như các nhà phát triển, nhà xuất bản, các cộng tác viên và người dùng cuối.
  3. Xác minh tính chính xác của tài sản kỹ thuật số: SBT có thể được sử dụng để xác minh tính chính xác của các tài sản kỹ thuật số, chẳng hạn như xác minh bản quyền cho nội dung số, sở hữu tài sản số trong các thị trường tiền tệ kỹ thuật số, và nhiều hơn nữa.
  4. Tăng tính minh bạch và đảm bảo an toàn trong giao dịch: SBT có thể được sử dụng để tăng tính minh bạch và đảm bảo an toàn trong giao dịch, giúp ngăn chặn các hoạt động gian lận và giả mạo tài sản kỹ thuật số.

Khi nào Soulbound token chính thức ra mắt?

Hiện tại, không có thông tin chính thức về thời điểm ra mắt của Soulbound Token (SBT). SBT là một sản phẩm của công ty Animoca Brands, và thông tin mới nhất từ công ty này về SBT được đăng trên trang web của họ vào ngày 9 tháng 3 năm 2022, cho biết rằng SBT vẫn đang trong quá trình phát triển và chưa có thông tin cụ thể về thời điểm ra mắt.

Tuy nhiên, Animoca Brands đã cho biết rằng SBT sẽ được triển khai trên nền tảng blockchain Ethereum và sẽ được sử dụng để quản lý quyền sở hữu tài sản kỹ thuật số, chẳng hạn như bản quyền cho nội dung số và tài sản số trong các thị trường tiền tệ kỹ thuật số.

Khi có thông tin chính thức về thời điểm ra mắt của SBT, công ty Animoca Brands sẽ thông báo trên trang web của họ và các kênh thông tin khác.

Kết luận

Trong bối cảnh sự phát triển mạnh mẽ của thị trường tài sản số và các nhu cầu liên quan đến quản lý quyền sở hữu của tài sản số, Soulbound Token (SBT) có thể là một giải pháp tiềm năng để giải quyết các vấn đề liên quan đến quản lý tài sản số. Với tính năng không thể chuyển nhượng, xác minh công khai và liên kết với một địa chỉ ví “Soul”, SBT có thể giúp cho các tài sản số được bảo vệ và quản lý một cách an toàn và minh bạch hơn.

Mặc dù vẫn còn nhiều hạn chế và thách thức trong việc triển khai SBT và ứng dụng của nó, tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ blockchain và các ứng dụng liên quan đến tài sản số, SBT có thể sẽ trở thành một công cụ hữu ích trong việc quản lý tài sản số và bảo vệ quyền sở hữu của các tài sản số trong tương lai.

Tham gia giao dịch cùng Saigontradecoin tại đây!

Đường link các sàn:

ZK Sync Era là gì?

ZK Sync Era là một nền tảng phát triển công nghệ blockchain dựa trên các giao thức Zero Knowledge (ZK) của zkSync. Thêm vào đó, ZK Sync Era được phát triển bởi công ty blockchain Matter Labs và được thiết kế để cải thiện tốc độ và khả năng mở rộng của các ứng dụng dựa trên Ethereum.

ZK Sync Era sử dụng các phương pháp chứng minh không cho phép truy cập (zero-knowledge proof) để tăng tốc độ giao dịch và giảm chi phí phí gas trên Ethereum. Thay vì xác nhận từng giao dịch trên blockchain công khai, ZK Sync Era cho phép các giao dịch được xác nhận bằng một số lượng nhỏ các chứng minh không cho phép truy cập, giảm thiểu thời gian và chi phí.

Ngoài ra, ZK Sync Era cũng cung cấp các tính năng khác như tính năng đám mây (cloud wallet) cho phép lưu trữ và quản lý tiền điện tử một cách an toàn trên đám mây, cũng như tính năng tương tác thông minh giữa các hợp đồng thông minh và ứng dụng dựa trên Ethereum.

Tổng Quan Về zkSync Era

zkSync Era là một nền tảng công nghệ blockchain dựa trên các giao thức Zero Knowledge (ZK) của zkSync, được phát triển bởi công ty Matter Labs. Nền tảng này được thiết kế để giải quyết các vấn đề liên quan đến tốc độ, khả năng mở rộng và chi phí của Ethereum.

Các giao thức ZK của zkSync được sử dụng để tăng tốc độ và giảm chi phí giao dịch trên Ethereum bằng cách sử dụng các chứng minh không cho phép truy cập. Thay vì xác nhận từng giao dịch trên blockchain công khai, zkSync Era cho phép các giao dịch được xác nhận bằng một số lượng nhỏ các chứng minh không cho phép truy cập, giảm thiểu thời gian và chi phí.

Ngoài ra, zkSync Era còn cung cấp các tính năng khác như tính năng đám mây (cloud wallet) cho phép lưu trữ và quản lý tiền điện tử một cách an toàn trên đám mây, cũng như tính năng tương tác thông minh giữa các hợp đồng thông minh và ứng dụng dựa trên Ethereum.

Cơ chế hoạt động của ZkSync Era

ZkSync Era là một nền tảng giải quyết vấn đề scalability trên blockchain Ethereum bằng cách sử dụng công nghệ Zero-Knowledge Proof (ZKP) và zkRollup.

Cơ chế hoạt động của ZkSync Era được thực hiện theo các bước sau:
  1. Tạo một smart contract trên blockchain Ethereum để quản lý các khoản giao dịch được thực hiện trên ZkSync Era.
  2. Người dùng gửi ETH hoặc ERC-20 tokens của họ vào smart contract trên blockchain Ethereum.
  3. Các giao dịch này được đóng gói lại thành các giao dịch lô (batch transactions) và được xác thực bởi các chứng minh zero-knowledge (ZKP) trên zkRollup.
  4. Sau đó, các giao dịch được thêm vào một block zkRollup và được gửi đến blockchain Ethereum để xác nhận.
  5. Khi giao dịch được xác nhận trên blockchain Ethereum, smart contract sẽ cập nhật số dư của người dùng trên ZkSync Era.

Tuy nhiên, điều đặc biệt ở ZkSync Era là không cần phải đợi đến khi các giao dịch được xác nhận trên blockchain Ethereum để thực hiện các giao dịch tiếp theo. Thay vào đó, các giao dịch được xác thực trên zkRollup và được đóng gói lại trong các giao dịch lô, cho phép các giao dịch được thực hiện nhanh hơn và giảm thiểu chi phí giao dịch.

Các sản phẩm của Matter Labs

Matter Labs là đơn vị phát triển zkSync, trong suốt chặng đường phát triển, công ty này đã ra mắt một số sản phẩm và có sự phát triển theo thời gian như: 

1. zkSync Lite 

Được đổi tên từ ZkSync 1.0. Đây là sản phẩm ra mắt vào tháng 6 năm 2020, lúc này zkSync 1.0 chỉ đơn giản là một phương thức thanh toán và chưa tích hợp hợp đồng thông minh. Tháng 5/2021, zkSync ra mắt bản nâng cấp (v1.x) có thêm chức năng NFT và swap. 

2. zkSync Era

Được đổi tên từ zkSync 2.0. Phiên bản zkSync 2.0 ra mắt ban đầu có những tính năng mới như Account Abstraction và hỗ trợ EVM thông qua Solidity và Vyper. zkSync 2.0 đã có khả năng kết hợp với các hợp đồng thông minh, thêm vào đó là ngôn ngữ lập trình riêng Zinc cùng với zkPorter. Chi tiết về zkSync Era sẽ được đề cập bên dưới. 

3. zkPorter

Là một phần của zkSync 2.0, bao gồm zkRollup với khả năng cung cấp dữ liệu trên chuỗi và zkPorter với khả năng cung cấp dữ liệu ngoài chuỗi. Đây là một sản phẩm phụ của Matter Labs giúp tăng tăng TPS của mạng lưới nhanh hơn. 

Tựu chung lại, Matter Labs đã phát triển từ zkSync 1.0 → ZkSync 2.0 sau đó đổi tên cho hai phiên bản này lần lượt là zkSync Lite và ZkSync Era. 

Chi tiết về ZkSync Era

Sau khi đổi tên thành zkSync Era, đội ngũ nhấn mạnh rõ hơn việc áp dụng công nghệ zkEVM để tăng mức độ tương thích với các EVM smart contract. Đội ngũ Matter Labs đã nghiên cứu việc áp dụng zkEVM trên mạng thử nghiệm hơn một năm và trên mạng chính thức từ tháng 10/2022, và cũng đã trải qua rất nhiều vòng audit. 

Chú thích: zkEVM là công nghệ được phát triển một phần dựa trên Zero-Knowledge Proof, được chia thành 4 loại khác nhau dựa theo mức độ tương thích với EVM, trong đó loại 1 đến 4 sẽ giảm dần độ tương thích với EVM. 

zkSync Era đang là zkEVM loại 4, nghĩa là chỉ đang gần tương thích với EVM. zkEVM loại 4 sẽ chỉ tương đương với các ngôn ngữ cấp cao, không phải bản thân EVM.

coin98
Tầm nhìn của zkSync Era

Các dự án đã đăng ký tham gia vào hệ sinh thái của ZkSync bây giờ đã có thể khởi chạy dApp của mình sau khi ZkSync Era mainnet một cách permissonless. Cộng thêm với giấy phép MIT/Apache 2.0, ZkSync Era sẽ hoàn toàn là mã nguồn mở và ghi nhận sự đóng góp từ cộng đồng. 

coin98
Các con số đạt được của zkSync

Tính đến này ZkSync đã hoàn thành chặng đường 12 tháng thử nghiệm với 8.8 triệu lượng giao dịch diễn ra ra trên Testnet. Đồng thời đội ngũ cũng đã dành ra 3.8 triệu USD cho các hoạt động audit và bug bounties để tăng cường độ bảo mật cho layer 2 này. 

Mục tiêu của zkSync Era

Đẩy mạnh việc phát triển các ứng dụng blockchain và tăng cường tính bảo mật của các giao dịch trên Ethereum. Các tính năng và công nghệ của zkSync Era được phát triển để giúp Ethereum trở thành một nền tảng blockchain phổ biến và hữu ích hơn cho người dùng và các dự án phát triển ứng dụng.

Hướng Dẫn Săn Retroactive zkSync Era

Retroactive zkSync Era là một chương trình khuyến mãi của nền tảng zkSync Era, cho phép người dùng nhận được phần thưởng một lượng token tương ứng với lượng token đã giữ trong ví Ethereum của họ trước khi zkSync Era được ra mắt. Sau đây là hướng dẫn cách săn Retroactive zkSync Era:

Bước 1: Kiểm tra xem bạn có bất kỳ số lượng token nào được giữ trong ví Ethereum của mình trước khi zkSync Era được ra mắt hay không. Nếu có, bạn sẽ có thể nhận được phần thưởng Retroactive zkSync Era.

Bước 2: Tìm kiếm các sàn giao dịch hỗ trợ zkSync Era và thực hiện việc đăng ký tài khoản. Sau đó, gửi số lượng token đã giữ trong ví Ethereum của bạn trước đó vào tài khoản trên sàn giao dịch.

Bước 3: Chuyển số lượng token từ tài khoản của bạn trên sàn giao dịch sang ví zkSync Era của bạn. Để thực hiện việc này, bạn cần cài đặt và sử dụng một ví zkSync Era.

Bước 4: Khi số lượng token đã được chuyển đến ví zkSync Era của bạn, bạn có thể nhận được phần thưởng Retroactive zkSync Era tương ứng với số lượng token đã giữ trước đó trong ví Ethereum của bạn. Phần thưởng này sẽ được ghi nhận trong ví zkSync Era của bạn.

Lưu ý rằng các bước trên chỉ là một hướng dẫn tổng quát và có thể khác nhau tùy thuộc vào sàn giao dịch và ví zkSync Era mà bạn sử dụng. Hãy đảm bảo kiểm tra kỹ các yêu cầu và hướng dẫn của sàn giao dịch và ví zkSync Era trước khi thực hiện bất kỳ giao dịch nào.

Sử dụng các dApp trên zkSync Era

zkSync Era là một nền tảng blockchain dựa trên các giao thức Zero Knowledge (ZK) của zkSync, được phát triển để giải quyết các vấn đề liên quan đến tốc độ, khả năng mở rộng và chi phí của Ethereum. Trên zkSync Era, người dùng có thể sử dụng các dApp (decentralized applications) như trên Ethereum, nhưng với tốc độ nhanh hơn và chi phí thấp hơn.

Dưới đây là một số bước hướng dẫn để sử dụng các dApp trên zkSync Era:

Bước 1: Tìm kiếm các dApp đã được xây dựng trên nền tảng zkSync Era hoặc các dApp đã tích hợp zkSync Era. Các dApp này có thể được tìm thấy trên các trang web và trình duyệt trên blockchain như zksync.io hoặc zkswap.app.

Bước 2: Tạo một ví zkSync Era và đảm bảo rằng bạn đã lưu giữ đủ token để sử dụng các dịch vụ của các dApp. Để tạo ví zkSync Era, bạn cần truy cập vào trang web của zkSync Era và làm theo hướng dẫn.

Bước 3: Khi đã tạo ví zkSync Era, kết nối ví của bạn với dApp mà bạn muốn sử dụng. Để kết nối ví của bạn, bạn cần chọn “kết nối ví” trên giao diện dApp và sau đó đăng nhập vào ví zkSync Era của bạn.

Bước 4: Sau khi kết nối ví, bạn có thể bắt đầu sử dụng các tính năng của dApp, chẳng hạn như mua bán token, thực hiện các giao dịch tài chính, tham gia các trò chơi hoặc truy cập các tính năng khác của dApp.

Điểm nổi bật của zkSync Era

ZkSync Era là một nền tảng giải quyết vấn đề scalability trên blockchain Ethereum bằng cách sử dụng công nghệ Zero-Knowledge Proof (ZKP) và zkRollup.

Dưới đây là những điểm nổi bật của ZkSync Era:

  1. Tốc độ xử lý nhanh: ZkSync Era cho phép xử lý hàng nghìn giao dịch mỗi giây, nhanh hơn nhiều so với blockchain Ethereum hiện tại.
  2. Chi phí giao dịch thấp: Nhờ sử dụng zkRollup và ZKP, ZkSync Era giảm thiểu chi phí giao dịch và đảm bảo tính bảo mật.
  3. Tính an toàn và bảo mật: ZkSync Era sử dụng các chứng minh zero-knowledge (ZKP) để đảm bảo tính riêng tư và bảo mật cho người dùng.
  4. Hỗ trợ ERC-20 tokens: ZkSync Era hỗ trợ giao dịch cho các token ERC-20, giúp người dùng có thể giao dịch các loại token này một cách dễ dàng và nhanh chóng.
  5. Tính khả chuyển: ZkSync Era cho phép người dùng chuyển đổi ETH và ERC-20 tokens giữa ZkSync Era và blockchain Ethereum một cách dễ dàng và nhanh chóng.
  6. Tính mở rộng: ZkSync Era có thể được mở rộng để hỗ trợ nhiều dApp và tăng cường tính khả chuyển cho các loại token khác nhau.

Những tính năng này làm cho ZkSync Era trở thành một trong những nền tảng giải quyết vấn đề scalability và chi phí giao dịch trên blockchain Ethereum được quan tâm và sử dụng rộng rãi trong cộng đồng crypto.

Token của zkSync là gì? 

Tại thời điểm viết bài (tháng 3/2023), zkSync chưa ra mắt token. Tuy nhiên Matter Labs đã hé lộ về việc ra mắt token trong vòng 1 năm sau khi mainnet. Vì thế đây cũng có thể là cơ hội để người dùng ủng hộ và sử dụng sớm các sản phẩm và dự án trong hệ sinh thái của ZkSync Era để có cơ hội được Airdrop như cách Arbitrum và Optimism đã từng làm. 

Các kênh thông tin dự án

Kết luận

ZK Sync Era là một nền tảng giải quyết vấn đề scalability và chi phí giao dịch trên blockchain Ethereum bằng cách sử dụng công nghệ Zero-Knowledge Proof (ZKP) và zkRollup. ZK Sync Era cho phép xử lý hàng nghìn giao dịch mỗi giây với chi phí giao dịch thấp hơn và tính an toàn và bảo mật cao nhờ vào sử dụng các chứng minh zero-knowledge (ZKP). Nền tảng này cũng hỗ trợ ERC-20 tokens và có tính khả chuyển và mở rộng cao, giúp người dùng dễ dàng thực hiện các giao dịch và đảm bảo tính khả chuyển cho các loại token khác nhau.

Tham gia giao dịch cùng Saigontradecoin tại đây!

Đường link các sàn:

Tên miền web3 – Web3 Domain Name là gì?

Web3 Domain Name (tên miền Web3) là một tên miền được sử dụng trong Web3, một thuật ngữ để chỉ các ứng dụng phi tập trung (decentralized applications – DApps) và các dịch vụ được phát triển trên blockchain. Và, Web3DomainName có thể được sử dụng để định danh các ứng dụng và dịch vụ trên mạng lưới Web3 và giúp người dùng truy cập vào chúng dễ dàng hơn.

Web3DomainName thường được tạo ra thông qua các giao thức đặt tên miền phân cấp (decentralized domain name system protocols), cho phép người dùng đăng ký tên miền trên blockchain. Các tên miền này không phụ thuộc vào các tổ chức trung gian hoặc quyền sở hữu của bất kỳ ai, mà chỉ dựa trên sự đồng thuận của cộng đồng mạng lưới blockchain. Việc sử dụng Web3 Domain Name giúp cho các ứng dụng và dịch vụ trên mạng lưới Web3 trở nên dễ dàng truy cập và tăng tính toàn vẹn của chúng.

Web3DomainName giải quyết vấn đề gì?

Web3 Domain Name là một công nghệ mới được phát triển để giải quyết vấn đề liên quan đến sự phân散 của dữ liệu trên các mạng blockchain.

Trong mạng blockchain, địa chỉ ví (wallet address) được sử dụng để nhận và gửi tiền và token. Nhưng địa chỉ ví có thể rất dài và khó nhớ, dẫn đến việc người dùng gặp khó khăn trong việc sử dụng và chia sẻ địa chỉ này.

Web3 Domain Name cung cấp một giải pháp để giải quyết vấn đề này bằng cách cho phép người dùng đăng ký tên miền độc lập với blockchain, giống như đăng ký tên miền trên Internet. Tên miền Web3 Domain Name có thể dễ dàng nhớ và chia sẻ, và được liên kết với địa chỉ ví và các thông tin khác trên blockchain.

Vì vậy, Web3 Domain Name cung cấp một cách tiện lợi và an toàn hơn để nhận và gửi tiền và token trên blockchain, đồng thời cũng tăng tính tiếp cận và khả năng sử dụng của các ứng dụng và dịch vụ blockchain.

Mối quan hệ của Web3DomainName và Web3NameService

Web3 Domain Name và Web3 Name Service (Web3NS) là hai khái niệm liên quan đến Web3, tuy nhiên chúng có chức năng và mối quan hệ khác nhau.

Web3 Domain Name (tên miền Web3) là một địa chỉ duy nhất trên blockchain Web3 được sử dụng để xác định một địa chỉ ví tiền điện tử hoặc một ứng dụng phi tập trung (dApp). Mỗi tên miền Web3 là duy nhất và không thể bị giả mạo hoặc xóa bỏ bởi bất kỳ ai khác ngoài chính chủ sở hữu nó.

Web3 Name Service (Web3NS) là một dịch vụ trên blockchain Web3 cho phép người dùng đăng ký và quản lý các tên miền Web3 của họ. Web3NS cho phép người dùng tạo tên miền dễ nhớ để đại diện cho địa chỉ dài và phức tạp trên blockchain, điều này giúp cho việc sử dụng ứng dụng và thanh toán trong các giao dịch trên blockchain trở nên dễ dàng hơn.

Vì vậy, Web3 Domain Name và Web3 Name Service có mối quan hệ chặt chẽ với nhau, với Web3NS cung cấp dịch vụ đăng ký và quản lý tên miền Web3, còn Web3 Domain Name là địa chỉ duy nhất trên blockchain Web3 được sử dụng để xác định một địa chỉ ví tiền điện tử hoặc một ứng dụng phi tập trung.

Web3DomainName (tên miền Web3) là một địa chỉ duy nhất trên blockchain Web3 được sử dụng để xác định một địa chỉ ví tiền điện tử hoặc một ứng dụng phi tập trung (dApp).

Đặc điểm nổi bật của Web3DomainName

Web3 Domain Name là một loại tên miền đặc biệt được sử dụng trong Web3, được xem là phiên bản tiếp theo của Internet (Web2).
Dưới đây là những đặc điểm nổi bật của Web3 Domain Name:
  1. Phiên bản mới hơn: Web3 Domain Name là một phiên bản mới hơn của tên miền trên Web2, nhằm phục vụ cho các ứng dụng phân quyền, phi tập trung và blockchain.
  2. Phiên bản phi tập trung: Web3 Domain Name được thiết kế để hoạt động trên các mạng phi tập trung (decentralized network) như Ethereum, Polkadot hoặc IPFS, nơi mà các thông tin sẽ được lưu trữ trên một mạng lưới đồng thuận, chứ không phải trên một máy chủ tập trung.
  3. Sở hữu độc quyền: Web3 Domain Name được sở hữu độc quyền bởi người sử dụng, không thể bị thu hồi bởi bất kỳ tổ chức hay cơ quan nào.
  4. Tiềm năng tăng giá: Web3 Domain Name có thể được giao dịch và bán lại giống như các tài sản kỹ thuật số khác, do đó có thể có tiềm năng tăng giá.
  5. Bảo mật cao: Web3 Domain Name được xây dựng trên cơ sở công nghệ blockchain, cho phép việc đăng ký và sở hữu được thực hiện một cách bảo mật và an toàn.
  6. Tính dễ nhớ: Web3 Domain Name có thể được tạo thành từ những từ ngữ đơn giản và dễ nhớ, do đó dễ dàng ghi nhớ và truy cập.
  7. Khả năng tích hợp: Web3 Domain Name có thể tích hợp với các ứng dụng phi tập trung, cho phép người sử dụng truy cập và sử dụng các ứng dụng đó một cách thuận tiện.

Lưu ý:

Web3 là một mạng lưới phi tập trung mới, dựa trên công nghệ blockchain, nơi các người dùng có thể tương tác với nhau và các ứng dụng phi tập trung. Với sự phát triển của Web3, việc sử dụng tên miền trên mạng lưới này cũng trở nên quan trọng.

Lưu ý sau đây sẽ giúp bạn chọn tên miền Web3 phù hợp:

  1. Chọn tên ngắn và dễ nhớ: Chọn tên miền ngắn và dễ nhớ để dễ dàng ghi nhớ và truy cập. Có thể sử dụng các từ ngắn hoặc tên viết tắt liên quan đến nội dung của trang web.
  2. Sử dụng định dạng đúng: Tên miền Web3 phải sử dụng định dạng chuẩn của blockchain. Các tên miền này phải được đăng ký trên các mạng lưới blockchain phổ biến như Ethereum hoặc Binance Smart Chain.
  3. Đảm bảo tính duy nhất: Đảm bảo rằng tên miền của bạn là duy nhất trên mạng lưới blockchain. Tránh sử dụng các tên miền trùng lặp hoặc tên miền có sự mơ hồ trong quá khứ.
  4. Hạn chế sử dụng ký tự đặc biệt: Tránh sử dụng quá nhiều ký tự đặc biệt trong tên miền của bạn. Điều này sẽ làm cho tên miền trở nên khó đọc và khó ghi nhớ.
  5. Xác thực tên miền: Đảm bảo rằng tên miền của bạn đã được xác thực bởi một cơ quan uy tín trên mạng lưới blockchain. Điều này giúp đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật của tên miền của bạn.
  6. Bảo vệ quyền sở hữu: Để đảm bảo quyền sở hữu của tên miền, hãy đăng ký tên miền của bạn trên mạng lưới blockchain. Nếu bạn muốn bảo vệ quyền sở hữu tên miền của mình, hãy tìm hiểu về các dịch vụ đăng ký tên miền trên mạng lưới blockchain.

Kết luận

Tóm lại, khi chọn tên miền trên mạng lưới Web3, bạn nên chọn tên ngắn, dễ nhớ và đảm bảo tính duy nhất, sử dụng định dạng đúng và được xác thực bởi cơ quan uy tín. Bảo vệ quyền sở hữu của tên miền bằng cách đăng ký trên mạng lưới blockchain. Lời khuyên cuối cùng là nên tìm hiểu kỹ về các quy định và thực tiễn trên mạng lưới Web3 trước khi chọn tên miền để đảm bảo tính hợp lệ và an toàn của tên miền của bạn.

Tham gia giao dịch cùng Saigontradecoin tại đây!

Đường link các sàn:

BonFIDA là gì

BonFIDA là một giao thức tài chính phi tập trung (DeFi) và trung tâm phân phối thẻ (IDO) được xây dựng trên mạng Solana. Giao thức BonFIDA cho phép người dùng giao dịch, thanh khoản, và tham gia vào các nền tảng DeFi trên mạng Solana một cách nhanh chóng, an toàn và rẻ hơn so với các nền tảng khác. Nó cũng cung cấp một loạt các công cụ phân tích thị trường và các dịch vụ phân tích tài chính khác nhau để hỗ trợ người dùng đưa ra quyết định đầu tư thông minh.

BonFIDA được hỗ trợ bởi một cộng đồng nhóm các nhà phát triển và nhà đầu tư lớn, bao gồm cả các đối tác đầu tư hàng đầu như Jump Trading và Alameda Research.

Bonfida là một sàn giao dịch phi tập trung được xây dựng trên mã nguồn mở của Serum

Và, Bonfida là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) được xây dựng trên mạng lưới Solana, sử dụng mã nguồn mở của Serum. Serum là một sàn giao dịch phi tập trung được xây dựng trên blockchain của Serum, với mục tiêu cung cấp cho người dùng một trải nghiệm giao dịch nhanh chóng, an toàn và phân cấp. Bonfida sử dụng công nghệ Serum để tạo ra một trải nghiệm giao dịch tốt hơn và cung cấp một loạt các dịch vụ khác nhau cho người dùng, bao gồm cả thanh khoản, staking và phân tích thị trường.

Đặc điểm của Bonfida

  1. Tốc độ và chi phí giao dịch thấp: Bonfida được xây dựng trên mạng Solana, một nền tảng blockchain với tốc độ giao dịch nhanh và phí giao dịch thấp hơn so với các nền tảng blockchain khác như Ethereum.
  2. Giao dịch đa tính năng: Bonfida cung cấp cho người dùng nhiều tính năng giao dịch, bao gồm lưu trữ và giao dịch nhiều loại token, giao dịch đòn bẩy, và nhận lãi suất từ các khoản vay.
  3. Sự phát triển đa dạng: Bonfida phát triển đa dạng với các sản phẩm và dịch vụ bao gồm Bonfida DEX, Serum DEX, Bonfida Bot, Bonfida Markets, FIDA token, SOLAR token.
  4. Hỗ trợ cộng đồng: Bonfida đã xây dựng một cộng đồng lớn và nhiều tính năng được xây dựng dựa trên đó, bao gồm chương trình đại lý và chương trình cộng đồng.
  5. Bảo mật và độ tin cậy: Bonfida sử dụng các công nghệ bảo mật tiên tiến để bảo vệ thông tin của người dùng và đảm bảo tính toàn vẹn của hệ thống.

Bonfida Serum GUI

Bonfida Serum GUI là một giao diện người dùng đồ họa cho giao thức Serum, một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) trên blockchain Solana. Giao diện này được phát triển bởi Bonfida, một công ty blockchain tập trung vào việc xây dựng các ứng dụng dành cho người dùng và các dịch vụ hỗ trợ cho hệ sinh thái Solana.

Giao diện người dùng (GUI) này cho phép người dùng truy cập vào các tính năng của Serum, bao gồm việc giao dịch, tạo lệnh, hủy lệnh, kiểm tra lịch sử giao dịch và quản lý tài sản của mình trên sàn giao dịch. Bonfida Serum GUI cũng cung cấp một số công cụ phân tích thị trường và đồ thị giúp người dùng theo dõi xu hướng giá và tình trạng thị trường.

Serum API là gì

Serum API (Application Programming Interface) là một bộ các giao diện lập trình ứng dụng được cung cấp bởi giao thức Serum, một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) trên blockchain Solana. API này cho phép các nhà phát triển tương tác với Serum thông qua các yêu cầu HTTP và truy cập vào các tính năng của giao thức Serum, bao gồm việc truy xuất thông tin tài khoản, tạo lệnh, hủy lệnh và theo dõi lịch sử giao dịch.

Với Serum API, các nhà phát triển có thể tích hợp các tính năng của Serum vào ứng dụng của mình hoặc xây dựng các ứng dụng mới trên nền tảng Serum. Điều này cung cấp cho các nhà phát triển một cách tiếp cận tiện lợi và linh hoạt để tạo ra các sản phẩm và dịch vụ phục vụ cho người dùng trên hệ sinh thái Solana.

Đồng tiền ảo FIDA

FIDA là mã thông báo (token) được phát hành trên blockchain Solana và được sử dụng trong hệ sinh thái của giao thức Serum. Thêm vào đó, FIDA là viết tắt của “Serum Native” và là mã thông báo chính thức của giao thức Serum.

FIDA được sử dụng như một phương tiện thanh toán trên sàn giao dịch Serum. Nó cũng được sử dụng để thanh toán các khoản phí giao dịch và lưu trữ giá trị tài sản trong các ví Serum.

Một số tính năng của FIDA bao gồm khả năng giao dịch và liên kết với các đồng tiền ảo khác trên sàn giao dịch Serum, cũng như khả năng sử dụng để tham gia vào các sự kiện cộng đồng và ủng hộ các quỹ thưởng.

Tuy nhiên, như với bất kỳ loại đầu tư nào, việc đầu tư vào FIDA cũng có rủi ro. Việc quản lý rủi ro và nghiên cứu kỹ về FIDA và giao thức Serum trước khi đầu tư là rất quan trọng.

Điểm nổi bật của BonFIDA

Bonfida là một nền tảng giao dịch và phân tích tài chính phi tập trung (decentralized finance – DeFi) trên blockchain Solana. Các điểm nổi bật của Bonfida bao gồm:

  1. Tốc độ giao dịch nhanh: Bonfida được xây dựng trên blockchain Solana, cho phép giao dịch nhanh và phí thấp. Điều này có nghĩa là người dùng có thể giao dịch mà không phải chịu các phí cao như trên các nền tảng DeFi khác.
  2. Các công cụ phân tích tài chính chuyên nghiệp: Bonfida cung cấp một loạt các công cụ phân tích tài chính chuyên nghiệp cho người dùng, bao gồm cả bảng giá trực tiếp, biểu đồ và thông tin chi tiết về các cặp giao dịch.
  3. Khả năng tích hợp và tương thích: Bonfida có thể tích hợp với nhiều ví tiền điện tử và các ứng dụng DeFi khác nhau. Điều này giúp người dùng dễ dàng di chuyển tiền từ các ví khác đến Bonfida và ngược lại.
  4. Tính an toàn và bảo mật: Bonfida sử dụng các công nghệ bảo mật cao như băm SHA-256, mã hóa SSL và chữ ký số để đảm bảo an toàn và bảo mật cho các giao dịch và dữ liệu của người dùng.
  5. Đội ngũ phát triển chuyên nghiệp: Bonfida có một đội ngũ phát triển chuyên nghiệp và giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực DeFi và blockchain, đảm bảo rằng nền tảng luôn được cập nhật và phát triển để đáp ứng nhu cầu của người dùng.

Thông tin chi tiết về FIDA token bao gồm:

FIDA là token mạng chính của nền tảng Bonfida, được phát hành trên blockchain Solana. Token FIDA được sử dụng như một phương tiện thanh toán để sử dụng các dịch vụ trên nền tảng Bonfida và cũng được sử dụng để thưởng cho các cổ đông và đóng góp cho cộng đồng.
  1. Tổng cung cấp: Tổng cung cấp FIDA token là 500 triệu FIDA.
  2. Phân phối token: FIDA token đã được phân phối thông qua một đợt bán token công khai (ICO) vào tháng 12 năm 2020. Tổng số token được phân phối trong đợt ICO là 25 triệu FIDA, tương đương với 5% tổng cung.
  3. Chính sách token burn: Bonfida đã áp dụng chính sách token burn, tức là tiêu hủy một phần token FIDA sau mỗi giao dịch trên nền tảng để giảm sự phân tán và tăng giá trị của token.
  4. Sử dụng token: FIDA token được sử dụng để thanh toán phí giao dịch trên nền tảng Bonfida, nhận hoa hồng từ việc cung cấp thanh khoản trên Bonfida và tham gia bỏ phiếu và quản lý của Bonfida.
  5. Giá trị token: Giá trị của FIDA token được xác định bởi sự cung và cầu trên các sàn giao dịch và có thể thay đổi theo thời gian.
  6. Sàn giao dịch: Hiện nay, FIDA token có thể được giao dịch trên nhiều sàn giao dịch tiền điện tử, bao gồm Serum DEX, BitMax, MXC và Gate.io.

Lợi ích khi nắm giữ FIDA token

  1. Thanh toán phí giao dịch: FIDA token được sử dụng để thanh toán phí giao dịch trên nền tảng Bonfida, và người dùng có thể được giảm giá phí giao dịch nếu sử dụng FIDA để thanh toán.
  2. Nhận hoa hồng từ việc cung cấp thanh khoản: Người dùng có thể cung cấp thanh khoản trên Bonfida bằng cách sử dụng FIDA token và nhận được hoa hồng từ các giao dịch được thực hiện trên sàn.
  3. Tham gia bỏ phiếu và quản lý của Bonfida: Người dùng FIDA token có thể tham gia bỏ phiếu và quản lý của Bonfida, giúp định hướng và phát triển nền tảng theo hướng tốt nhất.
  4. Chính sách token burn: Bonfida đã áp dụng chính sách token burn, tức là tiêu hủy một phần token FIDA sau mỗi giao dịch trên nền tảng để giảm sự phân tán và tăng giá trị của token. Việc này có thể giúp người nắm giữ FIDA có lợi nhuận từ việc giảm cung cấp token.
  5. Tăng giá trị của token: Nếu nền tảng Bonfida tiếp tục phát triển và có sự gia tăng trong số người dùng và số lượng giao dịch, giá trị của FIDA token có thể tăng lên theo thời gian.

Lưu ý rằng việc nắm giữ FIDA token có thể có rủi ro, và nên thận trọng và nghiên cứu kỹ trước khi quyết định đầu tư.

FIDA Token Allocation

FIDA Token Sale

Và, FIDA đã tiến hành IEO trên AscendEX và sàn FTX với giá 0.1 USD/FIDA.

FIDA Token Release Schedule

Cách kiếm và sở hữu FIDA Token

Có một số cách để kiếm và sở hữu FIDA token, bao gồm:

  1. Mua FIDA token trên các sàn giao dịch: FIDA token hiện có thể được mua bán trên nhiều sàn giao dịch tiền điện tử, bao gồm Serum DEX, BitMax, MXC và Gate.io. Người dùng có thể sử dụng tiền tệ tiền điện tử khác như Bitcoin hoặc Ethereum để mua FIDA token.
  2. Tham gia các chương trình khuyến mãi của Bonfida: Bonfida thường tổ chức các chương trình khuyến mãi và phát miễn phí FIDA token cho người dùng tham gia. Người dùng có thể theo dõi các kênh thông tin của Bonfida như Twitter hoặc Telegram để biết thông tin về các chương trình này.
  3. Cung cấp thanh khoản trên Bonfida: Người dùng có thể cung cấp thanh khoản trên Bonfida bằng cách sử dụng FIDA token và nhận được hoa hồng từ các giao dịch được thực hiện trên sàn. Việc này có thể giúp người dùng kiếm được FIDA token mà không cần mua trực tiếp.

Lưu ý rằng việc đầu tư vào FIDA token có thể có rủi ro và nên tìm hiểu kỹ trước khi quyết định đầu tư.

Đối tác:

Ví lưu trữ & sàn giao dịch FIDA Token

FIDA Token là một loại tiền điện tử được phát triển trên nền tảng Solana và được sử dụng như một phương tiện thanh toán trong hệ sinh thái Solana. Về vấn đề lưu trữ và sàn giao dịch FIDA Token, có thể tham khảo những thông tin sau đây:

  1. Lưu trữ FIDA Token: FIDA Token có thể được lưu trữ trên các ví tiền điện tử được hỗ trợ trên nền tảng Solana như Sollet, Phantom, và Solflare. Ngoài ra, FIDA Token cũng có thể được lưu trữ trên các ví phổ biến khác như Ledger, Trezor, Trust Wallet, và nhiều ví khác.
  2. Sàn giao dịch FIDA Token: FIDA Token hiện có thể được giao dịch trên một số sàn giao dịch tiền điện tử như Serum DEX, Raydium, FTX, và nhiều sàn giao dịch khác. Tuy nhiên, trước khi giao dịch FIDA Token, người dùng cần kiểm tra xem sàn giao dịch có hỗ trợ FIDA Token hay không và đảm bảo rằng sàn đó là một sàn giao dịch đáng tin cậy.

Kết luận

BonFIDA là một nền tảng tài chính phi tập trung (DeFi) trên blockchain Solana, cung cấp các sản phẩm và dịch vụ như sàn giao dịch, quản lý tài sản và phân tích thị trường cho người dùng. Với tốc độ giao dịch nhanh chóng và phí giao dịch thấp, BonFIDA hướng đến việc giúp người dùng tiết kiệm chi phí và tăng cường trải nghiệm giao dịch của họ. Ngoài ra, BonFIDA còn có cộng đồng lớn và mạnh mẽ, đang phát triển và mở rộng đội ngũ nhằm cung cấp những sản phẩm và dịch vụ tốt hơn cho người dùng DeFi.

Cách kênh thông tin của Bonfida

Tham gia giao dịch cùng Saigontradecoin tại đây!

Đường link các sàn:

Ethereum Name Service (ENS) là gì?

ENS là viết tắt của “Ethereum Name Service”, một dịch vụ trên mạng lưới Ethereum cho phép người dùng đăng ký tên miền blockchain dưới dạng chuỗi ký tự thay vì địa chỉ số hóa. Việc đăng ký tên miền ENS giúp đơn giản hóa quá trình giao dịch trên blockchain Ethereum bằng cách sử dụng các tên dễ nhớ thay vì phải sử dụng địa chỉ dài, khó nhớ và dễ sai sót. ENS cũng cho phép người dùng liên kết các địa chỉ Ethereum khác nhau với cùng một tên miền ENS, và có thể được sử dụng để giải quyết các vấn đề về bảo mật và riêng tư trong các giao dịch trên blockchain.

Thông tin chi tiết về Ethereum Name Service

Ethereum Name Service (ENS) là một giao thức đăng ký tên miền trên blockchain Ethereum, giúp người dùng đăng ký các tên miền dễ nhớ để thay thế cho địa chỉ số hóa truyền thống. ENS giúp đơn giản hóa quá trình giao dịch trên blockchain Ethereum bằng cách sử dụng các tên miền dễ nhớ thay vì phải sử dụng địa chỉ Ethereum dài và khó nhớ.

Cụ thể, mỗi tên miền ENS được liên kết với một địa chỉ Ethereum và người dùng có thể gửi và nhận Ether hoặc các loại token khác thông qua tên miền này. Khi người dùng muốn chuyển tiền cho một địa chỉ Ethereum, họ chỉ cần nhập tên miền ENS thay vì phải nhập địa chỉ Ethereum dài và phức tạp.

Việc đăng ký tên miền ENS có thể được thực hiện thông qua các trình duyệt Ethereum như Metamask hoặc MyEtherWallet. Khi đăng ký, người dùng có thể chọn tên miền ENS của họ và liên kết nó với địa chỉ Ethereum của mình. Để tránh xung đột về tên miền, ENS sử dụng một hệ thống đấu giá, trong đó người dùng phải đấu giá để sở hữu tên miền mong muốn.

ENS cũng cho phép người dùng liên kết nhiều địa chỉ Ethereum với cùng một tên miền ENS, giúp người dùng dễ dàng chuyển tiền giữa các địa chỉ này. Ngoài ra, ENS còn hỗ trợ các tính năng liên quan đến bảo mật và riêng tư, cho phép người dùng che giấu địa chỉ Ethereum của mình và chỉ tiết lộ tên miền ENS cho người khác.

ENS là một trong những công nghệ đang được phát triển rất nhanh trên blockchain Ethereum, giúp người dùng có thể tạo và quản lý các tên miền dễ nhớ trên blockchain.

Điểm nổi bật của Ethereum Name Service.

  1. Tên miền dễ nhớ: ENS cho phép người dùng đăng ký tên miền dễ nhớ để thay thế cho địa chỉ Ethereum dài và khó nhớ. Điều này giúp đơn giản hóa quá trình giao dịch trên blockchain Ethereum.
  2. Đấu giá tên miền: ENS sử dụng một hệ thống đấu giá để phân phối các tên miền độc quyền, giúp người dùng có cơ hội sở hữu tên miền mong muốn và tránh xung đột về tên miền.
  3. Liên kết nhiều địa chỉ Ethereum: ENS cho phép người dùng liên kết nhiều địa chỉ Ethereum với cùng một tên miền ENS, giúp người dùng dễ dàng chuyển tiền giữa các địa chỉ này.
  4. Bảo mật và riêng tư: ENS cung cấp các tính năng bảo mật và riêng tư, cho phép người dùng che giấu địa chỉ Ethereum của mình và chỉ tiết lộ tên miền ENS cho người khác.
  5. Đa nền tảng: ENS có thể được sử dụng trên nhiều nền tảng khác nhau, bao gồm các trình duyệt Ethereum, các ví tiền điện tử và các ứng dụng dựa trên Ethereum.
  6. Điều chỉnh tên miền: Người dùng có thể thay đổi địa chỉ Ethereum liên kết với tên miền ENS của mình hoặc chuyển tên miền cho người khác nếu muốn.

ENS Token là gì ?

ENS là token chính của nền tảng Ethereum Name Service với vai trò và mục đích dùng trong quản trị dự án (DAO). Cụ thể ENS token dùng để:

– Tham gia voting trước các quyết định, đề xuất cho sự phát triển của dự án.

– ENS sẽ được sử dụng như phương tiện để tương tác trên giao thức.

– Phân phối dưới dạng airdrop cho users.

Thông tin cơ bản

  • Tên Token: Ethereum Name Service Token
  • Ticker: ENS
  • Blockchain: Ethereum
  • Token Standard: ERC-20
  • Địa chỉ Contract:0xC18360217D8F7Ab5e7c516566761Ea12Ce7F9D72
  • Cung lưu thông: 24,868,056
  • Tổng cung tối đa: 100.000.000 ENS

Phân bổ token ENS

Với tổng cung là 100 triệu, token ENS sẽ được phân bổ như sau :

Airdrop cho chủ sở hữu .ETH: 25%

Những người đóng góp cho ENS: 25%

Tài sản cộng đồng DAO : 50%

Làm thế nào để có tên miền ENS riêng?

Sau đây, VB-Capital sẽ hướng dẫn đăng ký tên miền trên Ethereum Name Service

Bước 1:  Hãy truy cập  https://app.ens.domainsKết nối ví Metamask theo mạng Ethereum.

Bước 2: Đầu tiên, hãy tìm kiếm tên miền mà mình muốn mua. Ở đây mình thử tìm kiếm 1 tên VbCapital.eth và tên này hiện đang có sẵn. Nếu tên bạn nhập mà đã có người mua rồi thì sẽ hiện unavailable.

Bước 3: Bạn chọn tên miền sau đó sẽ hiển thị ra giao diện chọn thời gian + giá cả. Sau đó nhấn Register là xong.

Phí đăng ký là 0.002 ETH nhưng phí gas lên tới 0.008 ETH

Hiện tại, chi phí đăng ký tên miền được đặt ở các mức giá sau:

  • 5+ ký tự .eth: 5 đô la mỗi năm.
  • 4 ký tự .eth: 160 đô la mỗi năm.
  • 3 ký tự .eth: 640 đô la mỗi năm.

Vì ENS chỉ chạy trên mỗi mạng lưới Ethereum và chưa mở rộng trên các layer 2 khác. Nên phí vẫn là một rào cản để nhiều người hơn có được tên miền. Theo kinh nghiệm của mình thì bạn nên chọn những thời điểm ít người giao dịch trên Ethereum thì phí thấp một chút sẽ có lợi hơn cho bạn.

Kết luận

Ethereum Name Service (ENS) là một dịch vụ trên blockchain Ethereum cung cấp cho người dùng các tên miền dễ nhớ để đại diện cho địa chỉ Ethereum khó nhớ. ENS sử dụng một hệ thống đấu giá để phân phối các tên miền độc quyền, cho phép người dùng sở hữu tên miền mong muốn và tránh xung đột tên miền.

Ethereum Name Service cung cấp tính năng liên kết nhiều địa chỉ Ethereum với cùng một tên miền ENS, cung cấp tính bảo mật và riêng tư, và có thể được sử dụng trên nhiều nền tảng khác nhau. ENS không có token riêng của mình và sử dụng ETH, đồng tiền điện tử chính của Ethereum, để thực hiện các giao dịch trên nó.

Ethereum Name Service là một công nghệ quan trọng trong hệ sinh thái của blockchain Ethereum, giúp đơn giản hóa quá trình giao dịch và tạo ra một cách tiếp cận dễ nhớ và dễ sử dụng hơn đối với các địa chỉ Ethereum.

Tham gia giao dịch cùng Saigontradecoin tại đây!

Đường link các sàn:

Space ID là gì?

“Space ID” được coi là dự án tiên phong trong lĩnh vực đăng ký tên miền trên hệ thống Binance Smart Chain. Nó cho phép người dùng đăng ký tên miền trên Binance Smart Chain và sử dụng nó như một địa chỉ để gửi và nhận tiền điện tử trên hệ thống này. Điều này giúp cho việc quản lý tài sản trở nên dễ dàng hơn và cải thiện tính tiện lợi của người dùng.

Tổng quan về giao thức Space ID

Giao thức Space ID (SPID) là một giao thức mở được sử dụng để quản lý danh tính số cho các đối tác trong hệ sinh thái blockchain và không gian phi tập trung (decentralized space) liên quan đến các ứng dụng như FinTech, DeFi, NFT và IoT. Giao thức này được phát triển bởi công ty Space Decentral Inc. với mục tiêu giải quyết vấn đề về quản lý danh tính trên các nền tảng blockchain hiện tại.

Với SPID, các đối tác có thể xác minh danh tính của nhau một cách an toàn và bảo mật thông qua việc sử dụng mã thông báo mã hóa và chữ ký số. Các thông tin danh tính được lưu trữ trên blockchain, đảm bảo tính toàn vẹn và khả năng truy cập độc lập với bất kỳ tổ chức trung gian nào.

Giao thức SPID cũng cung cấp tính năng quản lý quyền truy cập, cho phép các đối tác định cấu hình quyền truy cập của mình trên blockchain, bao gồm cả quyền truy cập vào dữ liệu và tài sản. Điều này đảm bảo rằng chỉ những đối tác được cho phép mới có thể truy cập thông tin và tài sản liên quan.

Về cơ bản, SPID được xem là một giải pháp quản lý danh tính tiên tiến, đảm bảo tính bảo mật và an toàn cho các đối tác trong hệ sinh thái blockchain. Giao thức này đang được sử dụng và triển khai trên một số nền tảng blockchain khác nhau, bao gồm Ethereum, Binance Smart Chain và nhiều hơn nữa.

Những điểm đáng chú ý của Space ID

  1. Quản lý danh tính tiên tiến: Space ID cung cấp một giải pháp quản lý danh tính tiên tiến, đảm bảo tính bảo mật và an toàn cho các đối tác trong hệ sinh thái blockchain.
  2. Tính năng quản lý quyền truy cập: Giao thức SPID cung cấp tính năng quản lý quyền truy cập, cho phép các đối tác định cấu hình quyền truy cập của mình trên blockchain, bao gồm cả quyền truy cập vào dữ liệu và tài sản.
  3. Tích hợp với nhiều nền tảng blockchain: SPID đã được triển khai trên một số nền tảng blockchain khác nhau, bao gồm Ethereum, Binance Smart Chain và nhiều hơn nữa.
  4. Tính khả dụng và tiện ích: Giao thức Space ID có thể được sử dụng cho nhiều ứng dụng trong hệ sinh thái blockchain và không gian phi tập trung (decentralized space), bao gồm FinTech, DeFi, NFT và IoT.
  5. Độ an toàn và bảo mật cao: Thông tin danh tính được lưu trữ trên blockchain, đảm bảo tính toàn vẹn và khả năng truy cập độc lập với bất kỳ tổ chức trung gian nào, đồng thời sử dụng mã thông báo mã hóa và chữ ký số để đảm bảo tính an toàn và bảo mật.
  6. Hỗ trợ phát triển ứng dụng: Space Decentral Inc. cung cấp tài liệu phát triển và công cụ hỗ trợ phát triển ứng dụng cho giao thức SPID, giúp cho việc tích hợp và sử dụng giao thức trở nên dễ dàng hơn đối với các nhà phát triển.

Những thành phần chính trên giao thức Space ID

  1. Space ID Contract: Đây là một smart contract trên blockchain, được sử dụng để quản lý các thông tin danh tính và quyền truy cập của các đối tác trong hệ sinh thái blockchain.
  2. Space ID Wallet: Là một ví điện tử được sử dụng để lưu trữ thông tin danh tính của người dùng, bao gồm cả khóa riêng tư và khóa công khai.
  3. Space ID Token: Là một token được phát hành trên blockchain, được sử dụng để thanh toán các khoản phí và chi phí liên quan đến việc sử dụng giao thức Space ID.
  4. Space ID SDK: Là một bộ công cụ phát triển phần mềm, cung cấp các thư viện mã nguồn mở và công cụ phát triển ứng dụng, giúp cho việc tích hợp và sử dụng giao thức trở nên dễ dàng hơn đối với các nhà phát triển.
  5. Space Decentral Network: Là một mạng lưới phi tập trung, được sử dụng để kết nối các đối tác trong hệ sinh thái blockchain và cung cấp các dịch vụ liên quan đến giao thức Space ID.

Multi-chain name service và mối quan hệ với Space ID

Multi-chain name service (MNS) và Space ID đều là những công nghệ được phát triển để định danh và quản lý các tài sản trên nhiều nền tảng blockchain khác nhau. Mặc dù có nhiều điểm chung, nhưng MNS và Space ID là hai công nghệ độc lập và có mục tiêu khác nhau.

Trong khi MNS tập trung vào việc định danh các tài sản trên các nền tảng blockchain khác nhau thông qua hệ thống đặt tên phân cấp, thì Space ID tập trung vào việc quản lý danh tính và quyền truy cập của các đối tác trong không gian phi tập trung. Space ID sử dụng các thành phần như Space ID Contract, Space ID Wallet và Space Decentral Network để cung cấp một hệ thống quản lý danh tính bảo mật và phi tập trung trên blockchain.

Tuy nhiên, MNS và Space ID có thể kết hợp với nhau để tạo ra một hệ thống định danh và quản lý tài sản trên blockchain mạnh mẽ hơn. Ví dụ, MNS có thể được sử dụng để định danh các tài sản trên nhiều nền tảng blockchain khác nhau, trong khi Space ID được sử dụng để quản lý quyền truy cập và danh tính của người dùng đối với các tài sản đó. Kết hợp giữa MNS và Space ID có thể giúp cho việc quản lý và định danh các tài sản trên blockchain trở nên đơn giản và bảo mật hơn đối với các đối tác trong không gian phi tập trung.

Multi-chain name service

Multi-chain name service (MNS) là một dịch vụ đặt tên phi tập trung (decentralized naming service) được phát triển để định danh và định vị các tài sản, địa chỉ và thông tin trên nhiều nền tảng blockchain khác nhau.

MNS cho phép người dùng đăng ký tên miền và liên kết với các địa chỉ blockchain khác nhau, giúp cho việc truy cập và quản lý các tài sản trên blockchain trở nên đơn giản và thuận tiện hơn.

MNS sử dụng một hệ thống đặt tên phân cấp, tương tự như DNS (Domain Name System), để quản lý các tên miền trên nhiều nền tảng blockchain khác nhau. Mỗi tên miền trên MNS được liên kết với một địa chỉ blockchain cụ thể, giúp cho việc truy cập đến các tài sản trên blockchain trở nên dễ dàng hơn.

MNS được xem là một công cụ quan trọng trong không gian phi tập trung (decentralized space), giúp cho việc quản lý và định danh các tài sản trên blockchain trở nên đơn giản và bảo mật hơn. MNS đã được triển khai trên nhiều nền tảng blockchain khác nhau, bao gồm Ethereum, Binance Smart Chain, Polkadot và Cosmos, giúp cho việc liên kết các tài sản trên các nền tảng này trở nên thuận tiện và đơn giản hơn.

Thông tin chi tiết Space ID token tokenomics

ID là token gốc của giao thức Space ID với tổng cung tối đa là 2 tỷ token. Lượng token này được phân bổ như sau:

  • Seed Sale: 20.00% tổng cung.
  • Strategic Sale: 8.00% tổng cung
  • Binance Launchpad: 5.00% tổng cung.
  • Core team: 15.00% tổng cung.
  • Cố vấn: 7.00% tổng cung.
  • Marketing: 13.00% tổng cung.
  • Foundation: 12.00% tổng cung.
  • Airdrop cộng đồng: 10.00% tổng cung.
  • Hệ sinh thái: 10.00% tổng cung.
Kế hoạch phân bổ Space ID token
Kế hoạch phân bổ Space ID token

Kết luận

Space ID là một giao thức phi tập trung (decentralized protocol) cho phép đăng ký và quản lý các định danh trên nhiều chuỗi khối (multi-chain) và cho phép các ứng dụng phi tập trung (dApps) phát triển trên nền tảng của nó. Space ID cũng có mối quan hệ chặt chẽ với Multi-chain Name Service (MNS), cho phép quản lý và định danh các địa chỉ ví trên nhiều chuỗi khối khác nhau.

Và SPICE là token chính của Space ID, được sử dụng để trả phí và thưởng cho các hoạt động trong hệ sinh thái Space ID và có một số tính năng khác như đặt cược và giao dịch không thường trực. Có thể nói, Space ID là một trong những giao thức đang phát triển mạnh trong thị trường blockchain và được dự đoán sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng các ứng dụng phi tập trung trong tương lai.

Tham gia giao dịch cùng Saigontradecoin tại đây!

Đường link các sàn:

ParallelChain (XPLL) Community Round

Sau hơn ba năm lập kế hoạch, huy động vốn và nỗ lực kỹ thuật để xây dựng Mainnet proof-of-stake cho hệ sinh thái blockchain song song của ParallelChain, blockchain này hiện đã hoạt động. Nhân dịp sự kiện lớn này, nhóm ParallelChain rất vui mừng thông báo về XPLL Community Round đã bị trì hoãn lâu.

Trong bài viết này, bạn sẽ tìm thấy:

  • I. Giới thiệu dự án
  • II. Chi tiết vòng Community (bao gồm ngày, đóng góp tối thiểu và tối đa, giá cả, điều kiện phân phối, cách tham gia)
  • III. Tóm tắt các vòng trước đó
  • IV. Các thông tin quan trọng và XPLL Token.

I. Giới thiệu dự án & Lời nhắn từ nhóm

ParallelChain là một hệ sinh thái blockchain đa ứng dụng (dual-blockchain)và hợp đồng thông minh được cung cấp bởi hai sổ cái phân tán layer 1: ParallelChain Mainnet và ParallelChain Private. Với mục đích tạo ra một hệ sinh thái đáng tin cậy, được liên kết và có ích cho người dùng web2 và web3, dự án ParallelChain tập trung vào: tương tác giữa các blockchain riêng tư và công khai với tính riêng tư được bảo vệ ở mức lõi; khả năng mở rộng tương thích với web2; khả năng dựa trên trí tuệ nhân tạo và tuân thủ cho các công ty được quy định.

Không nhất thiết có sự hợp tác web2, DeFi sẽ bị khóa.

Vào năm 2020, chúng tôi đã công bố sáng kiến xây dựng proof-of-stake blockchain công khai cho ParallelChain, mà lúc đó chỉ là một private blockchain cho các doanh nghiệp. Chúng tôi đã được hỗ trợ và được tin tưởng rất nhiều từ các nhà khoa học máy tính có uy tín, các đam mê cùng chí hướng – quan trọng nhất là bạn – tham gia ParallelChain trong nỗ lực chung này để tiến hóa hệ sinh thái blockchain thành một không gian an toàn và dễ truy cập hơn để tạo ra các trường hợp sử dụng đổi mới.

Kể từ khi kết thúc vòng Private Round hơn một năm trước, cộng đồng của chúng tôi đã phát triển vượt bậc, và chúng tôi rất vui được cung cấp cơ hội cuối cùng này cho các thành viên mới và những người đã bỏ lỡ các sự kiện trước đó.

II. Chi tiết vòng Community.

Thời gian:

Từ 27/3/2023 đến 30/4/2023 (dự kiến).

Community Round Supply:

6.250.000 XPLLs

Giá:

0,76 đô la Mỹ mỗi XPLL

Vesting:

35% sẽ được mở khóa tại sự kiện phân phối hàng loạt (dự kiến trong tuần đầu tiên của tháng 5 năm 2023), phần còn lại 65% sẽ được mở khóa mỗi ngày và tuyến tính trong:

(a) 30 ngày với US$500- US$3,000;

(b) 150 ngày với US$3,001 – US$6,000;

(c) 270 ngày với US$6,001 – US$10,000.

Đóng góp tối thiểu và tối đa:

Từ US$500 – US$10,000 (Đóng góp có thể được thực hiện bằng BTC, ETH, USDC, USDT)

Cách thức tham gia:

Vui lòng đăng ký tham gia Vòng Community qua liên kết này trên di động: : https://xpllkyc.parallelchain.io/.

Trong đơn đăng ký, bạn sẽ được yêu cầu nhập số tiền đô la Mỹ (USD – $0.76 * number of tokens) đối với phân bổ của bạn, cung cấp địa chỉ ParallelChain public của bạn để nhận XPLL và hoàn thành quá trình KYC bao gồm chụp ảnh khuôn mặt và tài liệu ID.

Sau khi nộp:

Tham gia của bạn phụ thuộc vào KYC được phê duyệt thành công, mà nhóm ParallelChain có quyền quyết định khác và cuối cùng. Những người đăng ký thành công sẽ nhận được SAFT (Thỏa thuận đơn giản cho Mã token Tương lai) từ nhóm qua email, chứa chi tiết phân bổ và hướng dẫn chi tiết hơn.

Các thành viên của Vòng Community sẽ nhận được XPLL tại địa chỉ ParallelChain của họ được cung cấp trong biểu mẫu tại sự kiện phân phối hàng loạt.

III. Tóm tắt các vòng đầu tư trước đó.

Kể từ khi dự án mainnet bắt đầu vào quý 4 năm 2020, đã có một số vòng đầu tư được tiến hành:

Angel (Tháng 10 – Tháng 12 năm 2020)

  • US$0,06
  • 5% được mở khóa, độ trễ 180 ngày, sau đó mở khóa tuyến tính trong khoảng thời gian 360-720 ngày

Seed (Tháng 12 năm 2020 – Tháng 2 năm 2021)

  • US$0,12
  • 25% được mở khóa, độ trễ 90 ngày, sau đó mở khóa tuyến tính trong khoảng thời gian 240-360 ngày

Privates (Tháng 2 – Tháng 5 năm 2021)

  • US$0,60
  • 25% được mở khóa, sau đó mở khóa tuyến tính trong khoảng thời gian 30-270 ngày

Validators (vest) (Tháng 11 năm 2021 – Tháng 3 năm 2023)

  • US$0,30 / US$0,35 / US$0,40
  • 0% được mở khóa, độ trễ ít hơn 1 tháng, sau đó mở khóa tuyến tính trong khoảng thời gian 18-24 tháng

Validators (operate) (Tháng 11 năm 2021 – Tháng 3 năm 2023)

  • US$0,30 / US$0,35 / US$0,40
  • 0% được mở khóa, độ trễ 8-12 tháng, sau đó mở khóa tuyến tính trong khoảng thời gian 10-12 tháng

IV. XPLL Key Facts & Tokenomic

Network: ParallelChain

Loại: Token tiện ích (Utility Token)

Total Supply (Genesis): 125 triệu

Max Supply: Có phần lớn

Initial Marketing Cap: Khoảng 6,2 triệu USD

Initial Circulating Supply: Khoảng 6,56% của nguồn cung

Initial Fully Diluted Value: 95 triệu USD

Trong tài liệu XPLL Token Metrics này: https://cms.parallelchain.io/uploads/XPLLTOKENMETRICS_7cca746524.pdf, bạn sẽ tìm thấy thông tin chi tiết về XPLL, bao gồm phân phối nguồn cung, số liệu của các vòng đấu giá trước đó, các khoảng thời gian khóa giữ sau khi ra mắt và lạm phát.

Hướng dẫn săn airdrop zkSync.

Tổng quan về zkSync

zkSync là một nền tảng giải pháp scaling layer 2 của Ethereum, được xây dựng trên công nghệ zero-knowledge (ZK) rollups. Nó cho phép các giao dịch Ethereum được thực hiện nhanh hơn và với chi phí thấp hơn so với việc giao dịch trực tiếp trên mainnet Ethereum.

Các ZK rollups là một loại giải pháp layer 2, trong đó các giao dịch được thực hiện ngoài mainnet Ethereum, trong một “rollup” tương tự như một block. Thay vì trực tiếp xử lý các giao dịch, các ZK rollups tập trung các giao dịch vào một tổng số và sử dụng cryptography để chứng minh rằng các giao dịch này đã được thực hiện một cách hợp lệ, mà không cần phải xem xét từng giao dịch riêng lẻ.

zkSync sử dụng ZK rollups để giảm chi phí và tăng tốc độ cho các giao dịch Ethereum, đồng thời giữ được mức độ an toàn và bảo mật cao nhờ sử dụng công nghệ cryptography. Nó cũng cung cấp tính năng cho phép tích hợp dApps và sử dụng các token ERC-20, cũng như cung cấp cho người dùng khả năng chuyển đổi giữa ETH và các token ERC-20.

Với zkSync, người dùng có thể thực hiện các giao dịch nhanh hơn và với chi phí thấp hơn, trong khi vẫn đảm bảo tính an toàn và bảo mật cho các tài sản của họ.

Chuẩn bị gì để airdrop trên zkSync?

  1. Tạo một smart contract trên mainnet Ethereum: Smart contract sẽ đảm nhận việc quản lý và phân phối các token cho người dùng. Bạn có thể sử dụng các công cụ như Remix hoặc Truffle để tạo một smart contract.
  2. Tạo một rollup trên zkSync: Bạn cần tạo một rollup trên zkSync để chứa các token và đảm bảo tính an toàn và bảo mật cho các giao dịch của người dùng. Bạn có thể sử dụng công cụ zkSync SDK để tạo một rollup.
  3. Chuyển token vào rollup: Bạn cần chuyển các token mà bạn muốn phân phối vào rollup trên zkSync. Bạn có thể sử dụng các công cụ như zkSync Explorer hoặc zkSync SDK để thực hiện việc chuyển này.
  4. Tạo một danh sách người dùng được nhận token: Bạn cần tạo một danh sách người dùng được nhận token trong airdrop của bạn. Bạn có thể sử dụng các công cụ như Google Sheets hoặc Excel để quản lý danh sách này.
  5. Thực hiện phân phối token: Cuối cùng, bạn cần thực hiện phân phối các token cho người dùng trên rollup trên zkSync. Bạn có thể sử dụng các công cụ như zkSync SDK để thực hiện việc phân phối này.

Tuy nhiên, để thực hiện một airdrop trên zkSync cần nhiều kiến thức kỹ thuật và hiểu biết về blockchain. Do đó, nếu bạn không có kinh nghiệm hoặc kiến thức về các công nghệ này, bạn nên tìm kiếm sự trợ giúp từ các chuyên gia hoặc nhờ đến các công ty tư vấn blockchain.

Cài đặt ví MetaMask 

Trước tiên, các bạn cần tải ví MetaMask.

Sau đó, thực hiện thêm mạng testnet zkSync 2.0 vào ví MetaMask trong phần Setting → Add Network và điền thông tin như sau:

  • Network Name: zkSync alpha testnet
  • New RPC URL: https://zksync2-testnet.zksync.dev
  • Chain ID: 280
  • Currency Symbol: ETH
  • Block Explorer URL(Optional): https://zksync2-testnet.zkscan.io/

Gửi tiền vào ví zkSync 

Để làm testnet và airdrop trên zkSync, các bạn cần gửi khoảng 20 USD vào ví zkSync. Cách thực hiện như sau:

Bước 1: Truy cập vào trang zkSync Wallet tại đây. Sau đó, chọn Ethereum Wallet → MetaMask để kết nối. 

Bước 2: Click Top up và lựa chọn phương pháp để chuyển tài sản sang mạng lưới zkSync. Cá nhân tác giả khuyến khích mọi người nên chuyển ETH thông qua Bybit vì dễ mà phí lại không quá cao. 

Hướng dẫn làm testnet, săn airdrop trên zkSync 

Để làm testnet và săn airdrop trên zkSync, bạn có thể thực hiện các bước sau:

  1. Cài đặt zkSync SDK: Đầu tiên, bạn cần cài đặt zkSync SDK trên máy tính của mình. Bạn có thể thực hiện điều này bằng cách truy cập trang Github của zkSync và làm theo hướng dẫn.
  2. Tạo một rollup trên zkSync testnet: Bạn cần tạo một rollup trên zkSync testnet để thực hiện các giao dịch thử nghiệm. Bạn có thể sử dụng zkSync Explorer để tạo một rollup.
  3. Tạo một tài khoản trên zkSync testnet: Bạn cần tạo một tài khoản trên zkSync testnet để thực hiện các giao dịch thử nghiệm. Bạn có thể sử dụng zkSync Explorer để tạo một tài khoản.
  4. Tìm kiếm airdrop trên zkSync testnet: Bạn có thể tìm kiếm airdrop trên zkSync testnet bằng cách tham gia các diễn đàn và cộng đồng liên quan đến zkSync. Các airdrop thường được thông báo trên các trang web và kênh Telegram của zkSync.
  5. Thực hiện thủ tục đăng ký và nhận token: Nếu bạn tìm thấy một airdrop trên zkSync testnet, bạn cần thực hiện thủ tục đăng ký và nhận token. Thông thường, thủ tục này bao gồm việc điền thông tin cá nhân và địa chỉ ví zkSync của bạn.
  6. Thực hiện giao dịch trên zkSync testnet: Sau khi nhận được token, bạn có thể thực hiện các giao dịch thử nghiệm trên zkSync testnet, bao gồm việc chuyển token, tạo lệnh mua/bán token và thực hiện các giao dịch khác.
Lưu ý rằng testnet chỉ dùng để thử nghiệm và không có giá trị thực tế. Để sử dụng zkSync với các tài sản thực tế, bạn cần sử dụng mainnet Ethereum.
Tham gia giao dịch cùng Saigontradecoin tại đây!

Đường link các sàn: