Nếu bạn mong muốn xây dựng trong Web3 với kinh nghiệm JavaScript của mình, thì có tin vui: đội ngũ BytePitch đã ra mắt Khóa đào tạo Agoric đầu tiên là một phần của Chainboard Academy. Khóa đào tạo kéo dài 10 tuần kết hợp các bài giảng và các dự án nhỏ để giúp bạn nhanh chóng làm quen với Agoric – bộ công nghệ JavaScript để xây dựng và triển khai các ứng dụng phi tập trung.
Khóa đào tạo bắt đầu vào ngày 3 tháng 4 năm 2023, vì vậy hãy đăng ký ngay hôm nay.
Là một người tham gia, bạn sẽ được phân công một người hướng dẫn để hỗ trợ bạn trong quá trình học, bên cạnh việc học qua trao đổi với các bạn học viên khác. Sau khi kết thúc khóa đào tạo, bạn sẽ có khả năng xây dựng, kiểm tra và triển khai các ứng dụng phi tập trung của riêng bạn trên chuỗi Agoric, bao gồm việc hiểu về Agoric SDK, khung JavaScript bảo mật và triển khai ứng dụng.
Chainboard đã có một lịch sử đào tạo Web3 tuyệt vời. Họ tuyển chọn các nhà phát triển dẫn dắt các bài học dựa trên các dự án và tổ chức các bài giảng trực tiếp. Sau khi hoàn thành khóa đào tạo, bạn sẽ có một bộ kỹ năng nền tảng Agoric đầy đủ để mở rộng thực hành Web3 của mình hoặc bắt đầu sự nghiệp Web3 của bạn.
Bạn có cần có kiến thức về web3 không?
Không yêu cầu có kinh nghiệm Web3 chính thức cho khóa đào tạo này. Chương trình này mở cho tất cả các nhà phát triển có mong muốn mở rộng kiến thức của mình và có động lực để tạo ra các dự án của riêng mình trong hệ sinh thái Agoric đang phát triển. Mục đích của khóa đào tạo này là giúp bạn vượt qua những bước đầu tiên khó khăn khi bắt đầu trên một nền tảng mới.
Yêu cầu tiên quyết
1-2 năm kinh nghiệm lập trình với Node.js
Hiểu biết tốt về phát triển web và cơ sở khoa học máy tính
Hiểu biết cơ bản về blockchain.
Bạn sẽ có khả năng gì sau 10 tuần?
Khi tốt nghiệp sẽ có khả năng xây dựng, kiểm thử và triển khai các dApp của riêng họ trên blockchain Agoric. Bạn sẽ cảm thấy thoải mái với Agoric SDK và có thể tạo ra các dự án có thể đóng góp vào sự phát triển hệ sinh thái.
Khóa đào tạo có mất phí gì không?
Tuần đầu tiên bao gồm bài giảng, workshop và bài tập về nhà là miễn phí. Từ tuần thứ hai, Chainboard Academy sẽ yêu cầu sinh viên tạo ra các Huy hiệu khóa học (hoặc cơ chế tương tự) và sau đó phân phát cho sinh viên khi hoàn thành khóa học.
Lịch sử đào tạo của BytePitch như thế nào?
Lịch sử, 75% các tốt nghiệp của Chainboard Academy đã có việc làm ngay sau khi hoàn thành một trong những khóa đào tạo. Đây sẽ là khóa đào tạo đầu tiên của Chainboard cho một dự án ngoài hệ sinh thái Ethereum.
Nơi bạn sống có quan trọng không?
Về cơ bản không, nhưng khóa đào tạo ban đầu được nhắm đến cho sinh viên châu Âu và Mỹ, điều này sẽ được phản ánh trong thời gian của các buổi học.
Thời hạn nộp đơn là khi nào?
Thời hạn nộp đơn là vào ngày 27 tháng 3 năm 2023, với bài học đầu tiên bắt đầu vào ngày 3 tháng 4 năm 2023.
LooksRare là sàn NFT ưu tiên cộng đồng (community-first) đầu tiên, thường xuyên thưởng cho các nhà giao dịch, người sưu tập và người tạo nội dung cho sự tham gia tích cực.
Bởi những người yêu thích NFT, dành cho những người yêu thích NFT.
Mục tiêu mà chúng tôi hướng tới:
Đây là chúng tôi.
Việc trở thành sàn NFT ưu tiên cộng đồng có nghĩa là LooksRare thưởng, động viên và trả lại cho người dùng và nhà sáng lập trên nền tảng.
???? Được thưởng – Người dùng thực hiện các giao dịch trên nền tảng, tức là mua hoặc bán bất kỳ NFT nào trên LooksRare đều nhận được động lực token LOOKS.
???? Chia sẻ phí giao thức – 100% phí được tạo ra bởi giao thức được sử dụng như là phần thưởng để khuyến khích sự tham gia tích cực.
⚡️ Người sáng tạo được thanh toán ngay lập tức – Người sáng tạo được thanh toán bản quyền ngay lúc bán.
Các hợp đồng thông minh của LooksRare được xây dựng tuỳ chỉnh trong một hệ thống modular, cho phép các tính năng mới được triển khai dần – mà không phải phụ thuộc vào compromit bảo mật – nhờ vào các chữ ký chuẩn hóa xác định rõ phạm vi thực thi.
Điều này có nghĩa là chúng tôi có thể cung cấp các loại tương tác mới, như những cái này (sẽ được triển khai sớm):
Collection offer – Đưa ra một đề nghị bao phủ tất cả NFT trong một bộ sưu tập được chọn
Trait offer – Đề nghị mua bất kỳ NFT nào với thuộc tính cụ thể nào đó trong một bộ sưu tập ví dụ như BAYC với lông vàng
Multi-cancellation – Hủy nhiều đơn đặt hàng đang mở trong một giao dịch.
Từ việc sử dụng một số hệ thống tìm kiếm cơ bản nhất thế giới, cho đến việc triển khai các tiêu chuẩn trên chuỗi như EIP-712 và ERC-2981, kiến trúc kỹ thuật của LooksRare (hợp đồng, cơ sở dữ liệu, API, giao diện trước, tìm kiếm) đã được thiết kế từ đáy lên để đảm bảo khả năng mở rộng, tốc độ và bảo mật bằng cách sử dụng công nghệ mới nhất và tốt nhất.
Chúng tôi cũng đã đảm bảo tính tương thích để triển khai trên các giải pháp mở rộng ETH khi chúng sẵn sàng cho đại chúng.
LOOKS Tokenomics
Về LOOKS
LOOKS là mã thông báo tương đối bản địa của giao thức LooksRare.
Đó là một phiên bản chuyển được của các chức năng tiện ích được chỉ định trong giao thức và mã của LooksRare, nơi nó được thiết kế chỉ để được sử dụng như một mã thông báo tiện ích tương tác được.
Lịch phát hành LOOKS
Lịch phát hành LOOKS có thể giao dịch được.
Thông tin thêm về token LOOKS
Chú ý rằng LOOKS không đại diện cho bất kỳ sự sở hữu cổ phần, tham gia, quyền, chủ đề hoặc quyền lợi nào trong giao thức, Nhà phân phối, các công ty liên quan tới đó hoặc bất kỳ công ty, doanh nghiệp hay dự án nào khác.
LOOKS không có tiêu chuẩn cam kết phí, cổ tức, doanh thu, lợi nhuận hoặc lợi tức đầu tư nào cho chủ sở hữu mã thông báo. Nó không có ý định tạo thành một chứng khoán tại bất kỳ lãnh thổ có liên quan nào.
LOOKS chỉ có thể được sử dụng trên nền tảng LooksRare và sở hữu không mang lại bất kỳ quyền hạn nào, rõ ràng hoặc ngụ ý, ngoại trừ quyền sử dụng LOOKS như một phương tiện để cho phép sử dụng và tương tác trong giao thức LooksRare. Giá thị trường thứ cấp của LOOKS không phụ thuộc vào nỗ lực của nhóm LooksRare và không có chức năng hoặc kế hoạch mã thông báo được thiết kế để kiểm soát hoặc điều khiển giá thị trường thứ cấp này.
Quan trọng nhất, LOOKS được thiết kế để khuyến khích sự tham gia của cộng đồng sinh thái – vì vậy người dùng cần tham gia để tận hưởng phần thưởng dưới dạng LOOKS và các tài sản kỹ thuật số khác.
Exchanges
LOOKS hiện đang được liệt kê trên các sàn giao dịch sau đây:
Hashflow là một nền tảng giao dịch tài sản trực tuyến (OTC) cho các thị trường tài sản mã hóa. Nó cho phép người dùng mua và bán các loại tài sản mã hóa với giá ổn định và các tính năng đảm bảo dữ liệu và bảo mật.
Với Hashflow, người dùng có thể thực hiện các giao dịch OTC với các nhà cung cấp thanh khoản trực tiếp mà không cần thông qua trung gian truyền thống như sàn giao dịch. Điều này giúp tăng tính thanh khoản và giảm chi phí giao dịch.
Hashflow cũng cung cấp một công cụ phân tích thị trường để giúp người dùng theo dõi giá của tài sản mã hóa, các xu hướng thị trường và thông tin chi tiết về các giao dịch được thực hiện trên nền tảng.
Điểm nổi bật của nền tảng Hashflow
Chi phí giao dịch thấp: Hashflow sử dụng một cơ chế giao dịch mới, được gọi là “Flash minting”, giúp giảm thiểu chi phí giao dịch cho người dùng.
Khả năng tái sử dụng tài sản: Hashflow cho phép người dùng tạo ra các tài sản mới bằng cách sử dụng tài sản hiện có của mình, đồng thời cho phép tái sử dụng các tài sản này trong các giao dịch khác.
Bảo mật cao: Hashflow sử dụng một hệ thống kiểm soát truy cập linh hoạt để đảm bảo tính an toàn của các tài sản và giao dịch.
Tính khả chuyển: Hashflow hỗ trợ các giao dịch giữa các chuỗi khối khác nhau, cho phép người dùng chuyển tài sản giữa các nền tảng DeFi khác nhau.
Hỗ trợ cho các ứng dụng DeFi: Hashflow cung cấp các API để hỗ trợ cho các nhà phát triển xây dựng các ứng dụng DeFi, đồng thời cung cấp các công cụ phân tích và theo dõi cho các nhà đầu tư.
HFT Token là token mà Hashflow sử dụng để thực hiện các giao dịch trên nền tảng của mình. Việc nắm giữ HFT Token có thể mang lại một số lợi ích sau:
Chiết khấu phí giao dịch: Người dùng có thể được giảm phí giao dịch khi sử dụng HFT Token để thanh toán các khoản phí trên nền tảng Hashflow.
Tham gia vào các quyết định quản trị: Chủ sở hữu HFT Token có thể đóng góp ý kiến và tham gia vào quyết định quản trị của nền tảng Hashflow thông qua các phiếu bầu.
Khả năng tăng giá trị: Nếu nền tảng Hashflow phát triển thành công và được sử dụng rộng rãi, giá trị của HFT Token có thể tăng lên theo thời gian.
Khả năng sử dụng trong các ứng dụng DeFi khác: HFT Token có thể được sử dụng trong các ứng dụng DeFi khác, ngoài Hashflow, nếu những ứng dụng đó tích hợp HFT Token vào hệ thống của mình.
Tuy nhiên, việc nắm giữ HFT Token cũng có rủi ro, giống như bất kỳ khoản đầu tư nào khác. Giá trị của HFT Token có thể bị ảnh hưởng bởi thị trường chung, sự thay đổi trong quản trị của nền tảng Hashflow và những rủi ro liên quan đến việc sử dụng token trong các ứng dụng DeFi. Trước khi đầu tư, người dùng nên tự tìm hiểu kỹ về HFT Token và cân nhắc rủi ro trước khi quyết định đầu tư.
Thông tin Token Hashflow (HFT)
Token Hashflow (HFT) là token được phát hành trên nền tảng Ethereum và được sử dụng để thực hiện các giao dịch trên nền tảng Hashflow. HFT được phát hành vào tháng 12 năm 2020 thông qua một đợt bán token công khai (ICO) và được niêm yết trên một số sàn giao dịch tiền điện tử lớn.
Tổng cung của HFT là 100 triệu token, với khoảng 30 triệu token được phân bổ cho người dùng và nhà đầu tư trong đợt bán token công khai. Phần còn lại của token được phân bổ cho các hoạt động khác như phát triển sản phẩm, quản trị và marketing.
HFT được sử dụng để thanh toán các khoản phí giao dịch và các khoản phí khác trên nền tảng Hashflow. Ngoài ra, chủ sở hữu HFT còn có thể sử dụng token để tham gia vào quyết định quản trị của nền tảng thông qua các phiếu bầu.
Tính năng tiêu biểu của HFT là sử dụng cơ chế “Flash Minting” để tạo mới các token trong quá trình giao dịch, giúp giảm chi phí giao dịch cho người dùng. HFT cũng được sử dụng để thực hiện các giao dịch chéo chuỗi khác nhau và có thể được sử dụng trong các ứng dụng DeFi khác.
Key Metrics HFT
Token Name: Hashflow
Ticker: HFT
Blockchain: Ethereum
Token Standard: ERC-20
Contract: Updating…
Token Type: Utility, Governance
Total Supply: 1,000,000,000
Circulating Supply: Updating…
HFT Token Allocation
HFT Token Sale
Vào ngày 31/10/2022, Binance thông báo sẽ list Hashflow (HFT) trên Binance Launchpool. Người dùng cần stake BNB và BUSD để farm HFT trong 30 ngày, bắt đầu từ ngày 01/11/2022.
Tổng số token trong Launchpool là 15,000,000 HFT. Trong đó:
Stake BNB Pools: 12,000,000 HFT (80%)
Stake BUSD Pools: 3,000,000 HFT (20%)
Tổng phần thưởng hàng ngày trong Launchpool là 500,000 HFT. Trong đó:
BNB Pools: 400,000 HFT
BUSD Pools: 100,000 HFT
Token HFT có thể được bắt đầu giao dịch trên Binance từ ngày 07/11/2022.
HFT Token Release Schedule
Thời gian mở khóa token HFT sẽ được diễn ra như sau:
Lịch mở khóa HFT Token
Cách kiếm và sở hữu HFT Token
Mua HFT Token trên các sàn giao dịch tiền điện tử: HFT Token đã được niêm yết trên một số sàn giao dịch tiền điện tử lớn như Uniswap, Gate.io, Bitmax và một số sàn khác. Người dùng có thể mua HFT Token bằng cách sử dụng các loại tiền điện tử khác như Bitcoin (BTC) hoặc Ethereum (ETH).
Tham gia vào các chương trình khuyến mãi của Hashflow: Hashflow thường xuyên tổ chức các chương trình khuyến mãi để tặng HFT Token cho người dùng, đặc biệt là các người dùng mới. Người dùng có thể tìm hiểu về các chương trình này trên trang web và các kênh truyền thông xã hội của Hashflow.
Tham gia vào các chương trình khai thác (mining) HFT Token: Hashflow đã công bố kế hoạch sẽ phát hành một số token thông qua khai thác trong tương lai. Người dùng có thể tham gia vào các chương trình khai thác này để kiếm HFT Token.
Để sở hữu HFT Token, người dùng cần có một ví tiền điện tử hỗ trợ ERC-20 (ví Ethereum) để lưu trữ token. Sau khi mua được HFT Token, người dùng có thể gửi token vào ví và sử dụng chúng để thực hiện các giao dịch trên nền tảng Hashflow hoặc giữ token để đầu tư trong tương lai.
Hashflow là một nền tảng giao dịch tài chính phi tập trung (DeFi) được xây dựng trên mạng lưới Ethereum. Nó cung cấp cho người dùng một cách tiếp cận mới và đơn giản hóa để tham gia vào các giao dịch trao đổi (DEX) và các khoản vay cho vay (lending) trong không gian DeFi.
Với Hashflow, người dùng có thể giao dịch các token ERC-20 và thực hiện các giao dịch trên các giao thức DeFi hàng đầu như Uniswap, Compound, Aave và Balancer. Nền tảng này cũng cung cấp tính năng tìm kiếm tốt để người dùng có thể tìm kiếm các giao dịch với tỷ lệ phí thấp nhất và tốt nhất.
Một điểm đặc biệt của Hashflow là tính năng chi phí phát sinh thấp. Thay vì phải trả phí giao dịch bằng ETH, người dùng có thể trả phí bằng bất kỳ token ERC-20 nào được hỗ trợ trên nền tảng. Điều này giúp giảm chi phí và tăng tính khả dụng của các token này.
Ngoài ra, Hashflow cũng cung cấp tính năng bảo mật cao và kiểm soát tài khoản linh hoạt cho người dùng. Nền tảng này được xây dựng với sự đảm bảo an ninh của thông tin, điều này giúp bảo vệ tài sản và thông tin cá nhân của người dùng.
Tóm lại, Hashflow cung cấp một giải pháp tiện lợi, đáng tin cậy và an toàn cho người dùng tham gia vào thị trường DeFi đang phát triển rất nhanh chóng.
Đã tìm thấy một phương thức mới để thể hiện trên web3 thông qua nghệ thuật, trò chơi, giải trí và sự kiện. Các khả năng về tác động của blockchain đối với văn hóa là vô tận đến mức không thể dự đoán hết được. APE là một token được tạo ra để hỗ trợ cho những gì sắp xảy ra, được kiểm soát và xây dựng bởi cộng đồng. Nó sẽ phục vụ như một lớp giao thức phi tập trung cho các sáng kiến do cộng đồng dẫn dắt để đưa văn hóa tiến vào thế giới ảo.
APE FOUNDATION
APE Foundation là người quản lý ApeCoin. Đây không phải là một cơ quan giám sát, mà là tầng cơ sở trên đó các chủ sở hữu ApeCoin trong ApeCoin DAO có thể xây dựng.
Tổ chức này thúc đẩy quản trị phi tập trung và dẫn dắt bởi cộng đồng và được thiết kế để trở nên phi tập trung hơn theo thời gian. Nó được giao nhiệm vụ quản lý các quyết định của ApeCoin DAO và chịu trách nhiệm cho các nhiệm vụ hàng ngày, kế toán, quản lý dự án và các nhiệm vụ khác để đảm bảo rằng các ý tưởng của cộng đồng DAO được hỗ trợ để trở thành hiện thực.
Mục tiêu của APE Foundation là quản lý sự phát triển của hệ sinh thái APE một cách công bằng và bao hàm. Nó sử dụng Ecosystem Fund, được kiểm soát bởi một multisig wallet, để trả các khoản chi phí theo chỉ đạo của ApeCoin DAO và cung cấp một cơ sở hạ tầng cho các chủ sở hữu ApeCoin để hợp tác thông qua các quy trình quản trị mở (governance) và không cần phép.
DAO
ApeCoin DAO tồn tại vì quản trị phi tập trung là rất quan trọng để xây dựng và quản lý một cộng đồng phân tán toàn cầu – và do đó là rất quan trọng đối với sự thành công của hệ sinh thái APE.
Quá trình đề xuất Cải tiến APE – APE Improvement Proposal Process (xem Governance) sẽ cho phép các thành viên ApeCoin DAO đưa ra quyết định liên quan đến việc phân bổ Quỹ Sinh thái, quy tắc quản trị, dự án, đối tác và hơn thế nữa. Tất cả chủ sở hữu ApeCoin đều có thể tham gia vào ApeCoin DAO.
HỘI ĐỒNG
Một hội đồng đặc biệt trên Quỹ APE (gọi là “Board” của DAO) sẽ cung cấp sự giám sát các quản trị viên của Quỹ theo yêu cầu của các thành viên ApeCoin DAO. Mục đích của Board là xử lý các đề xuất của DAO và phục vụ tầm nhìn của cộng đồng. Nó sẽ họp để xem xét các đề xuất yêu cầu kiểm duyệt theo quy tắc ApeCoin DAO. Hội đồng ban đầu phục vụ trong một nhiệm kỳ sáu tháng, sau đó các thành viên DAO sẽ bầu cử hàng năm các thành viên Hội đồng.
APECOIN PROTOCOL
ApeCoin là một token quản trị và tiện ích ERC-20 được sử dụng trong hệ sinh thái APE để tăng cường một cộng đồng phi tập trung xây dựng ở phía trước của web3.
Là tầng giao thức mã nguồn mở của hệ sinh thái, ApeCoin phục vụ mục đích như sau:
Quản trị: ApeCoin là token quản trị của hệ sinh thái, cho phép các chủ sở hữu ApeCoin tham gia vào ApeCoin DAO.
Thống nhất chi tiêu:ApeCoin là token tiện ích của hệ sinh thái, cung cấp một đồng tiền chung và mở cho tất cả các thành viên của nó mà không cần trung gian tập trung.
Truy cập: ApeCoin cung cấp quyền truy cập vào một số phần của hệ sinh thái mà nếu không có nó thì sẽ không thể truy cập được, như các trò chơi độc quyền, đồ merch, sự kiện và dịch vụ.
Khuyến khích: ApeCoin là một công cụ cho các nhà phát triển bên thứ ba tham gia vào hệ sinh thái bằng cách tích hợp APE vào các dịch vụ, trò chơi và các dự án khác.
PHÂN BỐ APECOIN
Tổng cung ApeCoin là 1 tỷ đồng xu và sẽ không bao giờ tăng lên do không có khả năng mint mới thông qua giao diện hợp đồng. Tương tự, giao diện hợp đồng cũng không cho phép đốt đồng xu, do đó tổng cung sẽ không bao giờ giảm xuống.
Theo tiêu chuẩn thông thường, một phần của đồng xu được khóa ban đầu để dành cho các nhà đóng góp cho dự án. Các đồng xu bị khóa sẽ được mở khóa trong vòng 48 tháng, theo lịch trình mở khóa được xác định trong biểu đồ dưới đây, bắt đầu từ ngày ra mắt, ngày 17 tháng 3 năm 2022.
ApeCoin sẽ được phân phối cho bốn nhóm chính, như được chi tiết trong biểu đồ dưới đây. Các ví giữ đồng xu được phân bổ cho kho bạc và nguồn tài nguyên của DAO có thể được xem tại đây.
Việc yêu cầu ApeCoin cho chủ sở hữu BAYC và MAYC
Số lượng token sẽ được phân bổ cho các thành viên BAYC/MAYC thông qua trang yêu cầu bắt đầu từ ngày 17 tháng 3 năm 2022 lúc 8:30AM ET.
Để đảm bảo việc phát hành ApeCoin công bằng đối với chủ sở hữu NFT BAYC và MAYC, phân bổ được xác định dựa trên sự khác biệt giá trị giữa các bộ sưu tập NFT, xấp xỉ tháng trước khi yêu cầu token được phát hành (từ ngày 07/02/22 đến 08/03/22). Mỗi Bored Ape hoặc Mutant Ape NFT có một Bored Ape Kennel Club NFT phù hợp sẽ có thể yêu cầu số lượng ApeCoin được chỉ định bên dưới.
CÁCH THỨC HOẠT ĐỘNG
15% tổng cung ApeCoin được phân bổ cho chủ sở hữu BAYC/MAYC để đòi quyền sẽ được chuyển vào một hợp đồng thông minh. Quyền sở hữu của hợp đồng sẽ được chuyển sang một multisig wallet, có trách nhiệm:
Khởi động giai đoạn yêu cầu BAYC/MAYC/BAKC
Kết thúc giai đoạn yêu cầu sau 90 ngày kể từ khi ra mắt
Nắm giữ toàn bộ APE tokens chưa được yêu cầu tại thời điểm kết thúc giai đoạn yêu cầu
Chuyển các token chưa được yêu cầu này vào các ví Coinbase Custody làm thành phần của Ecosystem Fund
Token yêu cầu được tặng kèm với bất kỳ NFT nào chỉ có thể yêu cầu một lần. Để kiểm tra xem một BAYC, MAYC (hoặc BAYC hoặc MAYC với một BAKC đi kèm) đã yêu cầu token của mình chưa, sử dụng công cụ kiểm tra NFT: https://apecoin.com/nft-checker
APE FOUNDATION IP
APE Foundation đã được tặng 1 trên 1 NFT bởi Yuga Labs, những người tạo ra Câu lạc bộ du thuyền Bored Ape. Bạn có thể thấy nó ở đây: here. Yuga Labs đã chuyển tất cả các quyền và đặc quyền đối với NFT và tác phẩm nghệ thuật cơ bản của nó cho APE Foundation. ApeCoin DAO có thể quyết định cách sử dụng tài sản trí tuệ này.
Một số câu hỏi:
DIFFERENT ENTITIES và NAMES LÀ GÌ ? VÀ CHÚNG LIÊN QUAN ĐẾN NHAU NHƯ THẾ NÀO?
Yuga Labs – Yuga Labs là một công ty web3 nổi tiếng với việc thành lập Bored Ape Yacht Club. Nó sẽ là một thành viên cộng đồng trong ApeCoin DAO và sẽ sử dụng APE làm mã token chính trong các dự án mới.
BAYC – The Bored Ape Yacht Club là một bộ sưu tập các tác phẩm nghệ thuật kỹ thuật số được tạo thành NFT, trong đó mã token tự nó tăng gấp đôi với tư cách là thành viên của một câu lạc bộ đầm lầy dành cho loài vượn.
APE Foundation – APE Foundation là cơ quan quản lý của ApeCoin, một pháp nhân tồn tại để quản lý các quyết định của ApeCoin DAO.
ApeCoin DAO – Một tổ chức quản trị phi tập trung sẽ đưa ra quyết định liên quan đến phân bổ Ecosystem Fund, quy tắc quản trị, dự án, quan hệ đối tác, v.v. Tư cách thành viên ApeCoin DAO dành cho tất cả những người nắm giữ ApeCoin.
APE – Biểu tượng cho mã token ApeCoin.
NỀN TẢNG CÓ KIỂM SOÁT APECOIN VÀ/HOẶC DAO APECOIN KHÔNG? NẾU KHÔNG NÓ ĐÓNG VAI TRÒ GÌ?
Quỹ không kiểm soát ApeCoin hoặc ApeCoin DAO. Quỹ bao gồm một Ban quản trị, tồn tại chỉ để giám sát các quyết định của ApeCoin DAO, cũng như một nhóm quản lý dự án bên thứ ba chịu trách nhiệm đảm bảo các quyết định của ApeCoin DAO được thực thi.
Một tổ chức tự trị phi tập trung (DAO) là cách tốt nhất để mọi thành viên trong cộng đồng bỏ phiếu cho các quyết định quan trọng cho dù đó là nâng cấp kỹ thuật hay quyết định tài trợ cho một ý tưởng mới. Tuy nhiên, thực tế là ngày nay một DAO không thể ký hợp đồng thuê hoặc thuê người hoặc làm hàng hóa hoặc bất cứ điều gì mà cộng đồng quyết định tự làm. Quỹ chịu trách nhiệm quản lý hàng ngày, sổ sách kế toán, quản lý dự án và các nhiệm vụ khác để đảm bảo các ý tưởng của cộng đồng ApeCoin DAO nhận được sự hỗ trợ cần thiết để trở thành hiện thực.
FOUNDATION BOARD ĐƯỢC LỰA CHỌN NHƯ THẾ NÀO?
Một số thành viên của cộng đồng có kinh nghiệm hoạt động vững chắc đã được tư vấn về cách cấu trúc ApeCoin DAO tốt nhất. Một số thành viên này đã bày tỏ sự sẵn sàng tham gia Hội đồng quản trị để giám sát các quyết định của cộng đồng và cam kết duy trì và đẩy mạnh hơn nữa tính phi tập trung của ApeCoin DAO. Ban đầu sẽ phục vụ trong 6 tháng.
SẼ CÓ CƠ HỘI CHO CÁC CÁ NHÂN KHÁC THAM GIA HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ KHÔNG?
Đúng. Sau nhiệm kỳ 6 tháng đầu tiên, các thành viên DAO sẽ bỏ phiếu hàng năm để giữ nguyên hoặc bổ nhiệm các thành viên Hội đồng quản trị mới. Những người nắm giữ mã token ApeCoin (các thành viên DAO) cũng có thể xóa hoặc thay thế một thành viên Hội đồng quản trị bất kỳ lúc nào với đa số phiếu bầu “Ủng hộ”.
YUGA LABS CÓ VAI TRÒ GÌ TRONG TẤT CẢ NHỮNG ĐIỀU NÀY?
Yuga Labs là người đóng góp cho Hệ sinh thái APE và sẽ hỗ trợ tạo ra các sản phẩm và trải nghiệm cho toàn bộ hệ sinh thái.
QUÀ TẶNG TỪ THIỆN CHO NỀN TẢNG PHÁP LUẬT CỦA JANE GOODALL SẼ ĐƯỢC SỬ DỤNG ĐỂ LÀM GÌ?
Việc đóng góp sẽ giúp đảm bảo một khoản tài trợ đầu tư cho JGLF, giúp tài trợ cho các dự án bao gồm:
-Nghiên cứu dài hạn tại Gombe Stream Research Center ở Western Tanzania (được tiến hành liên tục trong hơn sáu thập kỷ) Lake Tanganyika Catchment Reforestation và Education (TACARE), bảo tồn lấy cộng đồng làm trung tâm để bảo tồn môi trường sống của tinh tinh ở sáu quốc gia châu Phi -Khoa học bảo tồn khám phá, đổi mới và khám phá các giải pháp, công nghệ và công cụ mới để bảo vệ môi trường và động vật hoang dã -Roots & Shoots, một chương trình hoạt động ở hơn 60 quốc gia nhằm trao quyền cho những người trẻ tuổi (từ mẫu giáo đến đại học) tham gia vào các dự án thực hành cho con người, động vật và môi trường
CÁCH TÍNH SỐ TIỀN PHÂN PHỐI TOKEN CHO NGƯỜI GIỮ BAYC, MAYC VÀ BAKC NFT?
Việc phân bổ ApeCoin cho những người nắm giữ NFT là một tỷ lệ dựa trên giá sàn trung bình của BAYC và MAYC từ khoảng một tháng trước khi ra mắt (02/07/22 đến 08/03/22).
TẠI SAO NHỮNG NGƯỜI CHỈ CÓ BAKC NFTS KHÔNG ĐƯỢC PHÂN PHỐI TOKEN?
BAKC NFT là NFT đồng hành với BAYC và MAYC, nghĩa là chúng không có tiện ích riêng, chỉ khi được ghép nối với BAYC hoặc MAYC.
Tổng kết
ApeCoin là mã thông báo quản trị gốc trao quyền cho việc xây dựng cộng đồng phi tập trung của hệ sinh thái APE.
DeFi đóng vai trò quan trọng trong thị trường – Thị trường tiền tệ đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe tổng thể của nền kinh tế, giúp cho việc dòng vốn giữa những người cho vay và người vay được diễn ra một cách trôi chảy. Trong suốt lịch sử, thị trường tiền tệ đã đóng một vai trò quan trọng trong việc nâng cao hoạt động kinh tế.
Khi được sử dụng với các sản phẩm tài chính khác nhau, thị trường tiền tệ có thể đáp ứng nhu cầu của người cho vay và người vay, giúp cho việc tích lũy vốn và sản xuất hàng hóa và dịch vụ diễn ra dễ dàng.
Thị trường tiền tệ (trong TradFi, CeFi hoặc DeFi) cần các giải pháp đổi mới để tăng cường niềm tin và sự minh bạch.
Giao thức Nolus xuất hiện với một phương pháp đổi mới thông qua một giải pháp thuê mới lạ. Bài viết này sẽ đào sâu hơn vào giao thức Nolus và cách nó giải quyết những vấn đề không hiệu quả phát sinh trong thị trường tiền tệ DeFi.
Tình trạng của thị trường
Trong vài năm qua, một lượng lớn nhà đầu tư bán lẻ đã đổ vào thị trường tiền điện tử. Hầu hết là sự quan tâm từ các tổ chức tài chính lớn.
Sự phát triển của DeFi đã đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự quan tâm của người dùng và đã cải thiện đáng kể trạng thái hiện tại của hệ sinh thái tài chính bằng cách đảm bảo tính minh bạch và cơ sở hạ tầng bất biến. Nhiều người cho rằng sự đổ vào lĩnh vực phi tập trung được góp phần từ đại dịch Covid-19 và sự gia tăng nguồn cung tiền tệ gần như khắp nơi trên thế giới; tuy nhiên, những người quan sát thị trường đã chỉ ra một sự di chuyển khỏi các hệ thống tài chính cổ điển và sự chấp nhận tăng dần của tiền điện tử như một lớp tài sản bất kể điều gì khác.
Các đóng góp chính của Nolus Protocol tin rằng DeFi và các giải pháp liên quan của nó sẽ chỉ tăng phổ biến theo thời gian, với nhiều người mới nhập cuộc trong những năm sắp tới. Tuy nhiên, trước khi sự tiếp nhận đại trà xảy ra, một số không hiệu quả cần được giải quyết.
Sự bị loại khỏi tài chính là một vấn đề quan trọng, trong khi các giải pháp tập trung đặt quá nhiều quyền lực và ảnh hưởng vào tay một đơn vị duy nhất. Việc sử dụng các sổ cái phi tập trung đã giải quyết được vấn đề này, nhưng cũng có những điểm yếu rõ ràng.
Crypto đối mặt với các vấn đề chính sau đây trong việc cho vay tiền điện tử.
Quá đảm bảo
Hiện nay, ngành công nghiệp này phải đối mặt với yêu cầu đảm bảo rất cao, khiến cho các tùy chọn cho vay rất bất lợi. Giá trị tài sản thế chấp thường dao động từ 2-5 lần giá trị của khoản vay được cung cấp. Yêu cầu đảm bảo cao cũng ràng buộc vốn có thể hữu ích vào việc quản lý rủi ro đối tác.
Liquidations
Rủi ro từ việc thanh lý là rất cao, khi nhiều nền tảng cho vay DeFi và CeFi sẽ thanh lý tài sản thế chấp nếu giá của chúng giảm từ 20% đến 40% so với giá trị ban đầu.
Quyền sở hữu
Người dùng có thể sử dụng đòn bẩy và đầu cơ với vốn chủ sở hữu mà không cần khoản vay quá đảm bảo. Tuy nhiên, hầu hết các sàn giao dịch cho phép sản phẩm cho giao dịch ký quỹ hoặc tương lai không cấp quyền sở hữu cho người dùng của tài sản cơ bản. Vì bạn cũng không sở hữu, bạn không thể làm bất cứ điều gì khác với tài sản cơ bản ngoài việc đợi giá trị tăng và đóng vị trí để có lợi nhuận (nếu có).
Kinh nghiệm người dùng phức tạp Các giải pháp CeFi và DeFi truyền thống bao gồm các quy trình và quá trình đăng ký phức tạp, có thể làm cho người dùng trung bình bị áp đảo.
Giới hạn thanh khoản
Người dùng mới và nhỏ lẻ có giới hạn thanh khoản và không thể mua được tài sản.
Chi phí cao
Từ CeFi đến Defi, chi phí là một yếu tố cần xem xét.
Giao thức Nolus giải quyết những vấn đề này như thế nào?
Nolus là một bộ công cụ tài chính mã nguồn mở Web 3 được thiết kế để giải quyết các vấn đề của các hệ thống tài chính cổ điển. Giao thức tiếp cận thị trường tiền tệ một cách sáng tạo, sử dụng một giải pháp cho thuê mới lạ. Cho thuê DeFi của Nolus Protocol xác định một thị trường tiền tệ giữa các nhà cho vay mong muốn kiếm lợi nhuận trên tài sản và người vay mong muốn vay vốn thanh khoản.
Nolus Protocol cung cấp cho người dùng cho vay hiệu quả, giảm rủi ro thanh lý, giảm chi phí và trải nghiệm dễ dàng và thân thiện với người dùng.
Để chống lại vấn đề đảm bảo tài sản quá cao, DeFi Lease của Nolus cung cấp cho người dùng tài chính lên đến 150% trên khoản đầu tư ban đầu của họ, giảm đáng kể mức đảm bảo tài sản so với phần còn lại của thị trường.
DeFi Lease cũng cung cấp cho người dùng tỷ lệ thanh lý thấp hơn 40% so với trung bình thị trường.
Nolus cung cấp cho người dùng chi phí giao dịch và tài chính đáng kể thấp hơn. Lãi suất được cố định tại thời điểm tạo hợp đồng, không có chi phí bổ sung nào được gắn liền với giao dịch. Sự dự đoán đơn giản của dòng tiền luôn có mặt.
Với Nolus, quyền sở hữu của tài sản cơ bản vẫn thuộc về người dùng và có thể được sử dụng trong suốt thời gian hợp đồng. (Mẹo chuyên môn: “liquid staking”)
Hầu hết các nền tảng CeFi và DeFi đều có những quy trình và giải pháp phức tạp có thể làm cho người dùng bình thường bị áp đảo. Nolus, thông qua quy trình đăng ký đơn giản hóa và giao diện người dùng dễ sử dụng, có thể cung cấp cho người dùng trải nghiệm đơn giản, nhanh chóng và mượt mà.
Giao thức Nolus khóa giá tài sản vào thời điểm tạo hợp đồng. Người dùng sau đó có thể sử dụng bất kỳ sự tăng giá nào của giá tài sản trong tương lai để trả lại chi phí ban đầu của khoản đầu tư.
Tổng kết:
Tầm ảnh hưởng của Nolus đối với DeFi Giao thức Nolus cung cấp một cách tiếp cận tiên tiến, thay thế cho thị trường tiền tệ và giải quyết các vấn đề nhiều nhưng đang gây phiền toái cho các hệ thống cũ. DeFi Lease của giao thức giúp dân chủ hóa quyền sở hữu tài sản và cải thiện sự tin tưởng và minh bạch. Nolus muốn tạo ra một tương lai, nơi người dùng có thể quản lý tài sản của mình một cách hiệu quả với rủi ro thấp và chi phí tối thiểu.
Để biết thêm về tương lai của DeFi, hãy ghé thăm các mạng xã hội của The Nolus Protocol:
Hypersign – Vào đầu năm mới, Hypersign đang chuẩn bị cho các sản phẩm sẽ ra mắt trong năm, bao gồm việc tung ra SDK và Data Vault như là những bước đầu tiên tới mainnet ngay sau đó. Hypersign cũng dự định phát hành các trường hợp sử dụng để nhà phát triển có thể xây dựng các ứng dụng xung quanh cơ sở hạ tầng Hypersign và cũng sẽ tổ chức các chương trình khuyến khích phát triển và trợ giúp cho nhà phát triển. Trong quý 3, sẽ có hỗ trợ Zero-knowledge và trong quý cuối cùng, sẽ có cơ chế tương tác hợp đồng thông minh với các hợp đồng Hypersign!
Trong năm 2023, lộ trình của chúng tôi tập trung vào việc làm cho danh tính phi tập trung dễ dàng truy cập cho cả web2 và web3.
Danh tính rất quan trọng trong hệ sinh thái phi tập trung vì nó cho phép trao đổi dữ liệu và tài sản được bảo mật và xác thực được. Để đạt được khối lượng tài sản quan trọng, chúng ta phải làm việc để giảm bớt lo ngại về gian lận, quyền riêng tư dữ liệu, an ninh và quy định của chính phủ bằng cách đề xuất các giải pháp hỗ trợ yêu cầu của chính phủ và bảo vệ quyền riêng tư của người dùng.
Một trong những lợi ích chính của công nghệ blockchain là khả năng cung cấp một cách phi tập trung và không thể gian lận để thiết lập và xác minh danh tính công khai.
Điều này cho phép tạo ra các danh tính kỹ thuật số chủ quyền tự do, trong đó cá nhân hoàn toàn kiểm soát thông tin cá nhân của họ và có thể chọn chia sẻ nó với người khác. Các giải pháp bảo mật quyền riêng tư như chứng minh không có kiến thức và mã hóa homomorphic ngày càng trở nên quan trọng hơn khi nhiều thông tin cá nhân được lưu trữ trên các mạng blockchain và chính phủ đẩy mạnh quy định hơn. Các nhà lãnh đạo trong ngành như Vitalik Buterin và CZ cũng nhấn mạnh sự quan trọng của quyền riêng tư và danh tính trên blockchain và tiềm năng của công nghệ blockchain để tạo ra một hệ thống xác minh danh tính phi tập trung và công bằng hơn.
Đây là một tài liệu cấp cao đề cập đến từng sản phẩm và thời gian phát hành ước tính tương ứng. Đội ngũ sẽ cập nhật tiến độ của mỗi sản phẩm khi các điều kiện cụ thể được thực hiện: <2023 deliverables>. Bây giờ chúng ta hãy xem các mục tiêu theo quý chúng tôi đặt ra cho năm nay!
Q1 – SDK và Data Vault
Trong Q1, chúng tôi sẽ tập trung vào phát triển các giải pháp để giải quyết những nhu cầu cụ thể của doanh nghiệp trong lĩnh vực nhận diện phi tập trung (DID). Điều này bao gồm việc ra mắt một bộ công cụ phát triển phần mềm (JS SDK) nhận diện tự chủ và cung cấp một API thông qua Entity Studio Playground. Ngoài ra, chúng tôi cũng sẽ ra mắt giai đoạn Alpha của dịch vụ Hypersign EDV của chúng tôi, còn được gọi là Data Vault, để lưu trữ các chứng chỉ xác thực của người dùng. Mục tiêu cuối cùng cho Q1 là đưa vào sử dụng 5-10 dự án để thử nghiệm trên cơ sở hạ tầng Hypersign.
Q2 – Mainnet Atman
Trong Q2, chúng tôi sẽ tập trung vào việc ra mắt mainnet của nền tảng của chúng tôi, được mã hóa tên ATMAN, vào tháng cuối của quý này. Chúng tôi cũng sẽ tập trung vào việc phát triển các trường hợp sử dụng cho các ứng dụng web3, chẳng hạn như bộ sưu tập mã thông báo phi tập trung được xác minh và truy cập vào tổ chức phi tập trung được xác minh. Ngoài ra, chúng tôi sẽ ra mắt Identity Wallet và cập nhật whitepaper của mình. Việc ra mắt ATMAN phụ thuộc vào việc đạt được các mục tiêu Q1 trong thời gian quy định.
Q3 – ZK Module
Trong Q3, chúng tôi sẽ dành một quý để nghiên cứu và triển khai hỗ trợ bằng chứng không dư thừa (ZK) trong SDK SSI của chúng tôi. Điều này bao gồm điều tra các trường hợp sử dụng như KYC trên chuỗi và xác minh ví bảo mật.
Q4 – NFT và Thị trường
Trong Q4, chúng tôi sẽ tập trung vào mở rộng khả năng của cơ sở hạ tầng SSI của chúng tôi thông qua việc sử dụng hợp đồng thông minh. Điều này bao gồm việc phát triển một bộ giải quyết DID chéo chuỗi và các chứng chỉ xác thực trên chuỗi. Ngoài ra, chúng tôi sẽ khám phá các trường hợp sử dụng tiềm năng khác của NFT và xây dựng một thị trường cho các tài sản kỹ thuật số này.
Tóm lại, danh tính là một khía cạnh quan trọng của hệ sinh thái blockchain và SSI. Những giải pháp bảo vệ quyền riêng tư sẽ đóng vai trò quan trọng trong đảm bảo trao đổi thông tin và tài sản an toàn và xác nhận được tính xác thực của chúng. Những suy nghĩ của Vitalik Buterin và CZ Binance về chủ đề này nhấn mạnh tầm quan trọng của quyền riêng tư và danh tính trong công nghệ blockchain và cách nó có thể mở đường cho một hệ thống xác nhận danh tính phân quyền và công bằng hơn.
Tại Hypersign, chúng tôi nhằm đóng góp vào việc áp dụng danh tính tự chủ bằng cách cung cấp cho người dùng một cách thức quản lý danh tính kỹ thuật số an toàn và thân thiện với người dùng. Bằng cách làm cho việc áp dụng SSI dễ dàng hơn cho cá nhân và tổ chức, Hypersign có thể giúp thúc đẩy sự lan rộng của công nghệ này và mở đường cho một hệ thống xác nhận danh tính phân quyền và công bằng hơn.
Cập nhật thêm thông tin về Hypersign tại saigontradecoin hoặc cái kênh social media của nó:
Dune Analytics là một nền tảng phân tích blockchain mã nguồn mở được phát triển trên Ethereum. Nó cho phép người dùng truy cập và phân tích các dữ liệu blockchain một cách dễ dàng và nhanh chóng, bao gồm cả các giao dịch, khối lượng giao dịch, số lượng người dùng, hợp đồng thông minh và nhiều thông tin khác liên quan đến hoạt động trên blockchain.
Thông tin chi tiết về dự án Dune Analytics
Dune Analytics là một dự án phần mềm mã nguồn mở được xây dựng trên nền tảng Ethereum để cung cấp các công cụ phân tích blockchain cho người dùng. Dự án được phát triển bởi một nhóm các nhà phát triển chuyên về blockchain và phân tích dữ liệu blockchain.
Nó cho phép người dùng truy cập và phân tích các dữ liệu blockchain, bao gồm cả các giao dịch, khối lượng giao dịch, số lượng người dùng và thông tin khác liên quan đến hoạt động trên blockchain. Các công cụ phân tích được cung cấp bởi Dune Analytics cho phép người dùng trực quan hóa dữ liệu và tìm kiếm thông tin về các dự án và giao dịch đang diễn ra trên Ethereum.
Dune Analytics cung cấp một giao diện người dùng trực quan và dễ sử dụng cho người dùng, giúp họ tìm kiếm và truy cập các thông tin về hoạt động trên blockchain Ethereum một cách nhanh chóng và dễ dàng. Nó cũng cho phép người dùng lưu trữ và chia sẻ các bảng phân tích của mình với cộng đồng.
Dune Analytics được phát triển với tư cách là một dự án mã nguồn mở, cho phép các nhà phát triển khác đóng góp vào mã nguồn và phát triển các tính năng mới cho nó. Hiện tại, Dune Analytics đã được sử dụng rộng rãi trong cộng đồng blockchain và trở thành một trong những công cụ phân tích blockchain phổ biến nhất trên Ethereum.
Dune Analytics là một công cụ mạnh mẽ để nghiên cứu blockchain.
Dune Analytics là một công cụ mạnh mẽ để nghiên cứu blockchain, đặc biệt là trên nền tảng Ethereum. Nó cung cấp cho người dùng khả năng truy cập và phân tích các dữ liệu blockchain một cách dễ dàng và nhanh chóng, từ đó giúp họ hiểu rõ hơn về các hoạt động trên blockchain.
Dune Analytics cung cấp các công cụ phân tích mạnh mẽ để các nhà phát triển, nhà nghiên cứu và các công ty blockchain có thể sử dụng để phân tích các giao dịch, khối lượng giao dịch, số lượng người dùng và các thông tin khác liên quan đến hoạt động trên blockchain. Nó cũng cho phép người dùng tìm kiếm và truy cập các thông tin về các dự án và giao dịch đang diễn ra trên Ethereum.
Với những tính năng mạnh mẽ của mình, Dune Analytics giúp đơn giản hóa quá trình phân tích blockchain và cung cấp cho người dùng một cái nhìn toàn diện về hoạt động trên mạng blockchain Ethereum.
Điểm nổi bật của dự án Dune Analytics
Dễ sử dụng: Dune Analytics cung cấp cho người dùng một giao diện người dùng trực quan và dễ sử dụng để truy cập và phân tích các dữ liệu blockchain.
Mạnh mẽ: Dune Analytics cung cấp các công cụ phân tích mạnh mẽ để người dùng có thể trực quan hóa dữ liệu và tìm kiếm thông tin về các dự án và giao dịch đang diễn ra trên Ethereum.
Tính linh hoạt: Dune Analytics cho phép người dùng tạo bảng phân tích tùy chỉnh và chia sẻ chúng với cộng đồng.
Mã nguồn mở: Dune Analytics là một dự án mã nguồn mở, cho phép các nhà phát triển khác đóng góp vào mã nguồn và phát triển các tính năng mới cho nó.
Khả năng tùy chỉnh: Dune Analytics cho phép người dùng tùy chỉnh và cập nhật các bảng phân tích của mình, giúp họ tạo ra các báo cáo và phân tích chính xác hơn.
Tính khả dụng cao: Dune Analytics đã được sử dụng rộng rãi trong cộng đồng blockchain và trở thành một trong những công cụ phân tích blockchain phổ biến nhất trên Ethereum.
Dune Analytics là một công cụ mạnh mẽ và dễ sử dụng để phân tích dữ liệu blockchain. Nó cho phép người dùng tìm kiếm và truy cập các thông tin về các hoạt động trên mạng Ethereum một cách nhanh chóng và dễ dàng. Với các tính năng linh hoạt và khả năng tùy chỉnh cao, Dune Analytics trở thành một công cụ hữu ích cho các nhà phát triển, nhà nghiên cứu và các công ty blockchain.
Trong thế giới blockchain, Nansen là một nền tảng phân tích blockchain được sử dụng để tìm hiểu và phân tích các thông tin về giao dịch, ví và người dùng trên các chuỗi khối khác nhau.
Nansen được thiết kế để cung cấp các thông tin quan trọng về các địa chỉ ví, hành vi giao dịch và mối quan hệ giữa các địa chỉ khác nhau trên các chuỗi khối khác nhau.
Các nhà phát triển và nhà đầu tư sử dụng Nansen để đưa ra các quyết định thông minh về đầu tư, giám sát sự di chuyển của token và phân tích các chiến lược thị trường. Nansen cũng cung cấp các công cụ phân tích độc đáo để giúp người dùng hiểu rõ hơn về các đặc tính và xu hướng của các thị trường blockchain.
Nansen hoạt động như thế nào
Là một công cụ phân tích blockchain chuyên sâu, được phát triển để cung cấp các thông tin quan trọng về các địa chỉ ví, giao dịch và mối quan hệ giữa các địa chỉ khác nhau trên các chuỗi khối khác nhau.
Công cụ này hoạt động bằng cách thu thập dữ liệu từ các chuỗi khối khác nhau, sau đó sử dụng các thuật toán và phương pháp phân tích để phân tích dữ liệu này và cung cấp các thông tin quan trọng cho người dùng. Nansen có khả năng phân tích các chuỗi khối khác nhau, bao gồm Ethereum và Binance Smart Chain, giúp người dùng có được cái nhìn tổng quan về các hoạt động trên các chuỗi khối này.
Các tính năng chính của Nansen bao gồm việc phân tích các địa chỉ ví, theo dõi các giao dịch, xác định mối quan hệ giữa các địa chỉ khác nhau và cung cấp các chỉ số và thông tin phân tích khác. Ngoài ra, Nansen cũng cung cấp các báo cáo thống kê và phân tích chi tiết về các token và hoạt động trên các chuỗi khối.
Tóm lại, Nansen hoạt động bằng cách thu thập và phân tích dữ liệu từ các chuỗi khối khác nhau để cung cấp các thông tin quan trọng về các địa chỉ ví, giao dịch và mối quan hệ giữa các địa chỉ khác nhau trên các chuỗi khối này. Công cụ này giúp người dùng có được cái nhìn tổng quan và thông tin phân tích chi tiết về các hoạt động trên các chuỗi khối.
Các nhãn trên ví của Nansen là gì?
Nansen cung cấp các nhãn ví để giúp phân tích và đánh giá các hoạt động trên blockchain. Các nhãn ví bao gồm:
Smart Money: Đây là các ví của các nhà đầu tư hoặc tổ chức lớn trên thị trường, cho thấy họ có mức độ ảnh hưởng cao đối với giá của các token và thị trường nói chung.
Early Adopter: Đây là các ví được tạo trong giai đoạn đầu của một chuỗi khối, cho thấy người dùng đã sớm tham gia vào hệ thống và có thể có một số ảnh hưởng đến giá và tương lai của token.
Miner: Đây là các ví của những người tham gia vào việc khai thác các khối trên chuỗi, cho thấy mức độ hoạt động và ảnh hưởng của họ đến hệ thống.
Exchanges: Đây là các ví của các sàn giao dịch trên thị trường, cho thấy mức độ ảnh hưởng của họ đến giá và thanh khoản của các token.
Token Sale: Đây là các ví được sử dụng để bán các token trong quá trình ICO hoặc các sự kiện phát hành token khác, cho thấy mức độ hoạt động của thị trường trong giai đoạn đó.
Các nhãn ví này giúp người dùng của Nansen dễ dàng phân tích và hiểu được các hoạt động trên thị trường blockchain.
Hướng dẫn đọc giao diện trang phân tích Nansen
Trang phân tích Nansen cung cấp nhiều thông tin quan trọng về các địa chỉ ví, giao dịch và mối quan hệ giữa các địa chỉ khác nhau trên các chuỗi khối khác nhau.
Dưới đây là hướng dẫn đọc giao diện trang phân tích Nansen:
Bảng thông tin: Bảng thông tin ở đầu trang hiển thị các thông tin cơ bản về số dư, số lượng token và mức độ hoạt động của địa chỉ ví được phân tích.
Biểu đồ: Biểu đồ hiển thị các hoạt động giao dịch của địa chỉ ví trong một khoảng thời gian nhất định. Bạn có thể điều chỉnh khoảng thời gian bằng cách chọn các thời điểm khác nhau trong biểu đồ.
Các nhãn ví: Các nhãn ví hiển thị ở phía trên bảng thông tin và giúp phân loại các địa chỉ ví theo mục đích hoạt động của chúng.
Các giao dịch gần đây: Các giao dịch gần đây hiển thị dưới bảng thông tin và cho phép bạn xem các hoạt động giao dịch gần đây của địa chỉ ví.
Danh sách các địa chỉ liên quan: Trang phân tích Nansen cũng cho phép bạn xem danh sách các địa chỉ liên quan đến địa chỉ ví được phân tích. Các địa chỉ này có thể liên quan đến cùng một người dùng hoặc tổ chức, cho thấy mối quan hệ giữa các địa chỉ khác nhau trên chuỗi khối.
Phân tích chi tiết: Bạn có thể nhấp vào các giao dịch hoặc địa chỉ ví để xem phân tích chi tiết về các hoạt động này. Phân tích này cung cấp các thông tin về ngày giờ, số lượng token, các địa chỉ liên quan và các chi tiết khác về hoạt động giao dịch.
Tóm lại, trang phân tích Nansen cung cấp rất nhiều thông tin hữu ích về các hoạt động trên chuỗi khối và các địa chỉ ví. Để đọc giao diện của nó, bạn có thể sử dụng các tiện ích trực quan trên trang để khám phá các thông tin này.
Một ví dụ cơ bản về Nasen
Một ví dụ cơ bản về Nansen là việc sử dụng nó để phân tích các địa chỉ ví và mối quan hệ giữa các địa chỉ này trên chuỗi khối Ethereum.
Giả sử bạn muốn tìm hiểu về một địa chỉ ví Ethereum cụ thể, bạn có thể nhập địa chỉ này vào Nansen để xem thông tin chi tiết về ví này. Nansen sẽ cung cấp cho bạn thông tin về số lượng ETH và các token khác có trong ví, lịch sử giao dịch và mối quan hệ giữa địa chỉ này với các địa chỉ khác trên chuỗi khối Ethereum.
Ví dụ, Nansen có thể cho thấy rằng địa chỉ ví A đã giao dịch với địa chỉ ví B và địa chỉ ví C trong quá khứ. Sau đó, Nansen cũng có thể cho thấy rằng địa chỉ ví B lại giao dịch với một số địa chỉ khác trong cùng một thời gian, trong khi địa chỉ ví C không giao dịch với bất kỳ địa chỉ khác.
Nhờ vào các tính năng phân tích của Nansen, người dùng có thể dễ dàng tìm thấy các địa chỉ ví liên quan đến địa chỉ ví cụ thể, cũng như các thông tin phân tích chi tiết về các giao dịch và token trên chuỗi khối Ethereum. Điều này giúp người dùng đưa ra quyết định thông minh và đúng đắn trong việc đầu tư và giao dịch trên chuỗi khối.
Kết luận
Trong câu hỏi này, người dùng đã hỏi về Nansen trong blockchain và cách đọc giao diện trang phân tích của nó. Nansen là một công cụ phân tích blockchain chuyên sâu và cung cấp các thông tin quan trọng về các địa chỉ ví, giao dịch và mối quan hệ giữa các địa chỉ khác nhau trên các chuỗi khối khác nhau. Các nhãn trên ví của Nansen bao gồm “Tính năng ví”, “Tính năng Defi”, “Tính năng Sàn giao dịch”, “Tính năng NFT”, “Tính năng Khác” và “Tính năng Chưa xác định”. Để đọc giao diện trang phân tích Nansen, người dùng có thể sử dụng các tiện ích trực quan trên trang để khám phá các thông tin này.
CryptoQuant được biết đến là một nền tảng chuyên cung cấp và giúp người dùng phân tích dữ liệu On chain chính xác và toàn diện nhất. Ngoài ra nó cũng là một được sử dụng phổ biến nhất được nhiều nhà đầu tư trên thế giới tin dùng cho giao dịch trên mạng như Bitcoin, Ethereum và dòng chảy của Stable coin.
Giới thiệu CryptoQuant:
CryptoQuant là một nền tảng phân tích blockchain và cung cấp dịch vụ theo dõi thị trường tiền điện tử. Nền tảng này cung cấp các công cụ phân tích sâu để giúp các nhà đầu tư và người dùng tiền điện tử hiểu rõ hơn về hoạt động của các giao dịch trên blockchain.
CryptoQuant cung cấp các công cụ phân tích cho nhiều đồng tiền điện tử khác nhau như Bitcoin, Ethereum và nhiều đồng tiền khác. Nền tảng này cũng cung cấp các chỉ số quan trọng như tỷ lệ cung tiền, tỷ lệ lưu thông và tỷ lệ cung còn lại để giúp người dùng đưa ra quyết định đầu tư chính xác hơn.
Ngoài ra, CryptoQuant cũng cung cấp các công cụ phân tích định lượng như Bitcoin Whale Index để giúp người dùng hiểu rõ hơn về hoạt động của các nhà đầu tư lớn trên thị trường tiền điện tử.
Lý do CryptoQuant vượt trội hơn Glassnode?
CryptoQuant và Glassnode đều là nền tảng cung cấp các dịch vụ phân tích blockchain và tiền điện tử. Tuy nhiên, có một số lý do mà CryptoQuant có thể được xem là vượt trội hơn Glassnode:
Tiếp cận dữ liệu: CryptoQuant có thể truy cập vào nhiều nguồn dữ liệu blockchain khác nhau bao gồm cả các giao dịch không trực tiếp liên quan đến các sàn giao dịch tiền điện tử. Điều này cho phép CryptoQuant cung cấp các chỉ số phân tích chính xác hơn và đầy đủ hơn so với Glassnode.
Công cụ phân tích: CryptoQuant cung cấp một loạt các công cụ phân tích blockchain và tiền điện tử rất mạnh mẽ và đa dạng. Ví dụ như Bitcoin Whale Index, các chỉ số liên quan đến cung tiền, lưu thông và cung còn lại. Các công cụ này giúp người dùng hiểu rõ hơn về hoạt động của thị trường tiền điện tử và đưa ra quyết định đầu tư chính xác hơn.
Độ tin cậy: CryptoQuant đã được sử dụng bởi nhiều nhà đầu tư và các tổ chức hàng đầu trong ngành tiền điện tử. Nền tảng này cũng đã được chứng nhận là đáng tin cậy bởi nhiều chuyên gia và đánh giá cao về tính khả dụng và tính toàn vẹn của dữ liệu.
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là Glassnode là một nền tảng kém hơn. Glassnode cũng cung cấp các dịch vụ và công cụ phân tích blockchain và tiền điện tử rất mạnh mẽ và được sử dụng rộng rãi bởi cộng đồng người dùng tiền điện tử. Sự lựa chọn giữa CryptoQuant và Glassnode tùy thuộc vào nhu cầu và mục đích của người dùng.
Chỉ báo phân tích On chain cơ bản trên Cryptoquant
CryptoQuant cung cấp nhiều chỉ báo phân tích On-chain cơ bản để giúp người dùng hiểu rõ hơn về hoạt động của các giao dịch trên blockchain và đưa ra quyết định đầu tư chính xác hơn.
Sau đây là một số chỉ báo phân tích On-chain cơ bản trên CryptoQuant:
Mối liên hệ giữa giá và số lượng địa chỉ: Chỉ báo này đo lường mối liên hệ giữa giá và số lượng địa chỉ đang hoạt động trên blockchain. Khi số lượng địa chỉ tăng mạnh trong khi giá không tăng theo, điều này có thể cho thấy rằng có sự chuyển dịch của các nhà đầu tư từ giữ tiền sang tiền điện tử.
Chỉ số Bitcoin Whale: Chỉ báo này đo lường hoạt động của các nhà đầu tư lớn trên thị trường Bitcoin. Khi chỉ số này tăng lên, điều này có thể cho thấy các nhà đầu tư lớn đang tham gia mua vào Bitcoin.
3.Tỷ lệ cung tiền: Chỉ báo này đo lường tỷ lệ cung tiền đang được giữ bởi các nhà đầu tư lớn so với tổng cung tiền đang lưu thông trên thị trường. Khi tỷ lệ này giảm, điều này có thể cho thấy rằng các nhà đầu tư lớn đang giữ tiền.
4. Tỷ lệ lưu thông: Chỉ báo này đo lường tỷ lệ cung tiền đang được giao dịch trên thị trường so với tổng cung tiền. Khi tỷ lệ này tăng lên, điều này có thể cho thấy sự tăng trưởng của hoạt động giao dịch trên thị trường tiền điện tử.
5. Tỷ lệ cung còn lại: Chỉ báo này đo lường tỷ lệ cung tiền còn lại trên thị trường so với tổng cung tiền. Khi tỷ lệ này giảm, điều này có thể cho thấy rằng càng ít tiền được phân phối trên thị trường và giá có thể tăng cao hơn trong tương lai.
Các chỉ báo phân tích On-chain này giúp người dùng hiểu rõ hơn về hoạt động của thị trường tiền điện tử và đưa ra quyết định đầu tư chính xác hơn.
Kết luận
Trong bài trả lời này, chúng ta đã tìm hiểu về CryptoQuant và so sánh nó với Glassnode. CryptoQuant là một nền tảng phân tích blockchain cung cấp các chỉ báo phân tích On-chain để giúp người dùng hiểu rõ hơn về hoạt động của thị trường tiền điện tử và đưa ra quyết định đầu tư chính xác hơn.
So với Glassnode, CryptoQuant có nhiều ưu điểm như cung cấp nhiều chỉ báo phân tích On-chain hơn, có giao diện dễ sử dụng và hỗ trợ nhiều sàn giao dịch khác nhau. Các chỉ báo phân tích On-chain cơ bản trên CryptoQuant bao gồm: mối liên hệ giữa giá và số lượng địa chỉ, chỉ số Bitcoin Whale, tỷ lệ cung tiền, tỷ lệ lưu thông và tỷ lệ cung còn lại. Các chỉ báo này giúp người dùng hiểu rõ hơn về hoạt động của thị trường tiền điện tử và đưa ra quyết định đầu tư chính xác hơn.
Glassnode là một công ty phân tích blockchain và dữ liệu thị trường, cung cấp các dịch vụ phân tích và thông tin cập nhật về dữ liệu blockchain cho các nhà đầu tư, nhà phân tích và các tổ chức khác. Và Glassnode tập trung vào việc thu thập và phân tích các dữ liệu blockchain, bao gồm các thông tin về giao dịch, số lượng ví, hoạt động mạng và các chỉ số khác để cung cấp cho người dùng cái nhìn chi tiết về tình hình thị trường. Glassnode cung cấp các công cụ và dịch vụ cho phép người dùng tìm hiểu các xu hướng và định hướng thị trường trong ngành blockchain.
Giải thích Glassnode là gì?
Glassnode là một công ty phân tích blockchain và tiền điện tử, chuyên cung cấp các công cụ phân tích dữ liệu để giúp các nhà đầu tư và trader hiểu rõ hơn về thị trường này. Glassnode cung cấp các dữ liệu và chỉ số quan trọng từ các giao dịch trên blockchain, giúp đo lường sức mạnh của thị trường và các xu hướng di chuyển của giá.
Công ty sử dụng các công nghệ phân tích dữ liệu để thu thập, phân tích và trình bày thông tin về các giao dịch trên blockchain, đồng tiền điện tử, các cổ phiếu và các tài sản kỹ thuật số khác. Glassnode cung cấp các công cụ, bảng điều khiển và báo cáo phân tích để giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư thông minh và nâng cao khả năng dự đoán thị trường.
Glassnode cung cấp một số dịch vụ phân tích cho các sàn giao dịch, quỹ đầu tư và các tổ chức trong lĩnh vực tiền điện tử. Công ty cũng cung cấp các dữ liệu và công cụ phân tích miễn phí cho các nhà đầu tư và người dùng cá nhân thông qua các bản tin hàng tuần và các bài viết trên blog của mình.
Glassnode cung cấp nhiều chỉ số On-chain quan trọng mà các nhà đầu tư và trader nên theo dõi để có được cái nhìn toàn diện về thị trường.
Dưới đây là 10 chỉ số On-chain quan trọng mà Glassnode cung cấp:
Tổng số địa chỉ ví: Đây là chỉ số đo lường sự phát triển của thị trường và độ phổ biến của tiền điện tử.
Số lượng địa chỉ ví hoạt động: Chỉ số này đo lường số lượng địa chỉ ví đang được sử dụng để giao dịch trong một khoảng thời gian nhất định.
Tổng lượng Bitcoin đang được giữ trên các sàn giao dịch: Chỉ số này cho thấy tình trạng cung và cầu của Bitcoin trên thị trường.
Số lượng Bitcoin đã di chuyển trên blockchain: Chỉ số này đo lường mức độ hoạt động của thị trường và các nhà đầu tư.
Số lượng các giao dịch Bitcoin trên blockchain: Chỉ số này cho thấy mức độ sử dụng và hoạt động của Bitcoin trên thị trường.
Độ khó đào Bitcoin: Chỉ số này đo lường mức độ khó khăn trong việc đào Bitcoin.
Tỉ lệ lợi nhuận của các giao dịch Bitcoin: Chỉ số này đo lường lợi nhuận của các giao dịch Bitcoin trên thị trường.
Tổng lượng Bitcoin đang được giữ bởi các nhà đầu tư dài hạn: Chỉ số này cho thấy mức độ tin tưởng của các nhà đầu tư vào Bitcoin.
Tổng lượng Bitcoin đang được giữ bởi các nhà đầu tư ngắn hạn: Chỉ số này cho thấy sự dao động của giá và tình trạng cung cầu của Bitcoin.
Số lượng các địa chỉ ví lớn: Chỉ số này đo lường sự phân phối của Bitcoin và các tài sản kỹ thuật số khác trên thị trường.
Đặc điểm của Glassnode
Dữ liệu phân tích chính xác: Glassnode cung cấp dữ liệu chính xác và phân tích đối với các dữ liệu blockchain, bao gồm các chỉ số như tỷ lệ mua/bán, lượng giao dịch, số lượng địa chỉ và các thông tin liên quan đến đào tạo.
Các công cụ phân tích chuyên sâu: Glassnode cung cấp một loạt các công cụ phân tích chuyên sâu, bao gồm các bảng xếp hạng, biểu đồ và đồ thị động, để giúp người dùng hiểu rõ hơn về các xu hướng thị trường và hoạt động mạng.
Tính linh hoạt: Glassnode cung cấp các giao diện lập trình ứng dụng (API) để cho phép các nhà phát triển tùy chỉnh và tích hợp dữ liệu của họ vào các ứng dụng và dịch vụ khác.
Nền tảng thân thiện với người dùng: Glassnode có giao diện người dùng dễ sử dụng và trực quan, cung cấp các bộ lọc và các tùy chọn tùy chỉnh cho người dùng để tìm kiếm thông tin một cách nhanh chóng và dễ dàng.
Khả năng truy cập đa nền tảng: Glassnode có thể được truy cập từ các thiết bị di động, máy tính để bàn và các thiết bị khác, cho phép người dùng truy cập và sử dụng nền tảng trên nhiều thiết bị khác nhau.
Dưới đây là một số chức năng chính của Glassnode:
Phân tích thị trường: Glassnode cung cấp các chỉ số phân tích thị trường như tỷ lệ mua/bán, lượng giao dịch, số lượng địa chỉ và các thông tin liên quan đến đào tạo.
Định giá tài sản: Glassnode cung cấp các công cụ để đánh giá giá trị tài sản số dựa trên các chỉ số như giá trị thị trường, tổng vốn hóa và thị phần.
Theo dõi và phân tích giao dịch: Glassnode cho phép người dùng theo dõi các giao dịch trên mạng blockchain, phân tích chúng và hiểu rõ hơn về các hoạt động của các đối tác tham gia.
Phân tích năng lực đào tạo: Glassnode cung cấp các công cụ để theo dõi và phân tích năng lực đào tạo của các đối tác tham gia, bao gồm các chỉ số như tỷ lệ khối lượng trung bình, khối lượng giao dịch và khối lượng tích lũy.
Tổng quan mạng blockchain: Glassnode cung cấp một cái nhìn tổng quan về hoạt động của mạng blockchain, bao gồm các chỉ số như tốc độ giao dịch, tốc độ xác nhận và mức độ cạnh tranh đào tạo.
Các công cụ phân tích chuyên sâu: Glassnode cung cấp một loạt các công cụ phân tích chuyên sâu, bao gồm các bảng xếp hạng, biểu đồ và đồ thị động, để giúp người dùng hiểu rõ hơn về các xu hướng thị trường và hoạt động mạng.
Tích hợp API: Glassnode cung cấp các giao diện lập trình ứng dụng (API) để cho phép các nhà phát triển tích hợp dữ liệu của họ vào các ứng dụng và dịch vụ khác.
Chỉ số On-chain quan trọng mà anh em cần theo dõi trên Glassnode là gì?
Có rất nhiều chỉ số On-chain quan trọng mà người dùng có thể theo dõi trên Glassnode để hiểu rõ hơn về hoạt động và xu hướng trên thị trường blockchain.
Dưới đây là một số chỉ số On-chain quan trọng:
Số lượng địa chỉ hoạt động: Đây là số lượng địa chỉ đang tham gia hoạt động trên mạng blockchain, cho thấy mức độ phổ biến của mạng.
Lượng giao dịch: Đây là tổng số giao dịch được thực hiện trên mạng blockchain trong một khoảng thời gian nhất định.
Tổng giá trị giao dịch: Đây là giá trị của tất cả các giao dịch được thực hiện trên mạng blockchain trong một khoảng thời gian nhất định.
Tỷ lệ cung còn lại trên sàn: Đây là tỷ lệ giữa số lượng token còn lại trong các sàn giao dịch so với tổng số lượng token có sẵn.
Tỷ lệ HODLing: Đây là tỷ lệ giữa số lượng token được giữ lại trong ví lâu dài so với số lượng token được giao dịch trên thị trường.
Lượng đào mới: Đây là số lượng token mới được tạo ra thông qua quá trình đào mới.
Tổng số nút mạng: Đây là số lượng nút mạng đang hoạt động trên mạng blockchain, cho thấy mức độ phân tán của mạng.
Hashrate: Đây là mức độ hoạt động của các máy đào trong việc tạo ra các khối mới trên mạng blockchain.
Các chỉ số này cung cấp cho người dùng cái nhìn tổng quan về hoạt động của mạng blockchain và có thể giúp họ đưa ra các quyết định đầu tư thông minh.
Kết luận
Glassnode là một công cụ phân tích blockchain chuyên nghiệp và đáng tin cậy, cung cấp cho người dùng các chỉ số On-chain quan trọng để hiểu rõ hơn về hoạt động và xu hướng trên thị trường. Nó giúp người dùng đưa ra các quyết định đầu tư thông minh và hiệu quả hơn thông qua việc phân tích và theo dõi dữ liệu trên mạng blockchain. Với đội ngũ phát triển và chuyên gia hàng đầu, Glassnode tiếp tục cải tiến và phát triển để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người dùng và trở thành một công cụ hỗ trợ không thể thiếu đối với các nhà đầu tư và người theo dõi thị trường blockchain.